Chế độ tối (Dark Mode) đã trở thành một tính năng không thể thiếu trên các thiết bị hiện đại. Việc tìm hiểu cách bật chế độ tối trên máy tính là cần thiết để cải thiện trải nghiệm sử dụng. Chế độ này sử dụng tông màu đen và xám đậm làm nền, giúp giảm thiểu lượng ánh sáng xanh phát ra từ màn hình. Tính năng này không chỉ mang lại giao diện người dùng thẩm mỹ hơn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mắt người dùng khi làm việc trong điều kiện ánh sáng yếu. Bài viết này, được biên soạn bởi chuyên gia kỹ thuật máy tính, sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về thiết lập toàn cục chế độ tối trên các hệ điều hành chính, đồng thời chỉ ra cách tối ưu hóa năng lượng thông qua Dark Mode.
Phân Tích Chuyên Sâu Về Lợi Ích Của Chế Độ Tối (Dark Mode)
Chế độ tối không chỉ là một xu hướng thiết kế mà còn mang lại những lợi ích thực tiễn được khoa học chứng minh. Người dùng máy tính thường xuyên phải tiếp xúc với ánh sáng màn hình cường độ cao. Việc chuyển sang chế độ tối là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu các tác động tiêu cực này.
Tác Động Lên Sức Khỏe Thị Giác
Làm việc hoặc giải trí trên máy tính trong thời gian dài, đặc biệt vào ban đêm, có thể gây ra Hội chứng Thị giác Máy tính (Computer Vision Syndrome – CVS). CVS bao gồm các triệu chứng như mỏi mắt, khô mắt, đau đầu và mờ mắt. Chế độ tối giúp giảm độ tương phản giữa văn bản trắng và nền đen. Điều này làm cho mắt ít phải điều tiết hơn, qua đó giảm căng thẳng và mệt mỏi.
Ánh sáng xanh phát ra từ màn hình là một yếu tố gây rối loạn giấc ngủ. Việc tiếp xúc với ánh sáng xanh vào buổi tối có thể ức chế sản xuất melatonin. Chế độ tối, bằng cách giảm lượng ánh sáng tổng thể, hỗ trợ cơ thể duy trì nhịp sinh học. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chế độ tối không hoàn toàn thay thế được tính năng Lọc Ánh Sáng Xanh (Night Light). Night Light thay đổi nhiệt độ màu màn hình, còn Dark Mode thay đổi màu sắc giao diện.
Tiết Kiệm Năng Lượng Cho Màn Hình
Lợi ích tiết kiệm năng lượng của Chế độ Tối phụ thuộc vào loại màn hình máy tính đang sử dụng. Đối với màn hình công nghệ OLED hoặc AMOLED, mỗi pixel phát sáng độc lập. Khi hiển thị màu đen (hoặc xám rất đậm), các pixel này được tắt hoàn toàn hoặc hoạt động ở mức năng lượng cực thấp. Điều này giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ điện năng. Mặc dù lợi ích này không rõ rệt trên màn hình LCD truyền thống, việc sử dụng chế độ tối vẫn là một biện pháp tối ưu hóa tổng thể.
Cải Thiện Thẩm Mỹ Và Tập Trung
Nhiều người dùng cho rằng giao diện tối trông chuyên nghiệp và hiện đại hơn. Màu nền đen giúp văn bản và các yếu tố tương tác nổi bật hơn. Điều này có thể giúp tăng khả năng tập trung vào nội dung chính. Trong các môi trường lập trình hoặc thiết kế đồ họa, chế độ tối là lựa chọn mặc định của nhiều chuyên gia.
Cách Bật Chế Độ Tối Trên Hệ Điều Hành Windows 10 Và 11
Microsoft đã tích hợp chế độ tối một cách toàn diện trong Windows 10 và đặc biệt là Windows 11. Việc kích hoạt Dark Mode trong hệ điều hành sẽ áp dụng thiết lập này cho hầu hết các ứng dụng gốc và một số ứng dụng của bên thứ ba.
