Trong lĩnh vực kỹ thuật máy tính, nhu cầu cách xóa toàn bộ file trong máy tính một cách triệt để và an toàn là thiết yếu. Hành động này không chỉ giúp bảo mật dữ liệu cá nhân khi chuyển nhượng thiết bị mà còn là phương pháp hiệu quả để khôi phục hiệu suất. Chúng ta cần hiểu rõ cơ chế hoạt động để đảm bảo dữ liệu nhạy cảm không thể được phục hồi, tuân thủ chuẩn E-E-A-T về tính xác đáng của thông tin. Quy trình này đòi hỏi kiến thức chuyên môn về ghi đè dữ liệu và xử lý phân vùng ổ đĩa để đạt mục tiêu khôi phục hiệu suất tối ưu. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết nhất.
I. Hiểu Rõ Cơ Chế Xóa Dữ Liệu: Khác Biệt Giữa HDD và SSD
Trước khi thực hiện bất kỳ phương pháp xóa nào, việc hiểu rõ cách thức dữ liệu được lưu trữ và xóa trên các loại ổ đĩa khác nhau là tối quan trọng. Nhiều người dùng lầm tưởng việc kéo tệp vào thùng rác hoặc định dạng nhanh là đã xóa sạch dữ liệu.
Xóa Dữ Liệu Thông Thường: Tại Sao Không Đủ An Toàn
Khi bạn nhấn phím Delete hoặc Định dạng Nhanh (Quick Format), hệ điều hành không thực sự loại bỏ dữ liệu vật lý khỏi ổ đĩa. Thay vào đó, nó chỉ loại bỏ “con trỏ” (pointer) dẫn đến tệp đó trong Bảng Phân bổ Tệp (File Allocation Table – FAT) hoặc Bảng Chủ Thể Tệp Chính (Master File Table – MFT). Không gian mà tệp đó chiếm dụng được đánh dấu là “trống” và sẵn sàng để hệ thống ghi đè dữ liệu mới vào.
Dữ liệu cũ vẫn tồn tại nguyên vẹn trên bề mặt vật lý của ổ đĩa cho đến khi có dữ liệu mới được ghi vào đúng vị trí đó. Các phần mềm khôi phục dữ liệu chuyên dụng có thể dễ dàng quét không gian chưa được phân bổ này và tái tạo lại các tệp đã xóa. Do đó, việc xóa toàn bộ file trong máy tính đòi hỏi các phương pháp ghi đè chuyên sâu.
Sự Khác Biệt Giữa Xóa Trên HDD và SSD
Công nghệ lưu trữ là yếu tố quyết định phương pháp xóa an toàn.
Ổ Đĩa Cứng Cơ Học (HDD)
HDD lưu trữ dữ liệu trên các đĩa quay từ tính. Để xóa triệt để trên HDD, cần phải thực hiện quá trình ghi đè (wiping). Quá trình này ghi các mẫu dữ liệu cụ thể (ví dụ: số 0, số 1, hoặc dữ liệu ngẫu nhiên) lên toàn bộ khu vực đã lưu trữ dữ liệu cũ. Số lần ghi đè càng nhiều, khả năng phục hồi dữ liệu càng thấp.
Ổ Đĩa Thể Rắn (SSD)
SSD sử dụng chip bộ nhớ flash, hoạt động khác biệt hoàn toàn. Các công nghệ như Wear Leveling (Cân bằng hao mòn) và Over-Provisioning (Phân bổ quá mức) khiến việc ghi đè theo cách truyền thống trở nên kém hiệu quả và thậm chí có thể làm giảm tuổi thọ SSD. Wear Leveling di chuyển dữ liệu liên tục để các khối bộ nhớ được sử dụng đều nhau, khiến việc xác định vị trí vật lý để ghi đè trở nên bất khả thi đối với người dùng.
Đối với SSD, phương pháp tối ưu và an toàn nhất là sử dụng lệnh ATA Secure Erase (Xóa An toàn ATA) hoặc PSID Revert (Phục hồi PSID). Những lệnh này được tích hợp trong firmware của ổ đĩa, giúp xóa toàn bộ chip bộ nhớ một cách đồng bộ và hiệu quả mà không làm giảm tuổi thọ của ổ.
II. Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Mức Độ Bảo Mật
Khi cần xóa dữ liệu nhằm mục đích bảo mật, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp hoặc khi thanh lý tài sản, việc tuân thủ các tiêu chuẩn ghi đè quốc tế là bắt buộc. Các tiêu chuẩn này định nghĩa số lần ghi đè và loại dữ liệu được sử dụng để đảm bảo tính không thể phục hồi của thông tin.
1. Tiêu Chuẩn DoD 5220.22-M
Đây là tiêu chuẩn được Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (Department of Defense – DoD) phát triển, thường được coi là mức tối thiểu để xóa dữ liệu nhạy cảm.
- Quy trình: Gồm 3 lần ghi đè (passes).
- Lần 1: Ghi đè bằng ký tự cố định (ví dụ: số 0).
- Lần 2: Ghi đè bằng ký tự bổ sung (ví dụ: số 1).
- Lần 3: Ghi đè bằng các ký tự ngẫu nhiên, sau đó xác minh lại.
- Mức độ: Được coi là đủ an toàn cho hầu hết các dữ liệu bí mật cấp trung.
2. Tiêu Chuẩn Gutmann (35 Passes)
Đây là một trong những thuật toán ghi đè dữ liệu phức tạp và triệt để nhất, được phát triển bởi Peter Gutmann.
- Quy trình: Gồm 35 lần ghi đè. Các lần ghi đè này sử dụng các mẫu dữ liệu ngẫu nhiên và các mẫu cụ thể được thiết kế để chống lại các phương pháp phục hồi dữ liệu từ tính tiên tiến nhất.
- Mức độ: Cực kỳ cao, phù hợp cho dữ liệu tuyệt mật. Tuy nhiên, việc thực hiện 35 lần ghi đè mất rất nhiều thời gian và thường không cần thiết đối với ổ cứng hiện đại.
3. Tiêu Chuẩn NIST 800-88
Tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (NIST) của Hoa Kỳ là một hướng dẫn hiện đại hơn. Nó phân loại các phương pháp xóa dữ liệu thành ba cấp độ chính:
- Clear (Xóa): Sử dụng các lệnh logic để ghi đè dữ liệu trên tất cả các vùng người dùng có thể truy cập (ví dụ: Ghi một lần bằng số 0).
- Purge (Thanh lọc): Áp dụng các kỹ thuật vật lý hoặc logic để ngăn chặn việc phục hồi dữ liệu bằng các phương tiện phòng thí nghiệm tiên tiến. Đối với SSD, lệnh Secure Erase được coi là phương pháp Purge.
- Destroy (Hủy diệt): Phá hủy vật lý ổ đĩa (ví dụ: thiêu hủy, nghiền nát).
Đối với người dùng thông thường muốn bán hoặc tái chế máy tính, việc áp dụng phương pháp Purge (Secure Erase cho SSD, hoặc ghi đè 3-7 lần cho HDD) là mức độ an toàn lý tưởng.
III. Chuẩn Bị Toàn Diện Trước Khi Xóa Toàn Bộ File
Trước khi bắt đầu bất kỳ quy trình xóa dữ liệu nào, dù là reset đơn giản hay ghi đè phức tạp, các kỹ thuật viên cần tuân thủ một danh sách kiểm tra nghiêm ngặt. Việc bỏ qua một bước có thể dẫn đến mất mát vĩnh viễn dữ liệu quan trọng hoặc gây khó khăn trong việc cài đặt lại hệ thống.
1. Sao Lưu Dữ Liệu (Backup Verification)
Không có cách xóa toàn bộ file trong máy tính nào được coi là thành công nếu dữ liệu quan trọng của bạn bị mất.
- Phân loại: Xác định rõ ràng các tệp cần sao lưu (tài liệu, ảnh, video, email, hồ sơ công việc, v.v.).
- Phương tiện: Sao lưu vào ít nhất hai phương tiện độc lập:
- Ổ cứng ngoài (HDD/SSD Portable).
