Màn hình iPhone 6 bao nhiêu inch là câu hỏi phổ biến khi người dùng muốn tìm hiểu về thông số kỹ thuật của dòng iPhone thế hệ thứ 6. iPhone 6 sở hữu màn hình 4.7 inch với kích thước tổng thể 138.1 x 67 x 6.9 mm và trọng lượng 129g, trong khi iPhone 6 Plus có màn hình lớn hơn ở mức 5.5 inch.
Thông Số Kích Thước iPhone 6 Series
Apple ra mắt iPhone 6 và 6 Plus vào năm 2014, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng với màn hình được mở rộng đáng kể so với các thế hệ trước:
iPhone 6:
- Kích thước: 138.1 x 67 x 6.9 mm
- Trọng lượng: 129g
- Màn hình: 4.7 inch
iPhone 6 Plus:
- Kích thước: 158.1 x 77.8 x 7.1 mm
- Trọng lượng: 143g
- Màn hình: 5.5 inch
Phiên bản nâng cấp iPhone 6s và 6s Plus được tích hợp công nghệ 3D Touch, với độ dày tăng nhẹ để chứa lớp cảm biến áp lực:
iPhone 6s:
- Kích thước: 138.3 x 67.1 x 7.1 mm
- Trọng lượng: 143g
- Màn hình: 4.7 inch
iPhone 6s Plus:
- Kích thước: 158.2 x 77.9 x 7.3 mm
- Trọng lượng: 192g
- Màn hình: 5.5 inch
Kích thước iPhone 6 và 6s series
So Sánh Kích Thước iPhone Qua Các Thế Hệ
Thế Hệ Đầu Tiên (2007-2010)
iPhone 2G (2007):
- 115 x 61 x 11.6 mm – 135g – 3.5 inch
iPhone 3G/3GS:
- 115.5 x 62.1 x 12.3 mm – 133-135g – 3.5 inch
iPhone 4/4s:
- 115.2 x 58.6 x 9.3 mm – 137-140g – 3.5 inch
Giai đoạn này, Apple duy trì màn hình 3.5 inch với thiết kế nhỏ gọn, phù hợp thao tác một tay.
Thời Kỳ Chuyển Đổi (2012-2015)
iPhone 5 Series:
- iPhone 5/5s: 123.8 x 58.6 x 7.6 mm – 112g – 4 inch
- iPhone 5c: 124.4 x 59.2 x 9 mm – 132g – 4 inch
Apple lần đầu tăng kích thước màn hình lên 4 inch, chấm dứt kỷ nguyên 3.5 inch.
iPhone SE (Gen 1):
- 123.8 x 68.5 x 7.6 mm – 113g – 4 inch
Kết hợp hiệu năng iPhone 6s với thiết kế compact của iPhone 5s.
Kỷ Nguyên Màn Hình Lớn (2014-2017)
Ngoài màn hình iPhone 6 bao nhiêu inch đã nêu ở trên, các thế hệ tiếp theo tiếp tục xu hướng tăng kích thước:
iPhone 7 Series:
- iPhone 7: 138.3 x 67.1 x 7.1 mm – 138g – 4.7 inch
- iPhone 7 Plus: 158.2 x 77.9 x 7.3 mm – 188g – 5.5 inch
iPhone 8 Series:
- iPhone 8: 138.4 x 67.3 x 7.3 mm – 148g – 4.7 inch
- iPhone 8 Plus: 158.4 x 78.1 x 7.5 mm – 202g – 5.5 inch
iPhone 8 với mặt lưng kính
Thời Đại Màn Hình Tràn Viền (2017-Nay)
iPhone X:
- 143.6 x 70.9 x 7.7 mm – 174g – 5.8 inch
Đánh dấu 10 năm iPhone với thiết kế tai thỏ và Face ID.
iPhone XR/XS Series:
- iPhone XR: 150.9 x 75.7 x 8.3 mm – 194g – 6.1 inch
- iPhone XS: 143.6 x 70.9 x 7.7 mm – 177g – 5.8 inch
- iPhone XS Max: 157.5 x 77.4 x 7.7 mm – 208g – 6.5 inch
iPhone 11 Series:
- iPhone 11: 150.9 x 75.7 x 8.3 mm – 194g – 6.1 inch
- iPhone 11 Pro: 144 x 71.4 x 8.1 mm – 188g – 5.8 inch
- iPhone 11 Pro Max: 158 x 77.8 x 8.1 mm – 226g – 6.5 inch
Cụm camera vuông trở thành đặc trưng nhận diện.
