Kiểm tra thông tin Mainboard (Bo mạch chủ) là bước nền tảng cho mọi thao tác nâng cấp hoặc sửa chữa máy tính. Nắm vững cách xem main máy tính giúp xác định chính xác đời máy, loại socket CPU hỗ trợ, và phiên bản BIOS hiện tại. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết các phương pháp kiểm tra thông số Mainboard bằng cả công cụ tích hợp sẵn và phần mềm chuyên dụng như CPU-Z. Việc biết rõ thông số Mainboard là điều cần thiết để đảm bảo sự tương thích khi bạn muốn nâng cấp bộ nhớ RAM hoặc card đồ họa mới.
Phương Pháp Xem Mainboard Không Cần Phần Mềm
Việc kiểm tra thông số bo mạch chủ không nhất thiết phải dựa vào các ứng dụng bên thứ ba. Windows cung cấp nhiều công cụ tích hợp giúp người dùng dễ dàng truy vấn thông tin phần cứng cơ bản. Các phương pháp này thường nhanh chóng và lý tưởng cho người dùng không muốn cài đặt thêm phần mềm.
Sử Dụng Lệnh Command Prompt (CMD)
Command Prompt (CMD) là công cụ mạnh mẽ và chính xác nhất để truy xuất thông tin Mainboard nhanh chóng trên hầu hết các phiên bản Windows. Phương pháp này cung cấp ngay lập tức tên nhà sản xuất và model bo mạch chủ.
Để bắt đầu, bạn cần mở cửa sổ CMD dưới quyền quản trị viên. Gõ “CMD” vào thanh tìm kiếm Windows và chọn “Run as administrator”.
Sử dụng lệnh wmic baseboard get product, Manufacturer, version, serialnumber.
Lệnh này sẽ trả về bốn thông tin cốt lõi. Manufacturer cho biết hãng sản xuất Mainboard, như ASUS hay Gigabyte. Product là model cụ thể của bo mạch chủ, ví dụ: B450-F Gaming. Version cung cấp phiên bản phần cứng (nếu có). Cuối cùng, SerialNumber cung cấp số series duy nhất của bo mạch chủ, hữu ích khi cần bảo hành.
Dùng System Information (msinfo32)
System Information, hay msinfo32, là tiện ích tổng hợp tất cả thông tin phần cứng và phần mềm của hệ thống. Đây là giao diện trực quan hơn so với việc sử dụng Command Prompt.
Bạn truy cập công cụ này bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R. Sau đó, bạn gõ msinfo32 và nhấn Enter để mở cửa sổ System Information.
Tại cửa sổ chính, thông tin về Mainboard thường nằm ngay trong mục System Summary. Hãy tìm đến các trường như BaseBoard Manufacturer, BaseBoard Product (Model) và BaseBoard Version. Các thông tin này giúp bạn xác định được cấu hình cơ bản của hệ thống.
Kiểm Tra Trực Tiếp Trên Vỏ Hộp Hoặc Bo Mạch Chủ
Đối với các kỹ thuật viên hoặc người dùng tự lắp ráp máy tính, việc kiểm tra vật lý luôn là phương pháp đáng tin cậy nhất. Tên model của Mainboard thường được in đậm ngay trên bo mạch chủ.
Thông tin thường được đặt gần khe cắm RAM hoặc dưới khe cắm card đồ họa (PCIe). Nếu bạn còn giữ vỏ hộp gốc, tên model, chipset, và các thông số kỹ thuật chi tiết sẽ được liệt kê đầy đủ trên đó. Việc này đặc biệt quan trọng nếu máy tính không khởi động được hoặc gặp lỗi hệ thống nghiêm trọng.
Xem Thông Tin Trên Task Manager (Áp dụng cho RAM)
Task Manager trên Windows 10 và 11 cũng cung cấp một cái nhìn tổng quan về tốc độ các linh kiện hoạt động, đặc biệt là RAM. Mặc dù nó không hiển thị model Mainboard, nó rất hữu ích để kiểm tra thông số BUS RAM.
