
Tạo ổ đĩa chung là một kỹ thuật mạng cơ bản và thiết yếu trong mọi môi trường làm việc hay học tập. Hướng dẫn chi tiết này sẽ trình bày cách tạo ổ chung trên máy tính, giúp bạn thiết lập một không gian lưu trữ tập trung, tối ưu hóa việc cộng tác và quản lý dữ liệu. Kỹ năng này cực kỳ quan trọng đối với các kỹ thuật viên mới vào nghề và người dùng muốn tận dụng mạng nội bộ hiệu quả. Việc thiết lập đúng quyền truy cập đảm bảo cả tính bảo mật và hiệu suất chia sẻ dữ liệu ổn định.

Hiểu Rõ Về Khái Niệm Ổ Đĩa Chung (Shared Drive)
Ổ đĩa chung, hay thư mục chia sẻ, là một tài nguyên trên mạng máy tính cục bộ (LAN) cho phép nhiều người dùng cùng truy cập, đọc, hoặc chỉnh sửa tệp. Thay vì gửi email hoặc sử dụng USB, các thành viên trong nhóm làm việc có thể thao tác trực tiếp trên cùng một thư mục. Điều này giúp đồng bộ hóa dữ liệu và tăng tốc độ làm việc nhóm.
Vai Trò Và Lợi Ích Của Việc Chia Sẻ Ổ Đĩa
Chia sẻ ổ đĩa đóng vai trò là kho lưu trữ trung tâm. Nó loại bỏ sự cần thiết phải sao chép dữ liệu giữa các máy tính. Lợi ích lớn nhất là đảm bảo mọi người luôn làm việc với phiên bản tài liệu mới nhất. Điều này giảm thiểu đáng kể rủi ro về mất mát dữ liệu hoặc nhầm lẫn phiên bản.
Việc thiết lập ổ đĩa chung cũng hỗ trợ sao lưu tập trung. Bạn chỉ cần sao lưu một máy chủ hoặc máy tính chứa ổ chung đó. Nó đơn giản hóa công tác quản lý và bảo trì hệ thống.
Các Giao Thức Chia Sẻ Phổ Biến
Trong môi trường Windows, giao thức phổ biến nhất là Server Message Block (SMB). Giao thức này quản lý việc truy cập vào các tệp, máy in và cổng nối tiếp. Hiện tại, SMB phiên bản 3.1.1 là phiên bản mới nhất, cung cấp khả năng bảo mật và hiệu suất cao.
Ngoài SMB, Network File System (NFS) thường được sử dụng trong các hệ thống dựa trên Linux/UNIX. Mặc dù Windows cũng hỗ trợ NFS, SMB vẫn là lựa chọn hàng đầu cho các mạng Windows. Hiểu rõ giao thức là chìa khóa để khắc phục lỗi chia sẻ.
Chuẩn Bị Hệ Thống Trước Khi Thiết Lập Ổ Chung
Trước khi bắt đầu quy trình tạo ổ đĩa chung, cần phải chuẩn bị môi trường mạng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp tránh các lỗi kết nối và bảo mật không đáng có. Đây là bước mà nhiều người mới thường bỏ qua.
Thiết Lập Mạng Nội Bộ (Private Network)
Đảm bảo tất cả máy tính tham gia chia sẻ đều nằm trên cùng một mạng con (subnet). Chúng nên thuộc cùng một Nhóm Làm Việc (Workgroup) hoặc cùng một Miền (Domain) nếu là môi trường doanh nghiệp. Mạng phải được thiết lập là “Mạng Riêng Tư” (Private Network) thay vì “Mạng Công Cộng” (Public Network).
Thiết lập Mạng Riêng Tư trong Windows cho phép các quy tắc chia sẻ nới lỏng hơn. Mạng Công Cộng sẽ tự động áp dụng các giới hạn an ninh nghiêm ngặt. Điều này thường ngăn chặn việc chia sẻ file và máy in.
Kiểm Tra Tường Lửa Và Antivirus
Tường lửa (Firewall) là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi không truy cập được ổ chung. Tường lửa Windows Defender mặc định thường chặn các kết nối SMB đến (Inbound). Bạn cần đảm bảo đã cho phép giao thức SMB qua tường lửa.
Kiểm tra cả phần mềm Antivirus của bên thứ ba. Một số phần mềm bảo mật có thể có cài đặt tường lửa riêng. Bạn cần thêm một ngoại lệ (exception) cho các cổng mạng liên quan đến chia sẻ tệp.
