
Pascal là một trong những ngôn ngữ lập trình nền tảng, được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và học thuật. Việc nắm vững cách chạy chương trình pascal trên máy tính là bước đầu tiên để chinh phục ngôn ngữ lập trình cấu trúc này. Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện về quy trình thiết lập môi trường lập trình, viết mã, biên dịch mã nguồn, và chạy chương trình. Chúng tôi tập trung vào Turbo Pascal kinh điển, đồng thời đi sâu vào các bước gỡ lỗi cơ bản, giúp người học khai thác tối đa công cụ này.

Chuẩn Bị Môi Trường: Cài Đặt Turbo Pascal
Để viết và thực thi chương trình Pascal, bạn cần một môi trường phát triển tích hợp (IDE) và trình biên dịch. Turbo Pascal (BP) là lựa chọn phổ biến nhất.
Môi Trường Turbo Pascal Và DOSBox
Turbo Pascal được thiết kế để chạy trên hệ điều hành MS-DOS. Đối với các hệ điều hành hiện đại như Windows 10 hoặc 11, bạn không thể chạy trực tiếp tập tin .exe của Turbo Pascal một cách ổn định.
Do đó, cần sử dụng công cụ giả lập môi trường DOS. DOSBox là giải pháp phổ biến nhất. Nó tạo ra một môi trường DOS ảo, cho phép Turbo Pascal hoạt động trơn tru. Quá trình cài đặt bao gồm việc tải DOSBox và sau đó gắn thư mục chứa Turbo Pascal vào ổ đĩa ảo của DOSBox.
Các Tập Tin Cốt Lõi Và Khởi Động
Sau khi thiết lập DOSBox, hãy đảm bảo thư mục cài đặt Turbo Pascal chứa ít nhất hai tập tin quan trọng. Đó là turbo.exe (hoặc BP.exe) và turbo.tpl. Tập tin turbo.exe là trình thực thi chính để khởi động môi trường IDE. Tập tin turbo.tpl là thư viện chứa các đơn vị tiêu chuẩn (như Crt).
Để khởi động, bạn có thể nhấn kép vào tập tin turbo.exe (nếu đã cấu hình DOSBox chính xác) hoặc tạo shortcut. Việc tạo shortcut giúp truy cập nhanh chóng. Khi đã vào được IDE, màn hình soạn thảo sẽ có màu xanh đặc trưng.
Thao Tác Cơ Bản Trong IDE Turbo Pascal
Làm quen với giao diện là điều cần thiết trước khi bắt tay vào viết mã. Bạn có thể kích hoạt thanh bảng chọn (Menu Bar) bằng phím F10. Các tùy chọn chính như File (mở/lưu), Compile (biên dịch), và Run (chạy) đều nằm trên thanh này.
Để chuyển đổi giữa màn hình soạn thảo (màu xanh) và màn hình thực hiện chương trình (màn hình đen), hãy sử dụng tổ hợp phím ALT F5. Đây là thao tác quan trọng để kiểm tra kết quả đầu ra. Phóng to cửa sổ IDE để làm việc thoải mái hơn bằng cách nhấn ALT ENTER.
Cấu Trúc Cơ Bản Của Một Chương Trình Pascal
Mỗi chương trình Pascal phải tuân thủ một cấu trúc chuẩn và chặt chẽ. Cấu trúc này chia thành ba phần chính: tiêu đề, khai báo và khối thực thi. Việc tuân thủ cú pháp là bắt buộc để chương trình có thể biên dịch.
Khối Tiêu Đề Và Khai Báo Đơn Vị
Phần đầu tiên là khối tiêu đề, được định nghĩa bởi từ khóa Program. Tên chương trình là tùy ý, nhưng không được chứa khoảng trắng hoặc bắt đầu bằng số.
Program TênChươngTrình;
Ngay sau đó là khai báo sử dụng các đơn vị (Uses). Đơn vị phổ biến nhất là Crt. Crt cung cấp các hàm hỗ trợ thao tác màn hình, như xóa màn hình và điều khiển con trỏ.