- Dịch vụ lưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive).
- Xác minh: Sau khi sao lưu, hãy ngắt kết nối ổ đĩa gốc và kiểm tra lại dữ liệu trên phương tiện sao lưu để đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập.
2. Thu Thập Khóa Cấp Phép và Thông Tin Đăng Nhập
Việc xóa hệ điều hành đồng nghĩa với việc mất tất cả các thông tin kích hoạt.
- Khóa Sản phẩm: Ghi lại Product Key cho Windows, Microsoft Office, Photoshop hoặc các phần mềm trả phí khác.
- Mẹo kỹ thuật: Đối với Windows có bản quyền OEM hoặc kỹ thuật số, sử dụng các công cụ như NirSoft ProduKey để lấy khóa sản phẩm trước khi xóa.
- Tài khoản Đám mây/Dịch vụ: Đảm bảo bạn đã đăng xuất khỏi tất cả các tài khoản quan trọng (Google, Microsoft, Apple ID) và gỡ liên kết thiết bị.
- Mật khẩu Trình duyệt: Nếu bạn phụ thuộc vào tính năng lưu mật khẩu của trình duyệt, hãy đồng bộ hóa chúng với tài khoản đám mây (ví dụ: Tài khoản Google cho Chrome) hoặc xuất (export) chúng thành một tệp tin an toàn.
Các bước chuẩn bị quan trọng trước khi thực hiện xóa dữ liệu triệt để.
3. Chuẩn Bị Phương Tiện Cài Đặt Hệ Điều Hành
Sau khi xóa toàn bộ ổ đĩa, máy tính của bạn sẽ không có hệ điều hành để khởi động.
- Windows: Sử dụng Media Creation Tool của Microsoft để tạo USB bootable cài đặt Windows 10 hoặc 11.
- macOS: Đảm bảo bạn có kết nối internet ổn định để sử dụng chế độ Recovery.
- Ổ đĩa Phục hồi: Đối với máy tính đời cũ hoặc môi trường doanh nghiệp, cần có ổ đĩa hoặc phân vùng phục hồi riêng (Recovery Partition) nếu không muốn cài đặt lại hoàn toàn.
4. Kiểm Tra Nguồn Điện Ổn Định
Quá trình xóa và cài đặt lại có thể kéo dài hàng giờ. Việc mất điện đột ngột trong khi hệ thống đang ghi hoặc định dạng lại phân vùng có thể làm hỏng ổ đĩa nghiêm trọng, dẫn đến lỗi boot không thể khắc phục. Luôn cắm sạc cho laptop hoặc sử dụng bộ lưu điện (UPS) cho máy tính để bàn.
IV. Phương Pháp 1: Reset Windows Về Trạng Thái Nhà Máy (Windows 10/11)
Đây là phương pháp cơ bản nhất trong các cách xóa toàn bộ file trong máy tính, phù hợp khi người dùng muốn khôi phục hiệu suất mà vẫn giữ lại máy tính.
1. Truy Cập Tính Năng Reset
- Nhấn
Windows + Iđể mở Cài đặt (Settings). - Truy cập
Hệ thống(System) ->Khôi phục(Recovery). - Chọn
Bắt đầu(Get started) dưới mụcĐặt lại PC này(Reset this PC).
2. Lựa Chọn Xóa Dữ Liệu An Toàn
Tại bước này, lựa chọn của bạn quyết định mức độ xóa dữ liệu:
- Giữ lại các tệp của tôi (Keep my files): Chỉ xóa ứng dụng và cài đặt, dữ liệu cá nhân vẫn còn. (Không áp dụng cho mục tiêu xóa toàn bộ).
- Xóa mọi thứ (Remove everything): Xóa tất cả tệp cá nhân, ứng dụng và cài đặt. Đây là bước bạn cần chọn.
