Việc quản lý không gian lưu trữ là một trong những nhiệm vụ nền tảng đối với người dùng máy tính. Hiểu rõ cách xem dung lượng ổ cứng máy tính giúp bạn duy trì hiệu suất hệ thống ổn định và tối ưu hóa tài nguyên. Ổ cứng (HDD/SSD) là nơi chứa toàn bộ hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu cá nhân. Do đó, việc nắm bắt quản lý dữ liệu hiệu quả và dung lượng còn trống là chìa khóa để tránh các sự cố gián đoạn. Bài viết này, được tổng hợp kinh nghiệm từ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, sẽ hướng dẫn chi tiết các phương pháp kiểm tra bộ nhớ trên cả nền tảng Windows và macOS, giúp bạn thực hiện tối ưu hiệu suất máy tính một cách tốt nhất. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về các phương pháp phân vùng ổ đĩa và các giải pháp nâng cấp khi cần thiết.
Tại Sao Việc Kiểm Tra Dung Lượng Ổ Cứng Lại Quan Trọng
Việc kiểm tra dung lượng ổ cứng định kỳ không chỉ là thói quen mà còn là yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo máy tính hoạt động trơn tru. Khi không gian lưu trữ cạn kiệt, hệ thống sẽ gặp phải nhiều vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và tuổi thọ phần cứng.
Tối ưu hóa Hiệu suất Hệ thống
Hiệu suất của máy tính có mối liên hệ trực tiếp với dung lượng ổ đĩa còn trống. Hệ điều hành cần một lượng không gian nhất định để tạo các tệp tạm thời và quản lý bộ nhớ ảo (Virtual Memory).
Nếu ổ cứng quá đầy, Windows hay macOS sẽ không có đủ không gian để thực hiện các tác vụ này. Điều này dẫn đến tình trạng máy chạy chậm, các ứng dụng mất nhiều thời gian để khởi động hoặc thậm chí là bị treo. Kỹ thuật viên thường khuyến nghị nên duy trì ít nhất 10–15% tổng dung lượng ổ đĩa ở trạng thái trống. Quy tắc này đảm bảo hệ thống có đủ “khoảng thở” để xử lý các tác vụ nền, cài đặt cập nhật và thực hiện việc sao lưu.
Kéo dài Tuổi thọ Ổ cứng và Phòng ngừa Lỗi
Đối với ổ cứng thể rắn (SSD), việc liên tục viết/xóa dữ liệu trên một không gian hạn chế có thể làm giảm tuổi thọ. Khi ổ đĩa gần đầy, cơ chế cân bằng mòn (wear leveling) của SSD hoạt động kém hiệu quả hơn.
Việc kiểm tra dung lượng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải. Bạn có thể chủ động di chuyển các tệp lớn hoặc gỡ bỏ ứng dụng không cần thiết. Quản lý chủ động này ngăn ngừa tình trạng hỏng hóc dữ liệu đột ngột hoặc lỗi hệ thống nghiêm trọng do hết không gian lưu trữ.
Nền tảng cho Việc Quản lý Dữ liệu Chuyên nghiệp
Kiểm tra dung lượng ổ cứng là bước đầu tiên trong việc quản lý dữ liệu hiệu quả. Nó cho phép bạn xác định chính xác dữ liệu nào đang chiếm nhiều không gian nhất.
Bằng cách này, bạn có thể đưa ra quyết định hợp lý về việc lưu trữ, sao lưu hoặc xóa bỏ. Một kỹ thuật viên chuyên nghiệp luôn biết cách phân loại và phân bổ tài nguyên lưu trữ hợp lý, chẳng hạn như dành một phân vùng riêng cho hệ điều hành và một phân vùng khác cho dữ liệu cá nhân.
Kiểm tra tổng quan dung lượng ổ cứng máy tính trên Windows và macOS.
Phương Pháp Chi Tiết Cách Xem Dung Lượng Ổ Cứng Máy Tính Windows
Trên hệ điều hành Windows, có nhiều cách để kiểm tra dung lượng ổ cứng. Mỗi phương pháp cung cấp một mức độ chi tiết khác nhau, phục vụ cho các mục đích từ kiểm tra nhanh đến quản lý hệ thống chuyên sâu.
Sử dụng File Explorer (My Computer)
Đây là phương pháp đơn giản và nhanh nhất để có cái nhìn tổng quan. Giao diện File Explorer cung cấp thông tin trực quan về các phân vùng ổ đĩa đang hoạt động.
Bạn mở File Explorer (hoặc nhấn tổ hợp phím Windows + E) và chọn mục This PC (hoặc My Computer trên các phiên bản cũ). Trong mục Devices and drives, bạn sẽ thấy tất cả các phân vùng ổ đĩa (C:, D:, E:,…). Mỗi phân vùng đều có một thanh hiển thị màu xanh lá cây hoặc màu xanh dương. Phần màu này biểu thị dung lượng đã sử dụng (Used Space).