Mở Task Manager bằng cách nhấn Ctrl + Shift + Esc. Chuyển sang tab Performance (Hiệu suất) và chọn mục Memory (Bộ nhớ). Thông số Speed hiển thị tại đây chính là tốc độ BUS thực tế của RAM (đơn vị MHz).
Đây là cách nhanh chóng để kiểm tra tốc độ RAM mà không cần cài đặt phần mềm bên ngoài. Tốc độ này cần phải tương thích với tốc độ tối đa mà Mainboard hỗ trợ.
Mở Task Manager bằng cách chuột phải vào thanh Taskbar trên Windows để kiểm tra các thông số hệ thống.
Tab Performance trong Task Manager hiển thị tốc độ (Speed) của RAM, đây chính là thông số BUS RAM. Thông số BUS RAM là yếu tố then chốt quyết định tốc độ truyền dẫn dữ liệu.
Tab Performance trong Task Manager hiển thị tốc độ (Speed) của RAM, đây chính là thông số BUS RAM.
Chi Tiết Cách Xem Main Máy Tính Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng
Phần mềm chuyên dụng cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu hơn về Mainboard, Chipset, và các thông số hoạt động của hệ thống. CPU-Z và AIDA64 (trước đây là Everest) là hai công cụ phổ biến và đáng tin cậy nhất.
Hướng Dẫn Toàn Diện Với CPU-Z
CPU-Z là công cụ miễn phí, nhẹ nhàng và được cộng đồng kỹ thuật viên tin dùng. Nó cung cấp thông tin chi tiết không chỉ về CPU mà còn về RAM và đặc biệt là Mainboard.
Sau khi tải và cài đặt CPU-Z, hãy khởi động ứng dụng. Để xem thông tin Mainboard, bạn chuyển sang tab Mainboard.
Tại đây, bạn sẽ thấy rõ ràng Manufacturer (Nhà sản xuất), Model (Tên bo mạch chủ). Cần chú ý đến Chipset và Southbridge, vì chúng quyết định khả năng hỗ trợ các thiết bị ngoại vi và tốc độ giao tiếp dữ liệu. Phiên bản BIOS (Brand và Version) cũng được hiển thị, điều này quan trọng khi bạn cần cập nhật BIOS.
Minh họa giao diện CPU-Z hiển thị thông tin chi tiết về phần cứng máy tính và cách xem main máy tính. Giao diện thân thiện giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết.
Minh họa giao diện CPU-Z hiển thị thông tin chi tiết về phần cứng máy tính và cách xem main máy tính.
CPU-Z cũng rất hữu ích trong việc xem thông số RAM và CPU BUS, vốn là những yếu tố liên quan chặt chẽ đến Mainboard.
Xem BUS RAM Trong CPU-Z
Chuyển sang tab Memory trong CPU-Z. Thông số quan trọng nhất là DRAM Frequency. Đối với các chuẩn RAM DDR (DDR2, DDR3, DDR4, DDR5), tốc độ BUS thực tế sẽ là giá trị DRAM Frequency nhân đôi (vì DDR – Double Data Rate).
Ví dụ, nếu DRAM Frequency là 1600 MHz, BUS RAM thực tế là 3200 MHz.
Giao diện tab Memory của CPU-Z hiển thị thông số DRAM Frequency để xác định BUS RAM DDR. Đây là thông tin cơ bản để xác định khả năng tương thích khi nâng cấp.
Giao diện tab Memory của CPU-Z hiển thị thông số DRAM Frequency để xác định BUS RAM DDR.
Ngoài ra, tab SPD (Serial Presence Detect) cung cấp thông tin chi tiết về từng khe cắm RAM. Bạn có thể xem tốc độ BUS tối đa mà từng thanh RAM hỗ trợ, hiển thị trong mục Max Bandwidth.