Kích Hoạt Chế Độ Tối Qua Thiết Lập Cá Nhân Hóa (Personalization)
Đây là cách đơn giản và phổ biến nhất để áp dụng chế độ tối toàn hệ thống trên Windows.
1. Mở Cài Đặt (Settings):
Người dùng truy cập vào ứng dụng Settings của Windows. Cách nhanh nhất là nhấn tổ hợp phím Windows + I. Trong cửa sổ Settings, chọn mục Personalization (Cá nhân hóa).
2. Điều Chỉnh Màu Sắc (Colors):
Trong phần Cá nhân hóa, người dùng tiếp tục chọn Colors (Màu sắc). Tại đây, có nhiều tùy chọn để kiểm soát giao diện người dùng. Mục quan trọng là Choose your mode (Chọn chế độ của bạn).
3. Chọn Chế Độ Tối:
Có ba lựa chọn chính trong mục này: Light (Sáng), Dark (Tối), và Custom (Tùy chỉnh).
- Chọn Dark để áp dụng chế độ tối cho toàn bộ giao diện Windows. Điều này bao gồm thanh tác vụ, Start Menu, và các ứng dụng Windows gốc như Settings hay Microsoft Store.
- Chọn Custom nếu muốn có sự linh hoạt hơn. Người dùng có thể chọn
Darkcho Chế độ Windows mặc định vàLightcho Chế độ Ứng dụng mặc định, hoặc ngược lại.
Tùy Chỉnh Chế Độ Tối Cho File Explorer (Windows)
Mặc dù việc bật chế độ tối toàn hệ thống thường áp dụng cho File Explorer. Đôi khi, người dùng Windows 10 (các phiên bản cũ) hoặc do cài đặt xung đột, File Explorer vẫn hiển thị ở chế độ sáng.
Kiểm Tra Phiên Bản:
Đảm bảo máy tính đang chạy Windows 10 phiên bản 1809 trở lên. Các phiên bản cũ hơn không hỗ trợ Dark Mode cho File Explorer. Nếu chưa cập nhật, cần thực hiện nâng cấp hệ điều hành.
Áp Dụng Thiết Lập Màu Sắc:
Nếu đã chọn Chế độ Tối toàn hệ thống, File Explorer phải tự động chuyển đổi. Nếu không, hãy quay lại mục Colors trong Settings. Đảm bảo rằng cả hai tùy chọn (Choose your default Windows mode và Choose your default app mode) đều được đặt thành Dark.
Sử Dụng Registry Editor Để Khắc Phục Lỗi (Nâng Cao)
Đối với kỹ thuật viên máy tính, đôi khi cần can thiệp sâu hơn để khắc phục lỗi không chuyển Dark Mode. Việc chỉnh sửa Registry đòi hỏi sự cẩn thận, nhưng là cách hiệu quả.
Cảnh báo: Luôn sao lưu Registry trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
Các Bước Can Thiệp Registry:
- Mở Registry Editor bằng cách gõ
regeditvào hộp thoại Run (Windows + R). - Điều hướng đến khóa sau:
HKEY_CURRENT_USERSoftwareMicrosoftWindowsCurrentVersionThemesPersonalize - Tìm và chỉnh sửa giá trị
AppsUseLightTheme.- Nếu giá trị là
0: Chế độ tối đang được kích hoạt. - Nếu giá trị là
1: Chế độ sáng đang được kích hoạt.
- Nếu giá trị là
- Để bật chế độ tối cho các ứng dụng, đảm bảo giá trị
AppsUseLightThemeđược đặt thành 0. - Để bật chế độ tối cho Windows shell (Thanh tác vụ, Start Menu), tìm và chỉnh sửa giá trị
SystemUsesLightThemetương tự, đặt thành 0.
Sau khi thay đổi, khởi động lại máy tính hoặc đăng xuất và đăng nhập lại. Thao tác này sẽ ép buộc hệ thống áp dụng thiết lập màu sắc mới.
Cách Bật Chế Độ Tối Trên Hệ Điều Hành macOS
Hệ điều hành macOS của Apple đã giới thiệu Chế độ Tối từ phiên bản Mojave (macOS 10.14). Thiết lập này rất liền mạch và đồng bộ.
