
Việc cách chia ổ máy tính là một thủ thuật nền tảng mà mọi người dùng Windows nên nắm vững. Quản lý phân vùng ổ cứng hiệu quả giúp tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật dữ liệu trên máy tính. Kỹ thuật này cho phép bạn tách ổ cứng vật lý thành các khu vực lưu trữ logic riêng biệt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sao lưu hệ thống và sắp xếp tài liệu. Bài viết này, dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của kỹ thuật viên, sẽ hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện phân vùng ổ cứng trên Windows 10 và 11 bằng công cụ có sẵn, đảm bảo an toàn và chống mất dữ liệu. Chúng ta sẽ khám phá tầm quan trọng của việc chia ổ đĩa, quy trình Shrink và Extend Volume chi tiết nhất.

Tầm Quan Trọng Của Việc Chia Ổ Máy Tính
Việc chia ổ đĩa không chỉ là thủ thuật kỹ thuật đơn thuần. Đây là chiến lược quản lý tài nguyên thiết yếu, đặc biệt quan trọng đối với các ổ cứng dung lượng lớn (HDD hoặc ổ cứng SSD). Việc phân vùng hợp lý mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dùng và hệ thống.
Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Hệ Thống
Khi ổ đĩa hệ thống (ổ C) chứa quá nhiều dữ liệu, hiệu suất tổng thể sẽ suy giảm đáng kể. Bằng cách chia ổ, người dùng giới hạn dung lượng ổ C chỉ dành cho hệ điều hành và các ứng dụng quan trọng. Điều này đảm bảo Windows luôn có đủ không gian trống để thực hiện các tác vụ cần thiết, như tạo file bộ đệm hoặc quản lý bộ nhớ ảo. Việc tách biệt dữ liệu giúp hệ thống truy xuất thông tin nhanh hơn, đặc biệt trên các ổ đĩa cơ học (HDD).
Cải Thiện Bảo Mật Và Phục Hồi Dữ Liệu
Đây là lợi ích lớn nhất của việc phân vùng ổ cứng. Nếu hệ điều hành gặp sự cố nghiêm trọng, chẳng hạn như lỗi Windows hoặc bị tấn công bởi mã độc, chỉ ổ C bị ảnh hưởng. Dữ liệu cá nhân, tài liệu công việc, và các file quan trọng được lưu trữ trên các phân vùng khác (D, E, F) vẫn an toàn. Khi cần cài đặt lại Windows, bạn chỉ cần format ổ C mà không làm mất dữ liệu trên các ổ phụ. Điều này giúp quá trình phục hồi trở nên nhanh chóng và ít rủi ro hơn.
Quản Lý Và Tổ Chức File Tốt Hơn
Việc có nhiều phân vùng giúp người dùng dễ dàng phân loại và lưu trữ dữ liệu một cách có tổ chức. Chẳng hạn, một phân vùng dành cho tài liệu cá nhân, một phân vùng dành cho game, và một phân vùng dành cho dự án công việc. Điều này không chỉ giúp tìm kiếm dễ dàng hơn mà còn giúp quá trình sao lưu và backup dữ liệu trở nên hiệu quả hơn.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Phân Vùng Ổ Đĩa Trên Windows
Trước khi tiến hành, việc hiểu rõ các thuật ngữ và nguyên lý cơ bản của Windows Disk Management là điều bắt buộc. Công cụ này là tiện ích tích hợp sẵn, giúp quản lý toàn bộ các thiết bị lưu trữ vật lý được kết nối với máy tính.
Phân Biệt Partition (Phân Vùng) Và Volume (Ổ Đĩa)
Ổ đĩa vật lý (Disk) là thiết bị lưu trữ duy nhất, ví dụ một chiếc ổ cứng SSD 1TB. Partition (Phân vùng) là một khu vực được chia ra trên ổ đĩa vật lý đó. Volume (Ổ đĩa logic) là các phân vùng đã được định dạng và gán ký tự (C, D, E,…) mà người dùng thấy trong File Explorer. Về cơ bản, khi chúng ta nói “chia ổ”, tức là chúng ta đang tạo ra các Volume khác nhau từ một Partition lớn hoặc một phần không gian chưa được phân bổ (Unallocated Space).
