
Chất lượng hiển thị là yếu tố cốt lõi quyết định trải nghiệm làm việc và giải trí trên máy tính. Dù bạn là người dùng thông thường hay kỹ thuật viên đang tìm hiểu, việc nắm vững cách chỉnh độ nét màn hình máy tính là kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Độ nét không chỉ đơn thuần là độ phân giải mà còn là sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố như độ phân giải màn hình (Resolution), tỷ lệ Scaling (DPI), và hiệu chỉnh font chữ như hiệu chỉnh ClearType. Bài viết chuyên sâu này, được đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn của kỹ thuật viên máy tính, sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu, xử lý các vấn đề phổ biến do vấn đề phần cứng hoặc phần mềm gây ra, giúp màn hình luôn sắc nét và dễ chịu cho mắt.

Hiểu Rõ Bản Chất: Độ Nét Màn Hình Máy Tính Là Gì?
Trước khi bắt tay vào tinh chỉnh, điều cần thiết là phải hiểu rõ “độ nét” màn hình (Sharpness) không chỉ là một thông số duy nhất, mà là sự tổng hòa của Độ phân giải (Resolution) và mật độ điểm ảnh (Pixel Density). Với vai trò là người làm kỹ thuật, chúng ta cần phân biệt rõ ràng các khái niệm này.
Định Nghĩa Kỹ Thuật về Độ Phân Giải (Resolution)
Độ phân giải là số lượng điểm ảnh (pixel) mà màn hình có thể hiển thị theo chiều ngang và chiều dọc. Đây là yếu tố cơ bản nhất quyết định mức độ chi tiết của hình ảnh. Đơn vị tính là Pixel (px).
Các tiêu chuẩn độ phân giải phổ biến hiện nay bao gồm:
- HD (High Definition): 1280 x 720 px. Đây là mức cơ bản, thường thấy trên các màn hình cũ hoặc laptop giá rẻ.
- Full HD (FHD): 1920 x 1080 px. Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho hầu hết các laptop và màn hình tầm trung hiện nay.
- 2K (Quad HD – QHD): 2560 x 1440 px. Cung cấp chi tiết cao hơn, thường được dùng cho thiết kế đồ họa hoặc chơi game.
- 4K (Ultra HD – UHD): 3840 x 2160 px hoặc 4096 x 2160 px. Độ phân giải siêu cao, yêu cầu card đồ họa mạnh và cáp kết nối chất lượng.
Màn hình có độ phân giải càng cao thì số lượng pixel trên một đơn vị diện tích càng lớn, dẫn đến hình ảnh hiển thị càng chi tiết và mượt mà hơn. Ngược lại, nếu màn hình thiết lập độ phân giải thấp hơn độ phân giải gốc (Native Resolution), hình ảnh sẽ bị kéo giãn, mờ và vỡ (pixelated).
Độ Phân Giải Gốc (Native Resolution)
Mỗi màn hình LCD/LED đều được thiết kế để hiển thị tốt nhất ở một độ phân giải cố định, gọi là Độ phân giải Gốc (Native Resolution). Đây là nơi mà mỗi pixel trong tín hiệu máy tính khớp chính xác với một điểm ảnh vật lý trên màn hình.
Để đạt được độ nét tối ưu, nguyên tắc đầu tiên trong cách chỉnh độ nét màn hình máy tính là luôn thiết lập độ phân giải của hệ điều hành khớp với độ phân giải gốc của màn hình. Nếu sử dụng độ phân giải khác, máy tính buộc phải nội suy (interpolation) hình ảnh, khiến độ nét giảm đi đáng kể.
Phương Pháp 1: Chỉnh Độ Nét Qua Thay Đổi Độ Phân Giải Màn Hình (Windows 10/11)
Đây là phương pháp cơ bản nhất và thường là cách giải quyết triệt để nhất nếu màn hình đang bị mờ hoặc vỡ hình. Quy trình này áp dụng cho hầu hết các phiên bản Windows hiện đại.
Bước 1: Truy Cập Cài Đặt Hiển Thị (Display Settings)
Bạn có thể truy cập nhanh chóng bằng cách nhấp chuột phải vào bất kỳ vùng trống nào trên màn hình Desktop.
