Dao động điều hòa là chủ đề cốt lõi trong chương trình vật lý phổ thông và đại học. Để giải quyết các bài toán liên quan đến li độ, vận tốc, gia tốc, hay năng lượng một cách chính xác và tiết kiệm thời gian, việc thành thạo cách bấm máy tính dao động điều hòa là kỹ năng không thể thiếu. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chuyên sâu, chi tiết từng bước, từ thiết lập cơ bản đến sử dụng các chức năng nâng cao như giải phương trình lượng giác, giúp người học làm chủ hoàn toàn công cụ Casio fx-580VN X và các dòng máy tương đương. Chúng ta sẽ tập trung vào việc cài đặt chế độ Radian bắt buộc, phân tích phương trình dao động và áp dụng kỹ thuật giải phương trình lượng giác để tối ưu hóa việc tính toán năng lượng và các đại lượng vật lý phức tạp khác.
Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Bấm Máy Trong Vật Lý Dao Động
Dao động điều hòa mô tả chuyển động tuần hoàn được biểu diễn bằng các hàm sin và cosin. Tính chất phức tạp của các phép toán lượng giác, đặc biệt khi liên quan đến $pi$ và thời gian $t$, khiến máy tính cầm tay trở thành công cụ không thể thiếu. Việc hiểu rõ cách nhập công thức và tận dụng tính năng máy tính thể hiện kinh nghiệm thực tiễn và chuyên môn giải toán vật lý.
Phân Tích Ý Nghĩa Vật Lý Của Các Đại Lượng Cơ Bản
Trước khi thực hiện cách bấm máy tính dao động điều hòa, người dùng cần nắm vững các đại lượng đặc trưng. Điều này giúp chúng ta biết cách tổ chức dữ liệu và chọn chế độ máy tính phù hợp.
Li độ ($x$), vận tốc ($v$), và gia tốc ($a$) là ba đại lượng biến thiên theo thời gian $t$. Tất cả đều được xác định bởi biên độ ($A$), tần số góc ($omega$), và pha ban đầu ($varphi$). Phương trình tổng quát $x = Acos(omega t + varphi)$ cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ vào giá trị pha dao động ($omega t + varphi$). Trong vật lý, pha dao động luôn được đo bằng radian (rad), đây là lý do then chốt dẫn đến việc thiết lập máy tính.
Biên độ ($A$) và tần số góc ($omega$) là các hằng số quyết định năng lượng và tốc độ dao động của hệ thống. Hiểu rõ mối quan hệ vuông pha giữa $x$, $v$, và $a$ (ví dụ: $x$ và $a$ ngược pha, $x$ và $v$ vuông pha) là cơ sở để áp dụng công thức độc lập với thời gian, giảm thiểu việc phải giải phương trình theo $t$.
Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Máy Tính Cầm Tay Chuẩn Chuyên Ngành
Máy tính cầm tay hiện đại (như Casio fx-570VN PLUS hoặc fx-580VN X) không chỉ đơn thuần là công cụ tính toán số học. Nó cung cấp các chức năng mạnh mẽ giúp giải quyết các thách thức trong dao động điều hòa:
- Chính xác tuyệt đối: Giảm thiểu lỗi làm tròn khi xử lý các số liệu có chứa $pi$, căn bậc hai hoặc các phân số phức tạp.
- Tốc độ: Giúp người học nhanh chóng tính toán các giá trị tại thời điểm $t$ cụ thể, đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi giới hạn thời gian.
- Hỗ trợ giải phương trình: Các chức năng như SHIFT SOLVE hoặc chế độ giải phương trình (EQN) là chìa khóa để tìm thời gian $t$ hoặc các đại lượng chưa biết khác.
- Quản lý biến: Khả năng lưu trữ tạm thời các giá trị trung gian (như $omega$, $A$, $varphi$) vào các biến nhớ (A, B, C, X) giúp cấu trúc lại các phép tính phức tạp.
Hình ảnh minh họa một chiếc máy tính cầm tay Casio fx-580VN X hiển thị màn hình tính toán phức tạp
Chuẩn Bị Thiết Bị: Thiết Lập Chế Độ Radian (RAD) Bắt Buộc
Bước chuẩn bị thiết yếu nhất khi thực hiện cách bấm máy tính dao động điều hòa là đảm bảo máy tính được đặt ở chế độ Radian (RAD). Sai sót ở bước này sẽ dẫn đến kết quả sai hoàn toàn cho mọi phép tính lượng giác liên quan đến pha dao động.
