Xác định cách tính giá vé máy bay trẻ em là một trong những bước quan trọng nhất khi lên kế hoạch du lịch bằng đường hàng không cùng gia đình. Vé máy bay cho trẻ em được chia làm nhiều nhóm tuổi khác nhau, mỗi nhóm lại có mức phí và quy định riêng biệt tùy thuộc vào chính sách của từng hãng hàng không. Việc hiểu rõ các quy định về độ tuổi, giấy tờ tùy thân, và các khoản thuế và phí, đặc biệt là sự khác biệt giữa Trẻ em dưới 2 tuổi và trẻ lớn hơn, giúp phụ huynh lập kế hoạch chi phí một cách chính xác. Nắm vững Giá vé nội địa cho trẻ nhỏ cùng Quy định hành lý sẽ giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ và tiết kiệm chi phí tối đa, tránh những khoản phát sinh không đáng có tại sân bay.
Khái Niệm Cơ Bản Về Vé Máy Bay Trẻ Em: Phân Loại Theo Độ Tuổi
Việc tính toán chi phí bay cho trẻ em không chỉ đơn thuần là áp dụng một mức giá cố định. Các hãng hàng không Việt Nam và quốc tế đều dựa trên độ tuổi của trẻ tại thời điểm bay để phân loại và áp dụng mức giá, cũng như các điều kiện dịch vụ khác nhau. Sự phân loại này là nền tảng cho cách tính giá vé máy bay trẻ em chính xác.
Trẻ Sơ Sinh (Infant): Dưới 2 tuổi
Trẻ sơ sinh được định nghĩa là những em bé dưới 24 tháng tuổi tại thời điểm thực hiện chuyến bay. Đây là nhóm tuổi được áp dụng chính sách ưu đãi nhất về giá vé, nhưng đi kèm với các quy định nghiêm ngặt về sức khỏe và dịch vụ kèm theo.
Trẻ sơ sinh thường không được cấp một ghế ngồi riêng trên máy bay. Chúng sẽ ngồi chung với người lớn đi kèm (thường là bố, mẹ hoặc người giám hộ). Do không chiếm ghế, chi phí vé máy bay cho trẻ sơ sinh thường là một khoản phí phục vụ cố định hoặc một tỷ lệ phần trăm rất nhỏ so với giá vé người lớn.
Trẻ Em (Child): Từ 2 tuổi đến dưới 12 tuổi
Nhóm trẻ em (Child) là những hành khách đã đủ 2 tuổi nhưng chưa tròn 12 tuổi tại ngày bay. Quy tắc chung cho nhóm này là các em bắt buộc phải có ghế ngồi riêng.
Vì chiếm một chỗ ngồi như người lớn, giá vé máy bay trẻ em cho nhóm tuổi này thường cao hơn nhiều so với trẻ sơ sinh. Các hãng bay sẽ áp dụng một tỷ lệ phần trăm nhất định trên giá vé cơ bản của người lớn, và các em cũng được hưởng hạn mức hành lý miễn cước như người lớn.
Thanh Thiếu Niên (Teenager): Từ 12 tuổi trở lên
Khi hành khách đủ 12 tuổi (tính từ ngày sinh nhật thứ 12) tại thời điểm bay, các em sẽ được tính giá vé, thuế, và phí 100% như người lớn.
Mọi quy tắc về chỗ ngồi, hạng dịch vụ, và hành lý đều tuân theo chính sách áp dụng cho hành khách trưởng thành. Dù vậy, các hãng vẫn có những quy định riêng về giấy tờ tùy thân cho trẻ từ 14 tuổi trở xuống nếu bay một mình.
Nguyên Tắc Chung Về cách tính giá vé máy bay trẻ em Của Các Hãng Việt Nam
Để tính toán chi phí chính xác, phụ huynh cần nắm vững ba nguyên tắc cơ bản chi phối việc định giá vé cho trẻ nhỏ trên các chuyến bay nội địa và quốc tế của Vietnam Airlines (VN), Vietjet Air (VJ), Bamboo Airways (QH), và Pacific Airlines (BL).