3. Cấu Hình Tùy Chọn Thêm
Sau khi chọn Xóa mọi thứ, hệ thống sẽ đưa ra thêm hai tùy chọn quan trọng, quyết định đến mức độ bảo mật:
- Chỉ xóa các tệp của tôi (Just remove my files): Đây là định dạng nhanh (Quick Format). Dữ liệu cá nhân bị xóa logic, nhưng có thể phục hồi bằng phần mềm.
- Xóa tệp và dọn sạch ổ đĩa (Remove files and clean the drive): Đây là quá trình ghi đè (wiping). Windows sẽ ghi đè lên dữ liệu cũ, khiến việc phục hồi bằng phần mềm thông thường trở nên bất khả thi.
- Khuyến nghị: Luôn chọn tùy chọn này nếu bạn có ý định bán hoặc tặng máy tính cho người khác. Quá trình này sẽ tốn nhiều thời gian hơn đáng kể (vài giờ).
4. Lựa Chọn Phương Thức Cài Đặt Lại
- Tải xuống đám mây (Cloud download): Tải về bản Windows mới nhất. Đây là lựa chọn sạch và đáng tin cậy nhất.
- Cài đặt cục bộ (Local reinstall): Sử dụng các tệp hệ thống đã có sẵn. Nhanh hơn nhưng có nguy cơ giữ lại các lỗi hoặc mã độc (nếu có) trong các tệp phục hồi gốc.
Quá trình reset sẽ bắt đầu và máy tính sẽ tự động khởi động lại nhiều lần cho đến khi hoàn tất, đưa bạn đến màn hình thiết lập Windows ban đầu.
V. Phương Pháp 2: Cài Đặt Lại Windows Hoàn Toàn (Clean Install)
Cài đặt lại sạch là phương pháp tiêu chuẩn vàng để làm mới hệ thống, loại bỏ triệt để các phần mềm độc hại cứng đầu và lỗi hệ thống. Phương pháp này bao gồm việc xóa và tạo lại phân vùng ổ đĩa, đảm bảo một hệ thống hoàn toàn mới.
1. Khởi Động Từ USB Cài Đặt
- Cắm USB cài đặt Windows đã chuẩn bị.
- Khởi động lại máy tính và nhấn phím tắt truy cập menu Boot (F12, F10, Esc, tùy hãng) hoặc BIOS/UEFI.
- Thiết lập để máy tính khởi động từ USB.
2. Xóa Toàn Bộ Phân Vùng Cũ
Đây là bước kỹ thuật quan trọng nhất của cách xóa toàn bộ file trong máy tính bằng Clean Install.
- Sau khi chọn ngôn ngữ và nhấn
Cài đặt ngay(Install now), chọnTùy chỉnh: Chỉ cài đặt Windows (nâng cao)(Custom: Install Windows only (advanced)). - Giao diện quản lý phân vùng sẽ xuất hiện.
- Quy trình xóa:
- Bạn sẽ thấy danh sách các phân vùng (Partition 1, Partition 2, C:, D:, System Reserved, Recovery).
- Chọn TẤT CẢ các phân vùng trên ổ đĩa vật lý mà bạn muốn xóa dữ liệu (thường là ổ C: và các phân vùng nhỏ đi kèm).
- Nhấn
Delete(Xóa) cho từng phân vùng. Điều này biến tất cả chúng thànhKhông gian chưa được phân bổ(Unallocated Space).
- Tạo Phân Vùng Mới:
- Chọn
Không gian chưa được phân bổ. - Nhấn
New(Mới) để tạo phân vùng mới cho Windows. - Chọn phân vùng mới này và nhấn
Nextđể bắt đầu cài đặt.
- Chọn
Việc xóa và tạo lại phân vùng không chỉ định dạng lại ổ đĩa mà còn loại bỏ mọi cấu trúc thư mục cũ và các dấu vết dữ liệu trên MFT, tăng đáng kể mức độ khó khăn khi cố gắng khôi phục dữ liệu.
VI. Phương Pháp 3: Sử Dụng Công Cụ Xóa Dữ Liệu Chuyên Dụng
Khi mục tiêu là bảo mật tuyệt đối, các công cụ ghi đè chuyên dụng là không thể thiếu. Chúng được thiết kế để tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (như DoD, Gutmann).
