Địa chỉ Giao thức Internet (IP) đóng vai trò là danh tính duy nhất của thiết bị trên mạng. Việc thành thạo cách kiểm tra địa chỉ ip máy tính là kỹ năng cơ bản đối với bất kỳ kỹ thuật viên hay người dùng nào. Hiểu rõ về địa chỉ IP riêng và địa chỉ IP công cộng là chìa khóa để xử lý sự cố mạng, cấu hình máy chủ cục bộ, hoặc thiết lập kết nối từ xa. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết các phương pháp kiểm tra IP, áp dụng cho mọi phiên bản Windows.
Khái Niệm Cơ Bản Về Địa Chỉ IP Và Cấu Trúc Mạng
Trước khi đi sâu vào các phương pháp kiểm tra, chúng ta cần hiểu rõ IP là gì. Địa chỉ IP là một chuỗi số dùng để định danh thiết bị trên mạng máy tính. Nó cho phép các thiết bị giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau một cách chính xác. Có hai loại địa chỉ IP chính mà người dùng cần phân biệt.
Địa Chỉ IP Riêng (Private IP Address)
Địa chỉ IP riêng được sử dụng trong mạng nội bộ (LAN). Các địa chỉ này không thể truy cập trực tiếp từ Internet. Router của bạn gán địa chỉ IP riêng cho từng thiết bị kết nối. Đây là cách mà các máy tính, điện thoại, và thiết bị thông minh giao tiếp trong nhà hoặc văn phòng.
Tổ chức Internet Assigned Numbers Authority (IANA) đã dành riêng ba dải địa chỉ cho mục đích mạng riêng tư:
- Dải A: 10.0.0.0 đến 10.255.255.255.
- Dải B: 172.16.0.0 đến 172.31.255.255.
- Dải C: 192.168.0.0 đến 192.168.255.255.
Nếu địa chỉ IP của máy tính bạn bắt đầu bằng một trong các dải này, đó chính là địa chỉ IP riêng.
Địa Chỉ IP Công Cộng (Public IP Address)
Địa chỉ IP công cộng là địa chỉ được nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) gán cho router của bạn. Đây là “danh tính” của toàn bộ mạng gia đình khi giao tiếp với thế giới bên ngoài. Tất cả lưu lượng truy cập Internet từ mạng nội bộ đều đi qua địa chỉ IP công cộng duy nhất này.
Địa chỉ IP công cộng rất quan trọng khi bạn muốn truy cập máy tính hoặc hệ thống camera an ninh từ xa. Khi bạn truy cập một trang web, máy chủ web sẽ thấy địa chỉ IP công cộng này.
Phân Loại Giao Thức IP: IPv4 và IPv6
Hệ thống mạng hiện đại sử dụng hai phiên bản giao thức IP.
IPv4 (Internet Protocol version 4)
IPv4 là giao thức mạng ban đầu, sử dụng chuỗi 32-bit. Nó có dạng bốn nhóm số được phân cách bằng dấu chấm (ví dụ: 192.168.1.10). Tổng số địa chỉ IPv4 tối đa là khoảng 4.3 tỷ. Do sự bùng nổ của các thiết bị kết nối, số lượng địa chỉ IPv4 đang dần cạn kiệt.
IPv6 (Internet Protocol version 6)
IPv6 là giải pháp thay thế, sử dụng chuỗi 128-bit. Nó cung cấp số lượng địa chỉ gần như vô hạn. Địa chỉ IPv6 có định dạng phức tạp hơn, thường bao gồm tám nhóm bốn chữ số thập lục phân (ví dụ: fe80::a1b2:c3d4:e5f6:7890). Mặc dù IPv6 đang được triển khai, IPv4 vẫn phổ biến rộng rãi, đặc biệt trong mạng gia đình.
Phương Pháp Kiểm Tra Địa Chỉ IP Riêng Trên Windows
Việc kiểm tra địa chỉ IP riêng của máy tính là bước đầu tiên trong quá trình khắc phục sự cố kết nối. Có nhiều cách để thực hiện điều này trên hệ điều hành Windows.
Cách 1: Sử Dụng Command Prompt (CMD) – Phương Pháp Chuyên Nghiệp
Command Prompt (CMD) là công cụ dòng lệnh mạnh mẽ có mặt trên mọi phiên bản Windows. Đây là phương pháp nhanh nhất và phổ biến nhất đối với kỹ thuật viên để kiểm tra thông số mạng.