Quy Trình Chuyển Đổi Đơn Vị Góc Sang Radian
Pha dao động ($omega t + varphi$) là một góc được đo bằng radian, không phải độ (degree). Việc chuyển đổi này áp dụng cho mọi máy tính Casio đời mới.
Đối với Casio fx-570VN PLUS và fx-580VN X:
- Bước 1: Vào Cài đặt: Nhấn phím
SHIFTsau đó nhấnSETUP(hoặcMODEtùy dòng máy). - Bước 2: Chọn Đơn vị Góc: Tìm đến mục
Đơn vị góc(Angle Unit). Thường là số 2. - Bước 3: Chọn Radian: Chọn số tương ứng với
Rad(Radian). Thường là số 2 hoặc 4. - Kiểm tra: Sau khi thiết lập, màn hình máy tính phải hiển thị chữ ‘R’ nhỏ ở góc trên.
Lưu ý: Nếu đề bài cung cấp góc pha ban đầu bằng độ ($30^circ, 60^circ$), bạn phải chuyển đổi thủ công sang radian ($pi/6, pi/3$) trước khi nhập vào hàm $cos$ hoặc $sin$ trên máy tính đã thiết lập chế độ RAD, hoặc sử dụng ký hiệu độ ($circ$) khi nhập.
Phân Biệt Các Chế Độ Tính Toán Cơ Bản (COMP, CMPLX, EQN)
Để áp dụng cách bấm máy tính dao động điều hòa hiệu quả, người dùng cần phân biệt rõ các chế độ hoạt động:
- COMP (Chế độ Tính toán thông thường): Dùng cho hầu hết các phép tính trực tiếp (thay $t$ vào công thức) và giải các bài toán năng lượng. Đây là chế độ mặc định và phổ biến nhất.
- CMPLX (Chế độ Số Phức): (MODE 2 trên fx-580VN X). Chế độ này hữu ích cho các bài toán tổng hợp dao động cùng phương, cùng tần số. Số phức giúp biểu diễn dao động dưới dạng $Z = A angle varphi$. Việc cộng, trừ, nhân, chia số phức sẽ đơn giản hóa việc tìm biên độ tổng hợp và pha ban đầu tổng hợp.
- EQN (Chế độ Giải Phương Trình): (MODE 5 trên fx-570VN PLUS, MODE A trên fx-580VN X). Dùng để giải các hệ phương trình tuyến tính (ví dụ, tìm $A$ và $varphi$ từ hệ hai phương trình $x_0 = Acosvarphi$ và $v_0 = -Aomegasinvarphi$) hoặc các phương trình bậc hai/bậc ba.
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Bấm Máy Tính Dao Động Điều Hòa Cơ Bản
Phần này đi sâu vào các kỹ thuật bấm máy cho các dạng bài cơ bản nhất, tập trung vào việc áp dụng công thức và sử dụng biến nhớ.
Tính Toán Các Đại Lượng Tần Số ($omega$, $T$, $f$) Sử Dụng Biến Nhớ
Các đại lượng $omega$, $T$, và $f$ thường được tính toán đầu tiên và sau đó sử dụng lặp lại. Lưu trữ chúng là chìa khóa.
Ví dụ 1 (Con Lắc Lò Xo): Một vật khối lượng $m = 250$ g ($0.25$ kg) gắn vào lò xo có độ cứng $k = 100$ N/m. Tính $omega$, $T$, và $f$.
- Tính $omega$ (Tần số góc): Công thức $omega = sqrt{k/m}$.
- Thao tác: Nhập $sqrt{ ( 100 div 0.25 ) } =$.
- Kết quả: $omega = 20$ rad/s.
- Lưu biến: Nhấn
STO$to$A. (Lưu $20$ vào biến A).
- Tính $T$ (Chu kỳ): Công thức $T = 2pi / omega$.
- Thao tác: Nhấn $2 times pi div text{RCL A} =$. (Sử dụng biến A đã lưu).
- Kết quả: $T approx 0.314159$ s.