Cơ Sở Xác Định Độ Tuổi và Tính Giá Vé
Độ tuổi của trẻ em LUÔN LUÔN được xác định dựa trên NGÀY SINH NHẬT và NGÀY KHỞI HÀNH của chuyến bay. Nếu một em bé tròn 2 tuổi vào ngày bay, em bé đó sẽ được tính giá vé theo nhóm Trẻ em (Child), không phải Trẻ sơ sinh (Infant).
Điều này đặc biệt quan trọng nếu hành trình của gia đình kéo dài. Nếu trẻ em tròn 2 tuổi hoặc 12 tuổi trong chuyến bay khứ hồi (ví dụ: tròn 2 tuổi vào ngày bay về), phụ huynh phải mua vé theo quy định của nhóm tuổi mới cho chặng bay đó. Các hãng thường yêu cầu cung cấp bản sao giấy khai sinh hoặc hộ chiếu để xác minh độ tuổi.
Tỷ Lệ Phần Trăm Giá Vé Áp Dụng
Mỗi hãng hàng không áp dụng một công thức tính giá khác nhau, thường là tỷ lệ phần trăm của mức giá vé cơ bản (Base Fare) của người lớn, hoặc một mức phí cố định.
- Tỷ lệ % áp dụng: Thường thấy ở Vietnam Airlines và Bamboo Airways cho trẻ em từ 2-12 tuổi, và thường cho trẻ sơ sinh trên các chặng quốc tế. Tỷ lệ này không áp dụng cho Thuế và Phí.
- Phí cố định áp dụng: Thường thấy ở Vietjet Air cho trẻ sơ sinh (Infant) trên cả chặng nội địa và quốc tế. Mức phí này độc lập với giá vé người lớn.
Các Loại Thuế và Phí Bắt Buộc Áp Dụng Cho Trẻ Em
Một sai lầm phổ biến là chỉ tính giá vé cơ bản (Base Fare) khi so sánh chi phí. Thực tế, tổng chi phí vé bao gồm cả Thuế và Phí, và những khoản này thường được tính theo mức 100% đối với trẻ em, ngay cả khi giá vé cơ bản của chúng được giảm.
Các khoản phí cơ bản bao gồm: Thuế giá trị gia tăng (VAT), Phí phục vụ hành khách (PSC/Phí sân bay), Phụ phí quản trị hệ thống, và Phụ thu nhiên liệu (nếu có). Trừ một số trường hợp đặc biệt, trẻ em từ 2 tuổi trở lên gần như phải chịu toàn bộ các khoản thuế và phí này.
Công Thức Tính Giá Vé Máy Bay Cho Trẻ Sơ Sinh (Dưới 2 Tuổi)
Trẻ sơ sinh (Infant) là đối tượng được ưu đãi nhất về chi phí. Tuy nhiên, mức phí này khác biệt rõ rệt giữa các hãng hàng không truyền thống và hãng hàng không giá rẻ.
Giá Vé Trẻ Sơ Sinh Của Vietnam Airlines
Vietnam Airlines (VNA), hãng hàng không quốc gia, thường tính giá vé trẻ sơ sinh dựa trên tỷ lệ phần trăm của giá vé người lớn (chưa bao gồm thuế và phí).
Đối với các chuyến bay nội địa và quốc tế, trẻ sơ sinh thường được tính 10% giá vé người lớn cho chặng bay đó. Ví dụ, nếu giá vé cơ bản người lớn là 1,500,000 VND, trẻ sơ sinh sẽ phải trả 150,000 VND cộng với các khoản thuế và phí bắt buộc (thường tính 100% như người lớn, nhưng có thể được miễn PSC ở một số sân bay).
Giá Vé Trẻ Sơ Sinh Của Vietjet Air
Vietjet Air (VJ) áp dụng chính sách phí cố định, không phụ thuộc vào giá vé người lớn tại thời điểm mua. Đây là một lợi thế khi giá vé người lớn đang ở mức cao.
- Chặng bay nội địa: Mức phí cố định thường là khoảng 150.000 VND/trẻ/chặng (Mức phí có thể thay đổi tùy thời điểm, nhưng duy trì tính cố định).
- Chặng bay quốc tế: Mức phí cố định cao hơn, thường khoảng 200.000 VND – 300.000 VND/trẻ/chặng bay.
