
Chuyển dữ liệu giữa USB và máy tính là một trong những thao tác cơ bản và quan trọng nhất đối với bất kỳ người dùng hay kỹ thuật viên máy tính nào. Nắm vững cách copy từ usb sang máy tính không chỉ giúp bạn quản lý dữ liệu hiệu quả mà còn đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin. Dù bạn là người mới vào nghề hay đã có kinh nghiệm, việc hiểu rõ các phương pháp, công cụ và quy trình rút USB an toàn là thiết yếu. Bài viết này, được biên soạn bởi chuyên gia của maytinhvn.net, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ A đến Z, giúp bạn xử lý mọi tình huống, kể cả các trường hợp thường gặp như lỗi sao chép hoặc sự cố kết nối.

Tìm Hiểu Tổng Quan Về Phương Pháp Chuyển Dữ Liệu Qua USB
Trước khi đi sâu vào các bước thực hiện, một kỹ thuật viên cần hiểu rõ USB hoạt động như một cầu nối vật lý cho việc truyền tải dữ liệu. Ổ đĩa flash USB, hay còn gọi là USB, cung cấp tính di động và khả năng lưu trữ linh hoạt cho nhiều loại tệp. Quá trình sao chép hay di chuyển dữ liệu là hành động tạo một bản sao của tệp nguồn từ vị trí này sang vị trí khác. Sự khác biệt giữa sao chép (Copy) và di chuyển (Move) rất quan trọng.
Sao chép là tạo một bản sao y hệt của tệp nguồn tại vị trí đích, tệp gốc vẫn còn nguyên. Di chuyển là chuyển tệp gốc từ vị trí nguồn sang vị trí đích, xóa tệp gốc khỏi vị trí ban đầu. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào ý định của bạn. Nếu bạn muốn sao lưu, hãy chọn sao chép. Nếu bạn muốn giải phóng dung lượng, hãy chọn di chuyển.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tốc Độ Sao Chép
Tốc độ sao chép không chỉ bị ảnh hưởng bởi phiên bản USB (2.0, 3.0, 3.1, 3.2, hay Thunderbolt) mà còn bởi nhiều yếu tố kỹ thuật khác. Việc hiểu các yếu tố này giúp kỹ thuật viên chẩn đoán và tối ưu hóa quá trình chuyển tệp. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là loại tệp và số lượng tệp.
Sao chép một tệp lớn thường nhanh hơn sao chép nhiều tệp nhỏ có tổng dung lượng tương đương. Nguyên nhân là do mỗi tệp nhỏ cần một lần gọi hệ thống để mở, đọc, ghi và đóng, tạo ra chi phí xử lý đáng kể. Hệ thống tệp (File System) của USB cũng đóng vai trò then chốt.
USB được định dạng ở FAT32, exFAT, hay NTFS sẽ có hiệu suất đọc và ghi khác nhau. Ví dụ, FAT32 có giới hạn kích thước tệp là 4GB, không phù hợp cho các tệp video lớn. NTFS thường mang lại hiệu suất tốt hơn với các tệp lớn, nhưng có thể gặp vấn đề tương thích với macOS.
Lựa Chọn Cổng Kết Nối Phù Hợp
Việc cắm USB vào đúng cổng kết nối là bước đầu tiên và cơ bản, nhưng thường bị bỏ qua. Các máy tính hiện đại có nhiều loại cổng USB với tốc độ khác nhau. Kỹ thuật viên cần ưu tiên cổng USB 3.0 (thường có màu xanh dương) hoặc USB 3.1/3.2 (có thể có màu đỏ hoặc xanh ngọc) thay vì cổng USB 2.0 cũ hơn.
USB 3.0 cung cấp tốc độ truyền tải lý thuyết cao hơn gấp 10 lần so với USB 2.0. Nếu bạn sử dụng USB 3.0 nhưng lại cắm vào cổng 2.0, tốc độ sẽ bị giới hạn ở mức 2.0. Ngoài ra, việc sử dụng bộ chia USB (Hub) không có nguồn điện ngoài cũng có thể làm giảm tốc độ truyền tải do giới hạn nguồn điện. Luôn cắm USB trực tiếp vào cổng của máy tính nếu có thể.