Thiết Lập Quyền Truy Cập Người Dùng Windows
Việc chia sẻ yêu cầu máy tính chủ (server) phải nhận diện được tài khoản người dùng từ máy tính khách (client). Thiết lập tài khoản người dùng có mật khẩu trên máy tính chủ là bắt buộc nếu bạn muốn bảo mật. Nếu không đặt mật khẩu, bạn phải chọn chế độ chia sẻ công khai không cần mật khẩu (ít được khuyến nghị).
Bạn nên sử dụng các tài khoản người dùng cục bộ (local accounts) hoặc tài khoản Miền (Domain accounts). Các tài khoản này phải được cấp quyền rõ ràng để truy cập và chỉnh sửa dữ liệu trên ổ chung.
Hướng Dẫn Cụ Thể Cách Tạo Ổ Chung Trên Windows 10/11
Quy trình tạo ổ chung trên các phiên bản Windows hiện đại được chuẩn hóa. Tuy nhiên, việc nắm rõ các bước cấu hình quyền là tối quan trọng để tránh rủi ro bảo mật.
Bật Tính Năng Chia Sẻ Mạng (Network Sharing)
Bước đầu tiên là cho phép máy tính của bạn tham gia vào việc chia sẻ tài nguyên mạng.
Truy cập “Control Panel”, sau đó vào “Network and Sharing Center”. Chọn “Change advanced sharing settings”.
Trong hồ sơ mạng “Private”, bạn cần bật hai tùy chọn chính: “Turn on network discovery” (Bật khám phá mạng) và “Turn on file and printer sharing” (Bật chia sẻ tệp và máy in). Hai tùy chọn này cho phép máy tính khác tìm thấy và truy cập tài nguyên của bạn.
Cuộn xuống mục “All Networks”. Ở đây, bạn phải kiểm tra phần “Password protected sharing”. Nếu bạn muốn mọi người nhập tên người dùng và mật khẩu để truy cập, hãy chọn “Turn on password protected sharing”. Nếu bạn chọn tắt, mọi người trên mạng có thể truy cập mà không cần mật khẩu (rất nguy hiểm).
Chia Sẻ Thư Mục (Share Folder) Cơ Bản
Sau khi thiết lập mạng, bạn tiến hành chia sẻ thư mục cụ thể. Cấm tuyệt đối chia sẻ ổ đĩa gốc (C:, D:) trừ khi bạn là quản trị viên mạng có kinh nghiệm. Việc này có thể gây ra lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.
Chọn thư mục bạn muốn chia sẻ. Chuột phải vào thư mục đó, chọn “Properties”. Chuyển sang tab “Sharing”. Nhấn vào nút “Advanced Sharing…”.
Đánh dấu vào ô “Share this folder”. Trong mục “Share name”, đặt tên ngắn gọn và dễ nhớ cho ổ chung (ví dụ: DATA_CHUNG). Tên này sẽ xuất hiện trên các máy tính khác trong mạng.
Cấu Hình Quyền Truy Cập (Permissions) Chi Tiết
Đây là bước quan trọng nhất trong cách tạo ổ chung trên máy tính để đảm bảo bảo mật. Sau khi đặt tên chia sẻ, nhấn vào nút “Permissions”. Cửa sổ này cho phép bạn định rõ ai được làm gì.
Theo mặc định, nhóm “Everyone” có quyền “Read” (Đọc). Điều này có nghĩa là bất kỳ ai trên mạng đều có thể xem tệp nhưng không thể thay đổi. Để người dùng có thể chỉnh sửa, bạn phải thêm nhóm người dùng cụ thể.
Bạn có thể thêm tài khoản cá nhân, hoặc nhóm người dùng (ví dụ: Users) vào danh sách. Cấp quyền “Change” (Thay đổi) cho phép người dùng đọc, ghi, xóa và sửa đổi tệp. Cấp quyền “Full Control” (Toàn quyền kiểm soát) cho phép thay đổi cả các quyền truy cập khác (thường chỉ dành cho quản trị viên).
Phân Biệt Quyền Chia Sẻ Và Quyền NTFS
Trong Windows, có hai cấp độ quyền kiểm soát việc truy cập thư mục: Share Permissions và NTFS Permissions. Cả hai quyền này phải được cấu hình song song. Quyền truy cập thực tế của người dùng sẽ là cấp độ quyền LÕNG LẺO NHẤT trong hai nhóm quyền.
Ví dụ: Nếu Share Permission cấp Full Control nhưng NTFS Permission chỉ cấp Read, người dùng chỉ có thể Read. Nếu Share Permission chỉ cấp Read nhưng NTFS Permission cấp Full Control, người dùng cũng chỉ có thể Read. Luôn luôn kiểm tra cả hai tab (Sharing và Security) trong cửa sổ Properties.