Kiểm tra thông số Max Bandwidth trong tab SPD của CPU-Z để xem tốc độ Bus tối đa của RAM. Điều này giúp đảm bảo bạn mua đúng loại RAM cho Mainboard.
Kiểm tra thông số Max Bandwidth trong tab SPD của CPU-Z để xem tốc độ Bus tối đa của RAM.
Xem Thông Số CPU BUS/FSB
Chuyển sang tab CPU của CPU-Z. Đối với các dòng chip Intel cũ hơn (trước Sandy Bridge – thế hệ 2xxx), bạn sẽ tìm thấy thông số Bus Speed hoặc FSB (Front Side Bus). Đây là tốc độ giao tiếp giữa CPU và Chipset Northbridge (hoặc tích hợp trong CPU).
Đối với các CPU hiện đại (từ Intel Core i thế hệ thứ 2 trở đi, hoặc AMD Ryzen), công nghệ FSB đã được thay thế. CPU giờ đây kết nối trực tiếp với bộ nhớ (RAM) thông qua bộ điều khiển bộ nhớ tích hợp. Trong trường hợp này, thông số BUS CPU thường không còn ý nghĩa truyền thống. Thay vào đó, bạn tập trung vào Core Speed và Bus Speed (Base Clock/BCLK) để đánh giá hiệu năng.
Tab CPU của phần mềm CPU-Z, nơi hiển thị các thông số liên quan đến BUS CPU hoặc Core Speed. Đây là nơi bạn tìm hiểu sâu hơn về bộ vi xử lý.
Tab CPU của phần mềm CPU-Z, nơi hiển thị các thông số liên quan đến BUS CPU hoặc Core Speed.
Sử Dụng Everest Ultimate Edition (AIDA64)
Everest Ultimate Edition (nay là AIDA64) là một công cụ chẩn đoán hệ thống rất toàn diện. Mặc dù là phần mềm trả phí, phiên bản dùng thử vẫn cung cấp đủ thông tin để xác định chi tiết Mainboard và CPU. AIDA64 nổi tiếng với khả năng cung cấp thông tin sâu hơn cả CPU-Z.
Để xem thông tin Mainboard và CPU BUS bằng AIDA64, bạn cần cài đặt và khởi động phần mềm.
Chọn mục Motherboard (Bo mạch chủ) ở cột bên trái. Sau đó, chọn Motherboard lần nữa trong danh sách con. Màn hình chính sẽ hiển thị mọi chi tiết về Mainboard, bao gồm Model, Chipset, và thông số BIOS.
Nếu cần kiểm tra thông số BUS CPU trên các hệ thống cũ không hiển thị rõ ràng trong CPU-Z, bạn chọn CPU trong mục Motherboard. AIDA64 (Everest) sẽ liệt kê các thông số kỹ thuật chi tiết của CPU, bao gồm cả BUS Type và Bus Speed (nếu tồn tại).
Giao diện phần mềm Everest Ultimate Edition hiển thị thông tin chi tiết về CPU Type và các thông số kỹ thuật. Công cụ này thường được kỹ thuật viên sử dụng để phân tích sâu.
Giao diện phần mềm Everest Ultimate Edition hiển thị thông tin chi tiết về CPU Type và các thông số kỹ thuật.
Thông số Mainboard được hiển thị rõ ràng trong phần mềm Everest, bao gồm Model và Chipset. Việc xem main máy tính trở nên dễ dàng hơn với công cụ này.
Thông số Mainboard được hiển thị rõ ràng trong phần mềm Everest, bao gồm Model và Chipset.
Công Cụ HWMonitor và Speccy
Ngoài CPU-Z và AIDA64, người dùng cũng có thể tham khảo HWMonitor và Speccy. HWMonitor chủ yếu dùng để giám sát nhiệt độ và điện áp, nhưng đôi khi cũng liệt kê tên Mainboard.