Sau đó, chọn Display Settings (hoặc Screen Resolution đối với Windows 7). Thao tác này sẽ mở cửa sổ Cài đặt Hiển thị của Windows.
Bước 2: Thiết Lập Độ Phân Giải Gốc (Native Resolution)
Trong cửa sổ Display Settings, tìm đến mục Display Resolution.
Windows sẽ hiển thị một danh sách các độ phân giải khả dụng. Luôn tìm và chọn tùy chọn có ghi (Recommended) bên cạnh. Tùy chọn này chính là độ phân giải gốc (Native Resolution) của màn hình.
Ví dụ: Nếu bạn đang dùng màn hình Full HD, hãy chọn 1920 x 1080.
Nếu bạn chọn độ phân giải thấp hơn, mặc dù các biểu tượng và văn bản có vẻ to hơn, nhưng hình ảnh tổng thể sẽ bị mờ và không sắc nét.
Bước 3: Xác Nhận Thay Đổi
Sau khi chọn độ phân giải mong muốn, màn hình sẽ nhấp nháy một lát. Windows sẽ hiển thị một hộp thoại xác nhận.
Nhấn “Keep Changes” để lưu thiết lập mới và áp dụng độ phân giải vừa chọn.
Nếu màn hình bị tối đen hoặc độ phân giải không hoạt động, hãy đợi 15 giây, Windows sẽ tự động quay lại cài đặt cũ (nhấn “Revert” nếu bạn thấy độ phân giải mới không phù hợp).
Việc chọn độ phân giải gốc là cách nhanh nhất và hiệu quả nhất để giải quyết hầu hết các vấn đề liên quan đến độ nét cơ bản.
Phương Pháp 2: Tinh Chỉnh Độ Nét Thông Qua Tỷ Lệ Scaling (DPI)
Độ phân giải là số lượng pixel, nhưng Scaling (hay tỷ lệ DPI – Dots Per Inch) là cách Windows phóng to hoặc thu nhỏ nội dung hiển thị (văn bản, biểu tượng, cửa sổ) để chúng dễ đọc hơn trên màn hình có mật độ pixel cao (ví dụ: màn hình 4K 13 inch).
Nếu tỷ lệ Scaling không được thiết lập đúng, bạn có thể gặp tình trạng các ứng dụng bị mờ, font chữ bị vỡ hoặc các biểu tượng quá nhỏ. Đây là một khía cạnh kỹ thuật quan trọng trong cách chỉnh độ nét màn hình máy tính trên các thiết bị hiện đại.
Điều Chỉnh Tỷ Lệ Scaling Chuẩn
Trong mục Display Settings (Bước 1 của Phương pháp 1), tìm đến phần Scale and layout.
Windows sẽ gợi ý một tỷ lệ Scaling, thường là 100% (cho màn hình lớn Full HD) hoặc 125%, 150% (cho màn hình 4K hoặc laptop có màn hình nhỏ).
Nếu bạn chọn tỷ lệ quá lớn (ví dụ: 200%), hình ảnh sẽ bị phóng đại, làm giảm không gian làm việc và đôi khi gây mờ viền font chữ trong các ứng dụng cũ chưa được tối ưu cho Scaling cao. Luôn ưu tiên chọn tỷ lệ (Recommended).
Sử Dụng Custom Scaling và Tác Hại Của Nó
Bạn có thể thiết lập tỷ lệ Scaling tùy chỉnh (Custom Scaling) bằng cách nhập giá trị phần trăm thủ công. Tuy nhiên, việc sử dụng các giá trị tùy chỉnh (đặc biệt là giá trị lẻ như 110% hoặc 133%) thường gây ra hiện tượng mờ hoặc vỡ font chữ trong một số ứng dụng.
Khi chỉnh Scaling, mục tiêu là tìm được sự cân bằng:
- Đảm bảo Độ phân giải Gốc: Hình ảnh vật lý sắc nét nhất.
- Tỷ lệ Scaling phù hợp: Các yếu tố giao diện (UI) dễ đọc mà không bị mờ.
Nếu bạn gặp tình trạng ứng dụng bên thứ ba bị mờ sau khi tăng Scaling, hãy chuột phải vào biểu tượng ứng dụng đó, chọn Properties > Compatibility > Change high DPI settings, và thử chọn tùy chọn System (Enhanced) hoặc Application.
