
Thành thạo các thao tác tính toán số phức trên máy tính cầm tay là kỹ năng thiết yếu đối với học sinh, sinh viên các ngành khoa học và kỹ thuật. Trong đó, việc tìm số phức liên hợp là một chức năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và thi đại học. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách bấm máy tính số phức liên hợp trên các dòng máy phổ biến nhất hiện nay. Nắm vững thao tác cơ bản này sẽ giúp bạn tối ưu hóa tốc độ làm bài và giảm thiểu sai sót khi xử lý các biểu thức phức tạp. Chúng ta sẽ đi sâu vào chế độ phức hợp và các kí hiệu liên hợp chuẩn. Đây là kiến thức nền tảng giúp bạn tự tin giải phương trình và các bài toán nâng cao khác bằng máy tính cầm tay.

Tổng Quan Về Số Phức Liên Hợp Và Kí Hiệu Trong Toán Học
Định Nghĩa Và Ý Nghĩa Của Số Phức Liên Hợp
Số phức liên hợp là khái niệm trọng yếu trong lý thuyết số phức. Nếu chúng ta có một số phức $z$ được biểu diễn dưới dạng $z = a + bi$ (với $a, b$ là các số thực, $i$ là đơn vị ảo), thì số phức liên hợp của $z$, ký hiệu là $bar{z}$, được định nghĩa là $bar{z} = a – bi$. Về bản chất, liên hợp của một số phức chỉ đơn giản là đổi dấu phần ảo của số đó, giữ nguyên phần thực.
Ý nghĩa hình học của phép liên hợp là sự đối xứng qua trục hoành trong mặt phẳng phức. Liên hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tìm mô-đun của số phức, thực hiện phép chia số phức và giải các phương trình đa thức với hệ số thực. Việc hiểu rõ định nghĩa là bước đầu tiên để thực hiện cách bấm máy tính số phức liên hợp một cách chính xác.
Kí Hiệu Chuẩn Trên Máy Tính Cầm Tay (CONJ)
Mỗi dòng máy tính cầm tay đều cung cấp một chức năng chuyên biệt để tìm số phức liên hợp. Chức năng này thường được ký hiệu là CONJ (viết tắt của Conjugate – liên hợp). Người dùng cần truy cập vào menu chức năng (thường là OPTN hoặc SHIFT + 2) để gọi lệnh CONJ.
Khi lệnh CONJ được kích hoạt, máy tính sẽ hiển thị ký hiệu liên hợp trên màn hình, chờ người dùng nhập vào số phức $z$ cần tính toán. Việc nhận diện đúng vị trí và cách gọi hàm CONJ là chìa khóa để thực hiện cách bấm máy tính số phức liên hợp nhanh chóng và hiệu quả, tránh nhầm lẫn với các thao tác chuyển đổi dạng khác.
Tầm Quan Trọng Của Việc Sử Dụng Chế Độ Phức Hợp (COMPLX Mode)
Trước khi thực hiện bất kỳ phép tính số phức nào, người dùng bắt buộc phải chuyển máy tính cầm tay sang chế độ phức hợp (Complex Mode). Nếu không, máy tính sẽ báo lỗi (Math Error hoặc Syntax Error) khi nhập đơn vị ảo $i$ hoặc các hàm số phức chuyên biệt.
Trên các dòng máy Casio (như FX-570VN PLUS, FX-580VN X), chế độ này thường được gọi là COMPLX (Mode 2). Trên Vinacal, nó cũng thường là Mode 2. Chế độ phức hợp cho phép máy tính xử lý số phức như một thực thể toán học hợp lệ, kích hoạt các chức năng như liên hợp (CONJ), Argument (ARG), và mô-đun.
Chuẩn Bị Hệ Thống: Thiết Lập Chế Độ Số Phức (COMPLX Mode)
Việc thiết lập chế độ phức hợp là bước không thể bỏ qua để đảm bảo máy tính hoạt động đúng chức năng khi tính toán. Quá trình này khá đơn giản nhưng cần sự chính xác.
Kích Hoạt Chế Độ COMPLX Trên Casio FX-570VN PLUS và FX-580VN X
Casio là dòng máy được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam. Quy trình kích hoạt chế độ phức hợp tương tự nhau trên các mẫu máy này.
