Cách Nối Mạng Lan Giữa 2 Máy Tính Chi Tiết Cho Windows 11/10/7 Bằng Cáp Thẳng Và Cáp Chéo

Cách Nối Mạng Lan Giữa 2 Máy Tính Chi Tiết Cho Windows 11/10/7 Bằng Cáp Thẳng Và Cáp Chéo

Việc truyền tải dữ liệu dung lượng lớn giữa hai thiết bị mà không cần Internet hoặc thiết bị lưu trữ di động là nhu cầu phổ biến. cách nối mạng lan giữa 2 máy tính là giải pháp kỹ thuật hiệu quả và trực tiếp nhất cho tình huống này. Bằng cách thiết lập kết nối mạng ngang hàng (Peer-to-Peer), bạn có thể tạo ra một đường truyền tốc độ cao chỉ thông qua cáp mạng Ethernet. Quy trình này đòi hỏi kiến thức cơ bản về cấu hình IP tĩnh và tinh chỉnh Network Adapter Settings để đảm bảo hai máy tính có thể giao tiếp, từ đó cho phép thực hiện chia sẻ file mạng LAN một cách nhanh chóng và an toàn.

Cách Nối Mạng Lan Giữa 2 Máy Tính Chi Tiết Cho Windows 11/10/7 Bằng Cáp Thẳng Và Cáp Chéo

Tổng Quan Về Kết Nối Mạng LAN Ngang Hàng Trực Tiếp

Kết nối mạng LAN giữa hai máy tính là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để tạo ra một mạng cục bộ (Local Area Network) tối giản. Phương pháp này thường được sử dụng khi cần truyền tải một lượng lớn dữ liệu hoặc khi không có router, switch trung gian.

Lợi Ích Của Việc Kết Nối Mạng Trực Tiếp

Kết nối trực tiếp mang lại tốc độ truyền tải nhanh chóng và độ bảo mật cao hơn so với việc sử dụng dịch vụ đám mây hoặc các thiết bị di động. Tốc độ truyền tối đa phụ thuộc vào chuẩn cáp Ethernet (Cat 5e, Cat 6) và card mạng (Gigabit Ethernet 10/100/1000 Mbps). Nó cũng cung cấp một môi trường làm việc độc lập, không bị ảnh hưởng bởi sự cố đường truyền Internet. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các kỹ thuật viên cần sao lưu hoặc di chuyển dữ liệu hệ thống.

Phân Biệt Cáp Thẳng Và Cáp Chéo (Cross-Over)

Để nối mạng giữa hai máy tính (PC-to-PC) mà không qua thiết bị trung gian (switch/router), bạn cần sử dụng loại cáp phù hợp.

Cáp Thẳng (Straight-through Cable)

Cáp thẳng được sử dụng khi kết nối các thiết bị khác loại, ví dụ: PC tới Switch, Router tới PC. Cả hai đầu cáp đều được bấm theo cùng một tiêu chuẩn (T568A hoặc T568B).

Cáp Chéo (Cross-over Cable)

Cáp chéo được thiết kế để kết nối hai thiết bị cùng loại (ví dụ: PC tới PC, Switch tới Switch). Hai đầu cáp được bấm theo hai tiêu chuẩn khác nhau (một đầu T568A, một đầu T568B). Cáp chéo đảo ngược các cặp dây truyền (Transmit – TX) và nhận (Receive – RX).

Công Nghệ Auto MDI/MDIX Hiện Đại

Lưu ý rằng, hầu hết các card mạng hiện đại (từ năm 2000 trở đi, bao gồm cả các máy chạy Windows 7/10/11) đều hỗ trợ tính năng Auto MDI/MDIX. Tính năng này cho phép card mạng tự động phát hiện loại cáp và tự động điều chỉnh cổng TX/RX. Do đó, trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng cáp thẳng để nối trực tiếp hai máy tính mà không gặp vấn đề. Tuy nhiên, nếu gặp lỗi kết nối, bạn nên thử sử dụng cáp chéo hoặc đảm bảo card mạng hỗ trợ Auto MDI/MDIX.

