
Việc tổ chức dữ liệu một cách khoa học là bước đầu tiên để tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật máy tính. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện về cách chia ổ cứng máy tính bằng các công cụ tích hợp sẵn của Windows mà không cần phần mềm bên thứ ba. Nắm vững kỹ năng quản lý phân vùng này giúp bạn dễ dàng tách biệt hệ điều hành và dữ liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cài đặt lại hệ điều hành khi cần. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng, đặc biệt khi thao tác với các định dạng ổ đĩa NTFS hoặc FAT32, đảm bảo dữ liệu luôn được an toàn.

Kiến Thức Cơ Bản Về Phân Vùng Ổ Đĩa
Trước khi bắt tay vào thực hiện, người dùng cần hiểu rõ bản chất của việc phân vùng ổ đĩa cứng (HDD hoặc SSD). Phân vùng là quá trình logic chia một ổ đĩa vật lý thành nhiều đơn vị lưu trữ độc lập. Mỗi đơn vị này (Volume) sẽ được hệ điều hành nhận diện như một ổ đĩa riêng biệt (ví dụ: ổ C, ổ D, ổ E).
Tại Sao Phải Chia Ổ Cứng?
Việc chia ổ cứng không chỉ là thói quen mà còn là một chiến lược quản lý hệ thống quan trọng. Các lợi ích chính bao gồm tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao tính bảo mật.
Việc tách phân vùng hệ thống (thường là ổ C) ra khỏi phân vùng dữ liệu (ổ D, E) là thiết yếu. Nếu hệ điều hành gặp sự cố hoặc cần cài đặt lại Windows, bạn chỉ cần format (định dạng) ổ C. Toàn bộ dữ liệu cá nhân quan trọng được lưu trữ trên các ổ đĩa khác sẽ không bị ảnh hưởng, đảm bảo an toàn và tiết kiệm thời gian sao lưu và phục hồi đáng kể.
Một số người dùng cần cài đặt hai hệ điều hành khác nhau trên cùng một máy tính, còn gọi là Dual Boot. Việc chia phân vùng ổ đĩa cho phép bạn cấp phát không gian riêng biệt cho mỗi hệ điều hành. Điều này ngăn chặn xung đột giữa các file hệ thống và đảm bảo mỗi môi trường hoạt động độc lập hoàn toàn.
Hiểu Về Chuẩn Phân Vùng MBR Và GPT
Hai chuẩn phân vùng chính hiện nay là MBR (Master Boot Record) và GPT (GUID Partition Table). Việc xác định chuẩn ổ đĩa là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi tiến hành chia ổ cứng máy tính.
MBR là chuẩn cũ, đã tồn tại từ lâu, nhưng có những giới hạn nghiêm trọng. Chuẩn này chỉ hỗ trợ ổ đĩa có dung lượng tối đa 2TB. Đặc biệt, MBR chỉ cho phép tối đa bốn phân vùng chính (Primary Partitions). Nếu bạn muốn có thêm ổ đĩa, bạn phải chuyển đổi một trong bốn ổ chính thành ổ đĩa mở rộng (Extended) để tạo ổ đĩa logic.
Ngược lại, GPT là chuẩn hiện đại được khuyến nghị sử dụng trên các máy tính sử dụng firmware UEFI. GPT khắc phục giới hạn 2TB và cho phép tạo ra gần như không giới hạn số lượng phân vùng. Mọi ổ đĩa SSD hiện đại và ổ đĩa có dung lượng lớn hơn 2TB đều nên sử dụng chuẩn GPT để tối ưu khả năng quản lý phân vùng.
Các Trường Hợp Cần Thực Hiện Chia Ổ Cứng
Cách chia ổ cứng máy tính được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn lựa chọn phương pháp thực hiện phù hợp nhất.
1. Máy Tính Mới Mua Hoặc Nâng Cấp Ổ Cứng
Khi mua một ổ cứng mới (HDD hoặc SSD) và lắp vào máy tính, toàn bộ dung lượng thường hiển thị là dung lượng chưa cấp phát (Unallocated Space). Bạn bắt buộc phải chia và định dạng ổ đĩa này trước khi Windows có thể sử dụng để lưu trữ. Đây là lúc cần thực hiện tạo phân vùng mới hoàn toàn.
2. Tối Ưu Hóa Phân Vùng Hiện Tại
Nếu ổ C của bạn đang quá lớn (ví dụ, toàn bộ 500GB được cấp cho C) hoặc một ổ đĩa dữ liệu quá nhỏ, bạn cần thực hiện thu nhỏ một phân vùng hiện có (Shrink) để tạo ra không gian trống. Sau đó, sử dụng không gian trống này để mở rộng (Extend) một phân vùng khác hoặc tạo thêm phân vùng ổ đĩa mới.
