
Trong bối cảnh các kỳ thi quan trọng như THPT Quốc gia, việc làm chủ các kỹ năng tính toán nhanh là lợi thế lớn. Số phức là một chương học cốt lõi, đòi hỏi sự chính xác và tốc độ. Bài viết này trình bày chi tiết cách bấm máy tính số phức trên các dòng máy Casio và Vinacal phổ biến. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn thiết lập môi trường tính toán số phức, thực hiện các phép tính cơ bản, và áp dụng các chức năng nâng cao như tìm số phức liên hợp và chuyển đổi dạng lượng giác. Thành thạo những thao tác này giúp bạn giải quyết các bài toán với hệ số phức nhanh chóng, tối ưu hóa thời gian làm bài.

Tổng Quan Về Số Phức Và Lợi Ích Của Máy Tính Cầm Tay
Số phức, ký hiệu là $z = a + bi$, là một khái niệm mở rộng từ tập hợp số thực. Trong đó, $a$ là phần thực, $b$ là phần ảo, và $i$ là đơn vị ảo thỏa mãn $i^2 = -1$. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong toán học mà còn có ứng dụng sâu rộng trong kỹ thuật điện, vật lý lượng tử, và xử lý tín hiệu.
Việc làm quen với thao tác trên máy tính là vô cùng cần thiết. Nó không thay thế kiến thức nền tảng nhưng là công cụ hỗ trợ giải quyết bài tập hiệu quả. Đặc biệt, trong môi trường thi cử, khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các mode CMPLX và các chức năng chuyên biệt giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
Cấu Trúc Cơ Bản Của Số Phức
Một số phức luôn bao gồm hai thành phần tách biệt: phần thực và phần ảo. Hiểu rõ cấu trúc này là bước đầu tiên để nhập liệu chính xác vào máy tính.
Phần thực $(a)$ là một số thực thông thường. Phần ảo $(b)$ là hệ số đi kèm với đơn vị ảo $(i)$. Nếu phần thực bằng 0, số đó được gọi là số thuần ảo. Nếu phần ảo bằng 0, số đó trở thành số thực.
Máy tính cầm tay được lập trình để xử lý các phép toán trên số phức theo các quy tắc đại số. Sự chính xác của kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác nhập liệu của người dùng.
Tầm Quan Trọng Của Việc Thành Thạo Kỹ Thuật Bấm Máy
Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, tốc độ là yếu tố quyết định. Máy tính cầm tay giúp giải quyết nhanh chóng các bài toán phức tạp về phương trình bậc hai với $Delta < 0$. Nó cũng là công cụ đắc lực để kiểm tra lại kết quả sau khi đã giải tay.
Việc thành thạo kỹ thuật bấm máy còn thể hiện chuyên môn. Một kỹ thuật viên máy tính hay một học sinh giỏi toán cần phải biết cách khai thác tối đa công cụ hỗ trợ của mình. Điều này bao gồm việc sử dụng các phím chức năng đặc biệt như Shift 2 để truy cập các phép tính nâng cao.
Thiết Lập Môi Trường Tính Toán Số Phức Trên Máy Tính Cầm Tay
Để bắt đầu bất kỳ phép tính số phức nào, người dùng phải kích hoạt chế độ tính toán chuyên dụng trên máy tính. Đây là bước căn bản nhưng tối quan trọng.
Kích Hoạt Mode CMPLX (Số Phức)
Trên hầu hết các dòng máy tính Casio (như FX-570VN PLUS, FX-580VN X) và Vinacal, chế độ số phức được kích hoạt bằng cách bấm:
MODE $rightarrow$ 2 (CMPLX)
Khi chế độ này được kích hoạt thành công, màn hình máy tính sẽ hiển thị ký hiệu CMPLX ở góc trên. Điều này xác nhận rằng máy tính đã sẵn sàng nhận và xử lý các số liệu dưới dạng $a + bi$. Nếu không thực hiện bước này, máy tính sẽ chỉ tính toán trong tập hợp số thực, dẫn đến lỗi cú pháp hoặc kết quả không chính xác khi nhập đơn vị ảo $i$.