Chuẩn Bị Hệ Thống Trước Khi Thiết Lập Kết Nối

Trước khi tiến hành cấu hình địa chỉ IP, bạn cần đảm bảo cả hai máy tính đều đáp ứng các yêu cầu về hệ thống và phần mềm. Việc này giúp quá trình kết nối diễn ra suôn sẻ và tránh các lỗi phát sinh do tường lửa hoặc thiết lập mạng.

Kiểm Tra Kết Nối Vật Lý Và Cáp Mạng

Đầu tiên, hãy cắm cáp mạng vào cổng Ethernet (RJ45) trên cả hai máy tính. Đèn LED trên cổng mạng (thường là đèn báo trạng thái Link và Activity) phải sáng hoặc nhấp nháy, cho thấy kết nối vật lý đã được thiết lập. Nếu đèn không sáng, kiểm tra lại cáp mạng hoặc thử cổng mạng khác.

Tắt Tường Lửa Hoặc Cho Phép Kết Nối LAN

Tường lửa (Windows Firewall) có thể ngăn chặn các kết nối mạng cục bộ không mong muốn, bao gồm cả kết nối ngang hàng. Để đảm bảo kết nối LAN thành công, bạn nên tạm thời tắt tường lửa trên cả hai máy hoặc thiết lập quy tắc cho phép chia sẻ file và máy in.

Để tắt Tường lửa trên Windows 10/11: Truy cập Settings -> Update & Security (hoặc Privacy & Security) -> Windows Security -> Firewall & network protection. Chọn mạng đang hoạt động (ví dụ: Private network) và tắt tùy chọn Windows Defender Firewall.

Bật Tính Năng Network Discovery Và File Sharing

Để hai máy tính có thể “nhìn thấy” nhau trên mạng cục bộ và chia sẻ dữ liệu, bạn cần bật tính năng khám phá mạng (Network Discovery).

Các Bước Bật Network Discovery

Bạn truy cập vào Control Panel -> Network and Internet -> Network and Sharing Center. Sau đó, chọn Change advanced sharing settings.

Trong phần “All Networks” (hoặc “Private”):

  • Bật Turn on network discovery.
  • Bật Turn on file and printer sharing.
  • Tắt Password protected sharing nếu bạn không muốn nhập mật khẩu Windows khi truy cập tài nguyên. Nếu muốn bảo mật hơn, hãy giữ tính năng này và đảm bảo cả hai máy tính có cùng tài khoản/mật khẩu hoặc tài khoản có quyền truy cập được cấp phép.

Truy Cập Network and Sharing Center

Bước thiết lập cấu hình IP tĩnh bắt đầu bằng việc truy cập các cài đặt mạng chuyên sâu. Đối với cả Windows 7, 10 và 11, quy trình này gần như tương đồng.

Bạn truy cập Menu Start, tìm kiếm và chọn Control Panel. Sau đó, chọn mục Network and Internet, tiếp tục chọn Networking and Sharing Center.

Tại giao diện Network and Sharing Center, bạn sẽ nhìn thấy tổng quan các kết nối mạng hiện tại. Tiếp theo, chọn vào mục Change adapter settings ở menu phía bên trái.

Trong cửa sổ Network Connections, tìm kết nối mạng LAN đang hoạt động (thường được gọi là Ethernet hoặc Local Area Connection). Kết nối này sẽ không có biểu tượng quả địa cầu hoặc sóng Wi-Fi.

Nhấn chuột phải vào kết nối này và chọn Properties.

Thiết Lập Địa Chỉ IP Tĩnh Cho Hai Máy Tính

Việc gán IP tĩnh là bước quan trọng nhất trong cách nối mạng lan giữa 2 máy tính. IP tĩnh đảm bảo hai máy tính nằm trong cùng một mạng con (Subnet) và có thể định tuyến lưu lượng giữa chúng. Chúng ta sẽ sử dụng dải IP nội bộ thông dụng như 192.168.0.x.