1. Xóa Dữ Liệu An Toàn Trên HDD (Sử Dụng DBAN)
DBAN (Darik’s Boot and Nuke) là phần mềm miễn phí, hoạt động độc lập với hệ điều hành, cho phép ghi đè toàn bộ ổ đĩa cứng truyền thống.
- Tạo USB DBAN: Tải tệp ISO của DBAN và dùng Rufus để tạo USB khởi động.
- Khởi động: Khởi động máy tính từ USB DBAN.
- Thực hiện Wiping:
- Chọn các ổ đĩa cần xóa.
- Chọn thuật toán ghi đè mong muốn (ví dụ: DoD Short 3 passes).
- Gõ
autonukeđể bắt đầu quá trình xóa tự động.
Quá trình này ghi đè dữ liệu nhiều lần, khiến việc phục hồi vật lý trở nên bất khả thi.
2. Xóa Dữ Liệu An Toàn Trên SSD (Secure Erase)
Như đã đề cập, DBAN và các công cụ ghi đè truyền thống không phù hợp với SSD. Đối với SSD, phải sử dụng lệnh ATA Secure Erase.
- Sử dụng Phần mềm của Nhà Sản Xuất: Hầu hết các nhà sản xuất SSD (Samsung, Crucial, Intel) đều cung cấp tiện ích quản lý ổ đĩa riêng.
- Ví dụ: Samsung Magician, Crucial Storage Executive.
- Tìm tính năng Secure Erase/Factory Reset: Chạy tiện ích, tìm tùy chọn xóa an toàn. Thường phải tạo USB bootable từ tiện ích đó để thực hiện lệnh Secure Erase khi SSD không hoạt động như ổ đĩa hệ thống.
- Lợi ích: Lệnh Secure Erase được thiết kế để xóa tất cả các khối dữ liệu trong chip flash, đưa SSD về trạng thái như mới mua mà không gây hao mòn quá mức.
Phương pháp chuyên gia để xóa sạch ổ đĩa HDD và SSD.
VII. Phương Pháp 4: Xóa Dữ Liệu Trên Hệ Điều Hành Khác
Người dùng máy Mac và Linux cũng có các công cụ tích hợp sẵn để xóa toàn bộ file trong máy tính của họ một cách chuyên nghiệp.
1. Trên Máy Tính Mac (macOS)
Quy trình chuẩn bị (đăng xuất iCloud, iMessage) là bắt buộc. Sau đó, tiến hành xóa qua Chế độ Khôi phục (Recovery Mode).
- Vào Recovery Mode: Khởi động lại và nhấn giữ
Command (⌘) + R(Intel) hoặc nút nguồn (Apple Silicon). - Sử dụng Tiện ích Đĩa (Disk Utility):
- Chọn ổ đĩa chính (ví dụ: Macintosh HD – Data và Macintosh HD).
- Nhấn
Xóa(Erase). - Tùy chọn Bảo mật (Security Options): Nếu Mac sử dụng ổ cứng HDD truyền thống, bạn có thể truy cập Tùy chọn Bảo mật và chọn mức độ ghi đè (ví dụ: 7 lần ghi đè) để đảm bảo dữ liệu không thể phục hồi. (Đối với SSD, tùy chọn này thường bị loại bỏ vì Secure Erase là mặc định).
- Cài đặt lại macOS: Sau khi xóa sạch, quay lại màn hình Utilities và chọn
Cài đặt lại macOS.
2. Trên Hệ Điều Hành Linux
Linux cung cấp các công cụ dòng lệnh mạnh mẽ để xóa dữ liệu một cách an toàn. Cần khởi động từ một USB Live Linux để thực hiện.
a. Lệnh dd (Data Destroyer)
Lệnh dd được sử dụng để ghi đè dữ liệu lên toàn bộ ổ đĩa vật lý (ví dụ: /dev/sda).