Kích Hoạt Chế Độ Tối Qua System Settings (Tùy Chọn Hệ Thống)
Việc bật Dark Mode trên macOS được thực hiện dễ dàng qua System Settings (hoặc System Preferences trên các phiên bản cũ hơn).
1. Truy Cập Cài Đặt:
Mở System Settings (Tùy chọn Hệ thống) từ Dock hoặc menu Apple. Sau đó, chọn mục Appearance (Giao diện).
2. Lựa Chọn Giao Diện:
Trong mục Appearance, người dùng sẽ thấy ba tùy chọn chính cho giao diện:
- Light (Sáng): Giao diện tiêu chuẩn với nền trắng.
- Dark (Tối): Áp dụng nền tối cho toàn bộ hệ điều hành và các ứng dụng hỗ trợ.
- Auto (Tự động): Hệ thống sẽ tự động chuyển đổi giữa Chế độ Sáng và Tối. Thường dựa trên thời gian trong ngày (sáng/tối) hoặc dựa trên cài đặt Night Shift.
3. Tùy Chọn Nhấn Mạnh (Accent Color):
macOS còn cho phép tùy chỉnh màu sắc nhấn mạnh (Accent Color) và màu sắc đánh dấu (Highlight Color). Điều này giúp cá nhân hóa trải nghiệm Dark Mode một cách tối ưu.
Tự Động Hóa Chế Độ Tối Với Night Shift
Mặc dù Night Shift là tính năng lọc ánh sáng xanh, nhưng kết hợp nó với tùy chọn Auto của Dark Mode sẽ mang lại trải nghiệm thị giác tốt nhất. Night Shift tự động điều chỉnh màn hình về phổ màu ấm hơn vào ban đêm.
Thiết Lập Night Shift:
- Vào
System Settings, chọnDisplays(Màn hình). - Chọn tab
Night Shift. - Người dùng có thể lên lịch tự động (Scheduled) hoặc bật thủ công (Manual). Chế độ Scheduled cho phép thiết lập thời gian bắt đầu và kết thúc cụ thể, hoặc sử dụng tùy chọn
Sunset to Sunrise(Hoàng hôn đến Bình minh) dựa trên vị trí địa lý.
Cách Bật Chế Độ Tối Cho Các Ứng Dụng Phổ Biến
Sau khi thiết lập chế độ tối toàn hệ thống, một số ứng dụng vẫn cần được tùy chỉnh riêng. Điều này đặc biệt đúng với các nền tảng giao tiếp và làm việc chuyên biệt.
1. Kích Hoạt Chế Độ Tối Trên Messenger Desktop
Ứng dụng Messenger dành cho máy tính (dù là phiên bản Windows hay macOS) thường được nhiều người dùng sử dụng. Việc bật chế độ tối giúp giảm thiểu độ chói khi nhắn tin liên tục.
Thực Hiện Trên Ứng Dụng Messenger (Phiên bản cài đặt):
Quá trình này đơn giản và tập trung vào các thiết lập giao diện của ứng dụng.
Bước 1: Truy Cập Cài Đặt Người Dùng
Mở ứng dụng Messenger trên máy tính. Tại góc trên bên phải khung ứng dụng, bạn tìm và nhấp vào biểu tượng avatar (hình ảnh hồ sơ của bạn). Sau khi nhấp, một menu thả xuống sẽ xuất hiện. Tiếp theo, chọn mục Tùy chọn (Preferences).
Cách bật chế độ tối cho Messenger trên máy tính
Bước 2: Chọn Mục Giao Diện (Appearance)
Trong hộp thoại Tùy chọn hiện lên, người dùng sẽ thấy nhiều mục cài đặt khác nhau. Hãy tìm và nhấp vào mục Giao diện (Appearance) để quản lý các thiết lập hiển thị.