Cấu Hình Máy Tính Thứ Nhất (Máy Chủ)

Trong cửa sổ Properties của kết nối Ethernet, tìm và chọn mục Internet Protocol Version 4 (TCP/Ipv4). Sau đó, nhấp vào nút Properties.

Trong hộp thoại TCP/IPv4 Properties, bạn cần tích chọn vào mục Use the following IP address và nhập thông số cấu hình sau:

Thông số Giá trị (Máy 1) Giải thích
IP address 192.168.0.1 Địa chỉ mạng duy nhất của máy tính thứ nhất.
Subnet mask 255.255.255.0 Mặt nạ mạng con tiêu chuẩn, xác định phạm vi mạng.
Default gateway 192.168.0.2 Địa chỉ IP của máy tính thứ hai (đối tác kết nối).

Lưu ý: Bạn không cần nhập DNS Server vì đây là mạng cục bộ, không cần truy cập Internet.

Nhấn OK để lưu lại thay đổi và đóng tất cả các cửa sổ mạng.

Cấu Hình Máy Tính Thứ Hai (Máy Khách)

Thực hiện lại các bước tương tự trên máy tính thứ hai. Điều quan trọng là phải đảo ngược địa chỉ IP và Default Gateway so với máy thứ nhất.

Trong hộp thoại TCP/IPv4 Properties, tích chọn vào mục Use the following IP address và nhập thông số cấu hình sau:

Thông số Giá trị (Máy 2) Giải thích
IP address 192.168.0.2 Địa chỉ mạng duy nhất của máy tính thứ hai.
Subnet mask 255.255.255.0 Mặt nạ mạng con phải giống với máy thứ nhất.
Default gateway 192.168.0.1 Địa chỉ IP của máy tính thứ nhất (đối tác kết nối).

Nhấn OK để hoàn tất việc cấu hình địa chỉ IP tĩnh. Lúc này, về mặt kỹ thuật, hai máy tính đã có thể giao tiếp với nhau ở lớp mạng (Layer 3).

Kiểm Tra Kết Nối Mạng (Ping Test)

Sau khi cấu hình IP, bạn cần xác nhận hai máy tính đã nhận diện được nhau. Đây là bước chẩn đoán mạng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng.

Sử dụng lệnh Ping trong cửa sổ Command Prompt (CMD) trên cả hai máy.

Trên Máy 1: Mở CMD (nhấn Windows + R, gõ cmd và Enter). Gõ lệnh:

ping 192.168.0.2

Trên Máy 2: Mở CMD. Gõ lệnh:

ping 192.168.0.1

Nếu kết quả trả về hiển thị Reply from 192.168.0.x: bytes=32 time=<x>ms TTL=..., điều đó xác nhận kết nối mạng đã thành công và ổn định. Nếu nhận được Request Timed Out hoặc Destination Host Unreachable, bạn cần kiểm tra lại cấu hình IP, cáp mạng, hoặc xem Tường lửa đã được tắt/cấu hình đúng chưa.

Thiết Lập Quyền Chia Sẻ Dữ Liệu An Toàn

Sau khi kết nối mạng đã thiết lập, bước tiếp theo là cấp quyền truy cập vào thư mục bạn muốn chia sẻ. Việc chia sẻ thư mục qua mạng LAN đòi hỏi hai loại quyền: Quyền Chia sẻ (Sharing Permissions) và Quyền Bảo mật (Security Permissions).

Tạo Thư Mục Và Thiết Lập Quyền Sharing

Chọn thư mục cần chia sẻ (ví dụ: Data_Transfer). Nhấn chuột phải vào thư mục đó và chọn Properties.

Chuyển sang tab Sharing (Chia sẻ). Sau đó, chọn Advanced Sharing.

Trong cửa sổ Advanced Sharing, tích chọn vào mục Share this folder. Bạn có thể thay đổi tên chia sẻ (Share Name) nếu muốn. Tên này sẽ hiển thị khi máy tính khác truy cập vào.

