
Việc hiểu và xác định Địa chỉ IP là kỹ năng nền tảng trong bất kỳ công việc quản trị hoặc khắc phục sự cố cấu hình mạng nào. Đối với người dùng thông thường hay kỹ thuật viên, biết được cách kiểm tra ip trên máy tính là điều thiết yếu để thiết lập kết nối, chia sẻ dữ liệu hoặc định tuyến cổng. Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện, từ khái niệm IP Public và IP Private cho đến các phương pháp kiểm tra thực tế trên nhiều hệ điều hành, giúp bạn làm chủ Command Prompt và các công cụ khác.

Hiểu Rõ Về Địa Chỉ IP: Khái Niệm Cơ Bản Và Vai Trò Trong Mạng Máy Tính
Trước khi đi sâu vào các phương pháp thực hành, việc nắm vững nền tảng lý thuyết về Địa chỉ Giao thức Internet (IP) là quan trọng. Đây là bước đầu tiên để trở thành người dùng máy tính am hiểu. IP đóng vai trò như định danh duy nhất cho mỗi thiết bị trong một mạng.
IP Là Gì? Phân Loại Và Mục Đích Sử Dụng
IP, viết tắt của Internet Protocol Address, là một nhãn số được gán cho mọi thiết bị tham gia mạng máy tính. Nhãn số này sử dụng Giao thức Internet để liên lạc. Mục đích chính của IP là xác định máy chủ hoặc thiết bị và xác định vị trí của chúng. Điều này cho phép các gói dữ liệu được gửi đến đúng đích.
Các địa chỉ IP được định dạng dưới hai phiên bản chính. IPv4 là phiên bản phổ biến nhất, bao gồm bốn bộ số được phân tách bằng dấu chấm (ví dụ: 192.168.1.1). IPv6 là phiên bản mới hơn. Nó được thiết kế để giải quyết sự cạn kiệt địa chỉ IPv4.
Phân Biệt IP Public (Công Cộng) Và IP Private (Riêng Tư)
Việc phân biệt rõ ràng IP Public và IP Private là kiến thức quan trọng. Hai loại IP này phục vụ các mục đích khác nhau trong cấu trúc mạng Internet toàn cầu.
IP Public, hay còn gọi là IP công cộng, là địa chỉ duy nhất. Nó được cung cấp bởi Nhà cung cấp Dịch vụ Internet (ISP). Địa chỉ này đại diện cho toàn bộ mạng gia đình hoặc doanh nghiệp của bạn trên Internet. Các thiết bị bên ngoài mạng của bạn sử dụng IP Public để giao tiếp với máy tính của bạn.
Ngược lại, IP Private là địa chỉ được sử dụng trong mạng cục bộ (LAN) của bạn. IP Private giúp các thiết bị (máy tính, điện thoại, máy in) giao tiếp với nhau. Các dải IP Private đã được quy định sẵn (RFC 1918). Chúng bao gồm 10.0.0.0 đến 10.255.255.255 (Class A), 172.16.0.0 đến 172.31.255.255 (Class B), và 192.168.0.0 đến 192.168.255.255 (Class C). IP Private không thể truy cập trực tiếp từ Internet.
Để các thiết bị trong mạng LAN có IP Private có thể truy cập Internet, bộ định tuyến (router) sử dụng kỹ thuật Dịch địa chỉ Mạng (NAT). NAT cho phép nhiều thiết bị sử dụng chung một IP Public duy nhất. Bộ định tuyến sẽ chuyển đổi các IP Private thành IP Public khi dữ liệu ra khỏi mạng nội bộ.
Vai Trò Của DHCP Và Gateway Mặc Định
DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) là một giao thức mạng thiết yếu. Nó tự động gán địa chỉ IP và các thông số mạng khác cho các thiết bị. Nhờ DHCP, quản trị viên mạng không cần phải gán IP thủ công cho từng máy. Máy tính thường nhận IP động từ máy chủ DHCP (thường là router của bạn).