Giá Vé Trẻ Sơ Sinh Của Bamboo Airways và Pacific Airlines
Bamboo Airways (QH) và Pacific Airlines (BL) cũng có chính sách giá vé trẻ sơ sinh tương tự nhau, thường áp dụng mức 10% giá vé cơ bản của người lớn.
Tuy nhiên, Pacific Airlines (thường hoạt động như một hãng giá rẻ) có thể linh hoạt hơn trong việc áp dụng các mức phí cố định trong các chương trình khuyến mãi ngắn hạn. Khi đặt vé, phụ huynh nên kiểm tra kỹ mức phí cơ bản 10% và tổng chi phí cuối cùng.
Hướng dẫn chi tiết cách tính giá vé máy bay trẻ em dưới 2 tuổi và các khoản phụ phí
Lưu Ý Quan Trọng Về Vị Trí Ngồi và Hành Lý Kèm Theo
Trẻ sơ sinh (dưới 2 tuổi) không được cấp ghế riêng. Phụ huynh phải bế trẻ hoặc sử dụng dây đai an toàn mở rộng (Lap Belt) được cung cấp bởi tiếp viên.
Về hành lý, trẻ sơ sinh thường được phép mang theo một kiện hành lý xách tay nhỏ (dưới 3kg, dùng cho tã bỉm và đồ dùng cá nhân). Một số hãng hàng không như VNA hoặc QH có thể cho phép ký gửi miễn phí thêm một xe đẩy gấp gọn hoặc một nôi xách tay, nhưng cần thông báo trước. Vietjet Air thường không có hành lý ký gửi miễn cước cho trẻ sơ sinh.
Giới Hạn Độ Tuổi Tối Thiểu và Giấy Tờ Cần Thiết
Sức khỏe của trẻ sơ sinh là ưu tiên hàng đầu. Các hãng hàng không có quy định nghiêm ngặt về độ tuổi tối thiểu được phép bay:
- Vietnam Airlines: Chấp nhận trẻ từ 7 ngày tuổi trở lên.
- Vietjet Air, Bamboo Airways, Pacific Airlines: Chấp nhận trẻ từ 14 ngày tuổi trở lên.
Trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi, trẻ sinh thiếu tháng, hoặc trẻ đang cần chăm sóc đặc biệt (nằm lồng kính) thường không được phép bay, hoặc yêu cầu giấy xác nhận sức khỏe (MEDIF) từ bác sĩ. Giấy tờ bắt buộc là bản chính hoặc bản sao công chứng Giấy khai sinh.
Cách Tính Giá Vé Máy Bay Cho Trẻ Em (Từ 2 Đến Dưới 12 Tuổi)
Khác biệt lớn nhất giữa trẻ em (Child) và trẻ sơ sinh (Infant) là trẻ em bắt buộc phải có ghế ngồi riêng. Do đó, cách tính giá vé máy bay trẻ em trong nhóm này phức tạp hơn và thường chiếm một phần lớn trong tổng chi phí chuyến đi.
Giá Vé Trẻ Em Của Vietnam Airlines
Vietnam Airlines áp dụng tỷ lệ phần trăm cao hơn cho nhóm tuổi này. Giá vé Trẻ em (Child) thường được tính 75% giá vé cơ bản của người lớn đối với các chặng bay nội địa và 90% giá vé cơ bản của người lớn đối với các chặng bay quốc tế.
Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào hạng ghế (Economy, Premium Economy, Business). Thuế và phí sân bay, phí dịch vụ khác thường được tính 100% như người lớn, làm tăng tổng chi phí cuối cùng.
Giá Vé Trẻ Em Của Vietjet Air
Vietjet Air áp dụng chính sách khác biệt so với VNA. Đối với trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi, Vietjet Air tính 100% giá vé cơ bản của người lớn.
Sự khác biệt duy nhất về mặt chi phí giữa trẻ em và người lớn nằm ở việc có thể có một vài khoản thuế và phụ phí được miễn giảm tại một số sân bay hoặc quốc gia, mặc dù những trường hợp này hiếm gặp và không đáng kể. Về cơ bản, chi phí vé của trẻ em trên Vietjet Air là tương đương với người lớn.
Giá Vé Trẻ Em Của Bamboo Airways và Pacific Airlines
Bamboo Airways thường áp dụng mức phí tương tự VNA, tính 75% giá vé cơ bản của người lớn cho chặng nội địa và khoảng 90% cho chặng quốc tế.