Phương Pháp 3: Tối Ưu Hóa Độ Nét Văn Bản Bằng ClearType Text Tuner
Độ phân giải và Scaling quyết định độ nét tổng thể của giao diện và hình ảnh, nhưng ClearType là công cụ chuyên biệt của Microsoft nhằm tăng cường độ sắc nét chỉ cho văn bản. ClearType sử dụng kỹ thuật Subpixel Rendering để làm mịn các cạnh font chữ, giúp chúng dễ đọc hơn trên màn hình LCD. Đây là một công cụ không thể thiếu khi thực hiện cách chỉnh độ nét màn hình máy tính vì phần lớn thời gian chúng ta tương tác là với văn bản.
ClearType Hoạt Động Như Thế Nào?
Về cơ bản, mỗi pixel trên màn hình LCD được tạo thành từ ba subpixel (đỏ, xanh lá, xanh dương). ClearType lợi dụng khả năng điều khiển các subpixel này để làm cho các đường chéo và đường cong của font chữ trở nên mượt mà hơn, đặc biệt là ở độ phân giải thấp.
Hướng Dẫn Kỹ Thuật Sử Dụng ClearType Text Tuner
Bạn cần thực hiện quy trình này nếu cảm thấy font chữ trên máy tính bị nhòe, dày hoặc khó đọc.
Bước 1: Mở Công Cụ ClearType
Nhấn tổ hợp phím Windows + R để mở hộp thoại Run.
Gõ lệnh cttune và nhấn Enter. Cửa sổ ClearType Text Tuner sẽ xuất hiện.
Bước 2: Kích Hoạt và Kiểm Tra Độ Phân Giải Gốc
Đánh dấu vào ô Turn on ClearType (nếu chưa bật) và nhấn Next.
Công cụ sẽ kiểm tra và xác nhận màn hình của bạn đang được đặt ở độ phân giải gốc. Nếu không, bạn sẽ được nhắc nhở điều chỉnh lại trước.
Bước 3: Lựa Chọn Mẫu Văn Bản Tối Ưu
ClearType Text Tuner sẽ hiển thị 4 đến 5 màn hình mẫu (tùy phiên bản Windows), mỗi màn hình có các đoạn văn bản được render với các thiết lập ClearType khác nhau.
Nhiệm vụ của bạn là chọn mẫu văn bản mà bạn thấy sắc nét nhất, dễ đọc nhất và có độ tương phản tốt nhất trên màn hình của mình. Quá trình này hoàn toàn dựa vào thị giác chủ quan của người dùng.
Bước 4: Hoàn Tất Thiết Lập
Sau khi chọn xong tất cả các mẫu, nhấp vào Finish. Các thiết lập ClearType mới sẽ được áp dụng cho toàn bộ font chữ trên hệ thống (System fonts).
Lưu ý chuyên môn: Nếu bạn sử dụng màn hình kép (Dual Monitors), ClearType cho phép bạn tinh chỉnh riêng biệt cho từng màn hình, vì mỗi màn hình có thể có mật độ pixel và công nghệ panel khác nhau, dẫn đến kết quả render font chữ khác nhau.
Phương Pháp 4: Cách Chỉnh Độ Nét Màn Hình Máy Tính Cho Windows Cũ (Windows 7/8)
Mặc dù Windows 10/11 có giao diện Settings hiện đại, nhiều hệ thống cũ vẫn chạy Windows 7 hoặc 8. Quá trình điều chỉnh độ phân giải trên các hệ điều hành này có sự khác biệt về giao diện.
Cách 1: Sử Dụng Menu Ngữ Cảnh
- Nhấp chuột phải vào màn hình Desktop trống.
- Chọn Screen Resolution (Windows 7) hoặc Personalize > Display > Adjust Resolution (Windows 8).
- Trong cửa sổ Screen Resolution, tìm đến mục Resolution.
- Kéo thanh trượt hoặc chọn độ phân giải cao nhất được khuyến nghị.
- Nhấn Apply và sau đó Keep Changes để xác nhận thiết lập.