Cách Copy Từ USB Sang Máy Tính Chạy Hệ Điều Hành Windows
Quá trình chuyển dữ liệu từ USB vào máy tính Windows được thực hiện qua giao diện File Explorer quen thuộc. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chuyên nghiệp, chúng ta cần thực hiện từng bước một cách cẩn thận và có kiểm soát.
Kết Nối Vật Lý và Kiểm Tra Tương Thích
Bước 1: Cắm USB vào cổng kết nối phù hợp.
Tìm cổng USB có ký hiệu hoặc màu sắc tương ứng với tiêu chuẩn USB tốt nhất mà máy tính của bạn hỗ trợ. Cắm USB một cách nhẹ nhàng và dứt khoát. Nếu USB không được nhận diện ngay lập tức, hãy thử cổng khác. Đảm bảo đèn báo trên USB (nếu có) sáng lên hoặc nhấp nháy, cho thấy đã có nguồn điện.
Bước 2: Kiểm tra trạng thái nhận diện trong File Explorer.
Mở File Explorer bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + E. Dưới mục “This PC” (hoặc “My Computer” trên các phiên bản cũ hơn), tìm tên USB của bạn trong phần Devices and drives (Ổ đĩa và thiết bị). Việc USB xuất hiện là dấu hiệu thành công. Nếu không thấy, có thể USB bị lỗi, cổng bị hỏng, hoặc cần cập nhật driver.
Các Thao Tác Sao Chép Nâng Cao
Bước 3: Mở ổ đĩa USB và chọn tệp.
Nháy đúp chuột trái vào tên ổ đĩa USB để mở. Để chọn tệp tin, bạn có ba phương pháp chính tùy theo nhu cầu:
- Chọn một tập tin: Nhấn chuột trái một lần vào tệp.
- Chọn nhiều tập tin rời rạc: Giữ phím Ctrl và nhấp chuột trái vào từng tệp cần chọn.
- Chọn một dãy tập tin: Nhấp vào tệp đầu tiên, giữ phím Shift, và nhấp vào tệp cuối cùng trong dãy.
- Chọn tất cả tập tin trong thư mục: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A.
Bước 4: Thực hiện lệnh sao chép (Copy) hoặc di chuyển (Move).
Sau khi đã chọn tệp, bạn có thể thực hiện lệnh sao chép (Copy) hoặc di chuyển (Move) theo các cách sau:
- Sử dụng Menu Ngữ cảnh (Context Menu): Nhấn chuột phải vào các tệp đã chọn. Chọn Copy (sao chép) hoặc Cut (di chuyển). Lệnh Cut dùng để di chuyển dữ liệu.
- Sử dụng Phím tắt: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C (Copy) hoặc Ctrl + X (Cut).
- Sử dụng Ribbon Home trong File Explorer: Chọn tab Home (Trang chủ) trên thanh Ribbon, sau đó chọn Copy to (Sao chép tới) hoặc Move to (Di chuyển tới). Tính năng này cho phép bạn chọn vị trí đích mà không cần mở cửa sổ mới.
Hoàn Tất và Đảm Bảo An Toàn Dữ Liệu
Bước 5: Dán (Paste) tệp vào vị trí đích.
Mở thư mục hoặc ổ đĩa mà bạn muốn lưu trữ dữ liệu. Nhấn chuột phải vào vùng trống trong thư mục đích và chọn Paste (Dán), hoặc dùng phím tắt Ctrl + V. Quá trình chuyển tệp sẽ diễn ra. Đối với các tệp lớn, một cửa sổ tiến trình sẽ xuất hiện, hiển thị tốc độ và thời gian còn lại.
Bước 6: Kiểm tra tính toàn vẹn và rút USB an toàn.
Sau khi quá trình hoàn tất, hãy mở một vài tệp đã chuyển để đảm bảo chúng không bị hỏng. Bước cuối cùng, và quan trọng nhất, là ngắt kết nối USB an toàn.