- Lưu biến: Nhấn
STO$to$B. (Lưu kết quả $T$ vào biến B).
- Tính $f$ (Tần số): Công thức $f = 1 / T$.
- Thao tác: Nhấn $1 div text{RCL B} =$.
- Kết quả: $f approx 3.183$ Hz.
Việc lưu trữ các đại lượng $A$, $omega$, $T$ vào các biến nhớ (A, B, C…) là một mẹo quan trọng giúp tăng tốc độ tính toán và đảm bảo độ chính xác cho các bước tiếp theo.
Xác Định Li Độ ($x$), Vận Tốc ($v$), Gia Tốc ($a$) Tại Thời Điểm $t$
Đây là dạng bài thay số trực tiếp, yêu cầu cẩn thận trong việc nhập biểu thức lượng giác và dấu.
Ví dụ 2: Vật dao động điều hòa theo phương trình $x = 5cos(4pi t + pi/6)$ (cm). Tính $x$, $v$, $a$ tại thời điểm $t = 1/24$ s. (Đơn vị tính toán: cm, rad/s).
- Thiết lập: Máy tính phải ở chế độ RADIAN (R). Lưu $omega = 4pi$ vào biến A.
- Tính $x$ (Li độ): $x = 5cos(4pi t + pi/6)$.
- Thao tác: Nhập $5 times cos( 4 times pi times (1 div 24) + (pi div 6) ) =$.
- Kiểm tra: Giá trị góc pha $omega t + varphi = 4pi(1/24) + pi/6 = pi/6 + pi/6 = 2pi/6 = pi/3$.
- Kết quả: $x = 5 times cos(pi/3) = 5 times 0.5 = 2.5$ cm.
- Tính $v$ (Vận tốc): $v = -Aomegasin(omega t + varphi)$.
- Thao tác: Nhấn $ – 5 times (4pi) times sin( (pi div 3) ) =$. (Sử dụng kết quả $pi/3$ đã tính ở trên).
- Kết quả: $v approx -54.41$ cm/s.
- Tính $a$ (Gia tốc): Sử dụng công thức $a = -omega^2 x$.
- Thao tác: Nhấn $- text{RCL A}^2 times 2.5 =$. (Sử dụng $omega$ từ biến A và $x=2.5$).
- Kết quả: $a = -(4pi)^2 times 2.5 approx -394.78$ cm/s$^2$.
Việc áp dụng công thức $a = -omega^2 x$ thay vì nhập lại toàn bộ biểu thức $a = -Aomega^2cos(omega t + varphi)$ giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro nhập liệu sai sót.
Hình ảnh minh họa các phím chức năng SHIFT SOLVE trên máy tính Casio được sử dụng để giải phương trình dao động điều hòa
Kỹ Thuật Bấm Máy Giải Bài Toán Ngược và Nâng Cao
Các bài toán nâng cao thường yêu cầu xác định các hằng số ($A$, $varphi$) hoặc tìm thời gian ($t$) từ các điều kiện đã biết. Đây là lúc các chức năng chuyên dụng của máy tính phát huy hiệu quả.
Tìm Biên Độ ($A$) và Pha Ban Đầu ($varphi$) Qua Điều Kiện
Khi biết li độ $x_0$ và vận tốc $v_0$ tại thời điểm $t=0$, ta có hệ phương trình:
$$
begin{cases} x_0 = Acos(varphi) v_0 = -Aomegasin(varphi) end{cases}
$$
Ví dụ 3: Vật có $omega = 10$ rad/s. Tại $t=0$, $x_0 = 2$ cm và $v_0 = 20sqrt{3}$ cm/s. Viết phương trình dao động.
- Tính $A$ (Biên độ): Sử dụng công thức độc lập với thời gian: $A^2 = x_0^2 + (v_0/omega)^2$.
- Thao tác: Nhấn $sqrt{ ( 2^2 + ( (20 times sqrt{3}) div 10 )^2 ) } =$.
- Kết quả: $A = 4$ cm. (Lưu $A$ vào biến X).
- Tính $varphi$ (Pha ban đầu): Sử dụng công thức $tan(varphi) = -v_0 / (omega x_0)$.
- Thao tác: Đảm bảo máy ở chế độ RADIAN (R).