Cách 2: Sử Dụng Control Panel
- Nhấn tổ hợp phím Windows + R để mở Run, gõ
controlvà Enter để mở Control Panel. - Thay đổi mục View by thành Large icons (biểu tượng lớn) để dễ tìm kiếm.
- Tìm và nhấp vào mục Display.
- Trong cửa sổ Display, tìm đến tùy chọn Adjust Resolution (Điều chỉnh độ phân giải) hoặc Change display settings (Thay đổi cài đặt hiển thị).
- Thực hiện thay đổi độ phân giải tương tự như Cách 1.
Phương pháp này đảm bảo độ phân giải chính xác cho các hệ thống cũ, giải quyết nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hiện tượng màn hình bị mờ.
Phương Pháp 5: Các Yếu Tố Nâng Cao Ảnh Hưởng Đến Độ Sắc Nét
Độ nét cảm nhận được không chỉ dừng lại ở độ phân giải và font chữ. Kỹ thuật viên chúng tôi biết rằng còn có nhiều yếu tố tiềm ẩn khác, bao gồm phần mềm hệ thống và cả phần cứng.
1. Quản Lý Driver Card Đồ Họa
Driver (trình điều khiển) card đồ họa là cầu nối giữa hệ điều hành và GPU. Driver bị lỗi, quá cũ hoặc không tương thích có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như hình ảnh bị nhòe, màu sắc sai lệch, hoặc thậm chí là không thể hiển thị độ phân giải gốc của màn hình.
Kiểm tra và Cập Nhật Driver
- Nhấn tổ hợp phím Windows + X và chọn Device Manager.
- Mở rộng mục Display adapters.
- Chuột phải vào card đồ họa (ví dụ: NVIDIA GeForce, AMD Radeon, hoặc Intel UHD Graphics) và chọn Update driver.
- Chọn Search automatically for updated driver software.
Trong nhiều trường hợp, việc tải driver mới nhất trực tiếp từ trang web của nhà sản xuất (NVIDIA, AMD, Intel) và cài đặt thủ công sẽ hiệu quả hơn việc dùng Device Manager.
2. Tinh Chỉnh Tần Số Quét (Refresh Rate)
Tần số quét (đo bằng Hertz – Hz) là số lần màn hình làm mới hình ảnh trong một giây. Tần số quét cao (ví dụ: 144Hz, 240Hz) không làm tăng số lượng pixel (độ phân giải), nhưng nó làm tăng độ mượt mà của chuyển động, từ đó tạo ra cảm giác hình ảnh sắc nét và phản hồi nhanh hơn, đặc biệt khi chơi game hoặc xem video chuyển động nhanh.
Nếu màn hình của bạn có tần số quét cao nhưng lại bị khóa ở mức 60Hz, bạn đang bỏ lỡ tiềm năng về độ mượt.
Cách Thiết Lập Tần Số Quét Cao Nhất
- Truy cập Display Settings.
- Chọn Advanced display settings.
- Trong mục Refresh rate, chọn tần số quét cao nhất mà màn hình của bạn hỗ trợ (ví dụ: 144Hz).
3. Hiệu Chỉnh Màu Sắc và Gamma
Độ chính xác của màu sắc và độ tương phản (Gamma) ảnh hưởng lớn đến cách mắt chúng ta nhận biết độ nét. Nếu Gamma quá cao, các vùng tối sẽ bị đen kịt (clipping), làm mất chi tiết. Nếu Gamma quá thấp, hình ảnh sẽ bị nhạt nhòa, giảm độ sắc nét.
Windows có công cụ Calibrate display color để giúp bạn chuẩn hóa các yếu tố này:
- Mở hộp thoại Run (Windows + R), gõ
dccwvà Enter. - Làm theo hướng dẫn trên màn hình để điều chỉnh Gamma, độ sáng, độ tương phản và cân bằng màu.
Quá trình này đảm bảo màu sắc và độ sáng được thể hiện chuẩn xác, gián tiếp cải thiện cảm nhận về độ nét.
4. Điều Chỉnh Độ Sáng Màn Hình (Brightness)
Mặc dù độ sáng không phải là độ nét, nhưng nếu độ sáng quá thấp hoặc quá cao so với môi trường xung quanh, mắt bạn sẽ khó tập trung vào chi tiết, dẫn đến cảm giác hình ảnh bị mờ.