Uses crt;
Khai Báo Biến (Var) Và Hằng (Const)
Khai báo biến (Var) là nơi bạn định nghĩa tên và kiểu dữ liệu cho các đối tượng sẽ được sử dụng. Nếu chương trình không cần lưu trữ dữ liệu tạm thời, phần này có thể bỏ qua.
Các kiểu dữ liệu cơ bản bao gồm Integer (số nguyên), Real (số thực), Char (ký tự) và Boolean (logic). Quy tắc đặt tên biến yêu cầu tên không trùng với từ khóa của Pascal. Đồng thời, tên phải không có khoảng trắng.
Ví dụ về khai báo biến:
Var
SoHangChuc, SoHangDonVi: Integer;
TongDiem: Real;
Khối Thực Thi Chính (Begin…End.)
Đây là trái tim của chương trình, chứa tất cả các lệnh được thực hiện. Khối lệnh này luôn được bao bọc giữa hai từ khóa Begin và End.. Dấu chấm cuối cùng sau End là bắt buộc, đánh dấu sự kết thúc của chương trình.
Lệnh đầu tiên thường là Clrscr. Lệnh này xóa sạch màn hình thực thi trước đó. Điều này đảm bảo kết quả của lần chạy hiện tại không bị lẫn lộn với kết quả cũ.
Lệnh cuối cùng trong khối thực thi thường là Readln. Lệnh này yêu cầu chương trình chờ người dùng nhấn Enter trước khi đóng cửa sổ kết quả. Nếu thiếu Readln, màn hình kết quả sẽ nháy lên và biến mất ngay lập tức. Điều này gây khó khăn khi thực hiện cách chạy chương trình pascal trên máy tính.
Begin
Clrscr;
{ Các câu lệnh thực thi }
Readln;
End.
Quy Trình Viết Và Biên Dịch Chương Trình
Quy trình để một chương trình Pascal hoạt động đúng đắn bao gồm bốn giai đoạn: phân tích, viết mã, biên dịch và chạy thử. Giai đoạn phân tích đóng vai trò nền tảng.
Phân Tích Yêu Cầu Và Tìm Thuật Toán
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích đề bài. Bạn cần hiểu rõ yêu cầu đầu vào, yêu cầu đầu ra và mối quan hệ logic giữa chúng. Tư duy giải quyết vấn đề ở đây chính là tìm ra thuật toán.
Thuật toán là chuỗi các bước logic cụ thể để chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành kết quả mong muốn. Khả năng tìm ra cách giải hiệu quả là chìa khóa thành công. Việc này đòi hỏi bạn phải nắm vững lý thuyết và các lệnh cơ bản của ngôn ngữ lập trình Pascal.
Soạn Thảo Mã Nguồn Trong IDE
Sau khi có thuật toán, bạn bắt đầu nhập các câu lệnh vào phần thân chương trình (giữa Begin và End.). Cần tuân thủ nghiêm ngặt cú pháp Pascal.
Mỗi câu lệnh đơn lẻ phải kết thúc bằng dấu chấm phẩy (;). Đây là quy tắc bất di bất dịch của Pascal. Nếu thiếu dấu chấm phẩy, trình biên dịch sẽ báo lỗi cú pháp (Syntax Error). Việc gõ mã nguồn cẩn thận giúp giảm thiểu thời gian gỡ lỗi sau này.
Thao Tác Biên Dịch (Compile)
Biên dịch (Compile) là quá trình dịch mã nguồn (ngôn ngữ lập trình bậc cao) thành mã máy (ngôn ngữ mà máy tính có thể hiểu và thực thi). Đây là bước kiểm tra lỗi cú pháp.
Để biên dịch chương trình, bạn nhấn phím F9. Nếu chương trình không có lỗi cú pháp nào, trình biên dịch sẽ tạo ra một tập tin thực thi (.EXE). Nếu có lỗi, IDE sẽ hiện thông báo màu đỏ, chỉ ra dòng lệnh bị sai. Bạn phải sửa lỗi cho đến khi quá trình biên dịch thành công.