Gateway mặc định (Default Gateway) là địa chỉ IP của thiết bị định tuyến trong mạng cục bộ của bạn. Thiết bị này hoạt động như một cầu nối. Nó cho phép các máy tính trong mạng LAN gửi và nhận dữ liệu từ các mạng bên ngoài, bao gồm cả Internet. Khi kiểm tra IP, bạn luôn thấy IP Private của máy tính và địa chỉ Gateway mặc định. Địa chỉ Gateway mặc định là điểm khởi đầu để kiểm tra IP Public.
cách kiểm tra ip trên máy tính (Các Phương Pháp Thực Hành)
Nắm được cách kiểm tra ip trên máy tính là kỹ năng cơ bản. Có nhiều phương pháp để xác định cả IP Private và IP Public. Các phương pháp này được áp dụng tùy theo nhu cầu và hệ điều hành bạn đang sử dụng.
Các Phương Pháp Tiêu Chuẩn Để Kiểm Tra IP Private Trên Hệ Điều Hành Windows
Kiểm tra IP Private là việc cần thiết nhất khi bạn cần cấu hình ứng dụng hoặc chia sẻ tệp nội bộ. Trên Windows, có hai cách chính và hiệu quả nhất để xem thông tin này.
Sử Dụng Công Cụ Command Prompt (CMD) Nâng Cao
Command Prompt (CMD) là công cụ mạnh mẽ và nhanh chóng. Nó cho phép bạn truy xuất thông tin mạng chi tiết. Bạn có thể mở CMD bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R, gõ cmd, sau đó nhấn Enter.
Sau khi cửa sổ Command Prompt mở ra, bạn chỉ cần gõ lệnh ipconfig. Lệnh này sẽ hiển thị thông tin cấu hình IP cơ bản của các bộ điều hợp mạng đang hoạt động. Bạn sẽ thấy địa chỉ IP Private của máy tính (IPv4 Address). Bạn cũng sẽ thấy Subnet Mask và Default Gateway.
Nếu bạn cần thông tin chi tiết hơn, hãy sử dụng lệnh ipconfig /all. Lệnh này cung cấp tất cả các thông số cấu hình mạng. Các thông số này bao gồm địa chỉ vật lý (MAC Address), máy chủ DHCP, máy chủ DNS, và trạng thái DHCP. Kỹ thuật viên thường sử dụng ipconfig /all để chẩn đoán sự cố cấu hình phức tạp.
Ngoài ra, các lệnh mạng liên quan khác cũng hữu ích. Lệnh ping [Địa chỉ IP] giúp kiểm tra kết nối với một máy chủ khác. Lệnh tracert [Địa chỉ IP/Tên miền] giúp theo dõi đường đi của gói tin qua mạng.
Kiểm Tra IP Qua Giao Diện Mạng (Network Connections)
Kiểm tra IP thông qua giao diện đồ họa (GUI) dễ dàng hơn cho người mới bắt đầu. Trên Windows, bạn có thể thực hiện thông qua Control Panel hoặc ứng dụng Settings.
Kiểm tra qua Control Panel:
Đầu tiên, mở Control Panel. Sau đó, chọn mục Network and Internet. Tiếp theo, bạn truy cập Network and Sharing Center. Tại đây, bạn sẽ thấy kết nối mạng đang hoạt động.
Trong cửa sổ Network and Sharing Center, tìm và nhấp vào tên kết nối mạng của bạn (ví dụ: Ethernet hoặc Wi-Fi). Một cửa sổ trạng thái sẽ hiện ra. Bạn nhấn vào nút Details… để xem chi tiết. Địa chỉ IP Private của máy tính sẽ được liệt kê tại mục IPv4 Address. Phương pháp này cung cấp cái nhìn trực quan về trạng thái mạng.
