Cách Kiểm Tra Cấu Hình Máy Tính Mạnh Hay Yếu Chi Tiết Nhất

Việc nắm rõ cách kiểm tra cấu hình máy tính mạnh hay yếu là kiến thức nền tảng quan trọng. Nó giúp bạn xác định khả năng đáp ứng công việc của thiết bị. Bài viết này, được xây dựng bởi chuyên gia kỹ thuật phần cứng, sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến chuyên sâu. Chúng ta sẽ cùng nhau kiểm tra cấu hình máy tính qua các công cụ tích hợp và phần mềm chuyên dụng. Việc này nhằm đưa ra đánh giá chính xác nhất về hiệu suất máy tính hiện tại. Những thông số như tốc độ xử lý CPU hay dung lượng RAM sẽ quyết định mức độ mạnh hay yếu của hệ thống.

Phương Pháp 1: Kiểm Tra Cấu Hình Cơ Bản Không Cần Phần Mềm

Phương pháp kiểm tra cấu hình tích hợp sẵn trong Windows cực kỳ tiện lợi. Nó không yêu cầu cài đặt thêm bất kỳ phần mềm nào. Bạn có thể nhanh chóng nắm bắt các thông số cơ bản.

Xem Thông Tin Hệ Thống Qua Properties

Đây là cách đơn giản và phổ biến nhất để kiểm tra các thông số phần cứng cốt lõi.

Bạn cần tìm đến biểu tượng This PC (hoặc My Computer trên các phiên bản cũ). Sau đó, bạn nhấn chuột phải vào biểu tượng này. Chọn mục Properties để mở giao diện Settings hiển thị thông tin hệ thống.

Phương pháp kiểm tra cấu hình máy tính không dùng phần mềm bằng cách chọn Properties trong This PCPhương pháp kiểm tra cấu hình máy tính không dùng phần mềm bằng cách chọn Properties trong This PC

Giao diện Settings hiển thị tổng quan về các thành phần chính của máy. Bạn sẽ thấy thông tin về bộ vi xử lý (CPU) ngay tại mục Processor. Thông số này thường bao gồm tên hãng, dòng chip (như Core i7-1165G7), và tốc độ xử lý cơ bản (Base Clock Speed).

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) được hiển thị rõ ràng tại mục Installed RAM. Đây là dung lượng RAM vật lý đang được cài đặt trên máy. Hệ điều hành đang sử dụng được chỉ định tại mục System type, ví dụ như hệ điều hành 64-bit.

Giao diện Settings hiển thị thông số cơ bản (CPU, RAM, System type) trong quá trình kiểm tra cấu hình máy tính mạnh hay yếuGiao diện Settings hiển thị thông số cơ bản (CPU, RAM, System type) trong quá trình kiểm tra cấu hình máy tính mạnh hay yếu

Phiên bản Windows (Edition) và thông tin cập nhật cụ thể (Version) cũng được liệt kê. Việc này giúp bạn xác định hệ điều hành có đang được hỗ trợ đầy đủ không. Windows 10 hay Windows 11 có nhiều phiên bản khác nhau.

Chi tiết phiên bản Windows và các thông tin hệ điều hành khi kiểm tra cấu hìnhChi tiết phiên bản Windows và các thông tin hệ điều hành khi kiểm tra cấu hình

Thông tin phiên bản cập nhật rất quan trọng đối với tính ổn định và bảo mật. Mục Version sẽ cho bạn biết chi tiết bản cập nhật Win 10 hoặc Win 11 hiện tại.

Thông tin Version Windows đang cập nhật, yếu tố cần xem xét khi đánh giá máy tính mạnh hay yếuThông tin Version Windows đang cập nhật, yếu tố cần xem xét khi đánh giá máy tính mạnh hay yếu

Kiểm Tra Chi Tiết Card Đồ Họa Bằng Lệnh Dxdiag

Thông số cơ bản trên chưa đủ để đánh giá khả năng xử lý đồ họa. Bạn cần kiểm tra chi tiết Card đồ họa (GPU). Sử dụng công cụ DirectX Diagnostic Tool (Dxdiag) là phương pháp nhanh chóng nhất.

Nhấn tổ hợp phím Win + R để mở hộp thoại Run. Trong ô Open, bạn gõ lệnh “Dxdiag” và nhấn Ok. Nếu hệ thống hỏi xác nhận, bạn chọn Yes để tiếp tục.