Các Bước Thực Hiện Chạy Chương Trình Pascal Trên Máy Tính
Khi đã có tập tin mã nguồn sạch lỗi cú pháp, bạn đã sẵn sàng để thực thi chương trình.
Chạy Chương Trình Trực Tiếp (Run)
Để thực thi chương trình, bạn sử dụng tổ hợp phím CTRL F9. Đây là lệnh kết hợp cả biên dịch và chạy. Nếu chương trình đã được biên dịch thành công trước đó (F9), tổ hợp phím này sẽ bỏ qua bước biên dịch.
Chương trình sẽ ngay lập tức được nạp vào bộ nhớ và bắt đầu chạy. Nếu chương trình có cấu trúc nhập/xuất chuẩn, màn hình sẽ chuyển sang màn hình thực hiện chương trình (màn hình đen).
Quan Sát Và Kiểm Tra Kết Quả
Màn hình đen là nơi chương trình tương tác với người dùng. Các lệnh Write hoặc Writeln sẽ xuất thông tin ra màn hình này. Các lệnh Read hoặc Readln sẽ chờ người dùng nhập dữ liệu.
Sau khi chương trình kết thúc, nếu bạn đã sử dụng lệnh Readln cuối cùng, màn hình sẽ giữ nguyên. Bạn có thể kiểm tra kết quả hiển thị đã đúng với yêu cầu đề bài chưa. Nếu kết quả không như mong đợi, đó là lỗi logic (Logic Error). Lỗi này không làm chương trình dừng lại, nhưng cho kết quả sai.
Sử dụng ALT F5 để chuyển về màn hình soạn thảo. Sau đó, bạn có thể chỉnh sửa mã nguồn để sửa lỗi logic. Việc này lặp lại cho đến khi kết quả hiển thị chính xác.
Ví Dụ Minh Họa Chi Tiết: Tách Số
Xét ví dụ kinh điển về việc tách số hàng chục và hàng đơn vị của số 96. Đây là một minh họa rõ ràng về cách áp dụng phép toán số học trong Pascal.
Phân Tích Thuật Toán
Mục tiêu là lấy số 9 (hàng chục) và số 6 (hàng đơn vị) từ 96. Trong toán học cơ bản, ta sử dụng phép chia lấy phần nguyên và phép chia lấy phần dư.
Trong Pascal, phép chia lấy phần nguyên là DIV. Phép chia lấy phần dư là MOD.
- Hàng đơn vị: 96 chia 10 lấy phần dư (96 mod 10) sẽ được 6.
- Hàng chục: 96 chia 10 lấy phần nguyên (96 div 10) sẽ được 9.
Viết Mã Nguồn
Program ViDuTachSo;
Uses crt;
Begin
Clrscr;
Writeln('So hang don vi cua 96 la: ', 96 mod 10);
Writeln('So hang chuc cua 96 la: ', 96 div 10);
Readln;
End.
Thực Thi Và Kiểm Tra
Sau khi nhập code, bạn nhấn CTRL F9. Chương trình sẽ biên dịch. Nếu không có lỗi, chương trình sẽ chạy và xuất ra màn hình đen:
So hang don vi cua 96 la: 6
So hang chuc cua 96 la: 9
Lệnh Writeln giúp xuất chuỗi ký tự (trong dấu nháy đơn) và kết quả của phép tính (96 mod 10 hoặc 96 div 10) ra màn hình. Việc này xác nhận quá trình cách chạy chương trình pascal trên máy tính đã thành công.
Xử Lý Lỗi Và Gỡ Rối Cơ Bản (Debugging)
Lập trình luôn đi kèm với lỗi. Việc hiểu và sửa lỗi là kỹ năng cốt lõi. Lỗi trong Pascal thường được chia làm ba loại chính: cú pháp, thời gian chạy và logic.