Đối với FX-570VN PLUS:
- Nhấn phím
MODE. - Chọn số
2(COMPLX). - Màn hình sẽ hiển thị ký hiệu “CMPLX” nhỏ ở phía trên.
Đối với FX-580VN X (Máy tính ClassWiz):
- Nhấn phím
MENU. - Sử dụng phím điều hướng để di chuyển đến biểu tượng “CMPLX” (thường là số 2).
- Nhấn phím
=hoặc số2để chọn. - Máy đã sẵn sàng để thực hiện cách bấm máy tính số phức liên hợp.
Thiết Lập Màn Hình Cho Các Dòng Máy Vinacal (Sử Dụng Mode 2)
Máy tính Vinacal cũng có cấu trúc tương tự để chuyển sang chế độ số phức.
Đối với Vinacal 570ES PLUS / 680EX:
- Nhấn phím
MODE. - Chọn số
2(CMPLX hoặc SỐ PHỨC). - Đảm bảo màn hình hiển thị biểu tượng chỉ báo chế độ số phức.
Các Lỗi Thường Gặp Khi Không Chuyển Đúng Chế Độ Tính Toán
Nếu bạn quên chuyển sang chế độ phức hợp, máy tính sẽ không nhận diện được đơn vị ảo $i$ (thường là phím ENG). Khi nhập $i$ và cố gắng thực hiện thao tác cơ bản với nó, máy sẽ hiểu $i$ là một biến số thông thường hoặc báo lỗi. Lỗi phổ biến nhất là “Math Error” hoặc “Syntax Error” ngay khi bạn nhập ký hiệu số phức. Luôn kiểm tra biểu tượng CMPLX trên màn hình trước khi bắt đầu tính toán phức tạp.
Hướng Dẫn Chi Tiết cách bấm máy tính số phức liên hợp Trên Dòng Casio
Việc tìm số phức liên hợp trên Casio được thực hiện qua một lệnh tích hợp sẵn, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể so với việc tính toán thủ công.
Thao Tác Tìm Liên Hợp Cơ Bản (Sử Dụng Phím OPTN/SHIFT 2)
Đây là quy trình chuẩn để gọi hàm liên hợp CONJ.
Các bước thực hiện (áp dụng cho Casio FX-570VN PLUS):
- Bước 1: Chuyển chế độ Đảm bảo máy đang ở chế độ COMPLX (Mode 2).
- Bước 2: Gọi lệnh liên hợp Nhấn phím
SHIFTsau đó nhấn phím2(CMPLX). - Bước 3: Chọn CONJ Trong menu hiện ra (thường có Arg, Conj, v.v.), chọn số
2(CONJ). - Bước 4: Nhập số phức Máy tính sẽ hiển thị “Conj(“. Tiếp theo, bạn nhập số phức $z$ vào. Ví dụ, nhập $3 + 4i$.
- Lưu ý: Đơn vị ảo $i$ được bấm bằng phím
ENGtrên Casio 570, hoặc phímichuyên biệt trên Casio 580VN X.
- Lưu ý: Đơn vị ảo $i$ được bấm bằng phím
- Bước 5: Kết quả Nhấn phím
=để nhận kết quả liên hợp $bar{z} = 3 – 4i$.
Quy trình này áp dụng tương tự trên FX-580VN X, nhưng phím để gọi lệnh có thể là OPTN thay vì SHIFT 2, sau đó chọn mục “Số phức” và chọn “Liên hợp (Conjugate)”.
Tính Toán Biểu Thức Chứa Liên Hợp Và Lũy Thừa Số Phức
Máy tính Casio cho phép bạn thực hiện phép tính liên hợp trong một biểu thức lớn.
Ví dụ: Tính giá trị của biểu thức $W = (2 + i) cdot overline{(1 – 3i)} + i^3$.
- Mở ngoặc:
( - Nhập số phức đầu tiên:
2 + i - Nhập phép nhân:
× - Gọi lệnh liên hợp:
SHIFT 2, chọn2(CONJ) - Mở ngoặc và nhập số phức cần liên hợp:
( 1 - 3i ) - Đóng ngoặc của CONJ.