Sử Dụng Công Cụ Disk Management
Disk Management là giao diện đồ họa giúp bạn thực hiện các thao tác quản lý ổ đĩa máy tính. Nó hiển thị trạng thái của tất cả các ổ đĩa, bao gồm phân vùng hệ thống, phân vùng khôi phục (Recovery) và phân vùng chính (Primary Partition). Mọi thao tác chia, gộp, định dạng đều được thực hiện thông qua công cụ này, loại bỏ nhu cầu cài đặt phần mềm bên thứ ba.
-800×600.jpg)
Các Thuật Ngữ Kỹ Thuật Cơ Bản
Để chia ổ máy tính thành công, cần nắm rõ các khái niệm sau:
- Unallocated Space (Không gian chưa được phân bổ): Đây là khu vực trống trên ổ đĩa vật lý chưa được định dạng và chưa được gán ký tự. Nó là nguyên liệu để tạo ra ổ đĩa mới.
- Shrink Volume (Thu nhỏ phân vùng): Thao tác này giúp cắt giảm dung lượng của một ổ đĩa hiện có (ví dụ: ổ C) để tạo ra Unallocated Space.
- Extend Volume (Mở rộng phân vùng): Thao tác này dùng để gộp Unallocated Space vào một ổ đĩa liền kề.
Lưu ý quan trọng: Để thực hiện Extend Volume, Unallocated Space BẮT BUỘC phải nằm ngay liền kề và phía bên phải của phân vùng cần mở rộng.
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Chia Ổ Máy Tính Bằng Disk Management
Quy trình chia ổ cứng Windows 10/11 bao gồm việc thu nhỏ phân vùng có sẵn (thường là ổ C) và sau đó tạo một ổ đĩa mới từ không gian trống vừa được tạo.
Bước 1: Truy Cập Công Cụ Disk Management
Có hai cách phổ biến để mở công cụ này trên Windows:
- Cách 1: Nhấn tổ hợp phím
Windows + X, sau đó chọn Disk Management. - Cách 2: Nhấp chuột phải vào biểu tượng This PC (hoặc My Computer) trên màn hình hoặc trong File Explorer, chọn Manager, sau đó chọn Disk Management ở cửa sổ bên trái.
Giao diện Disk Management sẽ hiển thị sơ đồ phân vùng của tất cả ổ cứng.
Bước 2: Chuẩn Bị Không Gian Trống (Shrink Volume)
Chúng ta cần “cắt” một phần dung lượng từ ổ C hoặc một phân vùng lớn khác để tạo ra không gian trống.
- Nhấp chuột phải vào phân vùng muốn thu nhỏ (ví dụ: ổ C).
- Chọn Shrink Volume.
- Hệ thống sẽ tính toán dung lượng tối đa có thể thu nhỏ.
- Trong ô Enter the amount of space to shrink in MB, nhập dung lượng bạn muốn cắt ra. (Lưu ý: 1GB = 1024 MB. Nếu muốn cắt 100GB, nhập 102400).
- Nhấn Shrink để bắt đầu quá trình thu nhỏ.
Sau khi hoàn tất, bạn sẽ thấy một khối màu đen ghi là Unallocated Space với dung lượng tương ứng. Đây chính là không gian để tạo ổ đĩa mới.
-800×549.jpg)
Bước 3: Tạo Phân Vùng Mới (New Simple Volume)
Từ Unallocated Space vừa tạo, chúng ta sẽ tạo ra một ổ đĩa logic hoàn chỉnh.
- Nhấp chuột phải vào Unallocated Space (khối màu đen).
- Chọn New Simple Volume.
- Hộp thoại New Simple Volume Wizard xuất hiện. Chọn Next.
- Chỉ định kích thước phân vùng: Nếu muốn tạo một ổ đĩa duy nhất từ toàn bộ không gian trống, giữ nguyên giá trị mặc định và chọn Next. Nếu muốn tạo nhiều ổ đĩa nhỏ hơn, nhập dung lượng mong muốn (tính bằng MB) rồi chọn Next.