Speccy (của Piriform) cung cấp giao diện rất trực quan. Nó tổng hợp thông tin phần cứng thành một báo cáo dễ đọc. Speccy hiển thị chi tiết về Mainboard, Chipset, và tình trạng hoạt động của các thiết bị ngoại vi kết nối.
Xem Thông Số Kỹ Thuật Sâu Trong BIOS/UEFI
BIOS (hoặc UEFI) là giao diện firmware điều khiển hệ thống, chứa các thông tin chính xác nhất về Mainboard. Đây là phương pháp kiểm tra tận gốc rễ, đặc biệt hữu ích khi hệ điều hành gặp sự cố.
Cách Truy Cập BIOS/UEFI
Để vào BIOS/UEFI, bạn cần khởi động lại máy tính. Ngay khi màn hình vừa bật lên, bạn phải nhấn liên tục phím tắt truy cập. Phím này khác nhau tùy nhà sản xuất Mainboard hoặc Laptop.
Các phím thông dụng bao gồm Delete (thường dùng cho Mainboard tự lắp), F2 (Dell, Acer, Asus), F10 (HP), hoặc F12 (một số dòng khác). Giao diện BIOS/UEFI hiện đại (UEFI) cung cấp thông tin rõ ràng hơn.
Các Thông Số Mainboard Cần Chú Ý Trong BIOS
Khi đã vào được giao diện BIOS/UEFI, thông tin Mainboard thường nằm trong mục Main hoặc System Information.
Các thông số quan trọng bao gồm: Motherboard Model (Mô hình bo mạch chủ), BIOS Version (Phiên bản BIOS), và Serial Number. Phiên bản BIOS rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến khả năng hỗ trợ các CPU và RAM thế hệ mới. Nếu bạn đang nâng cấp CPU, BIOS cần được cập nhật lên phiên bản mới nhất để đảm bảo tương thích.
Giải Mã Các Thông Số Quan Trọng Của Mainboard
Để thực hiện cách xem main máy tính hiệu quả, bạn không chỉ cần biết tên model mà còn phải hiểu ý nghĩa của các thông số kỹ thuật cốt lõi.
Tìm Hiểu Về Chipset
Chipset là bộ não điều khiển sự giao tiếp giữa CPU và các thành phần khác của Mainboard. Nó xác định các tính năng mà bo mạch chủ hỗ trợ.
Chipset được phân loại dựa trên khả năng hỗ trợ CPU, tốc độ ép xung (overclocking), và số lượng cổng kết nối. Ví dụ, đối với Intel, Chipset Z-series (Z690, Z790) hỗ trợ ép xung, trong khi H-series (H610, H770) dành cho người dùng phổ thông không ép xung.
Đối với AMD, Chipset X-series (X670) là cao cấp nhất, B-series (B650) dành cho tầm trung, và A-series là cơ bản. Việc hiểu rõ chipset giúp người dùng biết giới hạn nâng cấp của hệ thống.
Các Loại Socket CPU
Socket là giao diện vật lý kết nối CPU với Mainboard. Nó là yếu tố quyết định CPU nào có thể lắp được vào Mainboard của bạn.
Các socket phổ biến của Intel hiện nay là LGA 1700, trong khi AMD sử dụng AM5 cho các CPU Ryzen mới nhất. Tên model Mainboard (ví dụ: ASUS Prime Z790) thường ngầm chỉ ra loại socket. “Z790” cho biết nó dùng socket LGA 1700. Không thể lắp CPU socket AM5 vào Mainboard socket LGA 1700 và ngược lại.
Tần Số BUS Hệ Thống và Tốc Độ RAM
Tần số BUS là thước đo tốc độ truyền dẫn dữ liệu trên các kênh khác nhau trong hệ thống. Tốc độ BUS RAM (DRAM Frequency nhân đôi) là tốc độ mà bộ nhớ giao tiếp với CPU.
