Khả năng kiểm soát quá trình khởi động là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất máy tính. Nắm vững cách vào Boot Menu Windows 10 là kỹ năng thiết yếu giúp bạn truy cập sâu vào hệ thống. Việc này không chỉ cho phép bạn điều chỉnh BIOS/UEFI mà còn là cửa ngõ đến WinRE (Môi trường Khôi phục Windows) và Safe Mode. Đây là nền tảng để bạn thực hiện mọi thao tác khắc phục sự cố máy tính một cách chủ động và chính xác.
I. Phân Biệt Các Khái Niệm Cốt Lõi Về Khởi Động Hệ Thống
Trước khi đi sâu vào các phương pháp truy cập, điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa các thuật ngữ thường được gọi chung là “Boot Menu”. Trong Windows 10, có hai môi trường khởi động chính phục vụ các mục đích kỹ thuật hoàn toàn khác nhau. Sự nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai và mất thời gian sửa chữa.
Môi Trường Khôi Phục Windows (WinRE) Là Gì?
WinRE (Windows Recovery Environment), hay còn gọi là Tùy chọn Khởi động Nâng cao (Advanced Startup Options), là một phiên bản rút gọn của Windows. Nó hoạt động như một hệ điều hành độc lập, chuyên biệt cho việc sửa chữa. WinRE được thiết kế để xử lý các tác vụ khôi phục mà hệ điều hành chính không thể thực hiện được. Nó là cứu cánh khi Windows 10 không thể khởi động bình thường.
Các công cụ tích hợp trong WinRE rất mạnh mẽ. Chúng cho phép người dùng quay lại trạng thái hệ thống trước đó qua System Restore. Bạn có thể gỡ bỏ các bản cập nhật gây lỗi thông qua Uninstall Updates. WinRE cũng là nơi chứa tính năng Reset this PC, giúp cài đặt lại Windows mà không cần đĩa cài đặt. Việc truy cập WinRE là bước đầu tiên trong hầu hết các quy trình khắc phục sự cố phần mềm nghiêm trọng.
Khái Niệm Về BIOS/UEFI Boot Menu
Menu Boot BIOS/UEFI là giao diện điều khiển cấp độ phần cứng. Nó được truy cập ngay sau khi bật máy tính, trước khi hệ điều hành tải. Mục đích của menu này là cho phép bạn chọn thiết bị mà máy tính sẽ khởi động (ổ cứng, USB, DVD hoặc mạng).
Menu này hoàn toàn không liên quan đến Windows. Nó thuộc về firmware của bo mạch chủ. Bạn cần truy cập Boot Menu khi muốn cài đặt lại Windows từ USB. Hoặc khi bạn cần chạy các công cụ chẩn đoán phần cứng bên ngoài. Các phím chức năng (F-keys) dùng để truy cập Boot Menu khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất máy tính.
Khi Nào Cần Sử Dụng WinRE Và Khi Nào Cần Dùng Boot Menu?
Nắm rõ mục đích sử dụng là chìa khóa để tiết kiệm thời gian. Bạn nên dùng WinRE khi gặp các vấn đề liên quan đến phần mềm và cấu hình hệ điều hành. Ví dụ như lỗi màn hình xanh (BSOD), driver bị xung đột, hoặc cần vào Safe Mode.
Ngược lại, bạn nên dùng BIOS/UEFI Boot Menu khi cần kiểm soát phần cứng. Ví dụ như cài đặt hệ điều hành mới, cập nhật firmware BIOS/UEFI, hoặc điều chỉnh thứ tự khởi động. Nếu Windows hoàn toàn không tải được, Boot Menu vật lý là lựa chọn duy nhất.
II. Phương Pháp Truy Cập WinRE Khi Hệ Thống Hoạt Động Bình Thường
Khi Windows 10 vẫn có thể đăng nhập và hoạt động, có ba phương pháp tiếp cận WinRE một cách an toàn và chủ động. Các phương pháp này được Microsoft khuyến nghị và không yêu cầu can thiệp phần cứng.