-800×549.jpg)
Bước 4: Định Dạng Và Đặt Tên Ổ Đĩa
Đây là bước cuối cùng để ổ đĩa mới có thể sử dụng được.
- Gán ký tự ổ đĩa: Ở mục Assign the Following driver letter, chọn một ký tự cho ổ đĩa mới (ví dụ: D, E, F). Chọn Next.
- Định dạng Volume: Chọn Format this volume with the following settings.
- File System: Nên chọn NTFS (là chuẩn mặc định cho Windows).
- Allocation unit size: Giữ nguyên mặc định (Default).
- Volume label: Đặt tên dễ nhớ cho ổ đĩa (ví dụ: Data, Games, Docs).
- Đánh dấu chọn Perform a quick format.
- Nhấn Next, sau đó nhấn Finish để hoàn tất.
Ổ đĩa mới sẽ xuất hiện trong File Explorer và sẵn sàng để lưu trữ dữ liệu.
-800×549.jpg)
Kỹ Thuật Gộp Ổ Cứng (Extend Volume) An Toàn Trên Windows
Việc gộp ổ đĩa là cần thiết khi bạn muốn tăng dung lượng cho một phân vùng cụ thể, thường là ổ C. Quy trình này phức tạp hơn chia ổ vì nó yêu cầu phân vùng liền kề.
Điều Kiện Tiên Quyết Để Gộp Phân Vùng
Thao tác Extend Volume chỉ hoạt động nếu có Unallocated Space (không gian chưa được phân bổ) nằm ngay liền kề bên phải của phân vùng đích. Nếu Unallocated Space bị phân vùng khác chặn ở giữa, bạn không thể gộp trực tiếp được.
Các Bước Xóa Phân Vùng (Delete Volume) Để Tạo Unallocated Space
Do điều kiện liền kề, nếu muốn gộp ổ D vào ổ C, bạn BẮT BUỘC phải xóa ổ D trước.
CẢNH BÁO: Thao tác Delete Volume sẽ xóa vĩnh viễn TOÀN BỘ dữ liệu trên phân vùng đó. Sao lưu dữ liệu là bước không thể bỏ qua trước khi thực hiện.
- Mở Disk Management.
- Nhấp chuột phải vào phân vùng cần gộp (ví dụ: ổ D).
- Chọn Delete Volume.
- Xác nhận bằng cách chọn Yes trong hộp thoại cảnh báo.
Phân vùng này sẽ biến thành Unallocated Space (màu đen). Nếu ổ D nằm ngay bên phải ổ C, ổ C và Unallocated Space sẽ liền kề nhau.
-800×549.jpg)
Quy Trình Mở Rộng Phân Vùng (Extend Volume)
Sau khi có Unallocated Space liền kề, tiến hành mở rộng:
- Nhấp chuột phải vào phân vùng đích muốn mở rộng (ví dụ: ổ C).
- Chọn Extend Volume.
- Hộp thoại Extend Volume Wizard xuất hiện. Chọn Next.
- Trong bước Select Disks, chọn lượng dung lượng của Unallocated Space muốn gộp vào. Nếu muốn gộp toàn bộ, giữ nguyên giá trị mặc định. Chọn Next.
- Kiểm tra lại thông tin cấu hình và nhấn Finish để hoàn thành.
Ổ đĩa đích (ổ C) sẽ được mở rộng thêm dung lượng từ phân vùng đã xóa. Quá trình gộp ổ đĩa hoàn tất mà không cần phần mềm bên ngoài.
-800×549.jpg)
Phân Vùng Ổ Cứng Khuyến Nghị Cho Các Dung Lượng Khác Nhau
Việc phân vùng ổ cứng không có quy tắc tuyệt đối, nhưng có những chuẩn mực kỹ thuật giúp hệ thống hoạt động tối ưu. Kỹ thuật viên thường áp dụng tỷ lệ phân bổ dựa trên dung lượng ổ đĩa vật lý.
Phân Vùng Cho Ổ Cứng 500GB Hoặc 1TB
Với các ổ đĩa dung lượng vừa phải (thường là SSD), việc chia quá nhiều ổ có thể gây lãng phí.