Nhập lệnh Dxdiag vào hộp thoại Run để kiểm tra chi tiết cấu hình phần cứng, đặc biệt là card đồ họaNhập lệnh Dxdiag vào hộp thoại Run để kiểm tra chi tiết cấu hình phần cứng, đặc biệt là card đồ họa

Giao diện DirectX Diagnostic Tool sẽ hiện ra. Tab System lặp lại các thông tin cơ bản đã xem ở Properties. Tuy nhiên, chúng ta cần chuyển sang tab Display (hoặc Display 1, Display 2 nếu có nhiều card).

Giao diện DirectX Diagnostic Tool hiển thị các thông số hệ thống và phần cứng chi tiếtGiao diện DirectX Diagnostic Tool hiển thị các thông số hệ thống và phần cứng chi tiết

Trong phần Device, bạn sẽ tìm thấy tên card đồ họa (Name). Đây có thể là card tích hợp (như Intel Graphics) hoặc card rời (Nvidia/AMD). Thông số quan trọng nhất là dung lượng VRAM của card, hiển thị ở mục Display Memory.

Dung lượng VRAM càng cao thì khả năng xử lý đồ họa, chơi game nặng hoặc render video càng tốt. Nếu máy tính chỉ có card Intel tích hợp, hiệu năng đồ họa sẽ bị giới hạn. Máy tính phục vụ đồ họa chuyên nghiệp và gaming đòi hỏi phải có card rời mạnh.

Thông số card đồ họa (Name, Display Memory) trong mục Display, quyết định khả năng xử lý đồ họa của máy tính mạnh hay yếuThông số card đồ họa (Name, Display Memory) trong mục Display, quyết định khả năng xử lý đồ họa của máy tính mạnh hay yếu

Phương Pháp 2: Phân Tích Cấu Hình Chuyên Sâu Bằng Phần Mềm CPU-Z

Các công cụ tích hợp chỉ cung cấp thông tin tổng quát. Để đánh giá sâu và chi tiết từng linh kiện, kỹ thuật viên thường dùng phần mềm chuyên dụng như CPU-Z. CPU-Z cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về thông số kỹ thuật của CPU, Mainboard, RAM và GPU.

Hướng Dẫn Tải Và Cài Đặt CPU-Z

Đầu tiên, bạn cần truy cập trang web chính thức của nhà phát triển, Cpuid.com. Sau đó, điều hướng đến mục SoftWare và chọn phiên bản cho Windows.

Truy cập trang Cpuid.com để tải phần mềm CPU-Z giúp kiểm tra cấu hình máy tính sâu hơnTruy cập trang Cpuid.com để tải phần mềm CPU-Z giúp kiểm tra cấu hình máy tính sâu hơn

Bạn nên chọn phiên bản Zip – English download để có thể chạy trực tiếp mà không cần cài đặt. Điều này giúp tránh làm thay đổi hệ thống.

Chọn định dạng Zip - English download trên Cpuid để tải công cụ kiểm tra thông số CPUChọn định dạng Zip – English download trên Cpuid để tải công cụ kiểm tra thông số CPU

Nhấn Download now và chờ đợi quá trình tải file nén hoàn tất.

Giao diện Download Now để bắt đầu tải file cài đặt CPU-Z giúp xem cấu hình máy tính chi tiếtGiao diện Download Now để bắt đầu tải file cài đặt CPU-Z giúp xem cấu hình máy tính chi tiết

Sau khi tải về, bạn giải nén file bằng cách chuột phải và chọn Extract to “cpu-z_2.01-en” hoặc tương tự.

Hướng dẫn giải nén file CPU-Z đã tải về để tiến hành kiểm tra cấu hình máy tính mạnh hay yếuHướng dẫn giải nén file CPU-Z đã tải về để tiến hành kiểm tra cấu hình máy tính mạnh hay yếu

Mở thư mục đã giải nén. Bạn cần chọn đúng phiên bản CPU-Z tương ứng với hệ điều hành đang dùng (ví dụ: cpuz_x64 cho máy 64-bit).