-800×600.jpg)
Nhập Đơn Vị Ảo $i$
Đơn vị ảo $i$ là thành phần cốt lõi của số phức. Để nhập $i$ vào máy tính, bạn sử dụng phím chuyên dụng:
Phím $i$: Bấm phím ENG (trên Casio FX-570VN PLUS) hoặc $i$ (trên Casio FX-580VN X).
Việc sử dụng đúng phím $i$ sau khi đã chuyển sang mode CMPLX đảm bảo rằng máy tính hiểu đây là đơn vị ảo, chứ không phải là một biến số thông thường. Nếu máy tính chưa chuyển mode, việc bấm ENG (hoặc $i$) sẽ báo lỗi hoặc thực hiện chức năng khác.
Các Thao Tác Cơ Bản Với Số Phức Trên Máy Tính
Khi đã thiết lập xong mode CMPLX, người dùng có thể thực hiện bốn phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) một cách trực tiếp.
Cộng, Trừ Số Phức
Các phép cộng và trừ số phức được thực hiện tương tự như phép tính đại số thông thường. Người dùng chỉ cần nhập trực tiếp biểu thức vào máy tính.
Ví dụ: Tính $(3 + 4i) + (1 – 2i)$
- Đảm bảo máy đang ở mode CMPLX.
- Nhập: $(3 + 4 text{ENG}) + (1 – 2 text{ENG})$
- Bấm dấu = để nhận kết quả $4 + 2i$.
Nhân, Chia Số Phức
Máy tính sẽ tự động áp dụng quy tắc nhân và chia số phức. Đặc biệt, đối với phép chia, máy tính sẽ tự động nhân với số phức liên hợp của mẫu số để khử đơn vị ảo ở mẫu.
Ví dụ: Tính $frac{5(3 – 2i)}{2 – i}$
- Nhập biểu thức phân số vào máy.
- Nhập: $frac{5(3 – 2text{ENG})}{2 – text{ENG}}$
- Bấm dấu = để nhận kết quả $8 – i$.
Đây là thao tác đơn giản hóa quy trình giải phương trình bậc nhất, mà theo cách giải thủ công, đòi hỏi nhiều bước tính toán dễ nhầm lẫn.
Tính Lũy Thừa Bậc Cao Của Đơn Vị Ảo
Máy tính cầm tay có thể xử lý các lũy thừa cao của $i$, giúp người dùng nhanh chóng xác định kết quả của $i^n$.
Ví dụ: Tính $i^{2023}$
- Nhập trực tiếp: $(text{ENG})^{2023}$
- Bấm = để nhận kết quả $-i$.
Phép tính này đặc biệt hữu ích khi cần đơn giản hóa các biểu thức phức tạp trước khi thực hiện các bước giải quyết chính.
Chức Năng Chuyển Đổi Dạng Số Phức Quan Trọng (Phím Shift 2)
Số phức có thể được biểu diễn dưới hai dạng chính: dạng đại số ($z = a + bi$) và dạng lượng giác ($z = r(cos theta + i sin theta)$ hay $z = rangle theta$). Khả năng chuyển đổi giữa hai dạng này là một công cụ mạnh mẽ trong giải các bài toán hình học và dao động.
Để truy cập các chức năng chuyển đổi và tính toán nâng cao, người dùng cần sử dụng tổ hợp phím SHIFT + 2 (CMPLX).
Chuyển Từ Dạng Đại Số Sang Dạng Lượng Giác ($a+bi rightarrow rangle theta$)
Chức năng này giúp tìm Module ($r$) và Argument ($theta$) của số phức một cách nhanh chóng.
Thao tác: Nhập số phức $rightarrow$ SHIFT + 2 $rightarrow$ 3 ($text{r}angle theta$) $rightarrow$ =
Ví dụ: Chuyển $1 + i$ sang dạng lượng giác.
- Nhập $1 + text{ENG}$.