Các Dòng iPhone Hiện Đại
iPhone 12 Series (2020)
- iPhone 12 Mini: 131.5 x 64.2 x 7.4 mm – 135g – 5.4 inch
- iPhone 12: 146.7 x 71.5 x 7.4 mm – 164g – 6.1 inch
- iPhone 12 Pro: 146.7 x 71.5 x 7.4 mm – 189g – 6.1 inch
- iPhone 12 Pro Max: 160.8 x 78.1 x 7.4 mm – 228g – 6.7 inch
Thiết kế cạnh phẳng quay trở lại, lấy cảm hứng từ iPhone 4.
iPhone 13 Series (2021)
- iPhone 13 Mini: 131.5 x 64.2 x 7.7 mm – 141g – 5.4 inch
- iPhone 13: 146.7 x 71.5 x 7.7 mm – 174g – 6.1 inch
- iPhone 13 Pro: 146.7 x 71.5 x 7.7 mm – 204g – 6.1 inch
- iPhone 13 Pro Max: 160.8 x 78.1 x 7.7 mm – 240g – 6.7 inch
iPhone 13 Series
iPhone 14 Series (2022)
- iPhone 14: 146.7 x 71.5 x 7.8 mm – 172g – 6.1 inch
- iPhone 14 Plus: 160.8 x 78.1 x 7.8 mm – 203g – 6.7 inch
- iPhone 14 Pro: 147.5 x 71.5 x 7.9 mm – 206g – 6.1 inch
- iPhone 14 Pro Max: 160.7 x 77.6 x 7.9 mm – 240g – 6.7 inch
Apple thay thế Mini bằng Plus, đáp ứng nhu cầu màn hình lớn ở phân khúc chuẩn.
iPhone 15 Series (2023)
- iPhone 15: 147.6 x 71.6 x 7.8 mm – 171g – 6.1 inch
- iPhone 15 Plus: 160.9 x 77.8 x 7.8 mm – 201g – 6.7 inch
- iPhone 15 Pro: 146.6 x 70.6 x 8.25 mm – 187g – 6.1 inch
- iPhone 15 Pro Max: 159.9 x 76.7 x 8.25 mm – 221g – 6.7 inch
Chuyển sang cổng USB-C và viền màn hình mỏng hơn ở dòng Pro.
iPhone 16 Series (2024)
- iPhone 16: 147.6 x 71.6 x 7.8 mm – 170g – 6.1 inch
- iPhone 16 Plus: 160.9 x 77.8 x 7.8 mm – 199g – 6.7 inch
- iPhone 16 Pro: 149.6 x 71.5 x 8.25 mm – 199g – 6.3 inch
- iPhone 16 Pro Max: 163 x 77.6 x 8.25 mm – 227g – 6.9 inch
Dòng Pro được nâng cấp kích thước màn hình lên 6.3 inch và 6.9 inch.
Kích thước iPhone 16 Series
iPhone 17 Series (2026)
- iPhone 17: 149.6 x 71.5 x 7.95 mm – 177g – 6.3 inch
- iPhone Air: 156.2 x 74.7 x 5.64 mm – 165g – 6.5 inch
- iPhone 17 Pro: 150.0 x 71.9 x 8.75 mm – 204g – 6.3 inch
- iPhone 17 Pro Max: 163.4 x 78.0 x 8.75 mm – 231g – 6.9 inch
iPhone Air ra mắt với độ mỏng chỉ 5.64 mm, mỏng nhất từ trước đến nay.
Dòng iPhone SE
iPhone SE 2 (2020):
- 138.4 x 67.3 x 7.3 mm – 148g – 4.7 inch
iPhone SE 3 (2022):
- 138.4 x 67.3 x 7.3 mm – 148g – 4.7 inch
Duy trì thiết kế truyền thống với nút Home và Touch ID, phù hợp người dùng ưa thao tác quen thuộc.
Xu Hướng Phát Triển Kích Thước iPhone
Từ màn hình 3.5 inch ban đầu đến 6.9 inch hiện tại, Apple đã điều chỉnh kích thước theo nhu cầu thị trường:
- 2007-2011: Giữ nguyên 3.5 inch, tập trung tối ưu trải nghiệm một tay
- 2012-2013: Tăng lên 4 inch, cân bằng giữa kích thước và khả năng cầm nắm
- 2014-2017: Đa dạng hóa với 4.7 inch và 5.5 inch
- 2017-nay: Màn hình tràn viền từ 5.4 đến 6.9 inch, tối đa diện tích hiển thị
Trọng lượng cũng tăng theo, từ 112g (iPhone 5) lên 240g (iPhone 13/14 Pro Max), phản ánh pin lớn hơn và linh kiện phức tạp hơn.
⚠️ Lưu ý: Kích thước và trọng lượng có thể chênh lệch nhẹ tùy phiên bản và thị trường. Nên kiểm tra thông số chính thức từ Apple hoặc nhà bán lẻ uy tín trước khi mua.
Màn hình iPhone 6 bao nhiêu inch cùng thông tin kích thước các dòng iPhone khác giúp bạn so sánh và chọn thiết bị phù hợp nhu cầu sử dụng. iPhone 6 với màn hình 4.7 inch từng là lựa chọn cân bằng giữa kích thước và khả năng thao tác, mở đường cho xu hướng màn hình lớn sau này.
Ngày Cập Nhật 17/03/2026 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