Pacific Airlines có xu hướng tuân theo chính sách giá rẻ như Vietjet, nghĩa là tính 100% giá vé cơ bản cho trẻ em. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra cụ thể chính sách giá trên trang web của từng hãng khi so sánh giá vé.
Công thức tính giá vé máy bay trẻ em từ 2 đến 12 tuổi của Vietnam Airlines và Vietjet Air
Quy Định Về Chỗ Ngồi và Hành Lý Ký Gửi Cho Nhóm Tuổi Này
Trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi được cấp một chỗ ngồi riêng biệt với đầy đủ các điều kiện an toàn.
Về hành lý, chúng được hưởng hạn mức hành lý miễn cước tương đương với người lớn, bao gồm hành lý xách tay và hành lý ký gửi (tùy thuộc vào hạng vé đã mua). Đây là điểm khác biệt lớn so với trẻ sơ sinh, giúp gia đình có thêm không gian chứa đồ dùng cá nhân.
Tác Động Của Thuế, Phí Sân Bay Và Phụ Thu Nhiên Liệu Đến Giá Vé Trẻ Em
Mặc dù giá vé cơ bản của trẻ em có thể được giảm (ví dụ: VNA giảm 25% cho trẻ 2-12 tuổi), các khoản thuế và phí bắt buộc vẫn giữ nguyên. Đây là yếu tố làm tăng tổng chi phí đáng kể mà nhiều phụ huynh thường bỏ qua khi lập kế hoạch.
Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT) và Phí Phục Vụ Hành Khách (PSC)
Thuế VAT (Giá trị gia tăng): Thường được tính dựa trên giá vé cơ bản sau khi đã áp dụng tỷ lệ giảm cho trẻ em. Khoản này là bắt buộc theo quy định của nhà nước.
Phí Phục Vụ Hành Khách (PSC) hay Phí Sân Bay: Đây là khoản phí mà hành khách phải trả cho cơ quan quản lý sân bay để sử dụng các dịch vụ tại nhà ga. Khoản phí này thường được tính 100% cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên. Trẻ sơ sinh (dưới 2 tuổi) có thể được miễn phí PSC tại một số sân bay nội địa.
Phụ Phí Quản Trị Hệ Thống và Phụ Thu Nhiên Liệu
Phụ phí quản trị hệ thống: Là khoản phí nhỏ mà hãng hàng không thu để bù đắp chi phí vận hành hệ thống đặt chỗ và phát hành vé. Khoản này thường được tính 100% cho mọi hành khách, bao gồm cả trẻ em.
Phụ thu nhiên liệu: Khoản phí này thay đổi theo thị trường và thường được áp dụng 100% cho vé trẻ em (2-12 tuổi), ngay cả khi giá vé cơ bản của chúng đã được giảm. Đối với trẻ sơ sinh, khoản phụ thu này có thể được miễn hoặc tính dựa trên 10% giá vé.
Sự Khác Biệt Trong Việc Áp Dụng Thuế Giữa Trẻ Sơ Sinh và Trẻ Em
Sự khác biệt cơ bản nhất trong cách tính giá vé máy bay trẻ em nằm ở việc phân biệt việc có chiếm ghế ngồi hay không.
Trẻ em (Child): Chiếm ghế, chịu gần như toàn bộ thuế và phí.
Trẻ sơ sinh (Infant): Không chiếm ghế, chỉ chịu một phần hoặc được miễn phí phục vụ mặt đất (PSC) và một số phụ phí liên quan đến ghế ngồi. Tổng chi phí cuối cùng của trẻ sơ sinh vì vậy luôn thấp hơn đáng kể so với trẻ em.
Các Quy Định Đi Kèm Bắt Buộc Khi Đặt Vé Cho Trẻ Em
Ngoài việc tính toán chi phí, việc nắm rõ các quy định đi kèm về thủ tục và dịch vụ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chuyến bay diễn ra suôn sẻ và an toàn.