Kiểm tra qua Windows Settings (Windows 10/11):
Trong các phiên bản Windows hiện đại, việc kiểm tra IP đã được tích hợp vào ứng dụng Settings. Bạn mở Settings, chọn Network & Internet. Sau đó, chọn loại kết nối (Ethernet hoặc Wi-Fi). Cuối cùng, nhấp vào tên mạng để xem các thuộc tính chi tiết. Địa chỉ IPv4 sẽ hiển thị rõ ràng trong danh sách thuộc tính mạng.
Xem IP Private Trên Hệ Điều Hành macOS
Người dùng macOS cũng có các công cụ tương đương để kiểm tra IP Private. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng Network Preferences hoặc Terminal.
Sử dụng Network Preferences:
Bạn mở System Preferences (hoặc System Settings trên macOS mới). Tiếp theo, chọn Network. Chọn kết nối mạng đang hoạt động (Wi-Fi hoặc Ethernet) từ danh sách bên trái. Địa chỉ IP Private của máy Mac sẽ hiển thị ngay bên dưới trạng thái kết nối.
Sử dụng Terminal:
Terminal trên macOS là tương đương với CMD trên Windows. Mở Terminal và sử dụng lệnh ifconfig hoặc ip addr. Tuy nhiên, lệnh ifconfig đã cũ. Lệnh ip addr thường được ưu tiên hơn trong các phiên bản macOS và Linux mới. Kết quả đầu ra sẽ liệt kê các giao diện mạng. Bạn cần tìm giao diện đang hoạt động (ví dụ: en0 hoặc en1) để xem địa chỉ inet (IPv4).
Hướng Dẫn Kiểm Tra Địa Chỉ IP Public Của Máy Tính
Địa chỉ IP Public không được lưu trữ trực tiếp trên máy tính cá nhân. Nó nằm trên bộ định tuyến (router) của bạn. Router sử dụng IP Public để đại diện cho toàn bộ mạng.
Kiểm Tra IP Public Bằng Các Dịch Vụ Trực Tuyến Chuyên Dụng
Đây là cách dễ dàng và nhanh chóng nhất để xác định IP Public. Có rất nhiều trang web được thiết lập chỉ để hiển thị IP Public của bạn.
Các trang web này (ví dụ: WhatIsMyIP.com, Iptool.vn) sẽ hiển thị IP mà router của bạn đang sử dụng. Khi trình duyệt của bạn gửi yêu cầu đến máy chủ của trang web đó, máy chủ sẽ ghi lại IP nguồn. Đó chính là IP Public của mạng bạn. Phương pháp này chỉ yêu cầu kết nối Internet và một trình duyệt web.
Cần lưu ý rằng đây là địa chỉ IP của router, không phải của riêng máy tính bạn. Tất cả các thiết bị trong mạng LAN của bạn đều sử dụng chung IP Public này khi truy cập Internet.
Xem IP Public Qua Giao Diện Bộ Định Tuyến (Router)
Đối với kỹ thuật viên hoặc người dùng muốn kiểm soát mạng nội bộ, việc truy cập giao diện router là cần thiết. IP Public thường được hiển thị trên trang trạng thái (Status) hoặc trang WAN (Wide Area Network) của router.
Để truy cập router, bạn cần biết địa chỉ Gateway mặc định (đã tìm thấy ở bước kiểm tra IP Private). Bạn mở trình duyệt và gõ địa chỉ Gateway (ví dụ: 192.168.1.1). Sau đó, bạn đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu quản trị. IP Public sẽ được liệt kê trong mục WAN Status hoặc Internet Connection. Đây là cách đáng tin cậy nhất để xác minh IP Public.
Xử Lý Các Vấn Đề Thường Gặp Khi Kiểm Tra Hoặc Cấu Hình IP
Kiến thức về cách kiểm tra ip trên máy tính không chỉ dừng lại ở việc xem số. Nó còn bao gồm khả năng chẩn đoán và khắc phục các sự cố liên quan đến IP.
Khi Máy Tính Không Nhận Được Địa Chỉ IP (APIPA)
Trong trường hợp máy tính không thể liên hệ được với máy chủ DHCP để xin cấp IP, nó sẽ tự động gán cho mình một IP tự động. Hiện tượng này được gọi là Tự động Gán Địa chỉ IP Riêng (APIPA).