- Ổ C (Hệ thống): Dành 100GB đến 150GB. Đảm bảo đủ không gian cho Windows, các bản cập nhật lớn, và các ứng dụng chính như Office, trình duyệt, và phần mềm đồ họa cơ bản.
- Ổ D (Dữ liệu/Lưu trữ): Dành phần còn lại. Khoảng 350GB đến 850GB, tùy thuộc vào nhu cầu của người dùng. Đây là nơi lưu trữ các file cá nhân, video, nhạc, và game.
- Lý do: Giảm thiểu số lượng phân vùng giúp tối ưu hóa việc quản lý và tránh tình trạng ổ C bị đầy nhanh chóng.
Phân Vùng Cho Ổ Cứng 2TB Trở Lên
Khi dung lượng lớn hơn, việc chia ba hoặc bốn phân vùng là hợp lý để tổ chức dữ liệu chi tiết hơn.
- Ổ C (Hệ thống): 150GB đến 200GB (Ổ cứng NVMe dung lượng lớn có thể cần nhiều hơn nếu cài đặt nhiều phần mềm nặng).
- Ổ D (Dữ liệu cá nhân): 500GB – 1TB. Dành riêng cho các file thường xuyên sử dụng và cần sao lưu định kỳ.
- Ổ E (Lưu trữ/Game/Media): Phần còn lại. Dùng cho các file lớn ít đụng đến như phim ảnh, thư viện game lớn (Steam Library), hoặc file ISO.
- Phân vùng Recovery: Không nên can thiệp vào phân vùng này.
Lưu Ý Về Ổ C (System Drive) Và Dung Lượng Tối Thiểu
Không bao giờ nên để ổ C bị đầy hoàn toàn. Khi ổ C báo đỏ (chỉ còn dưới 10-15% dung lượng trống), tốc độ hệ thống sẽ giảm rõ rệt vì thiếu không gian cho Virtual Memory (Bộ nhớ ảo) và các file tạm thời. Đảm bảo rằng sau khi chia ổ, ổ C vẫn có tối thiểu 20-30GB không gian trống.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Chia Ổ Máy Tính Và Cách Khắc Phục
Ngay cả khi sử dụng công cụ Disk Management tích hợp, người dùng vẫn có thể gặp phải một số vướng mắc kỹ thuật.
Lỗi Không Thể Shrink Volume (File Không Thể Di Chuyển)
Đôi khi, bạn chỉ có thể thu nhỏ ổ C một chút dù dung lượng trống còn rất nhiều. Điều này xảy ra khi các file hệ thống không thể di chuyển (unmovable files) như file ngủ đông (hiberfil.sys) hoặc file phân trang (pagefile.sys) nằm ở cuối phân vùng.
Cách khắc phục kỹ thuật:
- Tắt System Protection và Hibernation: Tắt chế độ ngủ đông và System Protection để loại bỏ hai file
hiberfil.sysvà các file System Restore Points. - Vô hiệu hóa Page File: Tắt bộ nhớ ảo (Virtual Memory) tạm thời.
- Chạy Disk Defragmenter (Đối với HDD): Đối với ổ cứng cơ, chạy công cụ tối ưu hóa để dồn các mảnh dữ liệu về đầu ổ đĩa. Đối với SSD, Windows tự động thực hiện việc này.
- Sử dụng phần mềm bên thứ ba: Nếu các bước trên không hiệu quả, các công cụ như MiniTool Partition Wizard có khả năng di chuyển các file không thể di chuyển này để giải phóng không gian.
Lỗi Extend Volume Bị Mờ (Không Có Unallocated Space Liền Kề)
Đây là lỗi phổ biến nhất khi gộp ổ. Nếu bạn muốn gộp ổ D vào ổ C, nhưng giữa chúng có một phân vùng E, tùy chọn Extend Volume cho ổ C sẽ bị mờ.
Giải pháp chuyên môn:
- Di chuyển dữ liệu: Bắt buộc phải di chuyển dữ liệu từ phân vùng E sang một ổ đĩa khác.
- Xóa phân vùng trung gian: Xóa phân vùng E (Delete Volume) để biến nó thành Unallocated Space.
- Gộp: Lúc này, ổ C và Unallocated Space sẽ liền kề, cho phép bạn sử dụng Extend Volume.