3. Cài Đặt Lại Hệ Điều Hành Hoặc Dual Boot
Khi cài đặt lại Windows (clean install), bạn có cơ hội thực hiện chia ổ cứng ngay trong quá trình thiết lập. Đối với những người cần cài đặt hai hệ điều hành (ví dụ: Windows 10 và Linux), việc phân vùng riêng biệt là bắt buộc để đảm bảo tính ổn định của cả hai môi trường.
Chuẩn Bị Quan Trọng Trước Khi Thực Hiện
Việc chuẩn bị cẩn thận sẽ giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu và đảm bảo quá trình chia ổ cứng diễn ra suôn sẻ.
1. Sao Lưu Toàn Bộ Dữ Liệu
Đây là nguyên tắc vàng. Mặc dù các công cụ quản lý đĩa thường hoạt động an toàn, bất kỳ sự cố mất điện hay lỗi hệ thống nào trong khi thay đổi cấu trúc phân vùng đều có thể dẫn đến hỏng toàn bộ ổ đĩa. Hãy sao lưu dữ liệu quan trọng nhất lên ổ cứng ngoài, dịch vụ đám mây, hoặc một ổ đĩa thứ cấp.
2. Kiểm Tra Sức Khỏe Ổ Cứng
Sử dụng các công cụ như CrystalDiskInfo để kiểm tra sức khỏe ổ cứng (S.M.A.R.T). Nếu ổ đĩa đang có dấu hiệu lỗi (Bad Sectors hoặc lỗi cảnh báo sức khỏe), không nên thực hiện thay đổi cấu trúc phân vùng. Thay vào đó, hãy ưu tiên thay thế ổ đĩa đó trước.
3. Xóa Bỏ Các Tệp Tạm Thời
Trước khi thu nhỏ phân vùng, bạn nên chạy Disk Cleanup hoặc xóa các file tạm thời, đặc biệt là tắt chế độ ngủ đông (Hibernate) và Tệp phân trang (Paging File). Các file này thường nằm ở cuối ổ đĩa và có thể cản trở quá trình thu nhỏ (Shrink), gây ra lỗi Shrink Volume bị giới hạn.
Phương Pháp 1: Chia Ổ Cứng Bằng Disk Management (Windows Built-in)
Công cụ Quản Lý Đĩa (Disk Management) là tiện ích tích hợp sẵn trong mọi phiên bản Windows hiện đại. Đây là phương pháp phổ biến và an toàn nhất để cách chia ổ cứng máy tính mà không cần cài đặt thêm phần mềm.
Bước 1: Truy Cập Công Cụ Disk Management
Để mở công cụ Quản Lý Đĩa nhanh chóng, bạn có thể thực hiện theo một trong các cách sau:
- Nhấn tổ hợp phím
Windows + Xvà chọn “Disk Management” từ menu Power User. - Mở hộp thoại Run (
Windows + R), nhậpdiskmgmt.mscvà nhấn Enter.
Giao diện Disk Management sẽ hiển thị tất cả các ổ đĩa vật lý (Disk 0, Disk 1, v.v.) và các phân vùng logic của chúng (C:, D:, System Reserved).
Bước 2: Thu Nhỏ Phân Vùng Đã Có (Shrink Volume)
Giả sử bạn muốn lấy không gian từ ổ C: để tạo ổ D: mới.
- Click chuột phải vào phân vùng bạn muốn giảm dung lượng (thường là ổ C:).
- Chọn “Shrink Volume” từ menu ngữ cảnh.
Windows sẽ mất vài giây để tính toán lượng không gian tối đa có thể thu nhỏ. Không gian này bị giới hạn bởi vị trí của các file hệ thống không thể di chuyển (unmovable files).
- Trong hộp thoại Shrink, nhập giá trị dung lượng bạn muốn thu nhỏ vào ô “Enter the amount of space to shrink in MB”.
- Lưu ý: Giá trị này tính bằng Megabyte (MB). 1 Gigabyte (GB) = 1024 MB. Nếu bạn muốn thu nhỏ 100GB, hãy nhập 102400.
- Nhấn “Shrink”.
Sau khi quá trình Shrink hoàn tất, bạn sẽ thấy một vùng mới xuất hiện, được dán nhãn là Dung Lượng Chưa Cấp Phát (Unallocated Space), hiển thị màu đen.
Bước 3: Tạo Phân Vùng Mới Từ Vùng Trống (New Simple Volume)
Vùng Unallocated Space vừa tạo không thể sử dụng để lưu trữ dữ liệu cho đến khi nó được định dạng.
-
Click chuột phải vào vùng “Unallocated Space”.
-
Chọn “New Simple Volume”.