Tab “Security” quản lý Quyền NTFS. Bạn phải đảm bảo các tài khoản người dùng được cấp quyền NTFS phù hợp. NTFS permissions mang tính chi tiết và bảo mật hơn Share Permissions.
Lưu Ý Quan Trọng Về Chia Sẻ “Ổ Gốc” (Root Drive)
Tuyệt đối không nên chia sẻ toàn bộ ổ đĩa C:. Việc này có thể phơi bày dữ liệu hệ thống nhạy cảm. Nó tạo ra một rủi ro bảo mật khổng lồ. Nếu cần chia sẻ nhiều dữ liệu, hãy tạo một ổ đĩa riêng (D:, E:), hoặc ít nhất là một thư mục cấp cao.
Chỉ chia sẻ thư mục chứa dữ liệu cần thiết. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ hơn về mặt bảo mật. Nó cũng giúp giảm thiểu băng thông mạng không cần thiết.
Cách Truy Cập Ổ Chung Từ Máy Tính Khác
Sau khi ổ chung đã được thiết lập thành công trên máy tính chủ, máy tính khách cần biết cách truy cập nó. Có hai phương pháp chính để truy cập ổ chung, một là tạm thời và một là vĩnh viễn.
Truy Cập Qua Đường Dẫn Mạng
Phương pháp đơn giản nhất là nhập đường dẫn mạng trực tiếp. Mở File Explorer trên máy tính khách. Nhập cú pháp sau vào thanh địa chỉ: Tên_máy_tính_chủTên_chia_sẻ.
Nếu máy tính chủ có địa chỉ IP tĩnh, bạn cũng có thể sử dụng IP: Địa_chỉ_IPTên_chia_sẻ.
Khi truy cập lần đầu, hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập tên người dùng và mật khẩu. Đây là tên người dùng và mật khẩu đã được tạo trên máy tính chủ. Sau khi xác thực, bạn có thể duyệt và tương tác với các tệp.
Ánh Xạ Ổ Đĩa Mạng (Mapping Network Drive) Để Dễ Dàng Sử Dụng
Ánh xạ ổ đĩa mạng giúp tạo ra một lối tắt vĩnh viễn và dễ truy cập. Nó gán một ký tự ổ đĩa (ví dụ: Z:) cho thư mục mạng đó. Điều này giúp các ứng dụng và người dùng xử lý ổ chung như một ổ đĩa cục bộ.
Trong File Explorer, chọn “This PC”. Nhấn vào tab “Computer” (hoặc ba dấu chấm trên Win 11), sau đó chọn “Map network drive”.
Chọn một ký tự ổ đĩa trống (ví dụ: Z:). Trong mục “Folder”, nhập đường dẫn mạng của ổ chung (ví dụ: SERVER01DATA_CHUNG). Đánh dấu chọn “Reconnect at sign-in” để ổ đĩa tự động kết nối mỗi khi bạn khởi động máy. Nhấn “Finish” để hoàn tất.
Tối Ưu Bảo Mật Cho Ổ Đĩa Chung
Bảo mật là ưu tiên hàng đầu khi thực hiện cách tạo ổ chung trên máy tính. Dữ liệu được chia sẻ cần được bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép. Việc lơ là bảo mật có thể dẫn đến rò rỉ thông tin quan trọng.
Thiết Lập Mật Khẩu Mạnh Cho Tài Khoản
Đảm bảo tất cả các tài khoản người dùng trên máy tính chủ đều có mật khẩu phức tạp. Mật khẩu nên chứa cả chữ hoa, chữ thường, số, và ký tự đặc biệt. Tuyệt đối tránh sử dụng các mật khẩu dễ đoán.
Nếu bạn buộc phải tắt chế độ chia sẻ bảo vệ bằng mật khẩu, hãy đảm bảo rằng mạng của bạn hoàn toàn đáng tin cậy. Điều này chỉ nên áp dụng trong các môi trường thử nghiệm hoặc gia đình nhỏ.
Quản Lý Các Quyền NTFS Và Share Permissions
Sử dụng nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (Least Privilege). Chỉ cấp cho người dùng những quyền hạn cần thiết để thực hiện công việc. Nếu một người dùng chỉ cần đọc, đừng cấp cho họ quyền ghi.
Thường xuyên kiểm tra lại các quyền truy cập đã thiết lập. Khi nhân viên hoặc thành viên nhóm nghỉ việc, ngay lập tức thu hồi quyền truy cập của họ. Điều này là một phần quan trọng của quản lý hệ thống.