Sử Dụng Tổ Hợp Phím Tắt Shift + Restart
Đây là phương pháp phổ biến và nhanh nhất. Nó yêu cầu người dùng giữ phím Shift trong khi ra lệnh khởi động lại hệ thống. Thao tác này buộc Windows bỏ qua quá trình khởi động bình thường và chuyển thẳng đến môi trường WinRE.
Thực Hiện Từ Màn Hình Desktop
Trước khi thực hiện, hãy đảm bảo rằng bạn đã lưu lại tất cả công việc đang dang dở. Dù quá trình này an toàn, việc khởi động lại hệ thống là bắt buộc.
- Click vào nút Start (biểu tượng Windows) ở góc dưới bên trái.
- Nhấp chọn biểu tượng Power (Nguồn).
- Giữ phím Shift trên bàn phím.
- Trong khi vẫn giữ phím Shift, click chọn Restart (Khởi động lại).
Máy tính sẽ hiển thị thông báo “Please wait” (Vui lòng chờ) và sau đó chuyển thẳng đến màn hình Choose an option của WinRE. Đây là cách tiếp cận WinRE trực quan và dễ nhớ nhất cho người dùng thông thường.
Thực Hiện Từ Màn Hình Đăng Nhập (Login Screen)
Nếu bạn không thể đăng nhập vào Windows vì lý do lỗi mật khẩu hoặc giao diện người dùng, bạn vẫn có thể sử dụng tổ hợp phím tắt này. Thao tác này bỏ qua yêu cầu đăng nhập và chuyển thẳng đến tùy chọn sửa chữa.
- Từ màn hình đăng nhập, click vào biểu tượng Power nằm ở góc dưới bên phải.
- Giữ phím Shift.
- Click chọn Restart.
Máy tính sẽ bỏ qua quy trình tải hồ sơ người dùng. Nó chuyển thẳng đến Tùy chọn Khởi động Nâng cao. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi máy tính gặp vấn đề về lỗi hồ sơ người dùng.
Truy Cập Từ Ứng Dụng Cài Đặt (Settings App)
Việc sử dụng ứng dụng Settings là lộ trình chính thức và có tổ chức mà Microsoft khuyến nghị. Đây là lựa chọn tối ưu nếu bạn muốn thực hiện các bước một cách rõ ràng và có kiểm soát.
Các Bước Chi Tiết
- Mở ứng dụng Settings (Cài đặt) bằng tổ hợp phím Windows + I.
- Tìm và click chọn mục Update & Security (Cập nhật & Bảo mật).
- Điều hướng đến tab Recovery (Khôi phục) ở khung bên trái.
- Trong mục Advanced Startup (Khởi động nâng cao), click vào nút Restart now (Khởi động lại ngay).
Giao diện Recovery trong Settings của Windows 10 để kích hoạt Advanced Startup
Windows sẽ cảnh báo rằng máy tính sắp khởi động lại. Sau khi bạn xác nhận, hệ thống sẽ chuẩn bị vào WinRE. Đây là một cách an toàn và có kiểm soát để truy cập các tùy chọn khởi động.
Khởi Động Lại Bằng Dòng Lệnh (Command Prompt)
Đối với các chuyên gia CNTT hoặc người dùng thích giao diện dòng lệnh, Command Prompt (CMD) cung cấp một lệnh đơn giản. Lệnh này buộc máy tính khởi động lại vào chế độ WinRE. Phương pháp này tiện lợi khi bạn đang làm việc trong môi trường quản trị hoặc script tự động.
Thực Thi Lệnh Với Quyền Quản Trị
Để chạy lệnh khởi động lại, bạn cần có quyền quản trị viên.
- Nhấn Windows + R để mở hộp thoại Run, gõ
cmdvà nhấn Ctrl + Shift + Enter để mở CMD với quyền Admin. Hoặc tìmcmdtrên thanh tìm kiếm và chọn Run as administrator. - Trong cửa sổ CMD, nhập chính xác lệnh sau:
shutdown.exe /r /o - Sau đó, nhấn Enter.