- Ghi đè bằng dữ liệu ngẫu nhiên (An toàn cao):
sudo dd if=/dev/urandom of=/dev/sdX bs=1M status=progressLệnh này sử dụng nguồn dữ liệu ngẫu nhiên (urandom) để ghi đè lên ổ đĩa. Đây là cách rất an toàn nhưng cực kỳ chậm.
b. Lệnh shred
shred được thiết kế chuyên biệt để xóa an toàn các tệp tin hoặc toàn bộ phân vùng bằng cách ghi đè lặp lại.
- Xóa toàn bộ ổ đĩa (Ví dụ: 7 lần ghi đè):
sudo shred -vzn 7 /dev/sdX-n 7: Thực hiện 7 lần ghi đè.-z: Ghi đè bằng số 0 ở lần cuối cùng để che giấu bằng chứng về việc đã xóa.
Việc sử dụng các công cụ này trên Linux đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ, vì một lệnh sai có thể xóa nhầm ổ đĩa khác.
VIII. Phân Tích Lựa Chọn Theo Mục Đích Sử Dụng
Quyết định chọn cách xóa toàn bộ file trong máy tính nào phụ thuộc vào ý định cuối cùng của bạn đối với thiết bị. Là một kỹ thuật viên, bạn cần tư vấn cho người dùng phương pháp tối ưu.
| Mục Đích Sử Dụng | Phương Pháp Đề Xuất | Mức Độ Bảo Mật | Ưu Điểm Chính |
|---|---|---|---|
| Sử dụng lại cá nhân (Khắc phục lỗi, làm mới) | Reset Windows (Remove everything, Just remove files) | Trung bình | Nhanh chóng, đơn giản, giữ lại bản quyền Windows. |
| Bán hoặc Tặng cho người thân | Reset Windows (Remove everything, Clean the drive fully) HOẶC Clean Install (Định dạng phân vùng) | Cao | Đảm bảo loại bỏ hầu hết dữ liệu cá nhân, hệ thống sạch sẽ. |
| Bán cho người lạ/Thanh lý doanh nghiệp | Data Wiping Software (DBAN cho HDD, Secure Erase cho SSD) | Rất cao (Tuân thủ NIST/DoD) | Đảm bảo dữ liệu không thể phục hồi bằng các phương pháp chuyên nghiệp. |
| Xóa trên Mac | Disk Utility + Tùy chọn bảo mật (hoặc Secure Erase mặc định cho SSD) | Cao | Dễ thực hiện qua chế độ Recovery, tích hợp sâu vào hệ điều hành. |
| Xóa trên Linux | Lệnh dd hoặc shred từ Live USB |
Rất cao | Linh hoạt, tùy chỉnh số lần ghi đè theo yêu cầu bảo mật. |
Việc chọn phương pháp ghi đè (Clean the drive fully, DBAN, Secure Erase) là điều cần thiết khi bán máy. Nếu chỉ đơn thuần là sửa lỗi, Reset PC với tùy chọn xóa tệp là đủ để khôi phục hiệu suất mà không làm mất quá nhiều thời gian.
Các bước chuẩn bị quan trọng trước khi thực hiện xóa dữ liệu triệt để.
IX. Xác Minh Tính Triệt Để Của Quá Trình Xóa Dữ Liệu
Sau khi hoàn tất quá trình xóa, đặc biệt là khi sử dụng phương pháp Clean Install hoặc Reset PC mà không dùng công cụ chuyên dụng, bạn nên có bước xác minh để đảm bảo dữ liệu đã bị xóa triệt để.
1. Kiểm Tra Không Gian Trống
Đầu tiên, sau khi cài đặt lại hệ điều hành, hãy kiểm tra dung lượng ổ đĩa.
- Nếu bạn đã thực hiện Clean Install và xóa toàn bộ phân vùng, ổ đĩa C: (hoặc phân vùng hệ thống) phải gần như trống hoàn toàn (chỉ chứa file hệ điều hành mới).
- Nếu bạn dùng phần mềm ghi đè, toàn bộ ổ đĩa sẽ được báo cáo là đã ghi đè thành công (Success).