Chế độ tối trên ứng dụng Messenger Desktop
Bước 3: Chuyển Đổi Chủ Đề
Tại mục Giao diện, người dùng sẽ thấy tùy chọn Chủ đề (Theme). Theo mặc định, nó thường được đặt là Chế độ Sáng (Light Mode) hoặc System Default (theo thiết lập hệ thống). Để hoàn tất việc bật chế độ tối, hãy chuyển tùy chọn Chủ đề thành Chế độ Tối (Dark Mode).
Sau khi chuyển đổi, giao diện Messenger sẽ ngay lập tức thay đổi sang tông màu đen/xám đậm. Giao diện này không chỉ đẹp mắt mà còn bảo vệ mắt tối đa.
2. Thiết Lập Chế Độ Tối Trong Microsoft Office Suite
Microsoft Office, bao gồm Word, Excel và PowerPoint, là bộ công cụ làm việc không thể thiếu. Việc đồng bộ chế độ tối trong Office giúp giảm độ chói khi soạn thảo tài liệu.
Các Bước Thực Hiện:
- Mở bất kỳ ứng dụng Office nào (ví dụ: Word).
- Vào
File>Options(Tùy chọn). - Trong cửa sổ Options, chọn mục
General(Chung). - Tìm phần
Personalize your copy of Microsoft Office. - Tại mục
Office Theme(Chủ đề Office), chọn Black (Đen) hoặc Dark Gray (Xám Đậm). - Lưu ý: Chủ đề
Blacklà chế độ tối thực sự, cònDark Graychỉ là một biến thể nhẹ hơn.
3. Áp Dụng Chế Độ Tối Cho Trình Duyệt Web Chrome
Trình duyệt web là công cụ được sử dụng nhiều nhất trên máy tính. Mặc dù website có thể không hỗ trợ Dark Mode, người dùng có thể ép buộc Chrome hiển thị chế độ tối.
Sử Dụng Chrome Flags (Phương pháp kỹ thuật):
- Mở Google Chrome và gõ thanh địa chỉ:
chrome://flags. - Tìm kiếm từ khóa
Dark Modetrong thanh tìm kiếm. - Tìm tùy chọn Force Dark Mode for Web Contents.
- Thay đổi thiết lập từ
Defaultsang Enabled. - Khởi động lại trình duyệt (Relaunch).
Thao tác này sẽ chuyển đổi hầu hết các trang web sang tông màu tối, bao gồm cả những trang không có tính năng Dark Mode gốc.
Sử Dụng Extension:
Các tiện ích mở rộng như Dark Reader là giải pháp phổ biến và linh hoạt hơn. Dark Reader cung cấp các thuật toán thông minh để chuyển đổi màu sắc, không chỉ đảo ngược màu mà còn điều chỉnh độ tương phản, giúp văn bản dễ đọc hơn.
4. Kích Hoạt Chế Độ Tối Trong Slack và Discord
Slack và Discord là hai nền tảng giao tiếp nhóm phổ biến. Cả hai đều cung cấp chế độ tối tích hợp.
Đối với Slack:
- Mở ứng dụng Slack trên máy tính.
- Nhấp vào tên không gian làm việc ở góc trên bên trái.
- Vào
Preferences(Tùy chọn) >Themes(Chủ đề). - Trong mục
Theme, chọn Dark.
Đối với Discord:
- Mở ứng dụng Discord.
- Nhấp vào biểu tượng
User Settings(Bánh răng cưa) ở góc dưới bên trái. - Vào
App Settings>Appearance(Giao diện). - Trong mục
Theme, chọn Dark. Discord cũng cho phép tùy chỉnh các mức độ đậm nhạt khác nhau của chế độ tối.
Các Yếu Tố Nâng Cao Và Khắc Phục Lỗi (Troubleshooting)
Việc bật chế độ tối có thể gặp một số trở ngại, đặc biệt khi các ứng dụng không tương thích hoàn toàn. Người dùng chuyên nghiệp cần biết cách giải quyết các vấn đề này.
Phân Biệt Dark Mode Và Night Light (Ánh Sáng Ban Đêm)
Cần làm rõ sự khác biệt giữa hai tính năng tối ưu hóa thị giác này trên máy tính:
- Dark Mode: Thay đổi màu sắc giao diện (từ nền trắng sang nền đen). Đây là thay đổi về thiết kế.