Cú pháp lệnh này rất rõ ràng. Tham số /r ra lệnh cho hệ thống khởi động lại (restart). Tham số /o quan trọng nhất, ra lệnh cho hệ thống khởi động lại và hiển thị Tùy chọn Khởi động Nâng cao. Máy tính của bạn sẽ ngay lập tức bắt đầu quá trình khởi động lại và chuyển thẳng đến menu WinRE.
III. Phương Pháp Truy Cập Boot Menu Khi Hệ Thống Lỗi Hoàn Toàn
Nếu Windows 10 hoàn toàn không khởi động được (màn hình đen hoặc lỗi màn hình xanh liên tục), các phương pháp dựa trên phần mềm sẽ vô dụng. Lúc này, bạn cần sử dụng các phím chức năng vật lý để truy cập Menu Boot BIOS/UEFI hoặc kích hoạt WinRE.
Kích Hoạt Boot Menu Bằng Phím Chức Năng (F-Keys)
Menu Boot vật lý cho phép bạn chọn thiết bị khởi động mà không cần vào Windows. Đây là bước đầu tiên để cài đặt lại hệ điều hành hoặc chạy các công cụ chẩn đoán bên ngoài.
Bảng Tổng Hợp Phím Chức Năng Của Các Hãng Phổ Biến
Các nhà sản xuất máy tính khác nhau sử dụng các phím khác nhau để truy cập Menu Boot hoặc BIOS/UEFI. Bạn cần nhấn phím này ngay sau khi bật máy tính, trước khi logo Windows xuất hiện. Việc nắm rõ phím tắt của nhà sản xuất là rất cần thiết.
| Nhà Sản Xuất | Phím Truy Cập BIOS/UEFI (Setup) | Phím Truy Cập Boot Menu (Tạm thời) |
|---|---|---|
| Dell | F2, Delete | F12 |
| HP | F10, Esc, F2 | F9, Esc |
| Lenovo ThinkPad | F1, F2 | F12, Fn + F12 |
| Lenovo IdeaPad | Fn + F2, Novo Button | Fn + F12, Novo Button |
| Acer | F2, Delete | F12 |
| ASUS | F2, Delete | Esc, F8 |
| Microsoft Surface | Giữ nút Tăng âm lượng | N/A |
| MSI | Delete | F11 |
| Samsung | F2 | Esc, F12 |
Hãy luôn chú ý đến thông báo trên màn hình khởi động (Post Screen). Nó thường hiển thị phím cần nhấn (ví dụ: “Press F12 for Boot Menu”).
Kỹ Thuật Nhấn Phím Đúng Thời Điểm
Thời điểm nhấn phím chức năng là rất quan trọng. Bạn phải nhấn liên tục phím Boot Menu ngay sau khi bật máy. Thao tác này phải được thực hiện trước khi quá trình Post (Power-On Self-Test) kết thúc. Quá trình Post thường chỉ kéo dài vài giây. Nếu nhấn quá muộn, máy sẽ bắt đầu tải Windows và bạn sẽ phải khởi động lại.
Cơ Chế Khởi Động Tự Động Vào WinRE
Windows 10 được thiết kế để tự nhận diện các lỗi khởi động nghiêm trọng. Nếu hệ thống thất bại trong việc khởi động bình thường ba lần liên tiếp, nó sẽ tự động chuyển sang chế độ khôi phục. Đây là một cơ chế tự bảo vệ hữu ích khi các phương pháp thủ công đều không thể thực hiện do lỗi hệ thống nghiêm trọng.
Kích Hoạt “Quy Tắc 3 Lần Thất Bại” Thủ Công
Mặc dù đây là một giải pháp tự động, bạn có thể buộc hệ thống thất bại để kích hoạt WinRE một cách chủ động:
- Bật máy tính. Ngay khi thấy logo Windows xuất hiện, hãy nhấn và giữ nút nguồn để tắt máy đột ngột.
- Lặp lại thao tác này tổng cộng ba lần.
- Lần thứ tư, khi bạn bật máy, Windows sẽ tự động khởi động vào màn hình Automatic Repair (Tự động Sửa chữa). Sau đó, nó sẽ dẫn bạn đến WinRE.
