
Kiểm tra sức khỏe ổ cứng là thao tác bảo trì máy tính thiết yếu. Ổ cứng (HDD hoặc SSD) là nơi lưu trữ toàn bộ dữ liệu quan trọng của bạn. Việc chẩn đoán lỗi kịp thời giúp người dùng tránh được nguy cơ mất mát dữ liệu. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về cách kiểm tra ổ cứng trên máy tính bằng các công cụ tích hợp và phần mềm chuyên dụng. Chúng ta sẽ khám phá sâu về công nghệ S.M.A.R.T và các phương pháp chẩn đoán chuyên môn. Nắm vững kỹ thuật này là kinh nghiệm quý báu cho mọi kỹ thuật viên và người dùng máy tính.

I. Tầm Quan Trọng Của Việc Theo Dõi Tình Trạng Ổ Cứng
Ổ cứng, dù là ổ đĩa cơ học (HDD) hay ổ đĩa thể rắn (SSD), đều có tuổi thọ giới hạn. Chúng chịu ảnh hưởng lớn từ nhiệt độ, số chu kỳ ghi/xóa, và rung động. Theo dõi tình trạng ổ cứng giúp bạn chủ động sao lưu và thay thế khi cần.
Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Ổ Cứng Đang Gặp Vấn Đề
Nhận biết sớm các triệu chứng lỗi là bước đầu tiên để bảo vệ dữ liệu. Các kỹ thuật viên thường dựa vào những dấu hiệu rõ ràng để phán đoán. Một số dấu hiệu vật lý và phần mềm cho thấy ổ cứng cần được kiểm tra khẩn cấp.
Ổ cứng cơ học thường phát ra tiếng lạch cạch hoặc tiếng cào bất thường. Tiếng ồn này cho thấy đầu đọc đang gặp lỗi hoặc motor bị hỏng. Nếu máy tính khởi động chậm hoặc các tập tin bị mất, đó cũng là một tín hiệu cảnh báo. Việc hệ thống báo lỗi liên tục khi truy cập thư mục cũng cần được lưu ý.
Mặt khác, nếu bạn dùng ổ SSD, hiệu suất giảm đột ngột là dấu hiệu đáng quan tâm. Tốc độ sao chép chậm hơn nhiều so với bình thường có thể chỉ ra lỗi bộ nhớ Flash.
Lợi Ích Của Việc Chẩn Đoán S.M.A.R.T Định Kỳ
S.M.A.R.T là viết tắt của Self-Monitoring, Analysis and Reporting Technology. Đây là hệ thống tự giám sát tích hợp trong hầu hết các ổ cứng hiện đại. Nó theo dõi hàng chục thông số quan trọng của ổ đĩa. Mục đích là để dự đoán các lỗi sắp xảy ra trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
Việc kiểm tra S.M.A.R.T định kỳ cho phép bạn thấy được chẩn đoán lỗi chi tiết. Bạn có thể biết được số giờ hoạt động, nhiệt độ hiện tại và số lượng sector bị lỗi. Hành động này giúp bạn có đủ thời gian để chuyển dữ liệu sang ổ đĩa mới.
II. Hiểu Về Công Nghệ S.M.A.R.T Để Kiểm Tra Sức Khỏe Ổ Đĩa
Để thực hiện cách kiểm tra ổ cứng trên máy tính một cách chuyên nghiệp, bạn phải hiểu S.M.A.R.T. Công nghệ này cung cấp các chỉ số kỹ thuật sâu về trạng thái hoạt động của ổ đĩa. Các chỉ số này không chỉ là nhiệt độ hay tốc độ. Chúng còn bao gồm cả các thông số về độ tin cậy và hiệu suất.
Các Thông Số S.M.A.R.T Cốt Lõi Cần Theo Dõi
Mỗi thông số S.M.A.R.T được gán một ID và có 4 giá trị: Current (Hiện tại), Worst (Tệ nhất), Threshold (Ngưỡng), và Raw (Giá trị thô). Giá trị Raw là quan trọng nhất vì nó phản ánh dữ liệu thực tế.