Nhấn vào nút Permissions (Quyền hạn). Mặc định, nhóm Everyone chỉ có quyền Read (Đọc). Để cho phép máy tính đối tác gửi hoặc chỉnh sửa file, bạn nên tích chọn thêm quyền ChangeFull Control cho nhóm Everyone (nếu đây là mạng an toàn tuyệt đối) hoặc chỉ cho người dùng cụ thể. Nhấn OK để lưu quyền chia sẻ.

Thiết Lập Quyền Security (Bảo Mật NTFS)

Quyền Bảo mật NTFS (New Technology File System) kiểm soát quyền truy cập ở cấp độ hệ thống tập tin. Quyền này thường ghi đè lên Quyền Chia sẻ.

Chuyển sang tab Security (Bảo mật) trong cửa sổ Properties.

Bạn cần đảm bảo rằng tài khoản người dùng của máy tính đối tác (hoặc nhóm Everyone) cũng có quyền tương ứng (Read, Write, Modify) trên thư mục này. Nếu tài khoản không tồn tại, bạn có thể thêm nhóm Everyone và cấp quyền Modify (Sửa đổi) hoặc Full Control (Toàn quyền) cho nó.

Lưu ý quan trọng: Để cấp quyền cho nhóm Everyone trên tab Security: Nhấn Edit -> Add -> nhập Everyone vào ô tìm kiếm -> nhấn Check Names -> OK. Sau đó, chọn Everyone và tích vào các quyền cần thiết.

Truy Cập Và Truyền Tải Dữ Liệu Qua Mạng LAN

Khi tất cả các bước cấu hình đã hoàn tất, bạn có thể truy cập thư mục được chia sẻ từ máy tính đối tác.

Phương Pháp Truy Cập Bằng IP Address

Đây là cách truy cập đáng tin cậy nhất khi sử dụng cách nối mạng lan giữa 2 máy tính trực tiếp.

Trên Máy 2 (muốn truy cập dữ liệu của Máy 1):

  1. Mở File Explorer (hoặc My Computer/This PC).
  2. Trên thanh địa chỉ, gõ cú pháp sau, thay thế IP bằng địa chỉ IP của máy đang chia sẻ (Máy 1):
    192.168.0.1
  3. Nếu thành công, bạn sẽ thấy danh sách các thư mục mà Máy 1 đã chia sẻ.

Ngược lại, trên Máy 1 (muốn truy cập dữ liệu của Máy 2):

  1. Mở File Explorer.
  2. Gõ cú pháp:
    192.168.0.2
  3. Truy cập vào thư mục đã chia sẻ trên Máy 2.

Phương Pháp Truy Cập Bằng Tên Máy Tính (NetBIOS Name)

Nếu Network Discovery hoạt động tốt, bạn cũng có thể sử dụng tên máy tính (Computer Name) thay vì địa chỉ IP:

Tên_Máy_Tính_Đối_Tác

Ví dụ: PC_MAYCHU

Để kiểm tra tên máy tính: Nhấn chuột phải vào This PC (hoặc My Computer) -> Properties.

Khắc Phục Sự Cố Thường Gặp Khi Nối Mạng LAN

Mặc dù quy trình nối mạng LAN giữa 2 máy tính khá đơn giản, người dùng vẫn thường gặp phải một số lỗi phổ biến liên quan đến cấu hình hệ thống và tường lửa.

Lỗi Request Timed Out Khi Ping

Đây là lỗi phổ biến nhất, cho thấy gói tin không đến được đích.

  • Kiểm tra Cấu hình IP: Đảm bảo IP Address và Default Gateway được đảo ngược chính xác trên hai máy. Subnet Mask phải là 255.255.255.0 trên cả hai máy.
  • Kiểm tra Tường lửa: Đảm bảo Windows Firewall đã được tắt hoặc đã thiết lập quy tắc cho phép giao thức ICMP (Ping).
  • Kiểm tra Card mạng: Đảm bảo card mạng đã được bật và trình điều khiển (driver) hoạt động bình thường.

Lỗi Windows Cannot Access

Lỗi này thường xảy ra khi mạng đã kết nối (ping thành công) nhưng không thể truy cập tài nguyên chia sẻ.