Phần còn lại màu trắng chính là dung lượng còn trống (Free Space). Bên dưới biểu đồ, Windows hiển thị cụ thể dung lượng còn trống tính bằng GB/TB và tổng dung lượng của ổ đĩa. Đây là cách kiểm tra nhanh lý tưởng cho người dùng thông thường.
Kiểm tra thông qua Disk Properties
Để xem thông tin chi tiết hơn về một phân vùng cụ thể, bạn cần truy cập cửa sổ thuộc tính (Properties).
Bạn nhấp chuột phải vào ổ đĩa muốn kiểm tra trong File Explorer, sau đó chọn Properties. Một hộp thoại sẽ xuất hiện. Tại thẻ General, bạn có thể thấy rõ ràng ba thông số chính. Đó là: Used Space (Dung lượng đã sử dụng), Free Space (Dung lượng còn trống) và Capacity (Tổng dung lượng).
Các thông số này được thể hiện bằng cả biểu đồ hình tròn và số liệu cụ thể tính bằng bytes (lưu trữ nội bộ), GB hoặc TB. Phương pháp này thường được dùng để kiểm tra tính toàn vẹn của ổ đĩa, vì nó còn cho phép chạy công cụ Disk Cleanup.
Mở cửa sổ Properties để xem thông tin chi tiết về dung lượng ổ cứng.
Phân tích bằng Disk Management (Công cụ chuyên sâu)
Disk Management là công cụ quản lý đĩa tích hợp sẵn trong Windows, rất hữu ích cho các kỹ thuật viên hoặc người dùng muốn kiểm tra trạng thái vật lý của ổ cứng.
Để mở Disk Management, bạn nhấn tổ hợp phím Windows + R để mở hộp thoại Run. Nhập lệnh diskmgmt.msc và nhấn Enter hoặc OK. Cửa sổ Disk Management sẽ hiển thị sơ đồ phân vùng chi tiết của tất cả các ổ đĩa vật lý được kết nối với máy tính.
Công cụ này không chỉ cho biết dung lượng đã sử dụng và còn trống, mà còn hiển thị loại hệ thống tệp (ví dụ: NTFS, FAT32), tình trạng đĩa (Online, Healthy), và quan trọng nhất là các vùng không gian chưa được phân bổ (Unallocated Space). Đây là nơi bạn có thể tạo phân vùng mới hoặc mở rộng phân vùng hiện có.
Sử dụng Settings (Đối với Windows 10/11)
Windows 10 và 11 cung cấp một giao diện trực quan hơn để quản lý lưu trữ thông qua ứng dụng Settings. Phương pháp này đặc biệt hữu dụng để tìm ra ứng dụng hoặc loại tệp nào đang chiếm dụng nhiều bộ nhớ nhất.
Bạn truy cập Settings (Cài đặt) > System (Hệ thống) > Storage (Bộ nhớ). Tại đây, bạn sẽ thấy tổng quan về dung lượng ổ đĩa. Windows còn cung cấp tính năng Storage sense, giúp tự động giải phóng không gian bằng cách xóa các tệp tạm thời.
Phần chi tiết hơn là Show more categories, cho phép người dùng xem dung lượng lưu trữ được phân bổ theo từng loại tệp (Apps & features, Documents, Pictures, Temporary files). Thông tin này rất quan trọng để thực hiện các chiến lược giải phóng bộ nhớ cụ thể.
Hướng Dẫn Cách Xem Dung Lượng Ổ Cứng Trên macOS (MacBook, iMac)
Tương tự như Windows, macOS cung cấp các công cụ tích hợp giúp người dùng MacBook và iMac dễ dàng kiểm tra và quản lý không gian lưu trữ của họ. Các công cụ này được thiết kế trực quan và rất thân thiện với người dùng.
Dùng “About This Mac” (Phương pháp nhanh, trực quan)
Đây là phương pháp cơ bản nhất để kiểm tra dung lượng ổ cứng máy Mac. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể và trực quan về việc phân bổ không gian.
Bạn nhấp vào biểu tượng Apple (hình quả táo) ở góc trên bên trái màn hình. Sau đó, chọn Giới thiệu về máy Mac này (About This Mac). Một cửa sổ thông tin hệ thống sẽ xuất hiện.
Trong cửa sổ này, bạn chuyển sang tab Ổ lưu trữ (Storage). macOS sẽ hiển thị một biểu đồ thanh ngang hoặc hình tròn trực quan. Biểu đồ này phân loại các tệp đã sử dụng theo màu sắc (Ứng dụng, Tài liệu, Ảnh, Tệp hệ thống, Khác). Phần màu xám nhạt chính là dung lượng còn trống (Free Space).