Các Bước Thực Hiện Với Lệnh IPCONFIG
- Mở Command Prompt: Nhấn tổ hợp phím
Windows + R, gõcmdrồi nhấnEnter. Hoặc gõCMDvào thanh tìm kiếm của Windows. - Thực thi lệnh kiểm tra: Nhập lệnh sau vào cửa sổ CMD và nhấn
Enter:ipconfig - Phân tích kết quả: Lệnh
ipconfigsẽ hiển thị thông tin cấu hình IP cho tất cả các bộ điều hợp mạng đang hoạt động.- Tìm tên kết nối đang sử dụng (ví dụ: Ethernet adapter Ethernet cho mạng dây hoặc Wireless LAN adapter Wi-Fi cho mạng không dây).
- Dòng IPv4 Address chính là địa chỉ IP riêng của máy tính bạn.
- Bạn cũng có thể thấy Link-local IPv6 Address và Default Gateway (thường là địa chỉ IP của router).
Cách 2: Sử Dụng PowerShell – Công Cụ Hiện Đại
PowerShell là giao diện dòng lệnh nâng cao hơn CMD. Nó cung cấp các lệnh (cmdlets) chi tiết hơn để quản lý hệ thống.
Sử Dụng Cmdlet GET-NETIPADDRESS
- Mở PowerShell: Nhấn
Windows + Xrồi chọn Windows PowerShell (Admin) hoặc tìm kiếm trong Start Menu. - Thực thi lệnh kiểm tra: Nhập một trong các lệnh sau:
- Để xem tất cả thông tin mạng:
ipconfig - Để xem thông tin cụ thể và dễ đọc hơn:
Get-NetIPAddress | ft -AutoSize - Để chỉ hiển thị địa chỉ IPv4:
Get-NetIPAddress -AddressFamily IPv4 | ft -AutoSizeLệnh PowerShell cung cấp bảng thông tin gọn gàng. Nó hiển thị rõ ràng
IPAddress,InterfaceAlias(tên kết nối), vàAddressFamily(IPv4 hoặc IPv6).
Alt text mô tả việc kiểm tra địa chỉ IP máy tính bằng lệnh ipconfig trong cửa sổ Command Prompt trên Windows
- Để xem tất cả thông tin mạng:
Cách 3: Kiểm Tra Qua Giao Diện Settings (Windows 10/11)
Đối với người dùng không quen thuộc với giao diện dòng lệnh, ứng dụng Settings cung cấp một phương pháp trực quan để xem địa chỉ IP.
Các Bước Thực Hiện Trên Windows 10/11
- Mở Settings: Nhấn tổ hợp phím
Windows + Iđể truy cập cửa sổ Settings. - Truy cập Mạng: Nhấp vào Network & Internet (Mạng & Internet).
- Xem thông tin kết nối:
- Nếu đang dùng Wi-Fi: Chọn Wi-Fi, sau đó nhấp vào tên mạng đang kết nối.
- Nếu đang dùng mạng dây: Chọn Ethernet, sau đó nhấp vào tên kết nối đang hoạt động.
- Tìm địa chỉ IP: Trong cửa sổ Properties của mạng, cuộn xuống. Địa chỉ IP (thường là IPv4 address) sẽ được hiển thị rõ ràng.
Phương pháp này cũng hiển thị các thông tin quan trọng khác. Ví dụ như Default Gateway và DNS servers.
Alt text mô tả giao diện Settings trên Windows 10/11, nơi người dùng nhấp vào Properties để xem thông tin cấu hình mạng và địa chỉ IP
Cách 4: Xem Qua Network Connections (Control Panel)
Mặc dù Windows 10 và 11 khuyến khích sử dụng Settings. Cách truyền thống qua Control Panel vẫn hoạt động hiệu quả. Đây là phương pháp thường dùng trên Windows 7/8.
- Mở Control Panel: Tìm kiếm và mở Control Panel.
- Truy cập Network Center: Chọn Network and Sharing Center (Trung tâm Mạng và Chia sẻ).
- Xem trạng thái kết nối: Trong phần Connections, nhấp vào tên kết nối mạng đang hoạt động (ví dụ: Ethernet hoặc tên Wi-Fi).
- Mở cửa sổ trạng thái: Một cửa sổ Status (Trạng thái) sẽ hiện ra.
- Xem chi tiết IP: Nhấp vào nút Details (Chi tiết). Cửa sổ Network Connection Details sẽ liệt kê các thông tin mạng. Địa chỉ IP riêng của máy tính được ghi ở trường IPv4 Address.
Phương pháp này cung cấp một cái nhìn tổng quan về trạng thái mạng. Nó rất hữu ích khi cần chẩn đoán kết nối hoặc xem máy tính đang thuộc mạng Private hay Public.
Alt text mô tả việc người dùng nhấp vào Details trong cửa sổ trạng thái kết nối mạng để xem các thông số chi tiết, bao gồm địa chỉ IPv4 Address
Kiểm Tra Địa Chỉ IP Công Cộng (Public IP) Của Mạng
Địa chỉ IP công cộng là địa chỉ router sử dụng để giao tiếp với Internet. Máy tính cá nhân không thể tự kiểm tra IP công cộng bằng lệnh nội bộ. Bởi vì nó chỉ biết địa chỉ IP riêng của mình.