- Nhập: $text{SHIFT} to tan^{-1} ( – (20 times sqrt{3}) div (10 times 2) ) =$.
- Kết quả: $varphi = -pi/3$ rad.
- Kiểm tra góc pha: Vì $x_0 > 0$ ($cosvarphi > 0$) và $v_0 > 0$ ($sinvarphi < 0$), $varphi$ phải nằm ở góc phần tư thứ IV. Kết quả $-pi/3$ là chính xác.
- Phương trình: $x = 4cos(10t – pi/3)$ (cm).
Ứng Dụng Chức Năng SOLVE (SHIFT CALC) Tìm Thời Gian $t$
Chức năng SOLVE giúp giải các phương trình phức tạp, bao gồm phương trình lượng giác của dao động điều hòa, bằng phương pháp lặp.
Ví dụ 4: Vật dao động với $x = 6cos(2pi t – pi/3)$ (cm). Tìm thời điểm đầu tiên vật qua vị trí $x = 3$ cm.
- Nhập phương trình vào máy tính: Thay $t$ bằng biến $X$ (ALPHA X).
- Thao tác: Nhấn $3 to text{ALPHA CALC} (=) to 6 times cos( 2 times pi times text{ALPHA X} – (pi div 3) ) $.
- Sử dụng SHIFT SOLVE:
- Nhấn $text{SHIFT} to text{CALC}$ (SOLVE).
- Máy sẽ hỏi giá trị dự đoán (Solve for X). Để tìm nghiệm đầu tiên (nhỏ nhất, $t > 0$), hãy nhập giá trị dự đoán $X=0$.
- Nhấn $=$.
- Phân tích kết quả:
- Máy tính thường trả về $X approx 0$ (tức $t=0$ s).
- Kiểm tra: Tại $t=0$, $x = 6cos(-pi/3) = 6(1/2) = 3$ cm. Đây là nghiệm đầu tiên.
- Lưu ý quan trọng: Vì hàm $cos$ là hàm tuần hoàn, máy tính chỉ tìm ra một nghiệm dựa trên giá trị dự đoán ban đầu. Để tìm các thời điểm tiếp theo, bạn cần sử dụng công thức lượng giác: $cos(Y) = 1/2 implies Y = pm pi/3 + k2pi$. Sau đó, giải $t$ cho từng trường hợp.
Giải Nghiệm Tổng Quát (Analytical Check):
$2pi t – pi/3 = pm pi/3 + k2pi$.
- Trường hợp 1: $2pi t – pi/3 = pi/3 + k2pi implies t = 1/3 + k$
- Trường hợp 2: $2pi t – pi/3 = -pi/3 + k2pi implies t = k$
Với $k ge 0$ (vì $t ge 0$), nghiệm dương nhỏ nhất là $t=0$ (ứng với $k=0$ ở Trường hợp 2). Nghiệm tiếp theo là $t=1/3$ s (ứng với $k=0$ ở Trường hợp 1). Việc sử dụng SHIFT SOLVE chỉ là bước kiểm tra hoặc tìm nghiệm gần đúng, người học vẫn cần kiến thức lượng giác để tìm tất cả các nghiệm.
Xử Lý Bài Toán Năng Lượng và Mối Quan Hệ Vuông Pha
Trong dao động điều hòa, năng lượng là đại lượng không đổi (cơ năng $E$) và là mối liên hệ giữa các đại lượng $x$, $v$, và $a$. Cách bấm máy tính dao động điều hòa cho năng lượng đòi hỏi sự cẩn thận về đơn vị (Joule).
Bấm Máy Tính Toán Cơ Năng, Động Năng, Thế Năng
Cơ năng ($E$) của con lắc lò xo được tính bằng công thức $E = frac{1}{2}momega^2 A^2 = frac{1}{2}kA^2$. Đơn vị chuẩn của năng lượng là Joule (J). Điều này bắt buộc khối lượng ($m$) phải tính bằng kg, li độ ($x$) và biên độ ($A$) phải tính bằng mét (m).
Ví dụ 5: Vật $m = 100$ g ($0.1$ kg), $x = 10cos(2pi t + pi/4)$ (cm). Tính $E$ và Thế năng ($E_t$) tại $t = 1/8$ s.