- Nhập phần còn lại:
+ i ^ 3 - Nhấn
=.
Kết quả sẽ là $overline{(1 – 3i)} = 1 + 3i$. Biểu thức trở thành $(2+i)(1+3i) + i^3$. Máy tính sẽ tự động xử lý toàn bộ thao tác cơ bản này, đưa ra kết quả cuối cùng một cách nhanh chóng.
Ứng Dụng Liên Hợp Để Tìm Mô-đun Và Argument
Một ứng dụng quan trọng của liên hợp là tính mô-đun của số phức. Mô-đun của $z$ được định nghĩa là $|z| = sqrt{z cdot bar{z}}$.
Mặc dù máy tính Casio có chức năng Abs (giá trị tuyệt đối) để tính mô-đun trực tiếp, việc sử dụng liên hợp để tính toán theo công thức giúp người học hiểu rõ mối liên hệ giữa các khái niệm.
Cách tính $|z|$ sử dụng CONJ:
- Nhập $sqrt{}$.
- Mở ngoặc.
- Nhập số phức $z$ (ví dụ: $3 + 4i$).
- Nhân: $times$.
- Gọi lệnh CONJ và nhập lại $z$:
Conj( 3 + 4i ). - Đóng ngoặc.
- Nhấn
=(Kết quả là 5).
Quy Trình Thực Hiện Thao Tác Số Phức Liên Hợp Trên Máy Vinacal
Máy tính Vinacal, đặc biệt là các dòng 570ES Plus II hoặc 680EX, cũng có chức năng tính số phức liên hợp tương tự Casio, nhưng vị trí phím gọi chức năng có thể khác biệt đôi chút.
Tìm Vị Trí Phím Liên Hợp (CONJ) Trên Các Mẫu Vinacal Phổ Biến
Sau khi đã chuyển sang Mode 2 (SỐ PHỨC), bạn cần tìm menu chức năng chứa CONJ.
Các bước thực hiện trên Vinacal:
- Bước 1: Chuyển chế độ Đảm bảo máy đang ở Mode 2.
- Bước 2: Gọi menu chức năng Nhấn phím
SHIFTvà sau đó là phím2(hoặc phímOPTN, tùy mẫu máy). Phím này thường được dán nhãn là “CMPLX” hoặc “SỐ PHỨC” ở trên. - Bước 3: Chọn CONJ Tương tự Casio, CONJ thường là lựa chọn số 2 hoặc 3 trong menu này.
- Bước 4: Nhập số phức Nhập số phức $z$ và nhấn
=.
Thực Hành Thao Tác Cơ Bản Với Số Phức $z=a+bi$
Giả sử bạn cần tìm liên hợp của $z = -5 + frac{2}{3}i$.
- Nhấn
SHIFT 2, chọnCONJ. - Nhập số phức:
-5 + 2 / 3 i(Phím $i$ trên Vinacal thường là phímENG). - Nhấn
=. - Kết quả sẽ là $-5 – frac{2}{3}i$.
Quan trọng là phải nhập chính xác đơn vị ảo $i$. Việc sử dụng phân số đòi hỏi phải đóng mở ngoặc cẩn thận nếu số phức đó là mẫu số của một phân số lớn. Khi thực hiện cách bấm máy tính số phức liên hợp, việc thành thạo thao tác cơ bản nhập phân số và dấu ngoặc là điều kiện tiên quyết.
So Sánh Sự Khác Biệt Trong Cách Nhập Liệu Giữa Casio Và Vinacal
Mặc dù cơ chế hoạt động giống nhau, người dùng cần lưu ý một số khác biệt nhỏ:
- Vị trí phím $i$: Trên Casio FX-570VN PLUS, $i$ nằm ở phím
ENG. Trên các dòng ClassWiz (Casio 580) và Vinacal 680EX, $i$ có thể là phím chuyên dụng ngay phía trên phím số 8 hoặc 9. - Menu gọi CONJ: Casio 570 sử dụng
SHIFT 2, trong khi Casio 580 sử dụngOPTNvà Vinacal có thể dùngSHIFT 2hoặcOPTN, tùy phiên bản. - Giao diện hiển thị: Casio 580VN X (ClassWiz) hiển thị ký hiệu số phức liên hợp $bar{z}$ trực quan hơn, giúp người dùng dễ theo dõi biểu thức đã nhập.