-
Hộp thoại Wizard sẽ xuất hiện. Nhấn “Next” để bắt đầu.
-
Xác định kích thước của Volume mới. Mặc định, công cụ sẽ đề xuất sử dụng toàn bộ vùng Unallocated Space. Nếu muốn chia vùng này thành nhiều ổ đĩa nhỏ hơn, hãy nhập kích thước mong muốn.
-
Gán ký tự ổ đĩa (Assign the following drive letter). Chọn một ký tự chưa được sử dụng (ví dụ: D, E, F).
-
Định dạng phân vùng (Format the Volume).
- Hệ thống tệp tin (File system): Chọn NTFS (tiêu chuẩn cho Windows).
- Kích thước đơn vị cấp phát (Allocation unit size): Để mặc định (Default).
- Nhãn Volume (Volume Label): Đặt tên cho ổ đĩa mới (ví dụ: DATA, GAMES).
- Chọn “Perform a quick format” (Định dạng nhanh).
-
Nhấn “Next”, sau đó “Finish” để hoàn tất.
Phân vùng mới của bạn đã sẵn sàng và sẽ xuất hiện trong File Explorer.
Phương Pháp 2: Chia Ổ Cứng Khi Đang Cài Đặt Windows
Nếu bạn đang cài đặt Windows lần đầu trên một ổ đĩa trống, bạn nên thực hiện việc chia ổ đĩa ngay trong quá trình thiết lập. Công cụ cài đặt Windows tích hợp chức năng phân vùng rất tiện lợi.
Sử Dụng Giao Diện Cài Đặt
Khi đến bước “Where do you want to install Windows?” (Bạn muốn cài đặt Windows ở đâu?), bạn sẽ thấy danh sách các ổ đĩa và vùng chưa cấp phát.
- Chọn vùng dung lượng chưa cấp phát (Unallocated Space) trên ổ đĩa vật lý của bạn.
- Nhấn “New” (Mới).
- Nhập kích thước (MB) cho phân vùng hệ điều hành (thường là ổ C). Ví dụ: 200GB (204800 MB).
- Hệ thống sẽ tự động tạo ra các phân vùng phụ cần thiết (Recovery, System Reserved).
Sau khi tạo phân vùng hệ thống, phần còn lại của ổ đĩa vẫn là Unallocated Space. Bạn tiếp tục lặp lại Bước 2 và 3 để tạo các phân vùng dữ liệu khác (D, E, v.v.) theo nhu cầu.
Sử Dụng Diskpart (Dành Cho Kỹ Thuật Viên)
Diskpart là công cụ dòng lệnh mạnh mẽ, thường được kỹ thuật viên sử dụng để chia ổ cứng máy tính khi gặp lỗi Disk Management hoặc cần thực hiện các thao tác nâng cao hơn như làm sạch toàn bộ ổ đĩa (Clean Disk).
- Trong quá trình cài đặt Windows, nhấn
Shift + F10để mở Command Prompt. - Gõ
diskpartvà nhấn Enter. - Gõ
list diskđể hiển thị tất cả ổ đĩa vật lý. Xác định số thứ tự của ổ đĩa cần thao tác (ví dụ: Disk 0). - Gõ
select disk 0. - Nếu muốn xóa toàn bộ phân vùng hiện có (cho ổ cứng mới), gõ
clean.
Để tạo phân vùng mới (cho ổ đĩa chuẩn GPT):
- Gõ
create partition primary size=204800(Tạo phân vùng 200GB cho hệ điều hành). - Gõ
format quick fs=ntfs label="WindowsOS"(Định dạng nhanh NTFS và đặt tên). - Gõ
assign letter=C.
Quá trình này yêu cầu kiến thức chuyên môn vững vàng hơn, nhưng lại mang đến sự kiểm soát tuyệt đối đối với cấu trúc phân vùng ổ đĩa.
Phương Pháp 3: Sử Dụng Phần Mềm Bên Thứ Ba Chuyên Dụng
Mặc dù Disk Management của Windows đã đáp ứng tốt hầu hết các nhu cầu cơ bản, các công cụ bên thứ ba như MiniTool Partition Wizard hoặc AOMEI Partition Assistant cung cấp tính linh hoạt và các tính năng nâng cao không có sẵn trong Windows.
Ưu Điểm Khi Dùng Phần Mềm Chuyên Dụng
Phần mềm chuyên dụng cho phép người dùng thực hiện các thao tác phức tạp mà Disk Management không thể làm được.
Một trong những ưu điểm lớn nhất là khả năng thay đổi kích thước phân vùng mà không cần tạo vùng Unallocated Space liền kề. Ví dụ, bạn có thể dễ dàng chuyển không gian trống từ ổ D sang ổ C, ngay cả khi chúng không nằm cạnh nhau trên ổ đĩa vật lý.