- Bấm SHIFT + 2 + 3 $rightarrow$ =.
- Kết quả hiển thị: $sqrt{2}angle 45^{circ}$ (hoặc $sqrt{2}angle frac{pi}{4}$ nếu máy đang ở chế độ Radian).
Chuyển Từ Dạng Lượng Giác Sang Dạng Đại Số ($rangle theta rightarrow a+bi$)
Ngược lại, khi cần biết phần thực và phần ảo từ dạng cực, ta sử dụng chức năng chuyển đổi ngược lại.
Thao tác: Nhập số phức dưới dạng $rangle theta rightarrow$ SHIFT + 2 $rightarrow$ 4 ($a+bi$) $rightarrow$ =
Ví dụ: Chuyển $2angle 60^{circ}$ sang dạng đại số.
- Nhập $2angle 60$ (dấu $angle$ được nhập bằng phím SHIFT + ENG).
- Bấm SHIFT + 2 + 4 $rightarrow$ =.
- Kết quả hiển thị: $1 + sqrt{3}i$.
Kỹ Thuật Tính Toán Chuyên Sâu Về Số Phức
Ngoài các phép toán cơ bản, máy tính còn cung cấp các hàm chuyên biệt để tính toán các đặc trưng của số phức.
Tính Module (Môđun) Của Số Phức $|z|$
Module của số phức $|z|$ là khoảng cách từ điểm biểu diễn số phức đó đến gốc tọa độ trong mặt phẳng phức.
Thao tác: Phím SHIFT + HYP (Abs) $rightarrow$ Nhập số phức $rightarrow$ =
Ví dụ: Tính Module của $z = 3 – 4i$.
- Bấm SHIFT + HYP.
- Nhập $3 – 4text{ENG}$ vào trong dấu giá trị tuyệt đối.
- Bấm =. Kết quả là $5$.
Tìm Argument (Góc Lượng Giác) Của Số Phức $arg(z)$
Argument là góc tạo bởi vector biểu diễn số phức với trục thực dương.
Thao tác: SHIFT + 2 + 1 (Arg) $rightarrow$ Nhập số phức $rightarrow$ =
Ví dụ: Tìm Argument của $z = 1 + i$.
- Bấm SHIFT + 2 + 1.
- Nhập $1 + text{ENG}$ vào trong hàm Arg.
- Bấm =. Kết quả là $45^{circ}$ (hoặc $frac{pi}{4}$).
Tìm Số Phức Liên Hợp $overline{z}$
Số phức liên hợp của $z = a + bi$ là $overline{z} = a – bi$. Đây là một phép toán rất quan trọng, thường được sử dụng trong các bài toán về chia số phức hoặc tìm quỹ tích.
Thao tác: SHIFT + 2 + 2 (Conj) $rightarrow$ Nhập số phức $rightarrow$ =
-800×600.jpg)
Ví dụ: Tìm số phức liên hợp của $z = frac{3i – 2}{i + 1}$.
- Bấm SHIFT + 2 + 2.
- Nhập biểu thức phân số $frac{3text{ENG} – 2}{text{ENG} + 1}$ vào trong hàm Conj.
- Bấm =. Kết quả là $frac{1}{2} + frac{5}{2}i$.
Máy tính đã thực hiện hai bước: tính giá trị của số phức $z$ trước, sau đó tìm liên hợp của kết quả.
Lấy Phần Thực và Phần Ảo Riêng Biệt
Trong một số bài toán tối ưu hóa, việc tách biệt phần thực (Re) và phần ảo (Im) là cần thiết.
Lấy phần thực (Re): SHIFT + 2 + 3 (ReP) $rightarrow$ Nhập số phức $rightarrow$ =
Lấy phần ảo (Im): SHIFT + 2 + 4 (ImP) $rightarrow$ Nhập số phức $rightarrow$ =
Ví dụ: Tìm phần thực và phần ảo của $z = (2 + i)^3$.
- Tính phần thực (Re): SHIFT + 2 + 3 $((2 + text{ENG})^3)$ $rightarrow$ =. Kết quả là $2$.