Các Lỗi Cú Pháp Phổ Biến (Syntax Errors)
Lỗi cú pháp là lỗi dễ gặp và dễ sửa nhất. Đây là lỗi vi phạm quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ Pascal. Trình biên dịch (F9) sẽ bắt được các lỗi này và hiển thị thông báo.
Các lỗi thường gặp bao gồm:
- Thiếu dấu chấm phẩy: Pascal yêu cầu dấu
;sau hầu hết các lệnh. - Sai chính tả từ khóa: Viết sai
WritelnthànhWritelinhoặcBeginthànhBegine. - Khai báo sai: Khai báo biến không đúng kiểu dữ liệu hoặc đặt tên sai quy tắc.
Khi IDE báo lỗi, nó thường trỏ đến dòng lệnh bị sai. Bạn phải xem xét kỹ dòng đó và các dòng lân cận để tìm ra nguyên nhân. Thường xuyên biên dịch (F9) khi đang code là cách tốt để phát hiện lỗi sớm.
Lỗi Thời Gian Chạy (Runtime Errors)
Lỗi thời gian chạy xảy ra khi chương trình đã biên dịch thành công nhưng gặp sự cố trong quá trình thực thi. Những lỗi này thường liên quan đến tài nguyên hoặc các phép toán không hợp lệ.
Ví dụ điển hình là lỗi chia cho số 0. Nếu bạn có một biến B và thực hiện phép tính A / B, nếu B bằng 0, chương trình sẽ dừng đột ngột và báo lỗi thời gian chạy.
Một lỗi khác là tràn số (Overflow). Lỗi này xảy ra khi kết quả của một phép tính vượt quá giới hạn lưu trữ của kiểu dữ liệu đã khai báo (ví dụ, kết quả quá lớn đối với kiểu Integer). Việc kiểm tra điều kiện trước khi thực hiện phép toán quan trọng giúp ngăn ngừa các lỗi này.
Kỹ Thuật Gỡ Lỗi Đơn Giản
Đối với những lỗi logic (lỗi cho kết quả sai), bạn cần gỡ lỗi thủ công. Phương pháp gỡ lỗi cơ bản nhất là sử dụng lệnh Writeln.
Hãy chèn các lệnh Writeln vào các điểm quan trọng trong mã nguồn. Các lệnh này in ra giá trị hiện tại của các biến. Ví dụ, nếu bạn nghi ngờ biến X có giá trị sai sau một vòng lặp, hãy chèn Writeln('Gia tri cua X la: ', X); ngay sau vòng lặp đó.
Bằng cách theo dõi giá trị biến, bạn có thể xác định chính xác nơi thuật toán của bạn đi chệch hướng. Sau khi sửa lỗi, hãy nhớ xóa hoặc chú thích các lệnh Writeln gỡ lỗi này.
Các Lệnh Điều Khiển Trong Pascal Quan Trọng
Để viết các chương trình phức tạp hơn, bạn cần nắm vững các cấu trúc điều khiển. Các lệnh này cho phép chương trình đưa ra quyết định và lặp lại các tác vụ.
Cấu Trúc Điều Kiện (If…Then…Else)
Cấu trúc điều kiện cho phép chương trình thực hiện các lệnh khác nhau dựa trên điều kiện đúng hay sai.
If <Điều kiện> Then
<Lệnh 1>
Else
<Lệnh 2>;
Ví dụ, nếu điểm lớn hơn hoặc bằng 5 thì đậu, ngược lại thì rớt. Điều kiện là một biểu thức logic, thường sử dụng các phép toán so sánh (=, <>, >, <, >=, <=).
Cấu Trúc Lặp (For, While, Repeat)
Vòng lặp cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần. Pascal cung cấp ba loại vòng lặp chính, mỗi loại có ứng dụng riêng.
- Vòng lặp For: Được sử dụng khi bạn biết chính xác số lần lặp. Nó thường dùng để duyệt qua các mảng hoặc thực hiện một tác vụ N lần.