Việc này đòi hỏi người dùng phải có một ổ đĩa lưu trữ tạm thời đủ lớn để chứa dữ liệu từ phân vùng bị xóa.
Ổ Đĩa C Bị Báo Đỏ Sau Khi Phân Vùng
Hiện tượng ổ C chuyển sang màu đỏ sau khi phân vùng không phải là lỗi, mà là cảnh báo về dung lượng. Theo mặc định của Windows, khi dung lượng ổ C xuống dưới mức quy định (thường là 10-15%), nó sẽ chuyển sang màu đỏ để báo hiệu cần giải phóng không gian.
Khắc phục đơn giản:
- Gỡ bỏ phần mềm không cần thiết: Kiểm tra và gỡ cài đặt các ứng dụng lớn không sử dụng.
- Dọn dẹp file tạm và file rác: Sử dụng công cụ Disk Cleanup hoặc các tính năng dọn dẹp tích hợp trong Windows 10/11.
- Di chuyển thư mục người dùng: Chuyển các thư mục Downloads, Documents, Pictures mặc định sang các phân vùng khác (D hoặc E).
Sử Dụng Phần Mềm Hỗ Trợ Phân Vùng Ổ Đĩa Chuyên Nghiệp
Mặc dù Windows Disk Management rất mạnh mẽ, nhưng nó có những giới hạn nhất định, đặc biệt là yêu cầu Unallocated Space phải liền kề để gộp ổ.
Khi Nào Cần Dùng Phần Mềm Bên Thứ Ba
Phần mềm chuyên nghiệp cung cấp các tính năng mà Disk Management thiếu, bao gồm:
- Di chuyển phân vùng (Move Partition): Cho phép bạn di chuyển một phân vùng (ví dụ: ổ E) để tạo ra không gian Unallocated Space liền kề với ổ đích (ổ C).
- Hợp nhất phân vùng (Merge Partition): Gộp hai phân vùng liền kề mà không cần xóa một trong hai (giúp giữ lại dữ liệu).
- Chuyển đổi loại phân vùng: Đổi từ MBR sang GPT hoặc ngược lại mà không làm mất dữ liệu.
Giới Thiệu Các Công Cụ Phổ Biến
- EaseUS Partition Master: Giao diện trực quan, dễ sử dụng, hỗ trợ nhiều thao tác nâng cao.
- MiniTool Partition Wizard: Được các kỹ thuật viên tin dùng nhờ tính ổn định và khả năng di chuyển/thay đổi kích thước phân vùng linh hoạt.
- AOMEI Partition Assistant: Cung cấp nhiều tùy chọn miễn phí, bao gồm tính năng chuyển đổi ổ đĩa hệ thống.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Công Cụ Bên Ngoài
Dù các phần mềm này tiện lợi, người dùng vẫn phải tuân thủ nguyên tắc an toàn:
- Sao lưu: Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi sử dụng bất kỳ phần mềm phân vùng nào.
- Cung cấp năng lượng ổn định: Đảm bảo máy tính xách tay được cắm sạc hoặc máy tính để bàn có nguồn điện ổn định, vì các thao tác này cần nhiều thời gian và không được phép bị gián đoạn.
Kiểm Soát Và Tối Ưu Hóa Sau Khi Chia Ổ
Quá trình chia ổ máy tính không kết thúc ngay sau khi bạn nhấn Finish. Cần có các bước kiểm soát để đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Của Hệ Thống File
Sau khi phân vùng hoặc gộp ổ đĩa, đặc biệt là với thao tác Extend Volume, nên kiểm tra lại hệ thống file.
- Mở Command Prompt với quyền quản trị (Run as administrator).
- Sử dụng lệnh
chkdsk /f X:(thay X bằng ký tự ổ đĩa vừa can thiệp). - Lệnh này sẽ quét và tự động sửa chữa bất kỳ lỗi hệ thống file nào có thể phát sinh trong quá trình điều chỉnh kích thước volume.