Mainboard có một tốc độ BUS tối đa mà nó có thể hỗ trợ. Nếu bạn lắp RAM có tốc độ cao hơn khả năng của Mainboard, RAM sẽ chỉ chạy ở tốc độ giới hạn của Mainboard. Ngược lại, nếu RAM có tốc độ thấp, nó sẽ làm giảm hiệu suất toàn hệ thống. Tốc độ BUS là yếu tố quan trọng khi thiết lập cấu hình.
Tại Sao Việc Biết Thông Tin Mainboard Lại Quan Trọng?
Việc biết rõ thông tin Mainboard không chỉ là thỏa mãn sự tò mò mà còn là yêu cầu kỹ thuật để duy trì và nâng cấp hệ thống máy tính.
Phục Vụ Nhu Cầu Nâng Cấp Linh Kiện
Đây là lý do quan trọng nhất khiến bạn cần biết tên Mainboard. Khi muốn nâng cấp RAM, bạn phải biết Mainboard hỗ trợ loại DDR nào (DDR3, DDR4, DDR5) và tốc độ BUS tối đa là bao nhiêu.
Tương tự, khi thay CPU, bạn cần kiểm tra loại socket và Chipset mà Mainboard đang sử dụng. Không có thông tin này, việc mua linh kiện mới có thể dẫn đến việc không tương thích, gây lãng phí.
Hỗ Trợ Khắc Phục Lỗi Hệ Thống và Cập Nhật Driver
Khi gặp lỗi hệ thống, việc tra cứu thông tin Mainboard giúp bạn tìm kiếm các giải pháp hoặc driver cụ thể từ nhà sản xuất. Driver bo mạch chủ (chipset driver) cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo hiệu suất và khắc phục các vấn đề bảo mật.
Nếu Mainboard bị lỗi và cần thay thế, việc biết chính xác model giúp kỹ thuật viên tìm kiếm linh kiện thay thế phù hợp hoặc kiểm tra tình trạng bảo hành. Nắm rõ thông số là bước đầu tiên để chẩn đoán và sửa chữa chính xác.
Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Thông Qua Kiểm Tra Mainboard
Kiểm tra thông tin Mainboard còn giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất thông qua các tính năng nâng cao như XMP (Extreme Memory Profile) hoặc DOCP (Direct Overclock Profile). Những tính năng này cho phép RAM hoạt động ở tốc độ BUS cao nhất mà nhà sản xuất công bố.
Các phần mềm như CPU-Z hoặc AIDA64 giúp xác nhận liệu hồ sơ XMP đã được kích hoạt thành công trong BIOS hay chưa. Điều này đảm bảo rằng bạn đang khai thác hết tiềm năng của phần cứng đã đầu tư.
Biết tên Mainboard cũng cho phép bạn kiểm tra các cổng giao tiếp tiên tiến (như M.2 NVMe, PCIe 5.0) mà bo mạch chủ hỗ trợ. Điều này quan trọng khi bạn muốn nâng cấp ổ cứng tốc độ cao hoặc card đồ họa đời mới. Việc xác định khả năng của Mainboard là chìa khóa để xây dựng một hệ thống mạnh mẽ và ổn định.
Việc nắm vững cách xem main máy tính là kỹ năng cơ bản nhưng thiết yếu đối với bất kỳ người dùng máy tính nào, đặc biệt là các kỹ thuật viên hoặc người đam mê tự lắp ráp PC. Từ việc sử dụng các công cụ tích hợp sẵn của Windows (như CMD, msinfo32) cho đến các phần mềm chuyên dụng như CPU-Z và AIDA64, bạn luôn có nhiều lựa chọn để truy xuất thông tin chính xác về bo mạch chủ. Hiểu rõ model Mainboard, Chipset, và phiên bản BIOS giúp đảm bảo khả năng tương thích khi nâng cấp linh kiện, đồng thời là nền tảng vững chắc cho việc bảo trì và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Ngày Cập Nhật 27/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