Sử dụng Disk Utility (Công cụ quản lý ổ đĩa chuyên nghiệp)
Disk Utility là công cụ quản lý đĩa chuyên sâu của macOS, tương đương với Disk Management trên Windows. Nó cho phép thực hiện nhiều tác vụ quan trọng hơn là chỉ xem dung lượng.
Để mở Disk Utility, bạn nhấn tổ hợp phím Command + Space để mở Spotlight. Gõ Disk Utility và nhấn Enter. Trong giao diện Disk Utility, bạn chọn ổ đĩa hoặc phân vùng muốn kiểm tra ở cột bên trái.
Ở khung thông tin bên phải, bạn sẽ thấy các thông số chi tiết như Tổng dung lượng (Total Capacity), Dung lượng đã sử dụng (Used), Dung lượng trống (Available) và hệ thống tệp (APFS hoặc Mac OS Extended). Disk Utility còn cho phép người dùng kiểm tra lỗi đĩa, sửa chữa phân vùng và định dạng lại ổ đĩa.
Kiểm tra qua Finder (Thông tin cơ bản)
Mặc dù không chi tiết bằng hai phương pháp trên, bạn vẫn có thể kiểm tra dung lượng cơ bản của ổ cứng qua Finder.
Mở Finder và chọn ổ đĩa bạn muốn kiểm tra (thường là Macintosh HD) trong mục Devices (Thiết bị). Bạn nhấp chuột phải vào ổ đĩa và chọn Get Info (Lấy thông tin) hoặc nhấn Command + I. Cửa sổ Get Info sẽ hiển thị thông tin cơ bản về tổng dung lượng và dung lượng đã sử dụng.
Phương pháp này đơn giản, nhưng ít trực quan hơn so với việc sử dụng tab Storage trong About This Mac. Nó phù hợp khi bạn chỉ cần kiểm tra nhanh mà không cần phân tích chi tiết.
Giải Mã Các Thuật Ngữ Thường Gặp Khi Kiểm Tra Dung Lượng
Khi kiểm tra và quản lý dung lượng ổ cứng, người dùng thường gặp các thuật ngữ kỹ thuật. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này là cần thiết để đưa ra quyết định quản lý dữ liệu chính xác.
Used Space và Free Space
Used Space (Dung lượng đã sử dụng) là tổng không gian bộ nhớ đang bị chiếm dụng bởi hệ điều hành, các ứng dụng đã cài đặt và tất cả các tệp dữ liệu cá nhân (tài liệu, ảnh, video…).
Free Space (Dung lượng còn trống) là không gian chưa được sử dụng và sẵn sàng để lưu trữ dữ liệu mới. Như đã đề cập, việc duy trì một lượng Free Space nhất định (10–15%) là rất quan trọng cho hiệu suất.
Available Space (Dung lượng khả dụng) là thuật ngữ thường thấy trên macOS, tương đương với Free Space. Tuy nhiên, đôi khi nó bao gồm cả dung lượng có thể được giải phóng (Purgeable Space) từ các tệp iCloud hoặc tệp tạm.
Dung lượng Thực tế và Dung lượng Quảng cáo
Người dùng thường bối rối khi thấy dung lượng thực tế của ổ cứng luôn nhỏ hơn dung lượng được nhà sản xuất quảng cáo (ví dụ: ổ 500GB chỉ hiển thị 465GB). Sự chênh lệch này là hoàn toàn bình thường.
Các nhà sản xuất ổ cứng tính toán dung lượng theo hệ thập phân (cơ số 10), trong đó 1 Kilobyte = 1000 Bytes. Ngược lại, hệ điều hành máy tính (Windows, macOS) tính toán theo hệ nhị phân (cơ số 2), trong đó 1 Kilobyte = 1024 Bytes. Khi chuyển đổi từ GB thập phân sang GB nhị phân, dung lượng sẽ giảm xuống.
Ngoài ra, một phần dung lượng còn được dành cho việc định dạng, hệ thống tệp (file system) và các tệp ẩn của hệ điều hành. Điều này giải thích tại sao một ổ 1TB thường chỉ hiển thị khoảng 931GB khả dụng.
Phân vùng Ổ đĩa (Partition)
Phân vùng ổ đĩa là việc chia một ổ đĩa vật lý thành nhiều ổ đĩa logic độc lập. Mục đích chính của việc này là để tổ chức và quản lý dữ liệu tốt hơn.