Yêu Cầu Về Giấy Tờ Tùy Thân (Giấy Khai Sinh/Hộ Chiếu)
Khi làm thủ tục check-in tại sân bay, mọi hành khách, kể cả trẻ em và trẻ sơ sinh, đều phải xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Đối với chuyến bay nội địa: Cần mang theo bản chính hoặc bản sao trích lục Giấy khai sinh của trẻ. Nếu trẻ đã có hộ chiếu, có thể sử dụng hộ chiếu.
- Đối với chuyến bay quốc tế: Bắt buộc phải có Hộ chiếu riêng của trẻ em.
- Trường hợp trẻ em bay một mình (UM): Cần có Giấy cam kết của cha mẹ hoặc người giám hộ và đăng ký dịch vụ đặc biệt.
Quy Định Về Người Đi Kèm và Ghế Ngồi
Trẻ sơ sinh (Infant): Một người lớn chỉ được phép đi kèm tối đa một trẻ sơ sinh. Nếu người lớn đi kèm hai trẻ sơ sinh, trẻ thứ hai bắt buộc phải mua vé trẻ em (Child) để có ghế ngồi riêng, hoặc phụ huynh phải thuê dịch vụ tiếp viên đi kèm (UM service) cho trẻ.
Trẻ em (Child): Nếu trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi đi cùng cha mẹ, các em sẽ ngồi ghế riêng bên cạnh người lớn. Nếu trẻ bay một mình, phụ huynh phải đăng ký Dịch vụ Trẻ em đi một mình (UM) và chịu phí dịch vụ. Các hãng bay có các quy định khác nhau về độ tuổi tối thiểu được phép sử dụng dịch vụ UM (thường từ 5 tuổi đến dưới 12 tuổi).
Hạn Mức Hành Lý Xách Tay và Ký Gửi Miễn Cước
Quy định về hành lý cho trẻ em cần được kiểm tra kỹ vì nó ảnh hưởng đến chi phí phát sinh.
Trẻ em (2-12 tuổi): Được hưởng hạn mức hành lý xách tay và ký gửi giống hệt người lớn.
Trẻ sơ sinh (dưới 2 tuổi): Thường không có hành lý ký gửi miễn cước. Tuy nhiên, họ được phép mang một kiện xách tay nhỏ chứa đồ dùng cần thiết (tã, thức ăn, sữa). Các thiết bị hỗ trợ di chuyển như xe đẩy gấp gọn hoặc nôi xách tay thường được ký gửi miễn phí nhưng cần đăng ký trước.
Phân Tích Chuyên Sâu: So Sánh Chi Phí Thực Tế Giữa Các Hãng Bay
Để minh họa cho cách tính giá vé máy bay trẻ em, chúng ta cần xem xét một ví dụ cụ thể về tổng chi phí cho một chuyến bay nội địa điển hình.
Giả định:
- Giá vé cơ bản (Base Fare) người lớn: 1,000,000 VND.
- Thuế và Phí (T&F) bắt buộc: 300,000 VND/người lớn (Áp dụng 100% cho mọi hành khách trừ PSC có thể miễn cho Infant).
- Chuyến bay nội địa.
Trường Hợp Bay Nội Địa: 1 Người Lớn + 1 Trẻ Dưới 2 Tuổi
| Hãng Hàng Không | Giá Vé Cơ Bản Infant | Thuế và Phí (T&F) | Tổng Chi Phí Infant | Tổng Chi Phí (Người Lớn + Infant) |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Airlines | 10% 1,000,000 = 100,000 VND | 300,000 VND | 400,000 VND | 1,700,000 VND |
| Vietjet Air | Phí cố định: 150,000 VND | 300,000 VND | 450,000 VND | 1,750,000 VND |
| Bamboo Airways | 10% 1,000,000 = 100,000 VND | 300,000 VND | 400,000 VND | 1,700,000 VND |
Nhận xét: Trong trường hợp này, VNA và Bamboo Airways cung cấp mức chi phí Infant thấp hơn một chút so với Vietjet Air nếu giá vé người lớn không quá cao. Tuy nhiên, nếu giá vé người lớn tăng vọt, phí cố định của Vietjet Air sẽ trở nên cạnh tranh hơn.