Giám Sát Hoạt Động Truy Cập
Đối với các dữ liệu nhạy cảm, bạn nên thiết lập kiểm toán (Auditing) trên thư mục chia sẻ. Tính năng này cho phép bạn ghi lại các hoạt động như truy cập, tạo tệp, sửa đổi và xóa tệp. Nó giúp bạn xác định ai đã làm gì và khi nào.
Kiểm toán là công cụ đắc lực để điều tra các vấn đề về bảo mật. Việc này thường được cấu hình thông qua Group Policy hoặc Local Security Policy trên máy chủ Windows.
Khắc Phục Các Lỗi Thường Gặp Khi Tạo Ổ Chung
Kỹ thuật viên thường gặp một số lỗi phổ biến khi thiết lập mạng. Biết cách chẩn đoán và khắc phục nhanh chóng là điều cần thiết.
Lỗi Không Thể Truy Cập (Access Denied)
Lỗi “Access Denied” (Truy cập bị từ chối) thường xuất hiện khi cấu hình quyền bị sai. Hãy kiểm tra lại cả hai cấp độ quyền: Share Permissions và NTFS Permissions.
Đảm bảo tài khoản người dùng đang sử dụng trên máy tính khách khớp với tài khoản trên máy tính chủ. Kiểm tra xem người dùng đó có nằm trong nhóm được cấp quyền trên cả hai cấp độ hay không.
Nếu vẫn không được, hãy thử truy cập bằng tài khoản Administrator của máy chủ. Nếu Admin truy cập được, vấn đề chắc chắn nằm ở quyền của người dùng thông thường.
Lỗi Không Nhìn Thấy Máy Tính Trên Mạng
Nếu bạn không thể thấy máy tính chủ trong Network Places, hãy kiểm tra lại cài đặt tường lửa. Đảm bảo cổng 445 (dành cho SMB) không bị chặn.
Kiểm tra xem dịch vụ “Function Discovery Provider Host” và “Function Discovery Resource Publication” đã được khởi động và chạy tự động chưa. Đây là các dịch vụ giúp máy tính “tự quảng cáo” sự hiện diện của mình trên mạng.
Nếu mạng quá lớn hoặc có vấn đề về Multicast, việc sử dụng địa chỉ IP trực tiếp (192.168.1.XX) thường là giải pháp nhanh hơn. Tên máy tính đôi khi gặp lỗi phân giải tên (Name Resolution).
Tốc Độ Truy Cập Chậm
Tốc độ truy cập chậm có thể do nhiều nguyên nhân. Thứ nhất là chất lượng mạng: cáp mạng lỗi, switch kém chất lượng, hoặc kết nối Wi-Fi yếu. Hãy luôn ưu tiên sử dụng cáp Ethernet chất lượng cao (Cat 5e hoặc Cat 6).
Thứ hai là hiệu suất ổ đĩa trên máy chủ. Nếu ổ cứng (HDD) đang hoạt động quá tải do các tác vụ khác, tốc độ chia sẻ sẽ giảm. Sử dụng ổ SSD cho máy chủ chia sẻ có thể cải thiện đáng kể hiệu suất.
Thứ ba là vấn đề SMB. Đảm bảo rằng máy tính đang sử dụng SMB 3.0 trở lên. Phiên bản SMB cũ có thể bị giới hạn về tốc độ.
Các Giải Pháp Chia Sẻ Nâng Cao Khác
Ngoài việc chia sẻ thư mục trên một máy tính để bàn thông thường, có những giải pháp chuyên nghiệp hơn dành cho môi trường yêu cầu hiệu suất và độ tin cậy cao.
Sử Dụng NAS (Network Attached Storage) Cho Doanh Nghiệp Nhỏ
Thiết bị NAS là một giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc người dùng cao cấp. NAS là một thiết bị lưu trữ chuyên dụng được kết nối trực tiếp vào mạng. Nó hoạt động như một máy chủ file độc lập.
Lợi ích của NAS là tính sẵn sàng cao (chạy 24/7), hỗ trợ RAID (dự phòng ổ đĩa), và giao diện quản lý dễ dàng. NAS thường tích hợp các tính năng sao lưu và bảo mật nâng cao mà một máy tính Windows thông thường không có. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng NAS mang lại sự ổn định vượt trội.
Chia Sẻ File Qua Cloud Storage (So Sánh)
Mặc dù chủ đề chính là cách tạo ổ chung trên máy tính vật lý, nhưng các giải pháp lưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive, Dropbox) cũng là một hình thức “ổ chung”. Lợi thế của Cloud Storage là khả năng truy cập từ bất cứ đâu, không cần cấu hình mạng phức tạp.