Khởi động phiên bản CPU-Z phù hợp với kiến trúc hệ điều hành (ví dụ x64 bit) để kiểm tra thông số phần cứngKhởi động phiên bản CPU-Z phù hợp với kiến trúc hệ điều hành (ví dụ x64 bit) để kiểm tra thông số phần cứng

Giải Mã Thông Số Bộ Vi Xử Lý (CPU)

Giao diện chính của CPU-Z hiển thị hàng loạt thông số chi tiết của Bộ Vi Xử Lý. Để đánh giá CPU mạnh hay yếu, bạn cần chú ý các mục sau:

  • Name: Tên đầy đủ và chính xác của CPU.
  • Max TDP: Thermal Design Power. Đây là lượng điện tiêu thụ tối đa của chip. TDP càng cao không đồng nghĩa với yếu, nhưng cho thấy chip đó mạnh mẽ và cần hệ thống tản nhiệt tốt hơn.
  • Technology: Công nghệ in bảng mạch (thường tính bằng nanometer – nm). Số nm càng nhỏ thì chip càng hiện đại, tiết kiệm điện và mát hơn.
  • Clocks (Core #0): Tốc độ xử lý thực tế của CPU tại thời điểm kiểm tra.
  • Cache (Bộ nhớ đệm): Bộ nhớ L1, L2, L3. L3 cache đóng vai trò then chốt. Chỉ số L3 càng lớn thì CPU xử lý dữ liệu càng nhanh, giảm độ trễ.
  • Cores (Số lõi vật lý) và Threads (Số luồng xử lý): Đây là hai thông số quyết định khả năng đa nhiệm. Số lõi và số luồng càng cao, khả năng xử lý song song càng tốt.

Giao diện chính của CPU-Z hiển thị chi tiết thông số CPU (Name, Clocks, Cores, Threads), các yếu tố quyết định cấu hình máy tính mạnh hay yếuGiao diện chính của CPU-Z hiển thị chi tiết thông số CPU (Name, Clocks, Cores, Threads), các yếu tố quyết định cấu hình máy tính mạnh hay yếu

Phân Tích Bo Mạch Chủ (Mainboard) Và Bộ Nhớ (RAM)

Tab Mainboard cung cấp thông tin về bảng mạch lắp ráp linh kiện. Thông tin này hữu ích khi bạn cần tìm kiếm Driver hoặc chuẩn bị nâng cấp phần cứng. Các mục quan trọng bao gồm Manufacturer (Hãng sản xuất) và Model (Số hiệu bo mạch).

Tab Mainboard trong CPU-Z cung cấp thông tin về hãng sản xuất và Model bo mạch chủ của máy tínhTab Mainboard trong CPU-Z cung cấp thông tin về hãng sản xuất và Model bo mạch chủ của máy tính

Tab Memory cung cấp thông tin tổng quan về RAM:

  • Type: Loại RAM đang sử dụng (DDR3, DDR4, DDR5).
  • Size: Tổng dung lượng RAM đã lắp.

Tab Memory trong CPU-Z hiển thị loại RAM (Type) và tổng dung lượng (Size) đang được sử dụngTab Memory trong CPU-Z hiển thị loại RAM (Type) và tổng dung lượng (Size) đang được sử dụng

Để chuẩn bị nâng cấp RAM, bạn phải chuyển sang tab SPD. Đây là nơi cung cấp chi tiết từng khe cắm RAM.

Ô Slot #1, #2… cho biết số lượng khe cắm RAM vật lý trên Mainboard. Nếu một Slot hiển thị “Empty”, đó là khe trống bạn có thể lắp thêm RAM. Khi chọn một khe cắm cụ thể, CPU-Z hiển thị các thông số cần thiết để mua RAM tương thích.

Kiểm tra Slot RAM trống và thông số RAM hiện tại (Slot #1) trong CPU-Z để chuẩn bị nâng cấp cấu hìnhKiểm tra Slot RAM trống và thông số RAM hiện tại (Slot #1) trong CPU-Z để chuẩn bị nâng cấp cấu hình

Lưu ý đặc biệt về tính tương thích. Bạn phải đảm bảo RAM mới cùng loại (Type) và có tốc độ bus (Max Bandwidth) tương đương. Ví dụ, nếu Max Bandwidth là DDR4-3200 (1600 MHz), bạn phải tìm thanh RAM có tốc độ tương đương.