Thực hành thường xuyên trên máy tính cầm tay của mình sẽ giúp bạn quen thuộc với các khác biệt này.
Giải Quyết Các Bài Toán Nâng Cao Dùng Số Phức Liên Hợp
Ứng dụng của cách bấm máy tính số phức liên hợp không chỉ dừng lại ở các phép tính cơ bản mà còn mở rộng sang việc giải phương trình và phân tích chuyên sâu.
Sử Dụng Liên Hợp Để Giải Phương Trình Bậc Hai Có Nghiệm Phức
Trong toán học, phương trình bậc hai $Ax^2 + Bx + C = 0$ với hệ số thực và biệt thức $Delta < 0$ luôn có hai nghiệm phức liên hợp nhau ($x_1$ và $x_2 = overline{x_1}$).
Bạn có thể sử dụng chế độ giải phương trình (EQN Mode hoặc Mode 5-3) để tìm nghiệm. Sau khi máy tính đưa ra nghiệm phức đầu tiên ($x_1$), bạn có thể dễ dàng kiểm tra nghiệm còn lại bằng cách áp dụng lệnh CONJ.
Ví dụ: Phương trình $x^2 + 2x + 5 = 0$.
- Sử dụng Mode giải phương trình, nhập hệ số $A=1, B=2, C=5$.
- Máy trả về $x_1 = -1 + 2i$.
- Áp dụng cách bấm máy tính số phức liên hợp cho $x_1$ bằng lệnh CONJ:
Conj(-1 + 2i). - Máy trả về $x_2 = -1 – 2i$.
Thao tác này giúp xác nhận nghiệm thứ hai một cách nhanh chóng, đặc biệt khi cần tính toán các biểu thức đối xứng giữa hai nghiệm.
Kỹ Thuật Tìm Nghiệm Của Hàm Đa Thức Bậc Cao
Theo Định lý cơ bản của Đại số, nếu $z_0$ là một nghiệm phức của đa thức $P(x)$ với hệ số thực, thì $overline{z_0}$ cũng là một nghiệm của $P(x)$.
Sử dụng máy tính để kiểm tra tính liên hợp của nghiệm là một kỹ thuật hữu ích. Giả sử bạn biết $z_1 = 1 + i$ là một nghiệm của đa thức $P(x)$. Bạn có thể ngay lập tức suy ra nghiệm còn lại là $z_2 = 1 – i$. Sau đó, dùng chức năng CALC trên máy tính để kiểm tra xem $P(z_2)$ có bằng 0 hay không.
Các bước kiểm tra:
- Nhập biểu thức $P(x)$ vào máy tính.
- Sử dụng lệnh CONJ để tìm $overline{z_1} = z_2$.
- Nhấn
CALC, nhập giá trị $z_2$. - Nếu kết quả bằng 0, chứng tỏ $overline{z_1}$ là nghiệm.
Tính Toán Trong Mặt Phẳng Phức (Module, Arg, Dạng Lượng Giác)
Số phức liên hợp là thành phần cơ bản khi chuyển đổi số phức sang dạng lượng giác $z = r(cos varphi + i sin varphi)$.
$r$ (mô-đun) và $varphi$ (Argument) có mối liên hệ mật thiết với liên hợp. Đặc biệt, $text{Arg}(bar{z}) = -text{Arg}(z)$.
Bạn có thể sử dụng chức năng liên hợp để xác nhận kết quả sau khi chuyển đổi.
Ví dụ: Nếu máy tính trả về $z$ ở dạng lượng giác, bạn có thể chuyển $z$ về dạng đại số $a+bi$, sau đó sử dụng CONJ. Cuối cùng, chuyển $bar{z}$ trở lại dạng lượng giác để kiểm tra xem Argument có bị đổi dấu hay không. Điều này đảm bảo tính chính xác của các phép biến đổi phức tạp.
Khắc Phục Lỗi Và Mẹo Tăng Tốc Độ Bấm Máy
Mặc dù cách bấm máy tính số phức liên hợp khá trực quan, người dùng đôi khi vẫn mắc phải các lỗi cú pháp hoặc tính toán cơ bản.