Thông số “Reallocated Sector Count” theo dõi số lượng các sector bị lỗi vật lý. Khi ổ cứng phát hiện sector lỗi, nó sẽ đánh dấu và chuyển dữ liệu sang sector dự phòng. Nếu chỉ số Raw này tăng lên, ổ cứng của bạn đang xuống cấp nghiêm trọng.
“Power-On Hours Count” cho biết tổng số giờ ổ đĩa đã hoạt động. Giá trị này giúp bạn ước tính tuổi thọ còn lại của ổ đĩa. “Temperature” theo dõi nhiệt độ hiện tại của ổ cứng. Nhiệt độ quá cao là nguyên nhân hàng đầu gây hỏng hóc.
Phân Tích Ý Nghĩa Các Trạng Thái Sức Khỏe
Các phần mềm chuyên dụng thường dịch các thông số S.M.A.R.T thành các trạng thái dễ hiểu. Trạng thái “Tốt” (Good/OK) nghĩa là mọi thông số đều nằm trong ngưỡng an toàn. Đây là trạng thái lý tưởng.
Trạng thái “Cảnh báo” (Caution/Warning) xuất hiện khi một hoặc nhiều thông số vượt qua mức cảnh báo. Ví dụ, nhiệt độ hơi cao hoặc có vài Reallocated Sectors. Ổ cứng vẫn hoạt động, nhưng nguy cơ hỏng hóc đã tăng lên.
Trạng thái “Xấu” (Bad/Critical) nghĩa là ổ cứng có nguy cơ hỏng hóc cao. Các chỉ số quan trọng đã vượt qua ngưỡng Threshold. Tại thời điểm này, cần sao lưu dữ liệu ngay lập tức.
III. Cách Kiểm Tra Ổ Cứng Trên Máy Tính Windows Bằng Công Cụ Tích Hợp
Hệ điều hành Windows cung cấp nhiều công cụ tích hợp sẵn mạnh mẽ. Chúng cho phép bạn chẩn đoán và sửa chữa các lỗi cơ bản của ổ cứng. Sử dụng các công cụ này không yêu cầu cài đặt phần mềm bên thứ ba.
3.1. Kiểm Tra Tình Trạng Ổ Cứng Bằng Lệnh CMD và WMIC
WMIC (Windows Management Instrumentation Command-line) là công cụ dòng lệnh đa năng. Nó cho phép truy vấn các thông tin phần cứng, bao gồm cả tình trạng S.M.A.R.T cơ bản của ổ cứng. Đây là phương pháp nhanh nhất để kiểm tra trạng thái ổ đĩa.
Thực Hiện Lệnh WMIC
Đầu tiên, bạn cần mở hộp thoại Run bằng tổ hợp phím Windows + R. Tiếp theo, gõ cmd và nhấn Enter để mở Command Prompt. Cửa sổ Command Prompt màu đen sẽ hiện ra.
Trong cửa sổ Command Prompt, bạn gõ lệnh wmic và nhấn Enter. Lệnh này sẽ kích hoạt giao diện WMIC. Sau đó, bạn nhập dòng lệnh chính để truy vấn trạng thái S.M.A.R.T của ổ đĩa vật lý.
Dòng lệnh cần nhập là diskdrive get status. Sau khi nhấn Enter, hệ thống sẽ trả về kết quả.
Phân Tích Kết Quả CMD
Kết quả trả về sẽ nằm dưới tiêu đề “Status”. Nếu ổ cứng hoạt động tốt, kết quả sẽ hiển thị là OK. Điều này có nghĩa là các thông số S.M.A.R.T không vượt quá ngưỡng cảnh báo.