- Nhấn vào biểu tượng Safe Remove Hardware and Eject Media (hình USB nhỏ) trên thanh tác vụ (Taskbar).
- Chọn tên USB và nhấn Eject (Đẩy ra). Hoặc trong File Explorer, nhấp chuột phải vào tên USB dưới “This PC” và chọn Eject.
- Chờ thông báo “Safe To Remove Hardware” (An toàn để loại bỏ phần cứng) rồi mới rút USB ra.
Việc bỏ qua thao tác Eject có thể gây lỗi hệ thống tệp và làm hỏng dữ liệu trên USB. Nguyên nhân là do Windows thường sử dụng bộ nhớ đệm (write caching) để tăng tốc độ ghi. Nếu rút USB đột ngột, dữ liệu trong bộ nhớ đệm có thể chưa kịp ghi vào USB.
Cách Copy Từ USB Sang Máy Tính Chạy Hệ Điều Hành macOS
Thao tác sao chép dữ liệu trên MacBook, mặc dù về nguyên tắc giống Windows, nhưng khác biệt về phím tắt và giao diện quản lý tệp (Finder).
Kết Nối và Nhận Diện Thiết Bị
Bước 1: Cắm USB vào MacBook.
MacBook hiện đại thường chỉ có cổng USB-C (Thunderbolt 3/4). Nếu USB của bạn là Type-A truyền thống, bạn bắt buộc phải dùng bộ chuyển đổi (Adapter) chất lượng tốt. Việc sử dụng bộ chuyển đổi kém chất lượng có thể ảnh hưởng đến tốc độ và độ ổn định của kết nối.
Bước 2: Mở Finder và kiểm tra kết nối.
Sau khi cắm, ổ đĩa USB sẽ xuất hiện trên màn hình desktop (tùy cài đặt) và trong cửa sổ Finder. Nhấn vào biểu tượng Finder trên Dock. Trong thanh bên (Sidebar) của Finder, tìm tên USB dưới mục Locations (Vị trí).
Mở Finder là bước đầu tiên để truy cập vào các thư mục và ổ đĩa của hệ thống. Bạn có thể dễ dàng quản lý tệp tin và thực hiện các thao tác sao chép hay di chuyển dữ liệu.
Thao Tác Sao Chép và Di Chuyển Đặc Trưng Của macOS
Bước 3: Chọn tệp và thực hiện lệnh sao chép.
Mở ổ đĩa USB trong Finder. Tương tự như Windows, để chọn tệp, bạn sử dụng các phím bổ trợ:
- Chọn một tập tin: Nhấn chuột trái.
- Chọn nhiều tập tin rời rạc: Giữ phím Command và nhấp chuột vào từng tệp.
- Chọn tất cả tập tin: Nhấn tổ hợp phím Command + A.
Để sao chép (Copy) tệp đã chọn, nhấn tổ hợp phím Command + C, hoặc nhấp chuột phải và chọn Copy.
Bước 4: Dán tệp (Paste) hoặc Di chuyển (Move) tệp.
Mở thư mục đích trên MacBook. Đây là điểm khác biệt lớn so với Windows.
- Để Dán (Copy): Nhấn tổ hợp phím Command + V. Thao tác này sẽ tạo bản sao, tệp gốc vẫn còn trên USB.
- Để Di chuyển (Move): Nhấn tổ hợp phím Option + Command + V. Đây là phím tắt tương đương với lệnh Cut/Paste trên Windows, giúp chuyển tệp sang vị trí mới và xóa tệp gốc khỏi USB.
Kỹ thuật viên cần ghi nhớ phím tắt Option + Command + V để thực hiện thao tác di chuyển nhanh chóng và chuyên nghiệp trên macOS.
Bước 5: Rút USB an toàn.
Đây là một bước bắt buộc và không thể bỏ qua. Trong cửa sổ Finder, tìm tên USB trong thanh bên (Sidebar). Nhấn vào biểu tượng Eject (hình tam giác nhỏ hướng lên) nằm bên phải tên USB. Hoặc, kéo biểu tượng ổ đĩa USB trên màn hình vào biểu tượng Trash (Thùng rác) trên Dock. Chỉ rút USB ra sau khi biểu tượng ổ đĩa biến mất khỏi màn hình và Finder.