Cách 1: Sử Dụng Công Cụ Trực Tuyến
Cách dễ nhất để xác định địa chỉ IP công cộng là hỏi các dịch vụ web. Các dịch vụ này sẽ thấy địa chỉ IP mà router của bạn gửi đến và hiển thị nó.
Phân Tích Các Công Cụ Tra Cứu IP Phổ Biến
- WhatIsMyIP.com: Đây là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực này. Nó không chỉ hiển thị IP công cộng mà còn cung cấp thêm các công cụ như tra cứu vị trí IP (IP Geolocation), kiểm tra tốc độ Internet, và phát hiện proxy/VPN.
- MyIP.com: Công cụ này có giao diện đơn giản, hiển thị ngay lập tức IP công cộng. Ngoài ra, nó cung cấp thông tin chi tiết về host, cổng từ xa, và tên nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).
- WhatIsMyPublicIP.com và Kiemtraip.com: Các trang này cung cấp chức năng cơ bản là hiển thị địa chỉ IP công cộng của bạn một cách nhanh chóng. Các công cụ này rất hữu ích khi cần xác nhận danh tính mạng.
Quá trình hoạt động của các trang này dựa trên việc máy chủ của họ ghi lại địa chỉ IP nguồn của yêu cầu HTTP từ trình duyệt của bạn.
Alt text cho thấy địa chỉ IP public được hiển thị rõ ràng trên giao diện của website whatismyip.com
Cách 2: Truy Cập Giao Diện Cấu Hình Router
Bạn có thể tìm thấy địa chỉ IP công cộng trực tiếp trên giao diện quản lý của router. Phương pháp này đòi hỏi bạn phải biết Default Gateway và thông tin đăng nhập router.
Các Bước Truy Cập Router
- Xác định Default Gateway: Sử dụng lệnh
ipconfig(như đã mô tả ở trên). Tìm trường Default Gateway (Cổng mặc định) trong thông tin kết nối. Đây thường là địa chỉ IP riêng của router (ví dụ: 192.168.1.1 hoặc 192.168.0.1). - Truy cập giao diện: Mở trình duyệt web. Nhập địa chỉ Default Gateway vào thanh địa chỉ và nhấn Enter.
- Đăng nhập: Nhập tên người dùng và mật khẩu của router (thường là
admin/adminhoặcadmin/passwordnếu chưa thay đổi). - Tìm IP Public: Địa chỉ IP công cộng thường được liệt kê trên trang Status (Trạng thái), Dashboard (Bảng điều khiển), hoặc trong mục WAN Settings (Cài đặt WAN/Internet).
Địa chỉ IP công cộng hiển thị trong router chính là địa chỉ mà ISP đã cấp cho mạng của bạn.
Alt text mô tả giao diện cấu hình router, nơi địa chỉ IP Public (WAN IP) được hiển thị chi tiết trong phần thông tin trạng thái mạng
Vai Trò Của Network Address Translation (NAT)
Để hiểu tại sao có hai loại địa chỉ IP, chúng ta phải xét đến cơ chế Dịch Địa chỉ Mạng (NAT). NAT là một quy trình thiết yếu được thực hiện bởi router. Nó cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ chia sẻ một địa chỉ IP công cộng duy nhất khi truy cập Internet.
Cơ Chế Hoạt Động Của NAT
- Yêu cầu từ máy tính: Khi máy tính (IP riêng: 192.168.1.10) muốn truy cập một trang web, nó gửi yêu cầu đến router.
- Dịch địa chỉ (Translation): Router nhận yêu cầu này. Nó thay thế địa chỉ IP nguồn (IP riêng của máy tính) bằng địa chỉ IP công cộng của chính nó. Đồng thời, nó ghi lại ánh xạ cổng (port mapping) để theo dõi yêu cầu đó.
- Truyền tải: Yêu cầu được gửi đến Internet với địa chỉ IP công cộng.
- Phản hồi: Khi dữ liệu phản hồi quay trở lại router, router sẽ dựa vào ánh xạ cổng đã lưu để xác định máy tính nội bộ nào đã gửi yêu cầu ban đầu.
- Chuyển tiếp: Router đảo ngược quá trình dịch. Nó thay thế địa chỉ IP đích (IP công cộng) bằng địa chỉ IP riêng của máy tính đích.
NAT giúp tiết kiệm địa chỉ IPv4 và đảm bảo tính bảo mật. Nó giấu đi cấu trúc mạng nội bộ khỏi bên ngoài.