Nếu kết quả hiển thị là “Pred Fail” (Predicted Failure) hoặc một thông báo lỗi khác. Điều này cho thấy ổ cứng đang gặp vấn đề nghiêm trọng và có thể sắp hỏng. Bạn cần ngay lập tức sao lưu dữ liệu và chuẩn bị thay thế ổ đĩa.
3.2. Sử Dụng Công Cụ Check Disk (Chkdsk)
Check Disk (Chkdsk) là tiện ích mạnh mẽ được sử dụng để kiểm tra lỗi hệ thống tập tin và sector vật lý. Nó không chỉ kiểm tra mà còn cố gắng sửa chữa các lỗi này. Đây là công cụ cần thiết khi bạn nghi ngờ ổ đĩa có Bad Sector.
Chạy Check Disk Qua Giao Diện Đồ Họa
Bạn truy cập File Explorer và vào This PC. Kích chuột phải vào ổ đĩa muốn kiểm tra (ví dụ: ổ C hoặc D). Chọn Properties từ menu ngữ cảnh hiện ra.
Trong cửa sổ Properties, chọn tab Tools. Sau đó, bạn nhấp vào nút Check trong phần “Error checking”. Windows sẽ tự động quét nhanh để xem có lỗi rõ ràng nào không.
Nếu Windows thông báo không tìm thấy lỗi nào, bạn vẫn nên chạy quét thủ công. Nhấp vào Scan drive để bắt đầu quá trình kiểm tra toàn diện. Quá trình này có thể mất vài phút đến hàng giờ tùy dung lượng ổ đĩa.
Sau khi hoàn tất, nếu không có lỗi, bạn sẽ nhận được thông báo “Ổ đĩa đã được quét thành công”. Bạn chỉ cần nhấp Close để kết thúc quá trình.
Các Tham Số Nâng Cao Của Chkdsk
Đối với kỹ thuật viên, chạy Chkdsk bằng CMD mang lại nhiều tùy chọn sửa chữa hơn. Bạn cần mở CMD với quyền Administrator.
Lệnh cơ bản là chkdsk X: /f, trong đó X là ký tự ổ đĩa. Tham số /f yêu cầu Chkdsk sửa chữa các lỗi hệ thống tập tin mà nó tìm thấy. Lưu ý, lệnh này thường yêu cầu khởi động lại máy.
Tham số /r là lựa chọn nâng cao hơn. Nó không chỉ sửa lỗi hệ thống tập tin mà còn tìm kiếm và cố gắng phục hồi dữ liệu từ các Bad Sector. Quá trình này rất mất thời gian nhưng mang lại kết quả chẩn đoán chính xác hơn.
3.3. Sử Dụng PowerShell Để Kiểm Tra Sức Khỏe
PowerShell cung cấp một cách tiếp cận hiện đại hơn để kiểm tra sức khỏe ổ cứng. Nó sử dụng cmdlet Get-StorageReliabilityCounter để truy vấn dữ liệu tin cậy. Cách này cung cấp thông tin chi tiết hơn WMIC.
Bạn mở PowerShell với quyền Administrator. Gõ lệnh Get-PhysicalDisk. Lệnh này sẽ liệt kê tất cả các ổ đĩa vật lý được kết nối. Bạn cần ghi lại số ID của ổ đĩa muốn kiểm tra.
Sau đó, bạn chạy lệnh: Get-PhysicalDisk -Number X | Get-StorageReliabilityCounter. Thay X bằng số ID của ổ đĩa. Kết quả trả về sẽ bao gồm số lỗi đọc, lỗi ghi và lỗi kiểm tra dữ liệu. Các chỉ số cao cho thấy ổ đĩa đang gặp vấn đề nghiêm trọng về phần cứng.
IV. Cách Kiểm Tra Ổ Cứng Trên Máy Tính Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng
Mặc dù các công cụ tích hợp sẵn hữu ích, phần mềm chuyên dụng vẫn cung cấp khả năng phân tích sâu hơn. Chúng hiển thị toàn bộ các thông số S.M.A.R.T và trạng thái ổ đĩa theo thời gian thực. CrystalDiskInfo là một trong những phần mềm phổ biến và đáng tin cậy nhất.