Chỉnh Độ Sáng Trên Laptop
Laptop thường có phím chức năng (Fn + Fx) để điều chỉnh độ sáng nhanh.
Hoặc bạn có thể vào Display Settings và sử dụng thanh trượt Change brightness.
Chỉnh Độ Sáng Trên PC
Đối với máy tính để bàn, độ sáng phải được điều chỉnh bằng các nút vật lý trên màn hình (thông qua menu OSD – On-Screen Display). Điều này quan trọng vì việc điều chỉnh độ sáng qua phần mềm Windows trên PC thường chỉ là thay đổi Gamma, không phải độ sáng đèn nền thực sự.
Lời khuyên Kỹ thuật: Thiết lập độ sáng màn hình khoảng 70-80% trong môi trường văn phòng đủ ánh sáng là lý tưởng để bảo vệ mắt và duy trì độ tương phản tốt nhất.
Phương Pháp 6: Chẩn Đoán và Khắc Phục Lỗi Phần Cứng
Nếu đã thử mọi cách điều chỉnh phần mềm mà màn hình vẫn mờ, rất có thể vấn đề nằm ở phần cứng.
1. Kiểm Tra Cáp Kết Nối
Cáp tín hiệu (HDMI, DisplayPort, DVI, VGA) đóng vai trò truyền tải dữ liệu hình ảnh. Cáp chất lượng kém, bị hỏng, hoặc không hỗ trợ băng thông đủ lớn cho độ phân giải cao có thể làm giảm chất lượng hình ảnh, gây nhiễu (noise) hoặc hiện tượng bóng mờ (ghosting).
- VGA (Analog): Rất dễ bị nhiễu và mờ khi dùng độ phân giải cao. Hạn chế sử dụng nếu có thể.
- HDMI/DisplayPort (Digital): Dùng cáp được chứng nhận (Certified Cable), đặc biệt quan trọng với 4K/60Hz trở lên. Cáp cũ hoặc cáp HDMI 1.4 không thể truyền tải 4K ở tần số quét cao.
- Kiểm tra kết nối: Đảm bảo cáp được cắm chặt vào cả cổng máy tính (Card đồ họa) và cổng màn hình.
2. Kiểm Tra Cài Đặt Màn Hình Vật Lý (OSD Menu)
Hầu hết các màn hình hiện đại đều có menu OSD cho phép người dùng điều chỉnh các thông số vật lý của panel. Một số màn hình có tùy chọn Sharpness (Độ sắc nét) riêng.
- Sử dụng các nút vật lý trên màn hình để truy cập OSD Menu.
- Tìm mục Image Settings hoặc Display Settings.
- Tìm tùy chọn Sharpness. Nếu giá trị này được đặt quá cao, nó sẽ tạo ra hiện tượng “quá nét” (oversharpening), thường là các quầng sáng trắng quanh các cạnh đối tượng, làm hình ảnh trông giả và mỏi mắt.
- Thông thường, nên đặt Sharpness ở mức giữa (50/100) hoặc tắt hẳn (0), vì độ sắc nét lý tưởng nên được quyết định bởi độ phân giải gốc của màn hình.
3. Vấn Đề Về Điểm Ảnh (Pixel Issues)
Màn hình có thể bị mờ cục bộ do điểm ảnh chết (Dead Pixels) hoặc điểm ảnh kẹt (Stuck Pixels).
- Điểm ảnh chết: Vĩnh viễn không hoạt động (màu đen).
- Điểm ảnh kẹt: Bị kẹt ở một màu duy nhất (đỏ, xanh lá, xanh dương).
Nếu bạn nghi ngờ có lỗi điểm ảnh, hãy sử dụng các công cụ kiểm tra màn hình trực tuyến (thường là hiển thị các màu nền đơn sắc) để dễ dàng phát hiện các điểm lỗi. Lỗi này là lỗi phần cứng và cần phải thay panel hoặc màn hình.
4. Vấn Đề Với Laptop và Switchable Graphics
Nhiều laptop được trang bị cả card đồ họa tích hợp (Intel/AMD iGPU) và card đồ họa rời (Nvidia/AMD dGPU). Hệ thống thường mặc định sử dụng iGPU cho các tác vụ nhẹ để tiết kiệm pin.