Cách Copy Dữ Liệu Từ Máy Tính Sang USB (Windows & macOS)
Quá trình chuyển dữ liệu theo chiều ngược lại, từ máy tính sang USB, cũng tuân thủ nguyên tắc sao chép và di chuyển đã nêu. Sự khác biệt chỉ nằm ở vị trí nguồn và vị trí đích được đảo ngược.
Quy Trình Trên Máy Tính Windows
Bước 1: Chuẩn bị USB và chọn tệp nguồn.
Cắm USB vào máy tính. Mở File Explorer và truy cập vào thư mục chứa các tệp tin bạn muốn sao chép (vị trí nguồn). Chọn các tệp bằng các phím bổ trợ Ctrl hoặc Shift.
Bước 2: Thực hiện lệnh chuyển dữ liệu.
Sử dụng phím tắt Ctrl + C (Copy) hoặc Ctrl + X (Cut) để sao chép hoặc di chuyển tệp đã chọn. Sau đó, mở ổ đĩa USB và nhấn Ctrl + V để dán.
Một phương pháp nhanh hơn là Send to (Gửi đến). Nhấp chuột phải vào tệp đã chọn, di chuột qua Send to trong menu ngữ cảnh. Chọn tên ổ đĩa USB của bạn. Phương pháp này chỉ thực hiện thao tác sao chép.
Bước 3: Kiểm tra và Eject USB.
Sau khi quá trình hoàn tất, kiểm tra dữ liệu đã có trên USB chưa. Luôn luôn ngắt kết nối an toàn bằng cách sử dụng chức năng Eject trong File Explorer hoặc trên thanh Taskbar trước khi rút USB ra khỏi máy.
Quy Trình Trên MacBook
Bước 1: Chuẩn bị USB và chọn tệp nguồn.
Cắm USB (sử dụng bộ chuyển đổi nếu cần). Mở Finder và truy cập vào thư mục chứa tệp tin trên MacBook (vị trí nguồn). Chọn các tệp cần chuyển bằng cách giữ phím Command.
Bước 2: Thực hiện lệnh Copy và Paste.
Nhấn Command + C để sao chép tệp. Mở ổ đĩa USB trong Finder. Nhấn Command + V để dán tệp vào USB (thao tác Copy). Do hầu hết người dùng muốn giữ lại tệp trên máy tính, đây là phương pháp phổ biến nhất.
Bước 3: Kiểm tra và Eject USB.
Sau khi dữ liệu được chuyển hoàn tất, xác minh tệp đã xuất hiện trên USB. Cuối cùng, nhấn biểu tượng Eject bên cạnh tên USB trong Finder trước khi tháo thiết bị.
Xử Lý Sự Cố Thường Gặp Khi Sao Chép Dữ Liệu Qua USB
Là một kỹ thuật viên, việc đối phó với các lỗi phát sinh trong quá trình chuyển dữ liệu là điều không thể tránh khỏi. Dưới đây là các vấn đề phổ biến và giải pháp chuyên môn.
Lỗi Không Nhận USB (USB Not Recognized)
Khi cắm USB nhưng máy tính không nhận diện được, đây là những bước kiểm tra:
- Kiểm tra cổng kết nối: Thử cắm USB vào một cổng khác trên máy tính. Nếu vẫn không được, thử cắm vào một máy tính khác.
- Kiểm tra driver: Trên Windows, mở Device Manager (Trình quản lý Thiết bị). Tìm mục “Universal Serial Bus controllers”. Nếu có dấu chấm than màu vàng, driver USB có thể bị lỗi. Nhấp chuột phải và chọn “Update driver” hoặc “Uninstall device” rồi khởi động lại máy.
- Kiểm tra nguồn điện: Nếu dùng bộ chia USB, hãy thử cắm trực tiếp USB vào máy. Đôi khi, máy tính không cung cấp đủ nguồn điện qua Hub.