4.1. CrystalDiskInfo: Phân Tích Sâu Các Thông Số
CrystalDiskInfo là công cụ miễn phí giúp đọc và phân tích thông tin S.M.A.R.T. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe, nhiệt độ, và chi tiết kỹ thuật của ổ cứng. Việc sử dụng giao diện đồ họa giúp người dùng dễ dàng hiểu được trạng thái ổ đĩa.
Thiết Lập Cơ Bản Phần Mềm
Sau khi tải và cài đặt CrystalDiskInfo, bạn nên chuyển giao diện sang tiếng Việt để tiện theo dõi. Bạn chọn Language trên thanh menu, sau đó tìm và chọn Việt Nam.
Để theo dõi liên tục, bạn nên thiết lập phần mềm chạy ngầm và khởi động cùng Windows. Chọn Chức năng (Function), sau đó click chọn Resident và Khởi động (Startup). Điều này giúp bạn nhận cảnh báo tức thời khi ổ cứng bắt đầu xuống cấp.
Khi thiết lập xong, các biểu tượng trạng thái ổ cứng sẽ xuất hiện trên khay hệ thống (taskbar). Bạn chỉ cần nhấp vào chúng để mở nhanh giao diện kiểm tra.
Đọc Kết Quả và Đánh Giá Sức Khỏe
Phần mềm hiển thị thông tin quan trọng nhất ở mục Trạng thái sức khỏe (Health Status). Đây là kết quả tổng hợp của toàn bộ các thông số S.M.A.R.T.
Màu xanh (Tốt): Ổ cứng đang hoạt động ổn định. Tất cả chỉ số S.M.A.R.T đều nằm xa ngưỡng nguy hiểm.
Màu vàng (Cảnh báo): Một số thông số đã tiếp cận ngưỡng. Thường liên quan đến nhiệt độ hoặc số lượng sector lỗi đã bắt đầu tăng. Đây là lúc cần thực hiện sao lưu dự phòng.
Màu đỏ (Xấu): Tình trạng ổ cứng xấu nhất. Một thông số quan trọng đã vượt qua ngưỡng Threshold. Ổ cứng có thể hỏng bất cứ lúc nào.
Màu xám: Phần mềm không thể đọc được dữ liệu S.M.A.R.T. Điều này thường xảy ra với một số loại ổ đĩa RAID hoặc kết nối không chuẩn.
4.2. Phân Tích Chuyên Sâu Nhiệt Độ Ổ Cứng
Nhiệt độ là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với tuổi thọ ổ cứng, đặc biệt là HDD. Bạn cần theo dõi chặt chẽ chỉ số Nhiệt độ (Temperature) hiển thị trên CrystalDiskInfo.
Nhiệt độ dưới 49 độ C được xem là bình thường và lý tưởng. Ổ cứng có thể hoạt động bền bỉ trong phạm vi này.
Nếu nhiệt độ nằm trong khoảng 50 đến 55 độ C, bạn cần can thiệp tản nhiệt. Hãy cân nhắc lắp thêm quạt làm mát trong thùng máy hoặc cải thiện luồng không khí. Nhiệt độ này bắt đầu gây áp lực lên các linh kiện cơ học.
Nhiệt độ trên 55 độ C là vấn đề nghiêm trọng. Nó cho thấy có ma sát lớn bên trong ổ cứng hoặc hệ thống tản nhiệt bị lỗi. Việc này có thể dẫn đến hỏng hóc đột ngột. Cần khắc phục ngay lập tức, nếu không ổ cứng sẽ chết bất cứ lúc nào.