- Night Light (Ánh Sáng Ban Đêm): Thay đổi nhiệt độ màu của màn hình, loại bỏ bớt ánh sáng xanh. Đây là thay đổi về quang phổ ánh sáng.
Người dùng nên bật cả hai tính năng cùng lúc để tối đa hóa lợi ích. Night Light có thể được bật trong Settings của Windows (Display) hoặc macOS (Displays).
Vấn Đề Tương Thích Của Ứng Dụng Cũ
Một số ứng dụng desktop cũ hoặc các phần mềm chuyên ngành chưa được cập nhật để hỗ trợ Dark Mode API của hệ điều hành. Khi hệ thống chuyển sang chế độ tối, những ứng dụng này vẫn hiển thị giao diện sáng.
Giải pháp:
- Cập nhật Phần mềm: Luôn đảm bảo tất cả phần mềm được cập nhật lên phiên bản mới nhất.
- Sử Dụng Chủ Đề Của Ứng Dụng: Nếu ứng dụng không đồng bộ với hệ thống, hãy kiểm tra cài đặt nội bộ của chúng. Ví dụ, một số IDE lập trình (như Visual Studio Code) có các chủ đề màu tối riêng biệt.
- Công Cụ Bên Thứ Ba (Advanced): Đối với các ứng dụng Windows kế thừa, đôi khi cần sử dụng các công cụ tinh chỉnh hệ thống như StartIsBack (cho thanh tác vụ) hoặc các trình quản lý giao diện bên thứ ba để ép buộc chủ đề tối.
Tối Ưu Hóa Độ Tương Phản Trong Chế Độ Tối
Chế độ tối quá đen có thể gây ra hiện tượng “quầng sáng” (halation), khiến mắt khó tập trung. Cần đảm bảo rằng văn bản trắng trên nền đen có độ tương phản vừa phải.
Tùy chỉnh Windows (High Contrast):
- Trong Settings > Accessibility (Trợ năng) > Contrast Themes.
- Người dùng có thể chọn một chủ đề tương phản cao đã định sẵn hoặc tự tùy chỉnh.
- Việc này giúp điều chỉnh màu nền và màu văn bản để đạt được sự cân bằng thị giác tốt nhất, đặc biệt cho những người có vấn đề về thị lực.
Việc thiết lập chế độ tối đúng cách không chỉ là một thao tác thẩm mỹ mà là một phần của chiến lược bảo vệ sức khỏe khi sử dụng máy tính. Bằng cách áp dụng các bước trên cho cả hệ điều hành và các ứng dụng thiết yếu, người dùng có thể tận hưởng trải nghiệm làm việc thoải mái hơn.
Cách Bật Chế Độ Tối Trên Máy Tính Dành Cho Linux
Hệ điều hành Linux, với nhiều bản phân phối khác nhau, thường phụ thuộc vào môi trường desktop (Desktop Environment – DE) để quản lý giao diện. Các DE phổ biến như GNOME, KDE Plasma, và XFCE đều hỗ trợ chế độ tối.
Thiết Lập Dark Mode Trong GNOME Desktop
GNOME là môi trường desktop mặc định cho nhiều bản phân phối như Ubuntu và Fedora.
Các Bước Thực Hiện:
- Mở
Settings(Cài đặt). - Chọn
Appearance(Giao diện) hoặcPersonalization(Tùy chỉnh). - Tìm mục
Style(Phong cách) hoặcGlobal Dark Theme. - Kích hoạt tùy chọn Dark hoặc chọn một chủ đề tối phù hợp từ danh sách.
Trong GNOME, việc này sẽ áp dụng chủ đề tối cho trình quản lý cửa sổ, thanh công cụ, và các ứng dụng GNOME gốc như Nautilus (File Manager).
Thiết Lập Dark Mode Trong KDE Plasma
KDE Plasma là một DE rất linh hoạt, phổ biến trên Kubuntu và Manjaro.