Lỗi USB Bị Ghi Bảo Vệ (Write-Protected Error)
Lỗi này xảy ra khi bạn không thể ghi thêm dữ liệu vào USB hoặc xóa tệp.
- Kiểm tra công tắc vật lý: Một số USB có công tắc nhỏ gạt để bật/tắt chế độ bảo vệ ghi. Đảm bảo công tắc này đang ở vị trí tắt (Allow Write).
- Sử dụng Diskpart (Windows): Mở Command Prompt (Admin). Gõ
diskpart>list disk>select disk X(thay X bằng số của USB) >attributes disk clear readonly. Thao tác này xóa bỏ thuộc tính chỉ đọc. - Kiểm tra quyền truy cập: Trong Windows, nhấp chuột phải vào ổ đĩa USB, chọn Properties > Security. Đảm bảo tài khoản của bạn có quyền “Full control” (Toàn quyền).
Lỗi Tệp Quá Lớn Cho Hệ Thống Tệp (File Too Large for Destination File System)
Lỗi này xảy ra khi cố gắng cách copy từ usb sang máy tính (hoặc ngược lại) một tệp lớn hơn 4GB vào USB được định dạng là FAT32.
Giải pháp: Định dạng lại USB sang NTFS (cho Windows) hoặc exFAT (tương thích cả Windows và macOS).
- Sao lưu dữ liệu: Di chuyển tất cả dữ liệu quan trọng khỏi USB trước khi định dạng.
- Định dạng: Nhấp chuột phải vào ổ đĩa USB, chọn Format (Định dạng). Trong mục “File system” (Hệ thống tệp), chọn exFAT hoặc NTFS. Bỏ chọn “Quick Format” nếu muốn kiểm tra lỗi sector.
Giới Hạn Tốc Độ Khi Chuyển Nhiều Tệp Nhỏ
Khi sao chép hàng nghìn tệp nhỏ, tốc độ hiển thị giảm đáng kể.
Giải pháp: Nén tất cả các tệp nhỏ thành một tệp nén lớn (.zip, .rar) trước khi sao chép. Thao tác này giúp giảm chi phí gọi hệ thống, do máy tính chỉ cần xử lý một tệp lớn duy nhất thay vì hàng nghìn tệp. Sử dụng các công cụ nén mạnh mẽ như WinRAR hoặc 7-Zip để tối ưu hóa quá trình.
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu Về Eject (Rút USB An Toàn)
Khái niệm rút USB an toàn không chỉ là một khuyến nghị mà là một quy trình kỹ thuật. Mặc dù các phiên bản Windows và macOS mới hơn đã cải tiến cơ chế “Quick removal” (Gỡ bỏ nhanh), việc thực hiện Eject vẫn là thực hành tốt nhất.
Write Caching và Dữ Liệu Đang Chờ
Hệ điều hành sử dụng một kỹ thuật gọi là “Write Caching” (Bộ nhớ đệm ghi) để tăng hiệu suất. Khi bạn nhấn lệnh copy, hệ điều hành không ghi dữ liệu ngay lập tức vào USB mà lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ RAM (bộ nhớ đệm). Sau đó, nó ghi dữ liệu vào USB theo đợt tối ưu hóa.
Lệnh Eject thực hiện hai chức năng quan trọng:
- Flush Cache: Buộc hệ điều hành phải ngay lập tức ghi nốt tất cả dữ liệu còn lại trong bộ nhớ đệm (Cache) sang USB.
- Unmount Volume: Thông báo cho hệ điều hành rằng USB sắp bị ngắt kết nối. Điều này ngăn chặn mọi hoạt động đọc/ghi đang chờ xử lý.
Nếu bạn rút USB mà không Eject, dữ liệu trong Cache chưa kịp ghi vào USB sẽ bị mất, dẫn đến tệp hỏng (corrupted file) hoặc thậm chí làm hỏng hệ thống tệp của USB.