Tầm Quan Trọng Của Default Gateway
Default Gateway, thường là địa chỉ IP của router (ví dụ: 192.168.1.1), là điểm thoát duy nhất cho lưu lượng truy cập ra khỏi mạng nội bộ. Khi một máy tính cần gửi dữ liệu đến một địa chỉ ngoài mạng cục bộ, nó phải gửi gói dữ liệu đó đến Default Gateway. Việc kiểm tra Default Gateway là một phần quan trọng trong cách kiểm tra địa chỉ IP máy tính toàn diện.
Kiểm Soát Và Khắc Phục Sự Cố IP Nâng Cao
Đối với kỹ thuật viên, việc kiểm soát địa chỉ IP không chỉ dừng lại ở việc xem nó là gì. Đôi khi, cần phải thay đổi hoặc làm mới địa chỉ IP để khắc phục sự cố.
Làm Mới Địa Chỉ IP (Renew IP Address)
Địa chỉ IP riêng thường được router gán động (Dynamic IP) thông qua giao thức DHCP. Khi có sự cố kết nối, địa chỉ IP có thể bị lỗi hoặc xung đột. Bạn cần làm mới (renew) địa chỉ IP.
Sử Dụng Lệnh IPCONFIG Kết Hợp
- Giải phóng địa chỉ IP cũ: Mở CMD và nhập lệnh sau để yêu cầu router thu hồi địa chỉ IP hiện tại:
ipconfig /release - Yêu cầu địa chỉ IP mới: Sau khi địa chỉ IP được giải phóng, máy tính sẽ không có kết nối mạng. Nhập lệnh sau để yêu cầu router gán một địa chỉ IP mới:
ipconfig /renewQuá trình này thường giải quyết được hầu hết các lỗi mạng liên quan đến địa chỉ IP bị xung đột hoặc không hợp lệ.
Gán Địa Chỉ IP Tĩnh (Static IP)
Trong một số trường hợp, chẳng hạn khi thiết lập máy chủ game hoặc máy chủ web cục bộ, bạn cần một địa chỉ IP riêng cố định (Static IP). Điều này ngăn chặn router thay đổi IP mỗi khi thuê bao DHCP hết hạn.
- Chọn IP Tĩnh: Trong Network Settings, bạn có thể chọn “Use the following IP address” thay vì tự động nhận (DHCP).
- Thiết lập IP: Nhập địa chỉ IPv4 mong muốn (đảm bảo nó nằm ngoài dải DHCP của router để tránh xung đột).
- Nhập Subnet Mask và Gateway: Sử dụng Subnet Mask mặc định (ví dụ: 255.255.255.0) và Default Gateway đã kiểm tra được bằng
ipconfig. - Thiết lập DNS: Nhập địa chỉ máy chủ DNS ưa thích (ví dụ: 8.8.8.8 của Google).
Địa chỉ IP tĩnh đảm bảo máy chủ của bạn luôn có thể được truy cập bằng cùng một địa chỉ nội bộ.
Tổng Quan Về Các Dải IP Riêng Của Router Phổ Biến
Trong mạng gia đình, địa chỉ IP riêng của router (Default Gateway) thường thuộc dải C (192.168.x.x). Việc biết địa chỉ mặc định của router giúp bạn dễ dàng truy cập giao diện cấu hình.
Các địa chỉ Default Gateway phổ biến:
- Linksys: Thường sử dụng 192.168.1.1.
- D-Link và NETGEAR: Thường sử dụng 192.168.0.1.
- Cisco: Có thể sử dụng 192.168.10.2, 192.168.1.254, hoặc 192.168.1.1.
- Belkin và SMC: Thường sử dụng 192.168.2.1.
- TP-Link: Thường là 192.168.1.1 hoặc 192.168.0.1.
Những địa chỉ này là điểm truy cập quan trọng. Đây là nơi bạn kiểm tra IP công cộng và quản lý toàn bộ cấu hình mạng gia đình.
Việc nắm vững cách kiểm tra địa chỉ ip máy tính là nền tảng để quản lý mọi hoạt động kết nối. Bài viết đã trình bày chi tiết các phương pháp kiểm tra địa chỉ IP riêng qua CMD, PowerShell, và giao diện Windows Settings. Đồng thời, nó cũng hướng dẫn cách xác định địa chỉ IP công cộng thông qua các công cụ trực tuyến và giao diện router. Hiểu rõ sự khác biệt giữa IP công cộng và IP riêng, cùng với vai trò của NAT, giúp bạn khắc phục sự cố mạng hiệu quả hơn, đảm bảo hệ thống máy tính luôn được kết nối ổn định và an toàn.
Ngày Cập Nhật 02/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.

Alt text mô tả việc kiểm tra địa chỉ IP máy tính bằng lệnh ipconfig trong cửa sổ Command Prompt trên Windows
