Ai là người phát minh ra máy tính bỏ túi không phải câu hỏi có một câu trả lời duy nhất. Từ bàn tính Abacus cổ đại đến máy tính điện tử hiện đại, hành trình này là kết quả của hàng trăm năm nghiên cứu và cải tiến liên tục từ nhiều nhà khoa học trên khắp thế giới.
Từ Bàn Tính Đến Máy Tính Cơ Học
Bàn tính Abacus của người La Mã
Khoảng 2000 năm trước Công Nguyên, người Ai Cập, La Mã và Sumer đã sử dụng bàn tính Abacus – công cụ tính toán nguyên thủy với các hạt đại diện cho con số trên bảng hoặc rãnh trượt. Thiết kế sau này được cải tiến với các hạt xâu thành chuỗi, lắp khung và lan rộng khắp châu Á, châu Phi.
Máy đếm của Pascal
Năm 1642, thiên tài toán học Blaise Pascal (1623-1662) phát minh máy đếm – thiết bị đầu tiên thực hiện phép tính cộng, trừ tự động mà không cần trí tuệ người dùng. Phép nhân chia phải thực hiện bằng cách lặp lại nhiều lần phép cộng.
Bánh xe Leibniz
Nhà toán học người Đức Gottfried Leibniz (1646-1716) dành hơn 40 năm nghiên cứu máy tính có thể thực hiện cả 4 phép tính trực tiếp. Mặc dù chưa hoàn thiện thiết bị, bánh xe Leibniz – ống hình trụ với các rãnh độ dài tăng dần để đếm số lần quay của bánh răng – vẫn được sử dụng rộng rãi trong máy tính cơ khí cho đến khi máy tính điện tử ra đời.
Năm 1820, nhà phát minh người Pháp Thomas de Colmar (1785-1870) cho ra đời Arithmometer – máy tính cơ đầu tiên đủ mạnh và đáng tin cậy để sử dụng hàng ngày tại văn phòng. Thiết bị này thực hiện trực tiếp chuỗi phép cộng-trừ, làm được phép nhân số lớn và ghi kết quả ra dải ruy băng. Đến năm 1890, đã có 2500 chiếc được sản xuất và lưu hành.
Máy tính cơ Curtas
Năm 1948, kỹ sư người Áo Curt Herzstark phát minh máy tính cơ Curtas dựa trên bánh xe Leibniz và máy đếm Thomas. Thiết bị hình trụ nhỏ gọn trong lòng bàn tay này thực hiện được 4 phép tính cơ bản, rút căn bậc 2 và một số phép tính khác. Curtas được xem là máy tính cơ “xách tay” tốt nhất cho đến khi máy tính điện tử xuất hiện.
Bước Ngoặt: Máy Tính Điện Tử Ra Đời
Máy tính Casio Model 14-A
Những năm 1940-1950 chứng kiến sự ra đời của máy tính cỡ lớn sử dụng ống chân không, sau đó là transistor để giải thuật toán logic. Năm 1957, công ty Casio (Nhật Bản) nghiên cứu và chế tạo thành công Model 14-A – máy tính điện tử toàn phần với thiết kế “nhỏ gọn” đầu tiên, hoạt động trên cơ sở công nghệ chuyển tiếp tích hợp vào bàn điều khiển.
Máy tính ANITA MK VIII
Tháng 11/1961, công ty Bell Punch (Anh) cho ra mắt ANITA (A New Inspiration To Arithmetic/Accounting) – máy tính giao diện điện tử toàn phần đầu tiên trên thế giới. Sử dụng ống chân không, ống ca-tốt lạnh và ống khí đếm 3 giai đoạn (Dekatron), màn hình hiển thị gồm 12 ống ca-tốt lạnh tạo thành đèn Nixie. Hai model MK VII và MK VIII phổ biến khắp châu Âu và nhiều nơi trên thế giới từ năm 1962.
Máy tính Cal Tech
Năm 1967, Texas Instrument phát triển Cal Tech với khả năng thực hiện 4 phép tính cơ bản chính xác và in kết quả trên băng giấy. Đây là bước tiến quan trọng trong việc chuyển phương tiện tính toán từ trí tuệ con người sang sử dụng máy móc.
Máy Tính Bỏ Túi Thực Sự Xuất Hiện
Máy tính Sharp EL-8
Năm 1971, Sharp cho ra đời EL-8 (hay Facit 1111) chỉ nặng 155g, sở hữu màn hình huỳnh quang chân không và pin Nicad có thể sạc, giá bán 395 USD. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới mục tiêu tạo ra máy tính kích thước nhỏ và tiêu thụ ít điện năng.
Máy tính HANDY LE-120A
Cũng năm 1971, công ty Busicom (Nhật Bản) cho ra đời HANDY LE-120A – máy tính thật sự có thể bỏ túi đầu tiên. Đây là máy tính duy nhất thời đó được trang bị màn hình LED hiển thị kết quả và chỉ sử dụng 1 vi xử lý để giải quyết tất cả thuật toán.
Máy tính Mostek MK-6010
Nối tiếp thành công của HANDY LE-120A, Mostek MK-6010 – máy tính đầu tiên sử dụng 4 pin AA có thể thay thế – chính thức được tung ra thị trường. Kích thước chỉ 124x72x24mm, nhỏ gọn nhất trong các dòng máy tính lúc bấy giờ.
Máy tính HP-35
Năm 1972, Hewlett Packard (HP) chính thức bày bán máy tính bỏ túi HP-35 với giá 395 USD. Không sử dụng phương pháp nhập liệu thông thường, HP-35 sử dụng ký pháp RPN (ký hiệu tiền tố) để thực hiện các thuật toán khoa học, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử máy tính bỏ túi.
Máy Tính Bỏ Túi Hiện Đại (1980 – Nay)
Máy tính Casio FX-7000G
Trong thập niên 80-90 của thế kỷ 20, sự phát triển chóng mặt của khoa học công nghệ tạo điều kiện để các hãng cải tiến và tung ra thị trường nhiều mẫu máy tính khoa học hiện đại với giá rẻ hơn.
Năm 1985, Casio cho ra đời FX-7000G có khả năng vẽ đồ thị theo hàm số cho trước. Năm 1987, HP-28C – thiết bị đầu tiên sử dụng các ký hiệu toán học để tính toán và giải phương trình bậc 2 – được tung ra thị trường.
Máy tính khoa học Casio FX-580VN X
Bước sang thế kỷ 21, các máy tính khoa học hiện đại như HP-9G, TI-9 và Voyage 200 đều sở hữu khả năng thực hiện các hàm phức tạp như vi phân-tích phân, phương trình vi phân, thậm chí còn xử lý chuỗi ký tự và chạy phần mềm quản lý dữ liệu cá nhân. Chúng còn sở hữu cổng hồng ngoại và kết nối không dây để liên kết với máy vi tính hay các máy tính khoa học khác.
Từ năm 1990 đến nay, các nhà sản xuất không ngừng cải tiến và cho ra đời những sản phẩm máy tính bỏ túi có tính chuyên môn hóa cao để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực của người dùng.
Ai là người phát minh ra máy tính bỏ túi là câu chuyện về hành trình hơn 400 năm không ngừng cải tiến từ máy đếm sơ khai của Pascal trở thành máy tính khoa học bỏ túi hiện đại, in dấu nỗ lực và khả năng sáng tạo phi thường của con người trong việc “biến cái không thể trở thành cái có thể”.
Ngày Cập Nhật 18/03/2026 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