Trường Hợp Bay Nội Địa: 1 Người Lớn + 1 Trẻ Từ 5 Tuổi (Child)
| Hãng Hàng Không | Giá Vé Cơ Bản Child | Thuế và Phí (T&F) | Tổng Chi Phí Child | Tổng Chi Phí (Người Lớn + Child) |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Airlines | 75% 1,000,000 = 750,000 VND | 300,000 VND | 1,050,000 VND | 2,350,000 VND |
| Vietjet Air | 100% 1,000,000 = 1,000,000 VND | 300,000 VND | 1,300,000 VND | 2,600,000 VND |
| Bamboo Airways | 75% 1,000,000 = 750,000 VND | 300,000 VND | 1,050,000 VND | 2,350,000 VND |
Nhận xét: Đối với trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi, các hãng hàng không truyền thống (VNA, Bamboo) cung cấp mức giảm giá đáng kể hơn trên giá vé cơ bản, dẫn đến tổng chi phí thấp hơn 250,000 VND so với Vietjet Air trong ví dụ này.
Việc so sánh này chỉ mang tính tham khảo do giá vé và thuế phí liên tục biến động, nhưng nó giúp phụ huynh hiểu rằng các hãng truyền thống thường ưu đãi hơn cho trẻ em (Child), trong khi các hãng giá rẻ áp dụng chính sách đơn giản hóa hơn (gần như người lớn).
Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Khi Đặt Vé Máy Bay Cho Gia Đình Có Trẻ Nhỏ
Nắm vững cách tính giá vé máy bay trẻ em chưa đủ, việc áp dụng các mẹo đặt vé thông minh sẽ giúp gia đình tiết kiệm được một khoản tiền không nhỏ.
Tối Ưu Hóa Thời Điểm Đặt Vé
Giống như vé người lớn, vé trẻ em cũng được tính dựa trên giá vé cơ bản tại thời điểm đặt. Đặt vé càng sớm, giá vé cơ bản càng thấp, và khoản 10% (cho Infant) hay 75% (cho Child) của bạn cũng sẽ thấp theo.
Tránh đặt vé vào các dịp lễ, Tết, hoặc mùa cao điểm du lịch vì giá vé cơ bản sẽ bị đẩy lên rất cao, kéo theo chi phí cho trẻ em tăng theo.
Lựa Chọn Hạng Vé và Loại Hình Dịch Vụ Phù Hợp
Nếu bay cùng trẻ em (Child) trên các hãng hàng không truyền thống như Vietnam Airlines, việc lựa chọn hạng vé phổ thông tiết kiệm (Economy Saver) sẽ giúp giảm chi phí đáng kể hơn so với mua hạng linh hoạt (Economy Flex), vì tỷ lệ phần trăm giảm giá được áp dụng trên giá vé cơ bản của hạng đó.
Tuy nhiên, nếu bay cùng trẻ sơ sinh (Infant), hãy cân nhắc các hãng giá rẻ như Vietjet Air, nơi mức phí cố định đôi khi rẻ hơn 10% giá vé người lớn đắt đỏ của hãng truyền thống.
Tận Dụng Các Chương Trình Ưu Đãi Của Hãng
Đôi khi các hãng hàng không tung ra các chương trình khuyến mãi đặc biệt dành cho gia đình hoặc ưu đãi cho vé trẻ em.
Theo dõi các chương trình này, đặc biệt là các gói gia đình của Vietnam Airlines hoặc Bamboo Airways, có thể giúp bạn nhận được mức giảm giá hoặc các dịch vụ đi kèm miễn phí (như chọn chỗ ngồi hoặc hành lý thêm). Việc đăng ký thành viên hoặc nhận bản tin email của hãng bay là cách tốt nhất để không bỏ lỡ các ưu đãi này.
Kiểm Tra Kỹ Lưỡng Tổng Chi Phí Cuối Cùng
Khi đặt vé trực tuyến, hãy luôn kiểm tra bảng phân tích chi phí cuối cùng. Đảm bảo rằng các khoản Thuế, Phí Sân Bay và các Phụ thu khác đã được tính toán chính xác cho trẻ em theo quy định của hãng bay bạn chọn.
Việc này giúp tránh những bất ngờ không mong muốn và đảm bảo rằng bạn đã áp dụng đúng cách tính giá vé máy bay trẻ em mà hãng bay đưa ra.