Các Bước Thực Hiện:
- Mở
System Settings(Cài đặt Hệ thống). - Chọn
Appearance(Giao diện). - Trong mục
Global Theme(Chủ đề Toàn cục), chọn một chủ đề tối, ví dụ như Breeze Dark. - Sau đó, vào
Application Style>GNOME/GTK Application Stylevà đảm bảo các ứng dụng GTK cũng sử dụng chủ đề tối.
Linux yêu cầu người dùng cài đặt chủ đề tối cho các ứng dụng GTK (ví dụ: GIMP) và Qt (ví dụ: Krita) riêng biệt để đảm bảo tính đồng bộ hoàn hảo.
Sử Dụng Terminal Để Thiết Lập Chủ Đề (Dành Cho Kỹ Thuật Viên)
Đối với những người dùng Linux chuyên sâu, có thể sử dụng các lệnh Terminal để thay đổi thiết lập giao diện một cách nhanh chóng.
Ví dụ (Dùng GNOME/dconf):
Sử dụng công cụ gsettings để thay đổi chủ đề giao diện người dùng:
gsettings set org.gnome.desktop.interface color-scheme 'prefer-dark'
Lệnh này ép buộc hệ thống ưu tiên chế độ tối, áp dụng cho các ứng dụng hỗ trợ.
Tối Ưu Hóa Chế Độ Tối Bằng Các Công Cụ Nâng Cao
Để đảm bảo hiệu quả tối đa khi sử dụng chế độ tối, người dùng cần quan tâm đến các công cụ bổ trợ và thiết lập hiển thị màn hình.
Công Cụ Quản Lý Độ Sáng Màn Hình
Dù đã bật chế độ tối, độ sáng màn hình quá cao vẫn có thể gây mỏi mắt.
Windows: Sử dụng thanh trượt độ sáng trong Action Center hoặc Settings > System > Display.
macOS: Sử dụng phím chức năng (F1/F2) hoặc thanh trượt trong System Settings > Displays.
Khuyến nghị: Giữ độ sáng màn hình ở mức 100-120 cd/m2 trong điều kiện làm việc trong nhà.
Lọc Ánh Sáng Xanh Toàn Diện
Mặc dù Night Light tích hợp trong Windows và macOS tốt, các ứng dụng chuyên dụng như f.lux cung cấp khả năng tùy biến sâu hơn về nhiệt độ màu và thời gian chuyển đổi. f.lux điều chỉnh ánh sáng màn hình dựa trên thời gian và vị trí của người dùng, mang lại sự chuyển tiếp màu sắc mượt mà hơn. Việc này hỗ trợ giấc ngủ và giảm căng thẳng thị giác đáng kể.
Kiểm Tra Độ Phân Giải Và Độ Sắc Nét
Trong chế độ tối, văn bản trắng trên nền đen có xu hướng bị “nhòe” hơn đối với một số người dùng (hiệu ứng quang học gọi là Chromostereopsis).
Giải pháp:
- Đảm bảo độ phân giải màn hình được đặt ở mức tối ưu (Native Resolution).
- Kiểm tra tính năng ClearType Text Tuner trên Windows. Việc điều chỉnh ClearType có thể giúp cải thiện độ sắc nét của văn bản trên màn hình LCD, làm cho văn bản trắng trên nền tối dễ đọc hơn.
Việc thiết lập và tối ưu hóa chế độ tối là một bước quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe kỹ thuật số. Người dùng nên thử nghiệm các thiết lập khác nhau để tìm ra sự cân bằng hoàn hảo giữa thẩm mỹ và sự thoải mái thị giác.
Chế độ tối mang lại nhiều lợi ích thiết thực, từ việc giảm mỏi mắt đến tối ưu hóa hiệu suất năng lượng. Nắm vững cách bật chế độ tối trên máy tính thông qua các bước hướng dẫn toàn diện cho Windows, macOS, và các ứng dụng thiết yếu sẽ giúp người dùng có được trải nghiệm làm việc và giải trí thoải mái hơn. Đây là một thao tác đơn giản nhưng có ý nghĩa lớn đối với sức khỏe thị giác và hiệu suất công việc trong thời đại số.
Ngày Cập Nhật 02/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.