4.3. Các Công Cụ Kiểm Tra Ổ Cứng Thay Thế
Ngoài CrystalDiskInfo, còn có nhiều công cụ khác cung cấp phân tích sâu hơn. Hard Disk Sentinel là phần mềm trả phí cung cấp báo cáo chi tiết và dự đoán hỏng hóc. Nó sử dụng thuật toán riêng để đánh giá độ tin cậy.
HD Tune Pro là lựa chọn phổ biến khác trong cộng đồng kỹ thuật viên. Công cụ này cho phép đo tốc độ đọc/ghi, quét bề mặt ổ đĩa (Surface Scan), và kiểm tra tình trạng Bad Sector. Khả năng quét bề mặt chi tiết giúp xác định chính xác các khu vực bị lỗi vật lý.
V. Cách Kiểm Tra Ổ Cứng Trên Máy Tính MacOS
Hệ điều hành macOS có công cụ quản lý đĩa mạnh mẽ là Disk Utility. Công cụ này tích hợp sẵn khả năng kiểm tra và sửa chữa các lỗi logic trên ổ cứng. Đây là phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán tình trạng ổ đĩa trên máy Mac.
5.1. Sử Dụng Disk Utility và Chức Năng First Aid
Để mở Disk Utility, bạn có thể dùng phím tắt Command + Space để mở Spotlight Search. Gõ Disk Utility và nhấn Enter. Hoặc bạn có thể tìm thấy nó trong Applications > Utilities.
Trong giao diện Disk Utility, chọn ổ đĩa hoặc phân vùng cần kiểm tra ở cột bên trái. Sau đó, nhấp vào nút First Aid trên thanh công cụ phía trên. First Aid sẽ bắt đầu quá trình quét lỗi hệ thống tập tin và cấu trúc thư mục.
Nếu Disk Utility phát hiện lỗi nghiêm trọng, một dòng chữ cảnh báo màu đỏ sẽ xuất hiện. Nếu không có cảnh báo nào, ổ cứng của bạn đang hoạt động bình thường. Sau khi quá trình hoàn tất, bạn chọn Done để đóng cửa sổ.
5.2. Chẩn Đoán Nâng Cao Bằng Terminal Trên MacOS
Đối với những người dùng có kinh nghiệm, Terminal trên macOS cung cấp các lệnh chẩn đoán chi tiết hơn. Bạn có thể truy vấn các thông số S.M.A.R.T thô của ổ đĩa.
Mở Terminal và nhập lệnh sau để xem trạng thái S.M.A.R.T cơ bản: diskutil info disk0 | grep "SMART Status". Thay disk0 bằng định danh ổ đĩa của bạn nếu cần.
Để xem báo cáo S.M.A.R.T chi tiết, bạn sử dụng lệnh smartctl. Tuy nhiên, bạn cần cài đặt công cụ này thông qua Homebrew trước. Lệnh smartctl -a /dev/disk0 sẽ hiển thị toàn bộ các thông số kỹ thuật của ổ đĩa, tương tự như CrystalDiskInfo.
VI. Khắc Phục Và Xử Lý Các Vấn Đề Thường Gặp Của Ổ Cứng
Kiểm tra ổ cứng không chỉ là phát hiện lỗi mà còn phải biết cách xử lý chúng. Khi các công cụ chẩn đoán báo cáo trạng thái “Cảnh báo” hoặc “Pred Fail”, cần hành động nhanh chóng.
Xử Lý Vấn Đề Bad Sector
Bad Sector là những khu vực trên bề mặt đĩa cứng không còn khả năng lưu trữ dữ liệu. Chúng là dấu hiệu cho thấy ổ cứng đang bị suy giảm vật lý. Nếu số lượng Bad Sector tăng nhanh, ổ cứng chắc chắn đang tiến đến thất bại.
Đối với HDD, công cụ Chkdsk với tham số /r có thể cố gắng remap (ánh xạ lại) các Bad Sector logic. Remap là quá trình chuyển dữ liệu từ sector lỗi sang sector dự phòng. Tuy nhiên, nếu lỗi là vật lý, việc remap chỉ là giải pháp tạm thời.