Địa chỉ IP trong dải APIPA luôn bắt đầu bằng 169.254.x.x. Nếu bạn kiểm tra IP của mình bằng ipconfig và thấy địa chỉ này, điều đó có nghĩa là máy tính không kết nối được với router hoặc máy chủ DHCP. Lỗi này thường xuất phát từ cáp mạng bị lỏng, lỗi cấu hình router, hoặc sự cố phần mềm tường lửa. Để khắc phục, bạn cần kiểm tra lại kết nối vật lý. Bạn có thể thử lệnh ipconfig /release và sau đó là ipconfig /renew để buộc máy tính xin lại IP.
Làm Thế Nào Để Đổi Địa Chỉ IP Tĩnh Cho Máy Tính?
IP động (Dynamic IP) là mặc định. Tuy nhiên, trong môi trường máy chủ cục bộ hoặc khi cần truy cập thiết bị từ xa, bạn nên đặt IP tĩnh (Static IP). IP tĩnh là một địa chỉ IP Private cố định được gán thủ công.
Để đặt IP tĩnh trên Windows, bạn truy cập vào cửa sổ chi tiết thuộc tính mạng (qua Control Panel). Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) và nhấp vào Properties. Thay vì chọn “Obtain an IP address automatically,” bạn chọn “Use the following IP address.” Bạn sẽ cần nhập địa chỉ IP mong muốn, Subnet Mask, Default Gateway và địa chỉ máy chủ DNS. Việc này cần đảm bảo IP bạn chọn nằm ngoài dải DHCP của router để tránh xung đột.
Kiểm Tra IP Của Thiết Bị Khác Trong Mạng Nội Bộ (LAN)
Trong vai trò kỹ thuật viên, việc biết IP của các thiết bị khác trong mạng LAN là cần thiết để chẩn đoán hoặc kết nối. Có hai phương pháp chính để thực hiện việc này.
Sử Dụng Lệnh ARP (Address Resolution Protocol)
ARP là giao thức ánh xạ IP thành địa chỉ MAC. Sau khi máy tính của bạn giao tiếp với một thiết bị khác, nó lưu trữ ánh xạ này vào bảng ARP. Để xem bảng này, bạn mở CMD và gõ lệnh arp -a.
Lệnh này hiển thị danh sách tất cả các địa chỉ IP của thiết bị mà máy tính của bạn đã giao tiếp gần đây. Nếu thiết bị mục tiêu không hiển thị, bạn có thể thử ping địa chỉ IP của nó trước, sau đó chạy lại lệnh arp -a.
Sử Dụng Công Cụ Quét Mạng (Network Scanner)
Các công cụ quét mạng chuyên dụng như Angry IP Scanner hoặc Advanced IP Scanner giúp quét toàn bộ dải IP trong mạng LAN của bạn. Chúng liệt kê tất cả các thiết bị đang hoạt động, hiển thị địa chỉ IP và thậm chí là tên máy chủ của chúng. Đây là phương pháp nhanh nhất để lập bản đồ mạng. Các công cụ này đặc biệt hữu ích khi bạn quản lý nhiều thiết bị và cần kiểm tra nhanh trạng thái của chúng.
Kết Luận Cuối Cùng
Việc thành thạo cách kiểm tra ip trên máy tính là kỹ năng không thể thiếu trong kỷ nguyên số. Cho dù bạn là người dùng cơ bản hay chuyên gia công nghệ, việc nắm vững các phương pháp kiểm tra IP Private qua Command Prompt hoặc Control Panel, cũng như xác định IP Public qua các dịch vụ trực tuyến, đều mang lại lợi ích lớn. Kiến thức về IP và khả năng chẩn đoán các sự cố cấu hình mạng sẽ giúp bạn duy trì kết nối ổn định và an toàn. Hãy áp dụng các hướng dẫn trên để làm chủ cấu hình mạng của bạn.
Ngày Cập Nhật 06/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