Phương pháp này đôi khi là lựa chọn duy nhất khi các vấn đề khởi động ngăn cản việc sử dụng Shift + Restart. Nó được xem là một phương pháp cuối cùng để truy cập WinRE.
IV. Phân Tích Chuyên Sâu Các Công Cụ Trong WinRE
Khi bạn đã thành công truy cập vào WinRE, bạn sẽ thấy màn hình Choose an option với ba lựa chọn chính: Continue, Troubleshoot, và Turn off your PC. Phần Khắc Phục Sự Cố (Troubleshoot) là trái tim của môi trường này.
Khắc Phục Sự Cố (Troubleshoot)
Đây là nơi chứa tất cả các công cụ chẩn đoán và sửa chữa hệ thống. Nhấp vào đây sẽ dẫn bạn đến hai lựa chọn phụ quan trọng: Reset this PC và Advanced Options.
1. Đặt Lại PC Này (Reset this PC)
Tính năng này là giải pháp cuối cùng khi các phương pháp sửa chữa khác đều thất bại. Nó cho phép bạn cài đặt lại Windows mà vẫn giữ lại tệp cá nhân (Keep my files). Hoặc bạn có thể chọn xóa tất cả (Remove everything) để đưa máy về trạng thái nhà sản xuất. Quy trình này giúp khôi phục hệ thống về trạng thái ban đầu mà không cần đĩa cài đặt hoặc key bản quyền.
2. Tùy Chọn Nâng Cao (Advanced Options)
Advanced Options cung cấp các công cụ sửa chữa chi tiết hơn mà người dùng chuyên nghiệp thường sử dụng. Đây là danh sách các công cụ bạn có thể tìm thấy:
- Startup Repair (Sửa chữa Khởi động): Tự động sửa chữa các lỗi ngăn Windows khởi động. Đây thường là bước đầu tiên khi khắc phục lỗi khởi động, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến BCD (Boot Configuration Data).
- System Restore (Khôi phục Hệ thống): Quay lại điểm khôi phục trước đó. Điều này lý tưởng để đảo ngược các thay đổi hệ thống gần đây. Nó chỉ hoạt động nếu bạn đã tạo điểm khôi phục trước đó.
- Uninstall Updates (Gỡ cài đặt Bản cập nhật): Gỡ bỏ các bản cập nhật Windows mới nhất. Tính năng này hữu ích khi một bản cập nhật gây ra sự cố không tương thích hoặc lỗi nghiêm trọng. Bạn có thể gỡ bỏ cả các bản cập nhật tính năng và chất lượng.
- Command Prompt (Dòng lệnh): Mở cửa sổ dòng lệnh để thực hiện các lệnh sửa chữa thủ công. Các lệnh quan trọng bao gồm
sfc /scannow(kiểm tra tệp hệ thống) hoặcbootrec /fixmbr(sửa lỗi Master Boot Record). - Startup Settings (Cài đặt Khởi động): Cho phép bạn thay đổi hành vi khởi động của Windows. Quan trọng nhất là tùy chọn khởi động vào Chế độ An toàn.
- UEFI Firmware Settings (Cài đặt Firmware UEFI): Khởi động lại máy tính trực tiếp vào giao diện cài đặt BIOS/UEFI. Điều này giúp bạn tránh phải canh thời gian nhấn phím F-key lúc khởi động.
Hướng Dẫn Chi Tiết Khởi Động Vào Chế Độ An Toàn (Safe Mode)
Mục tiêu chính của nhiều người dùng khi truy cập WinRE là để vào Chế độ An toàn. Safe Mode chỉ tải các trình điều khiển và dịch vụ tối thiểu cần thiết để vận hành hệ điều hành. Nếu vấn đề không xảy ra trong Safe Mode, nguyên nhân gần như chắc chắn là do một phần mềm hoặc driver của bên thứ ba gây ra xung đột.
Các Bước Từ WinRE Đến Safe Mode
- Trong WinRE, chọn Troubleshoot (Khắc phục sự cố).
- Chọn Advanced Options (Tùy chọn Nâng cao).