  • Lỗi 0x80070035 (The Network Path Was Not Found): Thường do Network Discovery chưa được bật hoặc dịch vụ liên quan bị tắt. Kiểm tra lại thiết lập Network Discovery trong Advanced Sharing Settings.
  • Lỗi Password Protected Sharing: Nếu bạn thấy hộp thoại yêu cầu tên người dùng và mật khẩu, hãy đảm bảo rằng tài khoản bạn nhập có quyền truy cập trên máy tính đích. Nếu không muốn sử dụng mật khẩu, hãy chắc chắn đã tắt Password protected sharing trong Advanced Sharing Settings.
  • Thiếu Quyền NTFS: Kiểm tra lại tab Security của thư mục được chia sẻ. Nhóm Everyone hoặc tài khoản truy cập phải có quyền Modify hoặc Full Control.

Lỗi Địa Chỉ Mạng (Lỗi Cáp Mạng)

Trong trường hợp máy tính sử dụng card mạng cũ không hỗ trợ Auto MDI/MDIX, bạn bắt buộc phải sử dụng cáp Cross-over (cáp chéo). Cáp Straight-through (cáp thẳng) sẽ không hoạt động trong cấu hình PC-to-PC này.

Để tránh nhầm lẫn, luôn ưu tiên sử dụng cáp mạng Cat 5e trở lên và đảm bảo chất lượng bấm đầu RJ45.

Dịch Vụ Cần Thiết Cho Mạng LAN

Đảm bảo các dịch vụ sau đang chạy ở chế độ tự động (Automatic) trong Services.msc:

  1. Function Discovery Provider Host
  2. Function Discovery Resource Publication
  3. SSDP Discovery
  4. UPnP Device Host

Những dịch vụ này chịu trách nhiệm cho Network Discovery và khả năng hiển thị của máy tính trên mạng cục bộ.

Bảo Mật Mạng LAN Ngang Hàng

Mặc dù mạng ngang hàng có tính bảo mật cao vì không kết nối với Internet, bạn vẫn cần đảm bảo an toàn cho dữ liệu.

Phân Quyền Truy Cập Chi Tiết

Thay vì cấp quyền Full Control cho nhóm Everyone, hãy tạo một tài khoản người dùng cụ thể trên máy chủ chia sẻ. Ghi nhớ tên người dùng và mật khẩu của tài khoản đó. Khi máy đối tác truy cập, họ sẽ được yêu cầu nhập thông tin đăng nhập. Điều này giới hạn quyền truy cập chỉ trong phạm vi người được ủy quyền.

Sử Dụng Giao Thức Hiện Đại

Luôn ưu tiên sử dụng giao thức SMBv3 (Server Message Block version 3) nếu cả hai máy tính đều chạy Windows 10/11. SMBv3 cung cấp khả năng mã hóa dữ liệu truyền tải, tăng cường đáng kể tính bảo mật khi chia sẻ file mạng LAN so với các phiên bản cũ hơn.

Cập Nhật Hệ Điều Hành

Đảm bảo cả Windows 7 (nếu còn sử dụng), Windows 10 và Windows 11 đều được cập nhật các bản vá bảo mật mới nhất. Các bản cập nhật thường khắc phục các lỗ hổng bảo mật liên quan đến dịch vụ mạng.

Cách thiết lập cách nối mạng lan giữa 2 máy tính trực tiếp bằng cáp mạng là một kỹ năng cơ bản và thiết yếu cho các kỹ thuật viên máy tính và người dùng muốn di chuyển dữ liệu lớn nhanh chóng. Bằng cách hiểu rõ sự khác biệt giữa cáp thẳng và cáp chéo, và thiết lập chính xác cấu hình IP tĩnh (đảo ngược Default Gateway), bạn có thể tạo ra một kết nối mạng cục bộ tốc độ cao, hiệu quả, và độc lập khỏi Internet. Khi thực hiện quy trình này, việc kiểm tra Tường lửa và đảm bảo quyền truy cập NTFS là chìa khóa để hoàn tất quá trình chia sẻ dữ liệu thành công.

Ngày Cập Nhật 29/11/2025 by Trong Hoang

Đánh Giá post

Random Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*
*