Thông số Max Bandwidth và tốc độ RAM (1600 MHz) cần thiết để đảm bảo sự tương thích khi nâng cấpThông số Max Bandwidth và tốc độ RAM (1600 MHz) cần thiết để đảm bảo sự tương thích khi nâng cấp

Ngoài ra, Voltage (Lượng điện tiêu thụ) cũng phải khớp với thông số RAM hiện tại. Sai khác về điện áp có thể dẫn đến không tương thích hoặc hỏng hóc.

Thông số Voltage (lượng điện tiêu thụ) của RAM cần kiểm tra để đảm bảo tương thích phần cứngThông số Voltage (lượng điện tiêu thụ) của RAM cần kiểm tra để đảm bảo tương thích phần cứng

Đánh Giá Card Đồ Họa (Graphics) Qua CPU-Z

Tab Graphics cung cấp thông tin sâu hơn về card đồ họa so với Dxdiag. Bạn có thể xem tên card, loại chip (Chipset), công nghệ sản xuất, và loại bộ nhớ VRAM đang dùng (ví dụ: GDDR5, GDDR6). Đây là thông tin nền tảng giúp đánh giá khả năng xử lý đồ họa.

Tab Graphics trong CPU-Z cho biết tên và loại bộ nhớ của Card đồ họa (GPU)Tab Graphics trong CPU-Z cho biết tên và loại bộ nhớ của Card đồ họa (GPU)

Kiểm Tra Chi Tiết Ổ Cứng Và Loại Bộ Nhớ Lưu Trữ

Ổ cứng là linh kiện quyết định tốc độ khởi động hệ thống và tải ứng dụng. Sự khác biệt giữa SSD và HDD ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm người dùng. Task Manager là công cụ tốt nhất để kiểm tra điều này.

Phân Biệt Ổ Cứng SSD Và HDD Trong Task Manager

Nhấn chuột phải vào biểu tượng Start và chọn Task Manager. Tiếp theo, bạn chuyển sang mục Performance.

Giao diện Task Manager, chọn mục Performance để xem thông số hoạt động của ổ cứng và các linh kiện khácGiao diện Task Manager, chọn mục Performance để xem thông số hoạt động của ổ cứng và các linh kiện khác

Trong phần Disk 0 (C:D), bạn sẽ thấy thông tin chi tiết về ổ đĩa. Ngay bên dưới tên ổ đĩa sẽ hiển thị loại ổ cứng, ví dụ: SSD (Solid State Drive) hoặc HDD (Hard Disk Drive). Ổ SSD mang lại tốc độ truy xuất dữ liệu vượt trội, giúp máy tính chạy nhanh hơn nhiều.

Khi chọn vào Disk 0, dung lượng tổng của ổ đĩa được hiển thị tại mục Capacity.

Kiểm tra loại ổ cứng (SSD/HDD) và dung lượng (Capacity) trong Disk 0, giúp xác định cấu hình máy tính mạnh hay yếuKiểm tra loại ổ cứng (SSD/HDD) và dung lượng (Capacity) trong Disk 0, giúp xác định cấu hình máy tính mạnh hay yếu

Đọc Hiểu Thông Số Hiệu Suất Ổ Đĩa

Ngoài ra, ở phía trên, Task Manager còn hiển thị tên chi tiết của ổ cứng (ví dụ: Samsung SSD 980). Tên này giúp bạn tìm kiếm thông số kỹ thuật của ổ đĩa, như tốc độ đọc/ghi tối đa.

Tốc độ khởi động máy và thời gian tải ứng dụng được cải thiện đáng kể khi sử dụng SSD. Việc cài đặt hệ điều hành (Windows) trên ổ SSD giúp tăng tốc độ mở máy lên gấp 4-5 lần so với HDD truyền thống. Đây là một yếu tố then chốt để đánh giá máy tính có mạnh hay không trong sử dụng hàng ngày.

Tên chi tiết của ổ cứng được hiển thị trong Task Manager, cần thiết cho việc kiểm tra cấu hìnhTên chi tiết của ổ cứng được hiển thị trong Task Manager, cần thiết cho việc kiểm tra cấu hình

Tiêu Chuẩn Đánh Giá Cấu Hình Máy Tính Mạnh Hay Yếu

Sau khi đã kiểm tra toàn bộ thông số phần cứng, bước tiếp theo là áp dụng kinh nghiệm chuyên môn để đánh giá máy tính mạnh hay yếu. Việc đánh giá phải dựa trên sự cân bằng giữa các linh kiện và nhu cầu sử dụng thực tế.