Các công cụ này cũng hỗ trợ chuyển đổi giữa chuẩn MBR và GPT mà không làm mất dữ liệu (Conversion without Data Loss), một tính năng cực kỳ quan trọng đối với các ổ đĩa cũ muốn nâng cấp khả năng quản lý phân vùng để tận dụng các hệ thống mới như UEFI.
Phần mềm cũng giúp bạn dễ dàng di chuyển phân vùng, sao chép ổ đĩa (Disk Cloning) để nâng cấp lên SSD, hoặc kiểm tra và sửa chữa phân vùng bị lỗi một cách trực quan hơn.
Xử Lý Sự Cố Thường Gặp Khi Chia Ổ Cứng
Trong quá trình cách chia ổ cứng máy tính, người dùng thường gặp phải một số lỗi cản trở quá trình thu nhỏ hoặc mở rộng phân vùng.
Khắc Phục Lỗi ‘Shrink Volume’ Bị Giới Hạn
Khi cố gắng thu nhỏ một phân vùng (ví dụ: ổ C), bạn có thể nhận thấy rằng dung lượng có thể thu nhỏ (Maximum available shrink space) thấp hơn nhiều so với không gian trống thực tế. Điều này xảy ra do sự hiện diện của các file không thể di chuyển (unmovable files), chẳng hạn như:
- File Hệ điều hành đang chạy.
- File ngủ đông (
hiberfil.sys). - File bộ nhớ ảo (Paging File hay
pagefile.sys). - Các điểm phục hồi hệ thống (System Restore Points).
Để giải phóng không gian và tối đa hóa khả năng Shrink:
- Tắt chế độ ngủ đông: Mở Command Prompt với quyền Administrator và gõ
powercfg /h off. Điều này sẽ xóa filehiberfil.sys. - Tắt Bộ nhớ ảo (Paging File): Truy cập System Properties > Advanced > Performance > Advanced. Thay đổi Paging File sang “No paging file” tạm thời và khởi động lại máy.
- Vô hiệu hóa System Protection: Tắt tính năng bảo vệ hệ thống để xóa các System Restore Points.
Sau khi thực hiện các bước này và khởi động lại, bạn sẽ thấy không gian có thể thu nhỏ đã tăng lên đáng kể.
Lỗi Giới Hạn Phân Vùng MBR
Nếu ổ đĩa của bạn đang sử dụng chuẩn MBR và đã có bốn phân vùng chính, bạn không thể tạo thêm phân vùng mới. Khi đó, Disk Management sẽ báo lỗi hoặc chỉ cho phép bạn tạo ổ đĩa logic trong một phân vùng mở rộng.
Giải pháp tối ưu là chuyển đổi ổ đĩa từ MBR sang GPT. Nếu bạn đang sử dụng Windows 10/11 phiên bản 1703 trở lên, bạn có thể sử dụng công cụ MBR2GPT của Microsoft để chuyển đổi mà không mất dữ liệu, miễn là máy tính hỗ trợ UEFI. Nếu không, bạn phải sử dụng phần mềm bên thứ ba chuyên dụng đã đề cập.
Xử Lý Ổ Đĩa Động (Dynamic Disk)
Đôi khi, người dùng vô tình chuyển đổi ổ đĩa từ Basic (Cơ bản) sang Dynamic (Động). Ổ đĩa động cung cấp các tính năng quản lý Volume nâng cao nhưng lại kém linh hoạt hơn và không tương thích với một số hệ điều hành.
Nếu bạn không cần các tính năng đặc biệt của ổ đĩa động, hãy chuyển nó về ổ đĩa cơ bản. Disk Management không cho phép chuyển đổi trực tiếp mà không xóa dữ liệu. Do đó, bạn cần sao lưu toàn bộ, xóa tất cả các Volume trên ổ đĩa động, và sau đó chuyển đổi nó trở lại Basic Disk.
Việc quản lý và phân vùng ổ đĩa hợp lý là một kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng đối với tuổi thọ và hiệu suất của máy tính. Nắm vững cách chia ổ cứng máy tính không chỉ giúp bạn tối ưu hóa không gian lưu trữ mà còn đảm bảo dữ liệu quan trọng luôn được bảo vệ khi cần bảo trì hoặc cài đặt lại hệ thống. Bằng cách sử dụng công cụ Disk Management tích hợp sẵn của Windows và hiểu rõ các nguyên tắc nền tảng như chuẩn GPT/MBR, bạn có thể tự tin quản lý cấu trúc ổ đĩa của mình một cách chuyên nghiệp và hiệu quả nhất.
Ngày Cập Nhật 02/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