Lỗi Cú Pháp (Syntax Error) Khi Nhập Kí Hiệu Liên Hợp
Lỗi này thường xảy ra khi người dùng nhập sai thứ tự lệnh hoặc quên đóng ngoặc.
Các nguyên nhân chính:
- Thiếu ngoặc: Lệnh CONJ luôn đi kèm với ngoặc đơn
Conj( ). Nếu bạn không đóng ngoặc sau khi nhập số phức $z$, máy sẽ báo lỗi. - Nhập sai đơn vị $i$: Đơn vị ảo $i$ phải được nhập từ phím chức năng (
ENGhoặc phím $i$ chuyên biệt), không phải từ ký tự $I$ hoặc $x$. - Dấu phẩy động: Khi nhập số phức có chứa nhiều phép tính bên trong, phải đảm bảo các dấu chấm/phẩy (tách phần thực và phần ảo) được nhập đúng cú pháp quy định của chế độ phức hợp.
Để khắc phục, hãy luôn kiểm tra lại cú pháp của lệnh Conj(...) và đảm bảo rằng kí hiệu liên hợp được bao bọc một biểu thức số phức hợp lệ.
Mẹo Lưu Trữ Số Phức Vào Bộ Nhớ (A, B, C)
Đối với các bài toán cần sử dụng đi sử dụng lại số phức liên hợp, việc lưu trữ $z$ và $bar{z}$ vào bộ nhớ máy tính (biến A, B, C,…) sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể.
Quy trình lưu trữ:
- Tính toán số phức $z$ (ví dụ: $z = 1 + 2i$).
- Nhấn
SHIFTsau đó nhấnRCL(hoặcSTOtrên một số dòng máy). - Chọn phím biến số cần lưu (ví dụ:
A). Số phức $z$ đã được lưu vào A. - Tính toán $bar{z}$ bằng lệnh CONJ:
Conj(A). - Lưu $bar{z}$ vào một biến khác (ví dụ:
B).
Sau khi lưu trữ, bạn có thể gọi biến B (tức là $bar{z}$) trong các phép tính phức tạp tiếp theo mà không cần phải bấm lại cách bấm máy tính số phức liên hợp.
Cách Kiểm Tra Nhanh Kết Quả Bằng Máy Tính Cầm Tay
Khi đã tính toán xong một biểu thức phức tạp $W$, bạn nên sử dụng chức năng kiểm tra của máy tính cầm tay để tăng tính chính xác.
Nếu kết quả của bạn là số thực (phần ảo bằng 0), bạn có thể chuyển máy về chế độ tính toán thông thường (Mode 1 – COMP) và nhập kết quả để kiểm tra lại.
Nếu kết quả là số phức, hãy sử dụng tính năng ReP (chuyển đổi sang dạng cực) hoặc Abs (tính mô-đun) để xác nhận các thông số đặc trưng. Việc kiểm tra này, mặc dù không trực tiếp liên quan đến cách bấm máy tính số phức liên hợp, nhưng là bước cuối cùng cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của bài giải.
Trong quá trình học và thực hành, việc nắm vững các thao tác cơ bản về số phức trên máy tính là yếu tố quyết định. Hãy luôn kiểm tra kỹ chế độ phức hợp và sử dụng chính xác kí hiệu liên hợp (CONJ) để đạt hiệu suất cao nhất trong các bài thi.
Nắm vững cách bấm máy tính số phức liên hợp là một kỹ năng không thể thiếu đối với mọi học sinh và kỹ sư. Từ việc thiết lập đúng chế độ phức hợp (COMPLX Mode) trên các dòng máy Casio và Vinacal, đến việc sử dụng chính xác kí hiệu liên hợp CONJ, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả chính xác. Việc thành thạo thao tác cơ bản này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn cho phép bạn tự tin giải phương trình và xử lý các biểu thức toán học phức tạp. Hãy thường xuyên thực hành trên máy tính cầm tay của mình để biến cách bấm máy tính số phức liên hợp thành phản xạ tự nhiên.
Ngày Cập Nhật 29/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