Đối với SSD, hệ thống quản lý bộ nhớ Flash (Firmware) tự động quản lý các khối lỗi. Khi các công cụ báo lỗi Bad Block, điều đó có nghĩa là các khối dự phòng của SSD đã bắt đầu cạn kiệt. Đây là dấu hiệu cần phải thay thế ổ đĩa ngay.
Tối Ưu Hóa Nhiệt Độ
Ổ cứng quá nóng là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi ngẫu nhiên và hỏng hóc sớm. Đảm bảo hệ thống tản nhiệt hoạt động hiệu quả là rất quan trọng.
Hãy kiểm tra xem các quạt tản nhiệt trong thùng máy có hoạt động không. Bụi bẩn bám vào quạt và lưới tản nhiệt làm giảm lưu thông không khí. Vệ sinh máy tính định kỳ ít nhất 6 tháng một lần là cần thiết. Nếu sử dụng laptop, hãy dùng đế tản nhiệt để cải thiện luồng khí dưới máy.
Trong các hệ thống máy tính chuyên nghiệp, nên cân nhắc sử dụng các công cụ giám sát nhiệt độ liên tục. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề nhiệt độ tăng đột ngột do tải nặng.
Giải Pháp Khi Ổ Cứng Báo Lỗi
Khi kết quả kiểm tra ổ cứng trên máy tính báo lỗi (Pred Fail, Xấu, hoặc nhiều Reallocated Sector), cần thực hiện theo thứ tự ưu tiên sau:
1. Sao lưu Dữ liệu Khẩn cấp: Đây là hành động quan trọng nhất. Sử dụng phần mềm sao lưu chuyên dụng hoặc copy thủ công toàn bộ dữ liệu quan trọng sang ổ đĩa ngoài.
2. Kiểm tra Kết Nối: Đảm bảo cáp SATA hoặc cáp nguồn không bị lỏng lẻo. Lỗi kết nối đôi khi bị hiểu nhầm là lỗi ổ đĩa vật lý.
3. Chuẩn bị Thay Thế: Nếu ổ cứng còn trong thời gian bảo hành, hãy liên hệ nhà cung cấp. Nếu không, hãy lên kế hoạch mua ổ cứng mới. Việc tiếp tục sử dụng ổ đĩa lỗi sẽ dẫn đến nguy cơ mất dữ liệu không thể phục hồi.
Trong vai trò kỹ thuật viên, chúng ta luôn khuyến nghị người dùng không nên cố gắng sửa chữa ổ cứng vật lý. Việc can thiệp vào bên trong ổ cứng cơ học (HDD) mà không có phòng sạch sẽ làm hỏng hoàn toàn ổ đĩa. Chỉ nên tập trung vào việc khôi phục dữ liệu và thay thế phần cứng.
Kiến thức về cách kiểm tra ổ cứng trên máy tính là nền tảng quan trọng cho mọi người dùng. Nó giúp bảo vệ tài sản kỹ thuật số và duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống.
Việc làm chủ cách kiểm tra ổ cứng trên máy tính thông qua các phương pháp tích hợp như CMD/WMIC, Chkdsk trên Windows và Disk Utility trên macOS là kỹ năng không thể thiếu. Chúng ta đã phân tích sâu các thông số S.M.A.R.T cốt lõi, đặc biệt là tầm quan trọng của nhiệt độ và Reallocated Sector Count. Dù bạn sử dụng HDD hay SSD, việc theo dõi định kỳ bằng CrystalDiskInfo hoặc các công cụ tương đương sẽ giúp chẩn đoán và xử lý kịp thời các vấn đề tiềm ẩn. Đừng bao giờ lơ là các dấu hiệu cảnh báo để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dữ liệu của bạn.
Ngày Cập Nhật 30/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