- Vòng lặp While: Lặp lại khối lệnh MIỄN LÀ điều kiện còn đúng. Điều kiện được kiểm tra ở đầu vòng lặp. Nếu điều kiện sai ngay từ đầu, khối lệnh sẽ không bao giờ được thực thi.
- Vòng lặp Repeat: Lặp lại khối lệnh CHO ĐẾN KHI điều kiện là đúng. Điều kiện được kiểm tra ở cuối vòng lặp. Điều này đảm bảo khối lệnh luôn được thực thi ít nhất một lần.
Thao Tác Nhập/Xuất (Read/Write)
Các lệnh nhập xuất là cầu nối giữa chương trình và người dùng.
WritelnvàWrite: Dùng để xuất dữ liệu ra màn hình.Writeln(Write Line) sau khi xuất xong sẽ xuống dòng, cònWritethì không.ReadlnvàRead: Dùng để đọc dữ liệu từ bàn phím.Readlnsau khi đọc xong sẽ chuyển con trỏ xuống dòng tiếp theo, cònReadthì không.
Việc kết hợp chính xác các lệnh này đảm bảo quá trình tương tác diễn ra suôn sẻ. Nếu không có Readln cuối cùng, người dùng sẽ không kịp xem kết quả.
Quy Tắc Viết Code Rõ Ràng
Dù Pascal không yêu cầu thụt lề, việc thụt lề (Indentation) và sắp xếp mã nguồn giúp tăng tính dễ đọc. Luôn thụt lề các lệnh nằm trong khối Begin...End hoặc trong các cấu trúc điều khiển (If, For). Sử dụng chú thích (Comment – {...} hoặc //) để giải thích các đoạn mã phức tạp hoặc thuật toán khó. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc nhóm hoặc khi cần xem lại code sau một thời gian dài.
Lưu Trữ Và Quản Lý Tập Tin Pascal
Khi chương trình đã chạy thành công và cho kết quả đúng, bước cuối cùng là lưu lại.
Lưu Tập Tin Mã Nguồn
Trong IDE Turbo Pascal, bạn vào Menu File và chọn Save (hoặc nhấn F2). Tên tập tin mã nguồn Pascal thường có đuôi mở rộng là .PAS. Hãy lưu tập tin theo yêu cầu của đề bài hoặc theo một quy tắc đặt tên rõ ràng, tránh ký tự đặc biệt và khoảng trắng.
Việc lưu trữ thường xuyên là cần thiết để tránh mất dữ liệu nếu xảy ra sự cố. Một quy tắc tốt là lưu sau mỗi lần biên dịch thành công.
Thoát Chương Trình
Khi hoàn thành công việc, bạn có thể thoát khỏi môi trường Turbo Pascal. Sử dụng tổ hợp phím ALT X hoặc chọn File -> Exit trên thanh bảng chọn. Nếu bạn đang sử dụng DOSBox, việc thoát khỏi Turbo Pascal sẽ đưa bạn trở lại giao diện DOSBox. Bạn cần gõ EXIT trong DOSBox để đóng hoàn toàn trình giả lập.
Việc tuân thủ các thao tác tắt chương trình đúng cách giúp bảo toàn dữ liệu và môi trường làm việc đã được cấu hình.
Tóm Tắt Quy Trình Hoàn Chỉnh
Việc thành thạo cách chạy chương trình pascal trên máy tính đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết vững vàng và kỹ năng thực hành nhuần nhuyễn. Quy trình cơ bản bao gồm thiết lập môi trường Turbo Pascal bằng DOSBox, tuân thủ cấu trúc cú pháp (Program, Uses, Var, Begin…End.), và áp dụng tư duy thuật toán để giải quyết vấn đề. Nắm vững quy trình biên dịch (F9) để loại bỏ lỗi cú pháp và thực thi (CTRL F9) để kiểm tra kết quả là chìa khóa. Khả năng nhận diện và sửa lỗi logic bằng các kỹ thuật gỡ rối đơn giản sẽ giúp người học tạo ra các chương trình hiệu quả, chính xác và đáng tin cậy.
Ngày Cập Nhật 09/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