Ví dụ, ổ C: thường dành cho hệ điều hành và ứng dụng, trong khi ổ D: dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân. Điều này giúp bảo vệ dữ liệu khi cần cài đặt lại hệ điều hành. Khi kiểm tra dung lượng ổ cứng máy tính, bạn thực chất đang xem dung lượng của từng phân vùng logic này. Disk Management (Windows) và Disk Utility (macOS) là các công cụ được sử dụng để tạo, xóa hoặc thay đổi kích thước các phân vùng.
Lời Khuyên Chuyên Gia Về Quản Lý Bộ Nhớ và Nâng Cấp
Khi đã thành thạo cách xem dung lượng ổ cứng máy tính, bước tiếp theo là áp dụng các chiến lược quản lý bộ nhớ để tối ưu hóa việc sử dụng.
Chiến lược Giải phóng Dung lượng Đơn giản
Việc giải phóng dung lượng cần được thực hiện định kỳ để duy trì tốc độ và hiệu suất. Bắt đầu bằng việc xóa các tệp tạm thời. Trên Windows, bạn có thể sử dụng công cụ Disk Cleanup hoặc Storage Sense. Trên macOS, tính năng Optimized Storage trong tab Storage của About This Mac sẽ đưa ra các gợi ý hữu ích.
Tiếp theo, gỡ bỏ các ứng dụng không sử dụng. Nhiều ứng dụng có kích thước lớn nhưng hiếm khi được dùng đến, chiếm dụng lãng phí không gian quý giá. Cuối cùng, dọn dẹp thư mục tải xuống (Downloads) và thùng rác (Recycle Bin/Trash) vì chúng thường chứa nhiều tệp lớn mà người dùng quên xóa vĩnh viễn.
Các Giải pháp Nâng cấp Bộ nhớ
Nếu thường xuyên thấy dung lượng ổ cứng đạt mức báo động, việc nâng cấp là cần thiết. Có ba giải pháp chính:
Thứ nhất là sử dụng Ổ cứng di động (External HDD/SSD). Đây là cách đơn giản và linh hoạt nhất để bổ sung không gian lưu trữ cho các tệp ít truy cập, như sao lưu hoặc kho phim ảnh. Ổ cứng di động có thể dùng chung cho cả Windows và macOS.
Thứ hai là sử dụng Lưu trữ đám mây (Cloud Storage). Các dịch vụ như Google Drive, OneDrive, hoặc Dropbox cho phép bạn lưu trữ dữ liệu trực tuyến. Giải pháp này giúp giải phóng đáng kể không gian trên ổ đĩa vật lý, đồng thời cung cấp khả năng truy cập dữ liệu từ mọi thiết bị.
Thứ ba là Nâng cấp ổ cứng vật lý bên trong máy tính. Đối với hầu hết laptop Windows, bạn có thể thay thế ổ cứng hiện tại bằng một ổ SSD hoặc HDD có dung lượng lớn hơn (thường lên tới 1TB hoặc hơn).
Khi nào cần Nâng cấp Ổ cứng
Bạn nên xem xét nâng cấp ổ cứng khi:
- Dung lượng trống thường xuyên dưới 5% tổng dung lượng, mặc dù đã dọn dẹp.
- Bạn thường xuyên phải làm việc với các tệp lớn (video 4K, đồ họa 3D, máy ảo).
- Máy tính của bạn đang sử dụng HDD và bạn muốn chuyển sang SSD để tăng tốc độ truy cập và khởi động hệ thống.
Lưu ý rằng, đa số các dòng MacBook hiện đại (kể từ 2016) thường hàn chết SSD vào bo mạch chủ. Điều này khiến việc tự nâng cấp ổ cứng vật lý gần như là bất khả thi. Trong trường hợp này, việc sử dụng ổ cứng di động hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây là giải pháp tối ưu.
Việc nắm vững cách xem dung lượng ổ cứng máy tính trên cả hệ điều hành Windows và macOS là một kỹ năng cơ bản nhưng thiết yếu. Các phương pháp như sử dụng File Explorer, Disk Management, About This Mac, và Disk Utility đều cung cấp các góc nhìn khác nhau về tình trạng bộ nhớ. Hiểu rõ các thông số này giúp bạn duy trì hiệu suất hoạt động ổn định của máy tính, tránh tình trạng quá tải ổ đĩa, và đưa ra quyết định sáng suốt về việc quản lý hoặc nâng cấp tài nguyên lưu trữ. Hãy áp dụng các kỹ thuật kiểm tra và quản lý bộ nhớ định kỳ để đảm bảo thiết bị của bạn luôn hoạt động trong điều kiện tốt nhất.
Ngày Cập Nhật 05/12/2025 by Trong Hoang

Chào các bạn, mình là Trọng Hoàng, tác giả của blog maytinhvn.net. Mình là một full-stack developer kiêm writer, blogger, Youtuber và đủ thứ công nghệ khác nữa.