2. Sử Dụng Công Cụ Khôi Phục Thử Nghiệm
Mặc dù có vẻ nghịch lý, nhưng việc chạy một phần mềm khôi phục dữ liệu nổi tiếng (ví dụ: Recuva, EaseUS Data Recovery) lên ổ đĩa vừa xóa là một cách xác minh thực tế.
- Quy trình: Cài đặt phần mềm khôi phục và chạy chế độ quét sâu (Deep Scan) trên ổ đĩa đã xóa.
- Đánh giá: Nếu phần mềm không tìm thấy bất kỳ tệp tin cá nhân nào có thể phục hồi (chỉ thấy các tệp hệ thống mới), bạn có thể yên tâm về mức độ triệt để của quá trình xóa. Nếu vẫn còn tìm thấy các tệp cũ, bạn cần lặp lại quá trình xóa bằng phương pháp mạnh hơn, ưu tiên các công cụ ghi đè chuyên dụng.
3. Nguyên Tắc Thêm Dữ Liệu Giả (Padding)
Nếu bạn không có công cụ ghi đè chuyên dụng, một mẹo kỹ thuật đơn giản sau khi Clean Install là thực hiện “đệm” (padding).
- Quy trình: Sau khi cài đặt hệ điều hành, hãy tạo một tệp lớn (ví dụ: một tệp video lớn hoặc một file nén rỗng) có kích thước bằng 90-95% dung lượng trống của ổ đĩa.
- Mục đích: Tệp lớn này sẽ ghi đè lên hầu hết không gian chưa được phân bổ, nơi dữ liệu cũ đang nằm. Sau đó, xóa tệp lớn này đi. Việc này đảm bảo rằng ít nhất dữ liệu cũ đã bị ghi đè một lần.
X. Giải Quyết Các Vấn Đề Thường Gặp
1. Ổ Đĩa SSD Cũ Không Hỗ Trợ Secure Erase
Một số SSD thế hệ cũ có thể không tích hợp đầy đủ các lệnh ATA Secure Erase. Trong trường hợp này, các kỹ thuật viên thường khuyến nghị:
- Mã hóa Ổ đĩa: Kích hoạt tính năng mã hóa toàn bộ ổ đĩa (như BitLocker trên Windows hoặc FileVault trên Mac) trước khi xóa. Sau khi mã hóa, việc định dạng lại phân vùng và xóa khóa mã hóa sẽ khiến dữ liệu gốc (đã được mã hóa) trở nên vô dụng, ngay cả khi chúng được phục hồi vật lý.
2. Xóa Toàn Bộ File Mà Không Mất Dữ Liệu Ở Phân Vùng Khác
Nếu máy tính có nhiều ổ đĩa vật lý (ví dụ: SSD cho hệ thống C: và HDD cho dữ liệu D:).
- Cảnh báo: Trong quá trình Clean Install, hãy cực kỳ cẩn thận không xóa các phân vùng thuộc ổ đĩa dữ liệu (D:). Luôn xác định chính xác tên ổ đĩa (Disk 0, Disk 1) dựa trên kích thước và ký hiệu trước khi nhấn
Delete. - Phần mềm chuyên dụng: Khi dùng DBAN, chỉ chọn ổ đĩa chứa hệ điều hành cũ để xóa.
3. Vấn Đề Về Bản Quyền Kỹ Thuật Số
Đối với Windows 10/11, nếu bạn đã liên kết bản quyền kỹ thuật số với tài khoản Microsoft, hãy đăng nhập lại tài khoản đó sau khi cài đặt mới. Nếu Windows không tự động kích hoạt, hãy vào Cài đặt -> Cập nhật và Bảo mật -> Kích hoạt và chạy công cụ khắc phục sự cố để liên kết lại.
Việc nắm vững các phương pháp từ đơn giản đến chuyên sâu là nền tảng cho bất kỳ kỹ thuật viên máy tính nào. Quá trình cách xóa toàn bộ file trong máy tính phải luôn được thực hiện một cách có hệ thống và cẩn trọng. Luôn nhớ rằng, bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu, và sự cẩn thận trong bước sao lưu sẽ tránh được mọi rủi ro không đáng có.
Ngày Cập Nhật 30/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