Tuy nhiên, Cloud Storage yêu cầu băng thông Internet ổn định và có thể phát sinh chi phí hàng tháng. Ổ đĩa chung nội bộ thì nhanh hơn nhiều đối với các tệp lớn và không phụ thuộc vào Internet. Quyết định chọn giải pháp nào phụ thuộc vào nhu cầu về tính di động và ngân sách của bạn.
Việc kết hợp cả hai giải pháp (sử dụng ổ chung nội bộ cho các tệp làm việc hàng ngày và Cloud Storage để sao lưu hoặc chia sẻ với bên ngoài) là một chiến lược hiệu quả. Kỹ thuật viên cần hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của từng phương pháp.
Tận Dụng PowerShell Để Cấu Hình Chia Sẻ
Đối với kỹ thuật viên muốn tự động hóa hoặc quản lý hàng loạt thư mục, sử dụng Windows PowerShell là phương pháp chuyên nghiệp. PowerShell cho phép tạo, sửa đổi và xóa các chia sẻ mạng bằng các dòng lệnh nhanh chóng.
Ví dụ, lệnh New-SmbShare có thể tạo một chia sẻ mới chỉ trong một giây. Việc sử dụng PowerShell giúp giảm thiểu lỗi thủ công. Nó cũng cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết hơn so với giao diện người dùng đồ họa (GUI).
Điều này đặc biệt hữu ích khi phải quản lý nhiều máy chủ chia sẻ. Khả năng ghi lại các bước cấu hình bằng script cũng giúp đảm bảo tính đồng nhất trong hệ thống.
Tối Ưu Hiệu Suất Và Quản Lý Dung Lượng
Khi ổ đĩa chung được sử dụng trong thời gian dài, vấn đề dung lượng và hiệu suất sẽ phát sinh. Cần có kế hoạch quản lý chủ động để duy trì tính ổn định của hệ thống.
Giới Hạn Dung Lượng Người Dùng (Quotas)
Nếu nhiều người dùng cùng chia sẻ một ổ cứng, việc một người chiếm quá nhiều dung lượng là điều dễ xảy ra. Bạn có thể sử dụng tính năng File Server Resource Manager (FSRM) trên các phiên bản Windows Server hoặc Windows Pro.
FSRM cho phép thiết lập hạn mức (quota) dung lượng cho từng người dùng hoặc nhóm người dùng trên thư mục chia sẻ. Điều này đảm bảo việc sử dụng tài nguyên cân bằng và tránh tình trạng ổ đĩa bị đầy bất ngờ.
Sắp Xếp Dữ Liệu Hợp Lý
Một cấu trúc thư mục rõ ràng và logic sẽ tối ưu hóa việc tìm kiếm và truy cập. Tránh tạo quá nhiều thư mục con sâu. Quy tắc ngón tay cái là không nên sâu quá ba cấp độ thư mục.
Đào tạo người dùng tuân thủ quy tắc đặt tên file và lưu trữ. Việc này giúp giảm thiểu sự lộn xộn, tăng hiệu suất truy cập, và hỗ trợ quá trình sao lưu dễ dàng hơn.
Tăng Cường Bảo Trì Định Kỳ
Tiến hành kiểm tra sức khỏe ổ đĩa định kỳ bằng các công cụ như CHKDSK. Đảm bảo rằng hệ điều hành máy chủ luôn được cập nhật các bản vá bảo mật mới nhất. Các bản vá này thường bao gồm các cải tiến cho giao thức SMB.
Thường xuyên loại bỏ các tệp cũ không còn sử dụng. Điều này không chỉ giải phóng dung lượng mà còn giúp các tác vụ tìm kiếm và lập chỉ mục (indexing) hoạt động nhanh hơn.
Việc thành thạo cách tạo ổ chung trên máy tính là kỹ năng nền tảng trong quản trị mạng. Từ việc bật chia sẻ mạng cơ bản đến cấu hình chi tiết quyền NTFS, mọi bước đều cần sự chính xác. Việc áp dụng nguyên tắc bảo mật tối thiểu và duy trì kiểm tra định kỳ sẽ đảm bảo ổ chung hoạt động hiệu quả và an toàn. Luôn ghi nhớ rằng cấu hình bảo mật chính xác là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt khi xử lý chia sẻ dữ liệu nhạy cảm trên mạng nội bộ.
Ngày Cập Nhật 29/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