- Đổi đơn vị: $A = 10$ cm $= 0.1$ m; $m = 0.1$ kg; $omega = 2pi$ rad/s.
- Lưu biến: Lưu $omega = 2pi$ vào biến A, $A = 0.1$ vào biến B.
- Tính Cơ năng ($E$): $E = frac{1}{2}momega^2 A^2$.
- Thao tác: Nhấn $0.5 times 0.1 times text{RCL A}^2 times text{RCL B}^2 =$.
- Kết quả: $E approx 0.19739$ J.
- Tính li độ $x$ tại $t = 1/8$ s (đổi sang mét):
- $x = 0.1 times cos( 2pi (1/8) + pi/4 )$.
- $x = 0.1 times cos(pi/4 + pi/4) = 0.1 times cos(pi/2) = 0$ m.
- Tính Thế năng ($E_t$): $E_t = frac{1}{2}momega^2 x^2$.
- Vì $x=0$, $E_t = 0$ J. (Vật đang ở Vị trí Cân Bằng).
- Tính Động năng ($E_đ$): $E_đ = E – E_t$.
- $E_đ = 0.19739 – 0 = 0.19739$ J. (Động năng cực đại).
Tận Dụng Mối Liên Hệ Độc Lập Với Thời Gian (Vuông Pha)
Trong dao động điều hòa, li độ và vận tốc có mối quan hệ vuông pha, dẫn đến công thức không phụ thuộc vào thời gian $t$:
$$
left(frac{x}{A}right)^2 + left(frac{v}{Aomega}right)^2 = 1 implies A = sqrt{x^2 + left(frac{v}{omega}right)^2}
$$
Kỹ thuật bấm máy: Nếu bài toán cho $x$ và $v$ tại cùng một thời điểm mà chưa biết $A$, bạn có thể tính $A$ ngay lập tức bằng cách nhập biểu thức căn bậc hai này.
Ví dụ 6: Vật dao động có $omega = 10$ rad/s. Khi $x = 6$ cm thì $v = 80$ cm/s. Tính biên độ $A$.
- Thao tác: Nhấn $sqrt{ ( 6^2 + ( 80 div 10 )^2 ) } =$.
- Kết quả: $A = sqrt{36 + 8^2} = sqrt{36 + 64} = 10$ cm.
Công thức độc lập thời gian là một công cụ mạnh mẽ giúp đơn giản hóa cách bấm máy tính dao động điều hòa mà không cần phải giải các phương trình lượng giác phức tạp.
Mẹo Tối Ưu Tốc Độ và Khắc Phục Lỗi Thường Gặp
Để sử dụng máy tính như một chuyên gia, bạn cần phát triển các thói quen bấm máy nhanh, chính xác và biết cách kiểm tra lỗi.
Các Nguyên Tắc Nhập Liệu Hiệu Quả và Quản Lý Dấu Ngoặc
Dấu ngoặc là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi khi tính toán các biểu thức phức tạp, đặc biệt là các hàm lượng giác.
- Sử dụng Ngoặc kép: Khi nhập pha dao động $omega t + varphi$, luôn sử dụng ngoặc đơn cho toàn bộ góc: $cos(dots)$. Nếu $omega t$ hoặc $varphi$ là phân số hoặc tích số, hãy dùng ngoặc cho từng thành phần: $cos( (omega times t) + (varphi) )$.
- Ví dụ: $x = Acos(2pi(t_1 + t_2) – pi/4)$. Nhập là $A times cos( (2pi times (t1+t2)) – (pi div 4) )$.
- Tận dụng Phím Phân số: Thay vì dùng dấu chia ($div$), hãy dùng phím phân số (dạng ô vuông trên ô vuông) để nhập các phân số phức tạp (như $pi/6, 1/24$). Điều này giúp máy tính hiểu cấu trúc toán học rõ ràng hơn.
- Sử dụng Ans (Kết quả trước): Khi kết quả của bước trước là đầu vào cho bước sau (ví dụ: $x$ là đầu vào của $a = -omega^2 x$), sử dụng phím
Ansthay vì gõ lại số, ngay cả khi số đã được lưu vào biến nhớ. Điều này giúp tận dụng độ chính xác cao nhất mà máy tính lưu trữ.