- Chọn Startup Settings (Cài đặt Khởi động).
- Click Restart (Khởi động lại).
- Sau khi máy tính khởi động lại, bạn sẽ thấy một danh sách các tùy chọn. Nhấn phím số 4 để chọn Enable Safe Mode (Bật Chế độ An toàn). Hoặc nhấn phím số 5 để chọn Enable Safe Mode with Networking (Bật Chế độ An toàn với Kết nối Mạng). Nhấn phím số 6 cho Enable Safe Mode with Command Prompt (Bật Chế độ An toàn với Dòng lệnh).
Việc sử dụng Safe Mode rất quan trọng trong việc gỡ bỏ phần mềm độc hại. Nó cũng giúp cập nhật hoặc gỡ cài đặt các driver không tương thích. Chế độ này gần như là một môi trường sạch để chẩn đoán hệ thống một cách hiệu quả.
V. Điều Chỉnh Boot Order Và Cài Đặt BIOS/UEFI Nâng Cao
Nếu mục tiêu của bạn là cài đặt Windows mới hoặc chạy một công cụ chẩn đoán từ USB, bạn cần thay đổi thứ tự khởi động (Boot Order). Thao tác này được thực hiện trong BIOS/UEFI, là môi trường điều khiển cấp độ phần cứng.
Truy Cập BIOS/UEFI Từ WinRE
Đây là cách dễ dàng nhất để vào BIOS/UEFI. Bạn không cần phải canh thời gian nhấn phím F-key lúc khởi động.
- Truy cập WinRE (sử dụng Shift + Restart hoặc bất kỳ phương pháp nào khác).
- Chọn Troubleshoot (Khắc phục sự cố).
- Chọn Advanced Options (Tùy chọn Nâng cao).
- Chọn UEFI Firmware Settings (Cài đặt Firmware UEFI).
- Click Restart.
Máy tính sẽ khởi động lại và đưa bạn thẳng vào giao diện cài đặt BIOS/UEFI. Giao diện này thường có màu xanh hoặc đen, hoặc có thể là giao diện đồ họa hiện đại hơn.
Các Cài Đặt Quan Trọng Ảnh Hưởng Đến Boot
Trong BIOS/UEFI, có một số cài đặt có thể cản trở quá trình khởi động từ thiết bị ngoài. Việc điều chỉnh chúng là cần thiết cho các tác vụ nâng cao.
- Secure Boot: Tính năng bảo mật này ngăn chặn các phần mềm độc hại can thiệp vào quá trình khởi động. Tuy nhiên, nó cũng ngăn chặn các thiết bị boot không được chứng nhận. Bạn thường cần tắt Secure Boot để boot từ USB.
- Fast Boot/Ultra-Fast Boot: Tính năng này giảm thời gian Post bằng cách bỏ qua việc kiểm tra phần cứng. Nó thường là nguyên nhân khiến phím F-key không hoạt động. Nên tắt tính năng này khi cần truy cập Boot Menu hoặc BIOS/UEFI.
- Boot Mode (Legacy/UEFI): Hầu hết các hệ thống hiện đại đều sử dụng UEFI. Nếu thiết bị boot ngoài của bạn được tạo ở chuẩn Legacy, bạn có thể cần chuyển Boot Mode tạm thời.
Quy Trình Thay Đổi Thứ Tự Khởi Động
- Trong giao diện BIOS/UEFI, tìm đến tab Boot hoặc Startup.
- Sử dụng các phím mũi tên để điều hướng và tìm mục Boot Order Priority (Thứ tự Ưu tiên Khởi động).
- Di chuyển thiết bị bạn muốn khởi động lên vị trí đầu tiên (ví dụ: USB Drive hoặc DVD Drive).
- Lưu các thay đổi (thường là F10) và thoát khỏi BIOS/UEFI.
Máy tính của bạn sẽ ngay lập tức khởi động lại và tải hệ điều hành hoặc công cụ từ thiết bị mà bạn vừa chọn. Đảm bảo rằng bạn đã vô hiệu hóa các tính năng Fast Boot hoặc Secure Boot nếu chúng gây cản trở.