Để bắt đầu, bạn nhấn chuột phải vào Start và mở Task Manager, sau đó chọn Performance để xem tổng thể các thông số hiệu năng.

.jpg)

Tiêu Chuẩn Đánh Giá Bộ Vi Xử Lý (CPU)

CPU là bộ não của máy tính, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xử lý tác vụ.

  • Tốc độ xử lý (GHz): Tần số xung nhịp cơ bản (Base Clock Speed) càng lớn, khả năng xử lý tác vụ đơn nhân càng nhanh. Máy tính yếu thường có tốc độ dưới 2.0 GHz đối với các dòng chip cũ.
  • Số lõi (Cores) và Số luồng (Logical Processor): Máy mạnh phải có nhiều lõi và luồng. Máy yếu thường chỉ có 2 lõi hoặc ít hơn. Các ứng dụng hiện đại, đặc biệt là phần mềm đồ họa và chơi game, yêu cầu ít nhất 4 lõi/8 luồng để hoạt động mượt mà.
  • Bộ nhớ đệm (Cache): Bộ nhớ L3 Cache cao là dấu hiệu của CPU mạnh. Các máy yếu, giá rẻ thường có L3 Cache 3MB hoặc thấp hơn. CPU hiệu năng cao thường có Cache từ 8MB trở lên.

Tiêu Chuẩn Đánh Giá Bộ Nhớ Truy Cập Ngẫu Nhiên (RAM)

RAM ảnh hưởng đến khả năng đa nhiệm và độ trơn tru khi chuyển đổi giữa các ứng dụng.

  • Dung lượng RAM: Máy yếu thường có 4GB RAM hoặc ít hơn, chỉ đủ cho các tác vụ văn phòng cơ bản. Máy mạnh cần tối thiểu 8GB RAM (cho công việc văn phòng/học tập) hoặc 16GB RAM trở lên (cho gaming/đồ họa chuyên nghiệp).
  • Loại RAM (DDR): Loại bộ nhớ càng mới càng nhanh. DDR4 tốt hơn DDR3, và DDR5 là chuẩn mực hiện tại cho các máy tính hiệu năng cao. Máy yếu thường sử dụng DDR3.
  • Tốc độ RAM (Speed): Tốc độ Bus RAM càng lớn thì máy chạy càng nhanh. Tốc độ hiện đại (ví dụ 3200 MHz, 4800 MHz) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu suất tổng thể của hệ thống.

Thông số RAM (Dung lượng, Tốc độ) trong Task Manager ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất máy tínhThông số RAM (Dung lượng, Tốc độ) trong Task Manager ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất máy tính

Tiêu Chuẩn Đánh Giá Card Đồ Họa (GPU)

Card đồ họa là yếu tố quyết định nếu bạn cần máy cho game hoặc thiết kế đồ họa (Design).

  • Card tích hợp (Integrated Graphics): Máy yếu, chỉ phục vụ văn phòng hoặc game nhẹ, thường chỉ có card tích hợp như Intel Graphics (Iris Xe, UHD Graphics) hoặc AMD Vega. Những loại này không đủ khả năng xử lý đồ họa 3D phức tạp.
  • Card rời (Dedicated Graphics): Máy mạnh phải có card đồ họa rời từ Nvidia (GeForce RTX/GTX) hoặc AMD (Radeon RX). Dung lượng VRAM (Display Memory) càng cao (từ 4GB trở lên) thì khả năng xử lý đồ họa càng mạnh.

Card đồ họa (GPU) trong Task Manager, yếu tố quan trọng để xác định máy tính mạnh hay yếu cho tác vụ Gaming và đồ họaCard đồ họa (GPU) trong Task Manager, yếu tố quan trọng để xác định máy tính mạnh hay yếu cho tác vụ Gaming và đồ họa

Tiêu Chuẩn Đánh Giá Ổ Cứng (Storage)

Loại ổ cứng có tác động lớn đến tốc độ phản hồi của hệ thống.