Tác Động Của Hệ Thống Gỡ Bỏ Nhanh
Trên Windows, có hai chính sách cho ổ đĩa ngoài: Quick removal (Mặc định) và Better performance.
- Quick removal: Tắt tính năng Write Caching. Dữ liệu được ghi trực tiếp, đảm bảo an toàn hơn khi rút đột ngột. Tuy nhiên, tốc độ truyền tải sẽ chậm hơn.
- Better performance: Bật tính năng Write Caching. Tốc độ nhanh hơn, nhưng bắt buộc phải Eject.
Để kiểm tra và thay đổi chính sách này, bạn vào Device Manager > Disk drives > Properties của USB > tab Policies. Với vai trò kỹ thuật viên, nên đặt thành Better performance để đạt tốc độ tối đa, nhưng phải tuyệt đối tuân thủ quy tắc Eject.
Các Phương Pháp Sao Chép Thay Thế và Nâng Cao
Ngoài phương pháp Copy/Paste truyền thống, kỹ thuật viên có thể sử dụng các công cụ và lệnh nâng cao để xử lý các tác vụ phức tạp hơn.
Sử Dụng Command Line (CMD/PowerShell)
Đối với các tác vụ sao chép hàng loạt, sao chép tệp bị khóa, hoặc sao chép với các tùy chọn đặc biệt, công cụ dòng lệnh luôn là lựa chọn hàng đầu.
-
Lệnh XCopy (Windows): Dùng để sao chép cây thư mục và tệp tin một cách mạnh mẽ.
Xcopy [Nguồn] [Đích] /s /e /i/s: Sao chép các thư mục và thư mục con (trừ thư mục trống)./e: Sao chép các thư mục và thư mục con, bao gồm cả thư mục trống./i: Giả định đích là thư mục nếu không tồn tại.
-
Lệnh Robocopy (Windows): Viết tắt của “Robust File Copy”, lệnh này tối ưu hơn Xcopy, đặc biệt cho việc sao chép qua mạng hoặc đồng bộ hóa. Nó có khả năng tiếp tục sao chép sau khi bị ngắt quãng.
Robocopy [Nguồn] [Đích] /mir/mir: Phản chiếu một cây thư mục, xóa các tệp ở đích nếu chúng không còn ở nguồn (cực kỳ hữu ích cho sao lưu và đồng bộ).
Tận Dụng Các Công Cụ Sao Chép Của Bên Thứ Ba
Các phần mềm chuyên dụng như TeraCopy hay FastCopy được thiết kế để thay thế giao diện sao chép mặc định của hệ điều hành. Chúng cung cấp các tính năng tiên tiến:
- Kiểm tra toàn vẹn (Checksum): Tự động xác minh tính chính xác của dữ liệu sau khi sao chép.
- Tiếp tục sao chép (Resume): Tiếp tục quá trình nếu bị gián đoạn.
- Quản lý hàng đợi (Queue Management): Xử lý nhiều tác vụ sao chép theo thứ tự ưu tiên.
Sử dụng các công cụ này là một phương pháp chuyên nghiệp để đảm bảo rằng quá trình cách copy từ usb sang máy tính các tệp quan trọng được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả nhất.
Kết Luận
Việc nắm vững cách copy từ usb sang máy tính và ngược lại là nền tảng không thể thiếu trong công việc kỹ thuật máy tính. Từ các bước cắm rút cơ bản, việc chọn phương pháp sao chép (Copy/Cut) hay dán tệp (Paste/Option + Command + V), cho đến việc hiểu sâu về cơ chế Write Caching và tầm quan trọng của lệnh Eject, tất cả đều góp phần tạo nên một quy trình làm việc chuyên nghiệp, an toàn và hiệu quả. Luôn ưu tiên sử dụng cổng USB tốc độ cao, đảm bảo định dạng tệp phù hợp, và trang bị kiến thức xử lý sự cố. Bằng cách áp dụng những kiến thức và kinh nghiệm này, bạn không chỉ chuyển dữ liệu thành công mà còn bảo vệ được tính toàn vẹn của cả thiết bị USB và máy tính.
Ngày Cập Nhật 22/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