Checklist Kiểm Tra Lỗi Phổ Biến (RAD/DEG, Đơn Vị)
Việc nhận diện và khắc phục lỗi là một phần không thể thiếu trong cách bấm máy tính dao động điều hòa chuyên nghiệp.
| Lỗi Thường Gặp | Triệu Chứng | Nguyên Nhân Chính | Khắc Phục |
|---|---|---|---|
| Sai Chế Độ Góc | Kết quả $sin, cos$ không hợp lý, rất khác biệt so với ước tính (ví dụ: $cos(pi/3)$ ra $0.99…$ thay vì $0.5$). | Máy đang ở chế độ DEG (Độ). | Luôn kiểm tra chữ R nhỏ trên màn hình. Nhấn SHIFT MODE 4 để chuyển sang RAD. |
| Lỗi Đơn Vị Năng Lượng | Cơ năng ($E$) có giá trị quá lớn hoặc quá nhỏ (hàng ngàn hoặc $10^{-6}$). | Quên đổi $A, x$ từ cm sang m, hoặc $m$ từ g sang kg. | Thống nhất đơn vị SI (kg, m, s) khi tính toán Năng Lượng (Joule). |
| Sai Dấu Ngoặc | Kết quả sai lệch nhỏ hoặc lỗi cú pháp (Syntax Error). | Nhập $Acos(omega t) + varphi$ thay vì $Acos(omega t + varphi)$. | Kiểm tra lại cấu trúc hàm lượng giác. Luôn đóng ngoặc cho toàn bộ pha dao động. |
| Lỗi SOLVE | Máy tính trả về $L-R ne 0$ hoặc nghiệm không phù hợp với thực tế vật lý ($t < 0$). | Giá trị dự đoán ban đầu quá xa nghiệm cần tìm, hoặc phương trình không có nghiệm. | Cung cấp giá trị dự đoán gần hơn. Kiểm tra lại điều kiện vật lý của nghiệm (ví dụ: $t$ phải dương). |
Ứng Dụng Nâng Cao: Sử Dụng Chế Độ Số Phức (CMPLX)
Đối với các bài toán tổng hợp dao động ($x = x_1 + x_2$), việc sử dụng chế độ số phức (CMPLX) là phương pháp nhanh nhất.
- Thiết lập: Chuyển máy sang chế độ CMPLX (MODE 2).
- Chuyển đổi: Biểu diễn phương trình dao động $x = Acos(omega t + varphi)$ dưới dạng số phức $Z = A angle varphi$.
- Thao tác: Nhập $Z_1 + Z_2$.
- Ví dụ: $x_1 = 3cos(omega t + pi/6)$ và $x_2 = 4cos(omega t + pi/3)$.
- Nhập: $(3 angle pi/6) + (4 angle pi/3)$. (Sử dụng phím SHIFT $angle$ trên máy tính).
- Chuyển về dạng $A, varphi$: Sau khi cộng, nhấn $text{SHIFT} to 2 to 3$ (hoặc tùy chọn $rangletheta$ trên màn hình) để máy tính chuyển kết quả số phức về dạng biên độ và pha ban đầu.
Kỹ thuật này là minh chứng rõ ràng cho việc làm chủ cách bấm máy tính dao động điều hòa không chỉ dừng lại ở các phép tính cơ bản mà còn mở rộng sang các công cụ giải pháp vector.
Tóm Kết
Việc nắm vững cách bấm máy tính dao động điều hòa là một yếu tố quyết định sự thành công trong việc giải quyết các bài toán vật lý, đặc biệt trong môi trường thi cử áp lực về thời gian. Từ việc thiết lập chế độ Radian chính xác, tận dụng tối đa các biến nhớ và chức năng SOLVE, đến việc áp dụng các công thức độc lập với thời gian và xử lý bài toán năng lượng bằng đơn vị SI chuẩn mực, máy tính cầm tay là một trợ thủ đắc lực. Hãy luôn kiểm tra lại đơn vị, cẩn thận với dấu ngoặc, và kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức vật lý nền tảng và kỹ năng sử dụng công cụ để đạt được kết quả nhanh chóng, chính xác và toàn diện trong mọi dạng bài tập về dao động điều hòa.
Ngày Cập Nhật 29/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