  • SSD so với HDD: Máy mạnh BẮT BUỘC phải sử dụng ổ cứng SSD cho việc cài đặt hệ điều hành và các ứng dụng chính. Ổ cứng SSD (đặc biệt là NVMe M.2 SSD) cho tốc độ đọc/ghi nhanh hơn HDD gấp nhiều lần. Máy yếu có thể vẫn đang dùng ổ HDD cũ, dẫn đến thời gian khởi động lâu và tải ứng dụng chậm.
  • Giao thức kết nối: Ngoài ra, cần xem xét giao thức SSD. SATA SSD nhanh hơn HDD, nhưng NVMe SSD lại nhanh hơn SATA SSD đáng kể.

So sánh tốc độ giữa ổ SSD và HDD khi kiểm tra cấu hình để đánh giá hiệu năng hệ thốngSo sánh tốc độ giữa ổ SSD và HDD khi kiểm tra cấu hình để đánh giá hiệu năng hệ thống

Bảng Tóm Tắt Tiêu Chí Cấu Hình Theo Nhu Cầu Sử Dụng

Để giúp người dùng có cái nhìn trực quan, dưới đây là bảng tổng hợp các tiêu chí cách kiểm tra cấu hình máy tính mạnh hay yếu dựa trên mục đích sử dụng.

Linh Kiện Máy Yếu (Văn phòng cơ bản, học tập) Máy Trung Bình (Đa nhiệm, game nhẹ) Máy Mạnh (Gaming, Đồ họa chuyên nghiệp)
CPU Core i3 đời cũ (Gen 4-7) hoặc tương đương. Tốc độ thấp. 2-4 Lõi vật lý. Core i5 (Gen 8 trở lên) hoặc AMD Ryzen 5. 4-6 Lõi, 8-12 Luồng. Core i7/i9 (Gen 10 trở lên) hoặc AMD Ryzen 7/9. 8+ Lõi, 16+ Luồng.
RAM 4GB DDR3. Tốc độ Bus thấp (< 2400 MHz). 8GB DDR4. Tốc độ Bus vừa phải (2666 – 3200 MHz). 16GB trở lên (DDR4/DDR5). Tốc độ Bus cao (3200+ MHz).
GPU Card tích hợp (Intel UHD Graphics). Không có card rời. Card rời phổ thông (Nvidia GTX 1650, RTX 3050 hoặc AMD RX 6500). VRAM 4GB. Card rời cao cấp (Nvidia RTX 4070 trở lên hoặc AMD RX 7800 XT trở lên). VRAM 8GB+.
Ổ Cứng HDD hoặc SATA SSD dung lượng nhỏ. NVMe SSD 256GB + HDD dự phòng. NVMe SSD tối thiểu 512GB (khuyến nghị 1TB) cho hệ thống chính.
Tổng thể Chỉ dùng để lướt web, soạn thảo văn bản. Thường xuyên bị lag khi mở nhiều tab. Xử lý tốt các tác vụ cơ bản, chơi mượt các game eSports. Xử lý render 4K, chạy các phần mềm AI, chơi game AAA ở độ phân giải cao.

Việc đánh giá cần nhìn vào bức tranh tổng thể. Một máy tính có CPU mạnh nhưng RAM quá ít (ví dụ: Core i7 nhưng chỉ 4GB RAM) vẫn được coi là yếu. Ngược lại, một chiếc máy tính đời cũ (CPU yếu) nhưng có SSD sẽ cho trải nghiệm nhanh hơn đáng kể so với máy tính mới hơn nhưng vẫn dùng HDD.

Kết Luận

Việc thành thạo cách kiểm tra cấu hình máy tính mạnh hay yếu là kỹ năng thiết yếu. Nó giúp bạn đưa ra quyết định nâng cấp hoặc mua mới chính xác. Chúng ta đã cùng nhau khám phá các phương pháp kiểm tra từ công cụ tích hợp sẵn (Properties, Dxdiag) cho đến phần mềm chuyên sâu (CPU-Z). Hiểu rõ các thông số của CPU, RAM, GPU và loại ổ cứng là căn cứ để đánh giá. Thông qua các tiêu chuẩn đánh giá chi tiết, bạn có thể tự tin xác định hiệu suất máy tính của mình có đáp ứng nhu cầu công việc hay giải trí không. Hãy luôn kiểm tra sự cân bằng giữa các linh kiện để đảm bảo hệ thống hoạt động tối ưu nhất.

Ngày Cập Nhật 25/11/2025 by Trong Hoang

Đánh Giá post

Random Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*