- Tính phần ảo (Im): SHIFT + 2 + 4 $((2 + text{ENG})^3)$ $rightarrow$ =. Kết quả là $11$.
Vậy $z = 2 + 11i$.
Ứng Dụng Giải Phương Trình Đại Số Bằng Máy Tính
Máy tính cầm tay là công cụ không thể thiếu khi giải các phương trình đa thức liên quan đến số phức.
Giải Phương Trình Bậc Nhất Với Hệ Số Phức
Đối với phương trình bậc nhất $Az = B$, ta chuyển về dạng $z = B/A$. Sau đó, chỉ cần nhập phép chia vào máy tính.
Ví dụ: Tìm số phức $z$ thỏa mãn $z(2 – i) = 5(3 – 2i)$.
- Chuyển về dạng: $z = frac{5(3 – 2i)}{2 – i}$.
- Nhập trực tiếp biểu thức vào mode CMPLX.
- Kết quả: $z = 8 – i$.
-800×600.jpg)
Giải Phương Trình Bậc Hai ($az^2 + bz + c = 0$)
Phương trình bậc hai là nơi máy tính phát huy sức mạnh nhất, đặc biệt khi biệt thức $Delta < 0$. Máy tính hiện đại (như Casio FX-580VN X) có thể tự động giải và hiển thị nghiệm dưới dạng số phức mà không cần chuyển mode CMPLX. Tuy nhiên, các dòng máy cũ hơn (như FX-570VN PLUS) yêu cầu thao tác phức tạp hơn.
Đối với Casio FX-570VN PLUS:
- Bấm MODE + 5 (EQN) $rightarrow$ 3 ($ax^2 + bx + c = 0$).
- Nhập hệ số $a, b, c$ (đều là số thực).
- Nếu $Delta < 0$, máy sẽ hiển thị nghiệm dưới dạng số phức (có đơn vị ảo $i$).
Ví dụ: Tính nghiệm của phương trình $Z^2 + 2Z + 2 = 0$.
- Bấm MODE + 5 + 3.
- Nhập $a = 1, b = 2, c = 2$.
- Bấm dấu =.
-800×600.jpg)
Kết quả cho nghiệm $Z_1 = -1 + i$ và $Z_2 = -1 – i$.
Đối với Casio FX-580VN X (ưu điểm vượt trội):
Máy FX-580VN X cho phép giải phương trình bậc hai ngay cả khi các hệ số $a, b, c$ là số phức.
- Bấm MENU + 9 (EQN/FUNC) $rightarrow$ 2 (Polynomial) $rightarrow$ 2 (Degree).
- Nhập hệ số $a, b, c$ (có thể chứa $i$).
- Máy sẽ tự động trả kết quả nghiệm phức.
Kỹ Thuật Giải Phương Trình Trùng Phương ($az^4 + bz^2 + c = 0$)
Vì máy tính thường chỉ hỗ trợ giải đến phương trình bậc ba, để giải phương trình bậc bốn dạng trùng phương, ta cần đặt ẩn phụ $t = z^2$.
Ví dụ: Tính nghiệm của phương trình $Z^4 – Z^2 – 12 = 0$.
- Đặt $t = Z^2$. Phương trình trở thành $t^2 – t – 12 = 0$.
- Giải phương trình bậc hai theo $t$:
Bấm MODE + 5 + 3.
Nhập $a = 1, b = -1, c = -12$. - Thu được nghiệm $t_1 = 4$ và $t_2 = -3$.
-800×600.jpg)
- Thực hiện bước cuối cùng:
- Với $Z^2 = 4 rightarrow Z = pm 2$.
- Với $Z^2 = -3$. Ta biết $-1 = i^2$. Vậy $Z^2 = 3i^2$.
- $Z = pm sqrt{3}i$.
Các nghiệm cuối cùng là $Z = pm 2, Z = pm sqrt{3}i$.