Nếu bạn đang chạy một ứng dụng đòi hỏi độ nét và hiệu suất cao nhưng hệ thống lại sử dụng iGPU, hiệu năng và chất lượng hình ảnh có thể bị ảnh hưởng.
Kiểm Tra và Buộc Dùng Card Rời (dGPU)
- Truy cập Windows Settings > System > Display > Graphics Settings (hoặc thông qua phần mềm Control Panel của NVIDIA/AMD).
- Thiết lập ứng dụng mong muốn (ví dụ: phần mềm thiết kế đồ họa) sử dụng High Performance (Card đồ họa rời) thay vì Power Saving (Card tích hợp).
Phân Tích Chuyên Sâu Các Nguyên Nhân Gây Giảm Độ Nét Đột Ngột
Là một kỹ thuật viên, tôi thường xuyên gặp các trường hợp người dùng than phiền màn hình đột nhiên bị mờ sau một số thao tác nhất định. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến và cách xử lý nhanh chóng:
1. Sau Khi Cài Đặt Ứng Dụng Mới
Một số ứng dụng đồ họa cũ hoặc phần mềm quản lý hiển thị bên thứ ba có thể can thiệp vào cài đặt độ phân giải hoặc Gamma của Windows, gây ra hiện tượng mờ toàn hệ thống hoặc chỉ trong ứng dụng đó.
Khắc phục: Gỡ cài đặt ứng dụng mới hoặc kiểm tra cài đặt trong ứng dụng đó để đảm bảo nó không tự động thay đổi độ phân giải.
2. Sau Khi Cắm/Rút Thiết Bị Ngoại Vi (Docking Station, USB-C Hub)
Các thiết bị trung gian này có thể không truyền tải được độ phân giải hoặc tần số quét cao nhất mà màn hình hỗ trợ, đặc biệt nếu chúng bị giới hạn băng thông.
Khắc phục: Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật của Docking Station. Nếu màn hình 4K của bạn chỉ hiển thị 2K khi qua hub USB-C, có lẽ hub đó chỉ hỗ trợ DisplayPort Alt Mode 1.2 (hạn chế băng thông).
3. Sau Khi Chế Độ Tiết Kiệm Pin Được Kích Hoạt
Trên laptop, khi kích hoạt chế độ tiết kiệm pin (Battery Saver), Windows hoặc Driver Card đồ họa (đặc biệt là Intel Graphics) có thể tự động giảm chất lượng hiển thị, chẳng hạn như giảm tần số quét hoặc áp dụng các tối ưu hóa xử lý hình ảnh để giảm tải cho GPU.
Khắc phục: Tắt chế độ tiết kiệm pin và đảm bảo thiết lập nguồn điện đang ở chế độ High Performance (Hiệu suất cao) khi máy tính được cắm sạc.
Tổng Kết Phương Pháp Cách Chỉnh Độ Nét Màn Hình Máy Tính
Việc tinh chỉnh độ nét màn hình là một quá trình đa chiều, đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết kỹ thuật về phần mềm và phần cứng. Để đảm bảo hình ảnh hiển thị luôn đạt chất lượng tối ưu, bạn cần thực hiện theo thứ tự ưu tiên các bước đã trình bày.
cách chỉnh độ nét màn hình máy tính hiệu quả nhất bao gồm việc luôn ưu tiên thiết lập độ phân giải trùng khớp với độ phân giải gốc của màn hình (Native Resolution), điều chỉnh tỷ lệ Scaling phù hợp để văn bản dễ đọc, và tinh chỉnh ClearType Text Tuner để làm mịn font chữ. Nếu vấn đề vẫn tiếp diễn, việc kiểm tra tình trạng Driver card đồ họa, chất lượng cáp kết nối và cài đặt OSD vật lý của màn hình là các bước khắc phục lỗi chuyên sâu cần được thực hiện. Bằng cách áp dụng các hướng dẫn chi tiết này, bạn sẽ làm chủ hoàn toàn chất lượng hiển thị, đảm bảo trải nghiệm thị giác tốt nhất khi sử dụng máy tính.
Ngày Cập Nhật 02/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