VI. Khắc Phục Các Vấn Đề Nâng Cao Khi Truy Cập Boot Menu
Đôi khi, việc truy cập Boot Menu có thể gặp trục trặc, đặc biệt là trên các hệ thống hiện đại. Sự hiểu biết sâu về cấu hình hệ thống là chìa khóa để giải quyết triệt để.
Vô Hiệu Hóa Fast Startup (Khắc Phục Lỗi F-Key)
Nếu bạn nhấn phím F-key nhưng Windows vẫn khởi động bình thường, nguyên nhân chính là do tính năng Fast Startup. Tính năng này là một chế độ ngủ đông lai (hybrid hibernation). Nó tắt gần như hoàn toàn PC, khiến các phím chức năng không kịp nhận lệnh.
Các Bước Vô Hiệu Hóa
- Vào Control Panel (Bảng Điều khiển).
- Chọn Hardware and Sound (Phần cứng và Âm thanh).
- Chọn Power Options (Tùy chọn Nguồn).
- Ở khung bên trái, chọn Choose what the power buttons do (Chọn chức năng của nút nguồn).
- Click vào Change settings that are currently unavailable (Thay đổi cài đặt hiện không khả dụng).
- Bỏ chọn hộp kiểm Turn on fast startup (recommended) (Bật khởi động nhanh).
- Lưu thay đổi.
Sau khi tắt Fast Startup, máy tính sẽ tắt hoàn toàn khi bạn chọn Shutdown. Điều này cho phép phím F-key hoạt động bình thường ở lần khởi động tiếp theo.
Sử Dụng USB Cài Đặt (Khi WinRE Bị Hỏng)
Trong một số trường hợp hiếm gặp, WinRE có thể bị hỏng và không thể truy cập được. Lúc này, bạn cần sử dụng một Media Creation Tool (USB hoặc DVD cài đặt Windows) được tạo sẵn.
- Tạo USB cài đặt Windows bằng công cụ chính thức của Microsoft.
- Sử dụng Phương pháp 4 (F-Keys) để truy cập Menu Boot vật lý.
- Chọn khởi động từ USB/DVD đó.
- Khi màn hình cài đặt Windows xuất hiện, chọn Repair your computer (Sửa chữa máy tính của bạn) ở góc dưới bên trái.
Thao tác này sẽ đưa bạn vào một môi trường WinRE hoạt động trên USB. Đây là giải pháp triệt để khi phân vùng khôi phục gốc trên ổ cứng bị lỗi.
Khắc Phục Lỗi BCD (Boot Configuration Data)
Lỗi BCD là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra lỗi khởi động. BCD bị hỏng sẽ ngăn Windows biết cách tải hệ điều hành. Việc sửa chữa cần được thực hiện bằng Command Prompt trong môi trường WinRE (trên ổ cứng hoặc trên USB cài đặt).
Các Lệnh Sửa Chữa BCD Cơ Bản
- Trong Command Prompt của WinRE, nhập các lệnh sau theo thứ tự:
bootrec /fixmbr(Ghi Master Boot Record mới).bootrec /fixboot(Ghi một sector khởi động mới vào phân vùng hệ thống).bootrec /scanos(Quét tìm các cài đặt Windows).bootrec /rebuildbcd(Tái tạo lại BCD, cho phép bạn chọn hệ điều hành cần thêm vào BCD).
Việc thành thạo các phương pháp cách vào Boot Menu Windows 10 là công cụ mạnh mẽ giúp bạn duy trì sự ổn định và hiệu suất của máy tính. Cho dù bạn cần chẩn đoán hệ thống trong Safe Mode, sử dụng các công cụ khôi phục trong WinRE, hay điều chỉnh cài đặt BIOS/UEFI, việc biết cách truy cập vào các tùy chọn khởi động nâng cao sẽ mang lại sự chủ động hoàn toàn trong việc quản lý PC. Hãy ghi nhớ các phím chức năng và lệnh tắt để sẵn sàng ứng phó với mọi sự cố bất ngờ.
Ngày Cập Nhật 06/01/2026 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