Phương Pháp Casio Nâng Cao Trong Bài Toán Số Phức
Việc sử dụng máy tính không chỉ dừng lại ở các phép tính trực tiếp mà còn mở rộng sang các kỹ thuật kiểm tra và tối ưu hóa phức tạp.
Kỹ Thuật Sử Dụng Chức Năng CALC và TEST
Khi đề bài cung cấp các đáp án trắc nghiệm, ta có thể dùng chức năng CALC hoặc TEST để kiểm tra tính đúng đắn của nghiệm.
Kiểm tra nghiệm phương trình:
Giả sử ta cần kiểm tra xem $z = 1 + i$ có phải là nghiệm của $z^2 – 2z + 2 = 0$ không.
- Chuyển sang mode CMPLX.
- Nhập biểu thức $z^2 – 2z + 2$.
- Bấm CALC. Nhập giá trị $z = 1 + text{ENG}$ vào.
- Nếu kết quả trả về là $0$, thì giá trị đó là nghiệm.
Kỹ Thuật Casio Tìm Quỹ Tích Điểm Biểu Diễn Số Phức
Quỹ tích điểm biểu diễn số phức thường liên quan đến các biểu thức Module $|z – z_0| = R$. Ta có thể tận dụng máy tính để kiểm tra nhanh.
Nguyên tắc: Nếu $M(z)$ là điểm biểu diễn số phức, và $M_0(z_0)$ là điểm cố định, thì $|z – z_0|$ chính là khoảng cách $MM_0$.
Ví dụ: Tìm quỹ tích các điểm $M$ biểu diễn số phức $z$ thỏa mãn $|z – (1 + i)| = 2$.
Theo lý thuyết, quỹ tích là đường tròn tâm $I(1, 1)$ bán kính $R = 2$.
Để kiểm tra, ta chọn một điểm bất kỳ trên đường tròn, ví dụ $z = 3 + i$.
- Nhập $|z – (1 + i)|$.
- Bấm CALC. Nhập $z = 3 + text{ENG}$.
- Kết quả: $|(3 + i) – (1 + i)| = |2| = 2$. (Khớp với bán kính $R=2$).
- Điều này xác nhận công thức quỹ tích là chính xác.
Thủ Thuật Tìm Giá Trị Nhỏ Nhất, Lớn Nhất Của Module $|z|$
Đối với các bài toán yêu cầu tìm giá trị nhỏ nhất, lớn nhất của Module $|z|$ khi $z$ thỏa mãn một điều kiện nhất định (ví dụ $|z – z_0| = R$), máy tính giúp đơn giản hóa việc tìm bán kính và khoảng cách tâm.
Ví dụ: Tìm $|z|{min}$ và $|z|{max}$ khi $|z – 3 – 4i| = 2$.
- Tâm đường tròn $I(3, 4)$, bán kính $R = 2$.
- Khoảng cách từ gốc tọa độ $O(0, 0)$ đến tâm $I(3, 4)$: $d = |0 – (3 + 4i)|$.
- Sử dụng máy tính để tính $d$: SHIFT + HYP $(-(3 + 4text{ENG}))$ $rightarrow$ =. Kết quả $d = 5$.
- Giá trị nhỏ nhất: $|z|_{min} = d – R = 5 – 2 = 3$.
- Giá trị lớn nhất: $|z|_{max} = d + R = 5 + 2 = 7$.
Kỹ thuật này tận dụng máy tính để tính nhanh khoảng cách phức $d$, vốn là một phép tính Module cơ bản.
Giải Thích Chuyên Sâu Các Lỗi Thường Gặp Khi Bấm Máy Số Phức
Là một kỹ thuật viên máy tính, tôi nhận thấy người dùng thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi thao tác. Việc nắm rõ các lỗi này giúp tăng cường độ tin cậy (Trustworthiness) khi sử dụng máy.
Lỗi 1: Quên Chuyển Mode CMPLX
Đây là lỗi phổ biến nhất. Khi máy tính đang ở mode bình thường (COMP), việc nhập $i$ (phím ENG) sẽ bị máy hiểu là ký hiệu kỹ thuật, không phải đơn vị ảo.