Phí Phục Vụ Mặt Đất (PSC) và Các Ngoại Lệ Cho Trẻ Sơ Sinh
Phí phục vụ hành khách (PSC) là một khoản thu bắt buộc nhưng lại có một ngoại lệ quan trọng đối với trẻ sơ sinh tại Việt Nam.
Theo quy định, trẻ sơ sinh (dưới 2 tuổi) thường được miễn trừ khoản Phí phục vụ hành khách nội địa tại hầu hết các sân bay, bao gồm Nội Bài (HAN), Tân Sơn Nhất (SGN), và Đà Nẵng (DAD). Tuy nhiên, phụ huynh vẫn phải chịu các khoản thuế khác như VAT và phụ phí quản trị.
Việc miễn trừ này không áp dụng cho các chặng bay quốc tế. Khi bay ra nước ngoài, trẻ sơ sinh thường phải chịu toàn bộ các khoản thuế và phí sân bay mà chính quyền nước đó quy định, mặc dù giá vé cơ bản vẫn là 10% giá vé người lớn.
Việc miễn phí PSC là một phần quan trọng trong cách tính giá vé máy bay trẻ em dưới 2 tuổi. Mặc dù khoản phí này không lớn, việc được miễn giảm góp phần làm tổng chi phí của trẻ sơ sinh trở nên hấp dẫn hơn đối với các gia đình muốn tiết kiệm chi phí du lịch.
Thủ Tục Khai Báo Sức Khỏe Đặc Biệt (MEDIF)
Một quy tắc quan trọng khi bay cùng trẻ sơ sinh (đặc biệt là trẻ dưới 14 ngày tuổi) hoặc trẻ đang có vấn đề sức khỏe là việc khai báo y tế thông qua Mẫu Thông tin Y tế Hàng không (MEDIF – Medical Information Form).
Các hãng hàng không yêu cầu MEDIF được điền và xác nhận bởi bác sĩ có thẩm quyền trước chuyến bay. Điều này nhằm đảm bảo rằng tình trạng sức khỏe của trẻ cho phép thực hiện chuyến bay an toàn dưới điều kiện áp suất và độ cao thay đổi. Nếu không có giấy tờ này, hãng có quyền từ chối vận chuyển, ngay cả khi bạn đã mua vé.
Quy trình này thường phức tạp và cần được hoàn thành ít nhất 72 giờ trước giờ khởi hành, giúp đội ngũ y tế của hãng hàng không chuẩn bị các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
Dịch Vụ Hỗ Trợ Đặc Biệt (Special Assistance) và Chi Phí
Trường hợp trẻ em bị khuyết tật hoặc cần hỗ trợ đặc biệt về mặt y tế, các hãng hàng không cung cấp Dịch vụ Hỗ trợ Đặc biệt. Dịch vụ này phải được đăng ký trước và có thể đi kèm với chi phí phụ thuộc vào loại hình hỗ trợ.
Ví dụ, nếu trẻ cần thiết bị y tế hoặc phải sử dụng cáng (Stretcher), phụ huynh không chỉ phải mua vé người lớn cho trẻ mà còn phải mua thêm các ghế phụ bên cạnh để lắp đặt thiết bị y tế. Mặc dù không phải là một phần của cách tính giá vé máy bay trẻ em thông thường, khoản chi phí này là bắt buộc nếu tình trạng sức khỏe của trẻ yêu cầu.
Kết Luận Cuối Cùng
Việc nắm vững cách tính giá vé máy bay trẻ em là chìa khóa để quản lý chi phí du lịch gia đình một cách hiệu quả. Chi phí vé máy bay cho trẻ em phụ thuộc chủ yếu vào việc trẻ được phân loại là trẻ sơ sinh (Infant, dưới 2 tuổi) hay trẻ em (Child, 2 đến dưới 12 tuổi), cùng với chính sách tính giá (tỷ lệ phần trăm hay phí cố định) của từng hãng hàng không. Luôn nhớ rằng ngoài giá vé cơ bản, phụ huynh phải tính đến các khoản thuế, phí sân bay và các quy định nghiêm ngặt về giấy tờ tùy thân và độ tuổi tối thiểu, đặc biệt đối với trẻ sơ sinh, để đảm bảo một chuyến đi suôn sẻ.
Ngày Cập Nhật 27/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