Đảm Bảo Ký Tự Ổ Đĩa Được Gán Hợp Lý
Windows tự động gán ký tự mới theo thứ tự (D, E, F…). Tuy nhiên, nếu bạn muốn đổi ký tự ổ đĩa theo mục đích cụ thể (ví dụ: Game Drive là G), bạn có thể thực hiện trong Disk Management:
- Nhấp chuột phải vào ổ đĩa muốn đổi tên.
- Chọn Change Drive Letter and Paths.
- Chọn ký tự mới và xác nhận.
Việc này giúp dễ dàng nhận diện mục đích của từng phân vùng.
Quản Lý Dung Lượng Ổ C Thường Xuyên
Để duy trì tốc độ khởi động và tải ứng dụng nhanh nhất, người dùng cần thường xuyên kiểm tra dung lượng ổ C. Thiết lập chế độ tự động xóa các file tạm thời trong Windows Settings là một giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Hạn chế cài đặt các phần mềm lớn hoặc lưu trữ file cá nhân vào ổ C.
-800×549.jpg)
Phân Vùng Đối Với Ổ Đĩa Động (Dynamic Disk)
Hầu hết người dùng cá nhân sử dụng ổ đĩa cơ bản (Basic Disk). Tuy nhiên, nếu hệ thống của bạn chuyển sang Dynamic Disk (thường xảy ra khi người dùng gộp nhiều ổ đĩa vật lý thành một Volume), thao tác phân vùng sẽ phức tạp hơn.
Ổ đĩa động cho phép tạo các Volume nâng cao như Spanned, Striped, Mirrored và RAID-5. Đối với người dùng thông thường, nên giữ ổ đĩa ở chế độ Basic để dễ dàng quản lý phân vùng và tương thích tốt hơn với các hệ điều hành khác nhau.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Sau Khi Phân Vùng
Nhiều người dùng lầm tưởng rằng việc chia ổ sẽ làm chậm máy tính. Điều này chỉ đúng trong một số trường hợp cụ thể.
Tốc Độ Ổ Cứng Và RAM
Tốc độ hoạt động của máy tính chủ yếu phụ thuộc vào CPU, RAM và tốc độ truy xuất của ổ cứng (HDD/SSD). Dung lượng trống của ổ đĩa, trừ khi quá ít, không phải là yếu tố quyết định tốc độ. Một chiếc Laptop chạy SSD sẽ luôn nhanh hơn HDD, bất kể cách chia ổ máy tính ra sao.
Phân Mảnh Dữ Liệu (Fragmentation)
Đối với ổ đĩa cơ học (HDD), việc chia ổ có thể dẫn đến phân mảnh dữ liệu nhiều hơn nếu không được chống phân mảnh định kỳ. Phân mảnh khiến đầu đọc phải di chuyển nhiều hơn để tìm kiếm các mảnh file, làm chậm quá trình truy xuất.
Ngược lại, ổ cứng thể rắn (SSD) không bị ảnh hưởng bởi phân mảnh dữ liệu. Trên thực tế, Windows tự động vô hiệu hóa việc chống phân mảnh trên SSD vì nó có thể làm giảm tuổi thọ của chip nhớ.
Vấn Đề Về Dung Lượng Ổ Recovery
Ổ Recovery là phân vùng chứa bản sao lưu hệ điều hành, dùng để khôi phục máy tính về trạng thái xuất xưởng. Ổ này thường bị khóa và không thể chia ra hoặc gộp vào các phân vùng khác bằng các công cụ thông thường. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm can thiệp vào phân vùng Recovery đều có thể khiến chức năng khôi phục hệ thống không hoạt động.
Kết Luận Về Quản Lý Phân Vùng
Việc quản lý phân vùng ổ đĩa thông qua Disk Management giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và tăng cường bảo mật. Nắm vững cách chia ổ máy tính không cần phần mềm là kỹ năng quan trọng. Bằng cách thực hiện đúng quy trình Shrink và Extend Volume, người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh dung lượng mà không lo mất mát dữ liệu quan trọng. Nắm vững kỹ năng này là bước cơ bản giúp duy trì một hệ thống máy tính hoạt động ổn định và hiệu quả, đảm bảo tách biệt hoàn toàn giữa dữ liệu cá nhân và hệ điều hành, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì và nâng cấp.
Ngày Cập Nhật 26/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