Cách khắc phục: Luôn kiểm tra màn hình hiển thị phải có chữ CMPLX trước khi bắt đầu nhập số phức.
Lỗi 2: Nhầm Lẫn Giữa Đơn Vị Góc Degree và Radian
Khi làm việc với dạng lượng giác, đơn vị góc $(theta)$ cực kỳ quan trọng. Kết quả Argument hoặc chuyển đổi dạng lượng giác sẽ sai nếu đơn vị góc không phù hợp.
Cách khắc phục:
- Bấm SHIFT + MODE (SETUP).
- Chọn 3 (Deg) cho độ hoặc 4 (Rad) cho radian.
- Phần lớn các bài toán THPT Quốc gia sử dụng Radian.
Lỗi 3: Sai Thao Tác Khi Nhập Phép Chia Phức Hợp
Khi chia các biểu thức số phức phức tạp, việc thiếu dấu ngoặc sẽ làm sai thứ tự ưu tiên phép tính.
Ví dụ: $frac{1 + i}{2 + 3i} times 4i$
Nếu nhập $(1 + text{ENG}) / (2 + 3text{ENG}) times 4text{ENG}$ mà không có ngoặc, máy tính có thể hiểu sai thứ tự thực hiện phép nhân.
Cách khắc phục: Luôn sử dụng dấu ngoặc đơn để bao quanh tử số và mẫu số khi thực hiện phép chia phức tạp.
Lỗi 4: Sử Dụng Phím CALC Với Biến Số $i$ Của Số Phức
Một số người dùng cố gắng gán giá trị cho $i$ trong chức năng CALC. $i$ là hằng số của máy tính và không thể thay thế.
Cách khắc phục: Khi sử dụng CALC để kiểm tra nghiệm $z$, bạn cần nhập $z$ bằng cách sử dụng các biến $X$ (alpha X), sau đó gán giá trị số phức cho $X$.
Bảo Trì Và Hiệu Chuẩn Máy Tính Cho Việc Tính Toán Số Phức
Để đảm bảo máy tính luôn hoạt động chính xác, đặc biệt với các phép toán chuyên sâu như số phức, cần thực hiện việc bảo trì định kỳ.
Reset Máy Tính Định Kỳ
Nếu máy tính đã được cài đặt quá nhiều chế độ hoặc nếu gặp lỗi hiển thị bất thường, nên reset về cài đặt gốc.
Thao tác (Casio): SHIFT + 9 (Clear) $rightarrow$ 3 (All) $rightarrow$ = (Yes).
Việc này giúp loại bỏ các thiết lập không mong muốn, đảm bảo các chức năng số phức hoạt động trở lại trạng thái tiêu chuẩn.
Kiểm Tra Độ Chính Xác Của Đơn Vị Ảo
Trước khi bắt đầu buổi thi, hãy kiểm tra lại tính đúng đắn của đơn vị ảo.
Thao tác kiểm tra:
- Chuyển sang mode CMPLX.
- Nhập $sqrt{-1}$.
- Kết quả phải là $i$ (trên Casio FX-580VN X) hoặc báo lỗi (trên một số dòng máy cũ).
- Kiểm tra $i^2$: Nhập $(text{ENG})^2$. Kết quả phải là $-1$.
Nếu kết quả không chính xác, máy tính của bạn có thể đang bị lỗi phần cứng hoặc chưa được chuyển đúng mode.
Việc thành thạo cách bấm máy tính số phức không chỉ là một kỹ năng thi cử mà còn là minh chứng cho việc làm chủ công cụ tính toán. Từ việc thiết lập mode CMPLX đơn giản đến việc giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp, máy tính cầm tay là trợ thủ đắc lực không thể thiếu trong lĩnh vực toán học và kỹ thuật. Hãy luôn đảm bảo bạn hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng phím chức năng để tối đa hóa hiệu suất giải toán của mình.
Ngày Cập Nhật 29/11/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.




